Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051854 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 20:23:00 đến ngày 2020-11-12 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,448,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất đồi (đất cấp 3) | 447,4122 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Linon | 834,68 | m2 | Chương V | ||
| 3 | Ống nhựa PVC D50 | 14,34 | md | Chương V | ||
| 4 | Vải địa kỹ thuật | 3,42 | m2 | Chương V | ||
| 5 | Bột đá | 23,2095 | kg | Chương V | ||
| 6 | Cát đen | 284,8642 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 101,9486 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Cát vàng | 539,7437 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Cấp phối đá dăm | 259,5714 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Củi đun | 38,49 | kg | Chương V | ||
| 11 | Dây thép | 191,8919 | kg | Chương V | ||
| 12 | Đá 1x2 | 126,7564 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Đá 2x4 | 660,2728 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Đá cấp phối D | 10,176 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Đá dăm 4x6 | 6,8879 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Đá hộc | 145,008 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Đinh | 162,6708 | kg | Chương V | ||
| 18 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 119.883,5 | viên | Chương V | ||
| 19 | Gỗ chống | 3,9529 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Gỗ đà nẹp | 0,7492 | m3 | Chương V | ||
| 21 | Gỗ làm khe co dãn | 9,5082 | m3 | Chương V | ||
| 22 | Gỗ ván | 6,8378 | m3 | Chương V | ||
| 23 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,4561 | m3 | Chương V | ||
| 24 | Giấy dầu | 1.189,6857 | m2 | Chương V | ||
| 25 | Lưỡi cắt D350 | 0,8398 | cái | Chương V | ||
| 26 | Nước | 200.746,0359 | lít | Chương V | ||
| 27 | Nhựa bitum số 4 | 40,4145 | m2 | Chương V | ||
| 28 | Nhựa đường | 2.377,06 | kg | Chương V | ||
| 29 | Thép tròn D | 12.179,82 | kg | Chương V | ||
| 30 | Xi măng PCB30 | 359.477,295 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi