Gói thầu: 3.638.263.086

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201110719-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu 3.638.263.086
Số hiệu KHLCNT 20201110703
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-04 23:01:00 đến ngày 2020-11-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,638,263,086 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Inverter 29 Bộ Mục 2 chương V HSMT
2 Sạc MPPT 54 Bộ Mục 2 chương V HSMT
3 Ắc quy 12V-200Ah 70 Bình Mục 2 chương V HSMT
4 Cầu chì 6A 16 Cái Mục 2 chương V HSMT
5 Tấm pin năng lượng mặt trời 275Wp 2 Tấm Mục 2 chương V HSMT
6 Đế cầu trì SRD-30 2 Cái Mục 2 chương V HSMT
7 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha -35kV 95mm2 (co ngót nguội) 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
8 Đầu Tplug 24kV 3x240 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
9 Hộp nối cáp 3P 24kV 3x240 quấn băng đổ nhựa Resin 2 Bộ Mục 2 chương V HSMT
10 Đầu cáp đơn pha ngoài trời 24kV - 1x400mm2/Cu 4 Bộ Mục 2 chương V HSMT
11 Đầu cáp đơn pha ngoài trời 24kV - 1x500mm2/Cu 2 Bộ Mục 2 chương V HSMT
12 Gioăng cao su mặt MBA 10 Bộ Mục 2 chương V HSMT
13 Đầu cốt bắt thanh cái phía sứ phía hạ thế cả 4 pha 4 Bộ Mục 2 chương V HSMT
14 Sứ A30 100 Quả Mục 2 chương V HSMT
15 Ty sứ A30 100 Cái Mục 2 chương V HSMT
16 Đồng hồ vôn 500V 14 Cái Mục 2 chương V HSMT
17 Đồng hồ am pe 600A 3 Cái Mục 2 chương V HSMT
18 Đồng hồ am pe 800A 3 Cái Mục 2 chương V HSMT
19 Bộ Chụp chì FCO 7 Bộ Mục 2 chương V HSMT
20 Chống sét van 24kV-LA24 100 Pha Mục 2 chương V HSMT
21 Chống sét van 35kV-LA48 45 Pha Mục 2 chương V HSMT
22 Dây chì 5A 30 Sợi Mục 2 chương V HSMT
23 Dây chì 10A 30 Sợi Mục 2 chương V HSMT
24 Dây chì 25A 30 Sợi Mục 2 chương V HSMT
25 Dây chì 30 A 30 Sợi Mục 2 chương V HSMT
26 Hộp phân pha đầu ngọn cột ATM 100 A 161 Cái Mục 2 chương V HSMT
27 Giáp buộc đầu sứ đôi composite PDLT2785-C, đường kính cáp 27,9 ÷ 30,9mm (120-150mm2) 5 Dây Mục 2 chương V HSMT
28 Khóa néo chuỗi cách điện 50-240, mạ kẽm nhúng nóng 160 Cái Mục 2 chương V HSMT
29 Ghíp nhựa IPC 6-120-120/6-120, 2 bulong (GN2) 2.000 Cái Mục 2 chương V HSMT
30 Ghíp bọc trung thế 6-240/6-240, 2 bulong (GN2) 100 Cái Mục 2 chương V HSMT
31 Cặp cáp đồng nhôm 3 bu lông 25÷150 mm 50 Cái Mục 2 chương V HSMT
32 Cặp cáp nhôm 3 bu long 16-70 200 Cái Mục 2 chương V HSMT
33 Cặp cáp nhôm 3 bu long 25-150 1.650 Cái Mục 2 chương V HSMT
34 Đai thép không rỉ 20x0.7x1200mm 1.500 Cái Mục 2 chương V HSMT
35 Khóa đai inox 1.500 Cái Mục 2 chương V HSMT
36 Má ốp cột ĐK16 (mạ nhúng nóng) 1.500 Cái Mục 2 chương V HSMT
37 Kẹp hãm cáp đơn pha 2*(25-50) 2.823 Cái Mục 2 chương V HSMT
38 Ống nối đồng M 35 48 Cái Mục 2 chương V HSMT
39 Ống nối đồng nhôm 95mm2 68 Cái Mục 2 chương V HSMT
40 Đầu cốt đồng 10 48 Cái Mục 2 chương V HSMT
41 Đầu cốt đồng 25 670 Cái Mục 2 chương V HSMT
42 Đầu cốt đồng 35 400 Cái Mục 2 chương V HSMT
43 Đầu cốt đồng 150 15 Cái Mục 2 chương V HSMT
44 Đầu cốt đồng 300 15 Cái Mục 2 chương V HSMT
45 Đầu cốt đồng 400 15 Cái Mục 2 chương V HSMT
46 Đầu cốt Cu-Al 50 1.000 Cái Mục 2 chương V HSMT
47 Đầu cốt Cu-Al 120 30 Cái Mục 2 chương V HSMT
48 Đầu cốt SY 95 150 Cái Mục 2 chương V HSMT
49 Đầu cốt SYG 120 50 Cái Mục 2 chương V HSMT
50 Ống gân xoắn HDPE 32/25 254 Mét Mục 2 chương V HSMT
51 Ống gân xoắn HDPE 65/50 160 Mét Mục 2 chương V HSMT
52 Ống gân xoắn HDPE 85/65 462 Mét Mục 2 chương V HSMT
53 Ống gân xoắn HDPE 230/175 4 Mét Mục 2 chương V HSMT
54 Băng dính 3 màu (vàng, xanh, đỏ) 1.500 Cuộn Mục 2 chương V HSMT
55 Băng dính cách điện 2.500 Cuộn Mục 2 chương V HSMT
56 Keo bọt xịt apolo 257 Bình Mục 2 chương V HSMT
57 Bàn chải sắt 79 Cái Mục 2 chương V HSMT
58 Đá mài máy 36 Cái Mục 2 chương V HSMT
59 Chổi sắt mài máy 18 Cái Mục 2 chương V HSMT
60 Chổi sơn to 267 Cái Mục 2 chương V HSMT
61 Chổi sơn nhỏ 36 Cái Mục 2 chương V HSMT
62 Dây thép mềm bọc nhựa (1Kg Dây Thép Bọc Nhựa, Độ Dài 160m) 11 Kg Mục 2 chương V HSMT
63 Dây thít nhựa chịu lực 20Kg ,300mm, màu đen, bản 8mm,3.5 Kg/1000 cái 24.294 Cái Mục 2 chương V HSMT
64 Găng tay 164 Đôi Mục 2 chương V HSMT
65 Giấy giáp 60 Tờ Mục 2 chương V HSMT
66 Giẻ lau 84 Kg Mục 2 chương V HSMT
67 Khẩu trang 262 Cái Mục 2 chương V HSMT
68 Sơn màu ghi 694 Kg Mục 2 chương V HSMT
69 Sơn chống rỉ 510 Kg Mục 2 chương V HSMT
70 Sơn đen hộp xịt phản quang (Thái Lan) 293 Hộp Mục 2 chương V HSMT
71 Cáp thép 50 ( 9 sợi * 1,85 ) 6.450 Mét Mục 2 chương V HSMT
72 Tăng đơ 20 502 Cái Mục 2 chương V HSMT
73 Móc treo chữ U-12 (khóa CK) 741 Cái Mục 2 chương V HSMT
74 Gông bó cáp viễn thông G2 1.379 Cái Mục 2 chương V HSMT
75 Cóc cáp 12 (Kẹp xiết cáp chữ U) 1.563 Cái Mục 2 chương V HSMT
76 Dây leo tiếp địa trạm DLTĐ-12 5 Bộ Mục 2 chương V HSMT
77 Thang đỡ cáp tổng hạ thế - TY 6 Bộ Mục 2 chương V HSMT
78 Thang đỡ cáp tổng - HL 22 Bộ Mục 2 chương V HSMT
79 Xà đỡ sứ trung gian XTG -2 2 Bộ Mục 2 chương V HSMT
80 Xà hãm XH1 - CP 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
81 Xà néo cáp lụa và đỡ cáp quang XCT-3 (cả bu lông, long đen, ecu) 219 Bộ Mục 2 chương V HSMT
82 Xà néo cáp lụa và đỡ cáp quang XCT-6 (cả bu lông, long đen, ecu) 28 Bộ Mục 2 chương V HSMT
83 Xà néo cáp lụa và đỡ cáp quang XCT-9 (cả bu lông, long đen, ecu) 8 Bộ Mục 2 chương V HSMT
84 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA 209 Bộ Mục 2 chương V HSMT
85 Giá đỡ cáp dọc cột hạ thế đúp 70 Bộ Mục 2 chương V HSMT
86 Giá đỡ cáp dọc cột hạ thế 715 Bộ Mục 2 chương V HSMT
87 Giá đỡ cáp tổng 16 Bộ Mục 2 chương V HSMT
88 Giá đỡ cáp tổng mặt MBA (TY) 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
89 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA 306 Bộ Mục 2 chương V HSMT
90 Giá đỡ hòm công tơ 1H1; H3fa (cột chữ H đúp) + Bu lông 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
91 Giá đỡ hòm công tơ 1H1; H3fa (cột chữ H) + Bu lông 3 Bộ Mục 2 chương V HSMT
92 Giá đỡ hòm công tơ 2H1; H3fa (cột BTLT đúp ngang) + Bu lông 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
93 Giá đỡ hòm công tơ 2H1; H3fa (cột BTLT đúp) + Bu lông 7 Bộ Mục 2 chương V HSMT
94 Giá đỡ hòm công tơ 2H1; H3fa (cột BTLT) + Bu lông 41 Bộ Mục 2 chương V HSMT
95 Giá đỡ hòm công tơ 2H2; H4 (cột BTLT đúp) + Bu lông 10 Bộ Mục 2 chương V HSMT
96 Giá đỡ hòm công tơ 2H2; H4 (cột BTLT đúp ngang) + Bu lông 2 Bộ Mục 2 chương V HSMT
97 Giá đỡ hòm công tơ 2H2; H4 (cột BTLT) + Bu lông 96 Bộ Mục 2 chương V HSMT
98 Giá đỡ hòm công tơ 2H2; H4 (cột chữ H đúp) + Bu lông 7 Bộ Mục 2 chương V HSMT
99 Giá đỡ hòm công tơ 2H2; H4 (cột chữ H) + Bu lông 5 Bộ Mục 2 chương V HSMT
100 Giá đỡ hòm công tơ 3H1; H3fa (cột BTLT) + Bu lông 1 Bộ Mục 2 chương V HSMT
101 Giá đỡ hòm công tơ 3H2; H4 (cột BTLT đúp) + Bu lông 2 Bộ Mục 2 chương V HSMT
102 Giá đỡ hòm công tơ 3H2; H4 (cột BTLT) + Bu lông 16 Bộ Mục 2 chương V HSMT
103 Giá đỡ hòm công tơ 4H2; H4 (cột BTLT) + Bu lông 3 Bộ Mục 2 chương V HSMT
104 Giá đỡ hòm công tơ 4H3 (cột BTLT) + Bu lông 2 Bộ Mục 2 chương V HSMT
105 Tiếp địa R2C - MC 81 Bộ Mục 2 chương V HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->