Gói thầu: Mua sắm vật tư hàng hóa phục vụ bảo quản, sửa chữa dây chuyền sản xuất tại Nhà máy năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201109188-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hàng hóa phục vụ bảo quản, sửa chữa dây chuyền sản xuất tại Nhà máy năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201072384
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 16:23:00 đến ngày 2020-11-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 440,418,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tấm nền hiển thị máy chấn tôn Baykal APHS 3106x120 LCD 7.4" Sharp 1 Cái Tấm nền hiển thị LCD 7.4" 640x480 điểm ảnh. Hãng sản xuất SHARP
2 Tấm nền máy tiện CNC CAK 6140 LCD 10.4" LG 1 Cái Tấm nền hiển thị LCD 10.4" VGA TFT 640x480 điểm ảnh. Hãng sản xuất LG; KT 236x180x10mm
3 Khối điều khiển mâm cặp phụ Khối điều khiển mâm cặp phụ 1 Bộ DDC4-20-230/20 LV1 (1.2) LV2 (2.2)
4 Động cơ servo Fanuc 1kW 1 Bộ + Dòng định mức: 5.6A + Vòng quay: 2000RPM. Tốc độ sau khi sử dung BLDC controler còn khoảng 1300RPM + Đường kính trục: 12mm, phần đầu ren 10mm + Trọng lượng: 13kg + Kích thước: LxWxH = 260 x 130 x 130mm + Nguồn biến áp: điện áp vào của biến áp 220VAC, điện áp ra 110VAC, loại biến áp xuyến, có thể dùng được cho các thiết bị điện tử mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ, không gây nhiễu sóng. Trọng lượng loại 1000VA là 2.2kg
5 Đầu cảm biến tự động so dao Đầu cảm biến tự động so dao 1 Bộ A06B-6111-H05♯H550 input 283-339V; 17.5kW; output vol 240V.
6 Khởi động từ 75A 3 Bộ Contactor LS 75A
7 Khởi động từ 32A 6 Bộ Contactor LS 3P 32A 220VAC MC-32A
8 Rơ le điện từ IEC 255 28 Bộ IEC 255
9 Dây điện S 1,5 131 m S 1,5
10 Băng dính Băng dính 10 Cuộn Băng dính
11 Vòng bi 6205 Z 20 Vòng 6205 Z
12 Vòng bi 6204 Z 14 Vòng 6204 Z
13 Ống cao su Φ 17x4 14 m Φ 17x4
14 Đai xiết Φ 30 15 Cái Φ 30
15 Thép C 45 53 kg C 45
16 Dầu thuỷ lực ISO 46 440 Lít ISO 46
17 Dầu Emulsification 25 Lít Emulsification
18 Dầu Diesel 73 Lít Diesel
19 Giẻ lau Giẻ lau 24 Kg Giẻ lau
20 Đèn chiếu sáng ~220V-40W 1 Bộ ~220V-40W
21 Đầu gá dao Đầu gá dao 1 Bộ MTB4-ER25
22 Thân dao tiện Thân dao tiện 15 Cái Thân dao tiện chích rãnh KYOCERA KGDFR2020K50-4B-Z
23 Dao tiện (10 mảnh hợp kim/hộp) Dao tiện (10 mảnh hợp kim/hộp) 15 Hộp Bộ 10 mảnh dao tiện EM-CNT cao cấp loại 1 (E8-CNT90 )
24 Mũi khoan Φ (10; 12; 14; 16; 18) 4 Bộ Nachi Φ (10; 12; 14; 16; 18)
25 Ga R22 (Bình 12kg) 1 Bình R 22
26 Block Daikin 42.000 BTU 1 Cái Block Daikin 42.000 BTU
27 Chổi đánh rỉ Φ 100 24 Cái Φ 100
28 Đá mài Φ 100 3 Viên Φ 100
29 Xăng A 92 58 Lít A 92
30 Sơn ghi Sơn ghi 24 Kg Tổng hợp
31 Sơn chống rỉ Sơn chống rỉ 16 Kg Tổng hợp
32 Sơn luy cô Sơn luy cô 9 Kg YAKOO 380 plust
33 Bột ô xít kẽm Bột ô xít kẽm 9 Kg ô xít kẽm
34 Giấy ráp P 150 30 Tờ P 150
35 Chổi lông Chổi lông 9 Cái Chổi lông
36 Biển máy (Sơ đồ điện, chỉ dẫn) Biển máy (Sơ đồ điện, chỉ dẫn) 3 Bộ Biển máy (Sơ đồ điện, chỉ dẫn)
37 Ống đồng bảo ôn Ống đồng bảo ôn 30 m Ống đồng bảo ôn
38 Bàn chải đồng Bàn chải đồng 4 Cái Bàn chải đồng
39 Automat khối (MCCB) 2 pha ABN 62c 3 Cái (MCCB) 2 pha ABN62c 60A- 30kA, ABN62c
40 Đèn phát ГИ 70Б 2 Cái ГИ 70Б
41 Bộ nhân áp BШЗ.215.001 1 Bộ BШЗ.215.001
42 Khối điều khiển và hiển thị chế độ KOД 1 Khối Khối điều khiển 8K CPЗO tạo mã từ KOД 01 đến KOД 12
43 Anten dải tần III Anten dải tần III 1 Cái Anten dải tần III
44 Mảng giữ chậm xung kích Mảng giữ chậm xung kích 1 Cái Điện áp vào 5V, U= 60V; Xung thay đổi độ rộng τx 0-65μs
45 Nguồn ±5V 60A 1 Bộ Điện áp vào ~110-240V; Điện áp ra DC 5V 60A
46 Nguồn MEANWELL 24V 10A / NDR-240-24 có chống nhiễu MEANWELL 24V 10A 1 Bộ MEANWELL 24V 10A
47 Khối biến tần ~115v-400Hz/2Kw 2 Khối Điện áp vào ra ±27V; Điện áp ra ~115v-400Hz/2Kw
48 Cáp đồng 3 pha 3x6 20 m CXV 3x6
49 Khối servo Driver Fanuc A06B-6089-H102/5.9A 1 Khối Driver Fanuc A06B-6089-H102/5.9A
50 Bộ PC Gygabyte H81 Intel Core I3 1 Bộ Gygabyte H81 Intel Core I3
51 Bo mạch Main linh kiện ROM Bo mạch Main linh kiện ROM 1 Cái Servo Amplifiter unit A06B-6089-H102 input 200-230V~; main 4,6A, at 200V 3pha 50/60Hz
52 Ắc quy 5V 5A 1 Cái 5V 5A
53 Gioăng thủy lực Gioăng thủy lực 20 Cái K3V140/180DT (HYDRAULIC PUMP SEAL KIT)
54 Khối điều khiển động cơ Servo Khối điều khiển động cơ Servo 1 Cái Khối điều khiển SERVO MITSUBISHI MR-J2S-100A
55 Biến thế nguồn 380V/220V/0,4Kw 1 Cái Điện áp vào 3 pha ~380V; Điện áp ra 3 pha ~220V-50hz, công suất 0,4kW
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->