Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Yên Lạc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201054918-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Yên Lạc
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Yên Lạc
Số hiệu KHLCNT 20201012836
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu Bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 09:03:00 đến ngày 2020-11-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,979,614,378 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ALB (Albumin) 2.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
2 ALT (SGPT) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
3 AST (SGOT) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
4 CRE (Creatinine Enzyme) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
5 CRP (C-reactive Protein) 1.200 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
6 GGT (Gamma-GT) 800 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
7 GLU (Glucose) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
8 HbA1c 2.000 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
9 HDL (HDL Cholesterol) 800 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
10 LDL (LDL Cholesterol) 800 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
11 T-Bil (Total Bilirubin) 1.600 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
12 Direct Bilirubin 1.600 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
13 TC (Total Cholesterol) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
14 TG (Triglycerides) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
15 TP (Total Protein) 3.600 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
16 UA (Uric Acid) 1.600 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
17 UN (Or BUN) 14.400 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
18 CRP Calibrator Set 18 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
19 CRP Control (L, H) 10 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
20 HbA1c Calibrator Set 15 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
21 HbA1c Control Set (L, H) 10 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
22 HbA1c Diluent 5.000 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
23 Lipids Calibrator (HLD, LDL, TC, TG) 10 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
24 Lyo L-1 (Multicontrol L1) hoặc tương đương 120 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
25 Lyo L-2 (Multicontrol L2) hoặc tương đương 120 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
26 Multi Calibrator 120 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
27 Washer 24.000 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
28 AMY (Amylase) 360 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
29 CK (CPK) 375 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
30 CK-MB 375 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
31 Iron 1.000 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
32 Calcium 1.000 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
33 Wash Solution 60 Lít Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
34 ALT 3.780 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
35 AST 2.520 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
36 Cholesterol 4.860 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
37 Creatinine 5.040 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
38 Glucose 3.024 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
39 Triglyceride 4.500 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
40 Urea/Urea nitrogen 4.032 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
41 Uric Acid 408 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
42 Control Serum 1 216 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
43 Control Serum 2 216 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
44 System Calibrator 216 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
45 Roller Tubing (ống dây bơm) (2 cái/túi) 16 cái Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
46 Photometer Lamp 4 cái Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
47 Sample Cup 3ml 3.000 cái Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
48 Cleanac 300 Lít Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
49 Cleanac 3 20 Lít Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
50 Hemolynac 3N 35 Lít Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
51 Isotonac 3 1.260 Lít Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
52 Máu chuẩn 3DN 4 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
53 SAMPLE CUP, 0.5ML 4 Túi Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
54 CEA 1.200 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
55 CEA Calibrators 45 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
56 AFP 1.200 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
57 AFP Calibrators 35 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
58 Cortisol 1.200 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
59 Cortisol Calibrators 48 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
60 Total T3 3.600 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
61 Total T3 Calibrators 72 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
62 Free T4 3.600 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
63 Free T4 Calibrators 75 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
64 Hybritech PSA 1.000 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
65 Hybritech PSA Calibrators 45 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
66 OV Monitor 1.200 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
67 OV Monitor Calibrators 45 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
68 SYSTEM CALIBRATOR 5 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
69 Immunoassay System Reaction Vessels 42.336 Cái Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
70 Substrate 7.800 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
71 System Check Solution 24 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
72 Contrad 70 hoặc tương đương 1.000 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
73 Citranox hoặc tương đương 2 Bình Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
74 Wash Buffer II 280.800 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
75 TSH (3rd IS) 3.600 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
76 TSH (3rd IS) Calibrators 75 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
77 MAS Omni IMMUNE 1 hoặc tương đương 30 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
78 MAS Omni IMMUNE 2 hoặc tương đương 30 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
79 MAS Omni IMMUNE 3 hoặc tương đương 30 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
80 BR Monitor Calibrators 36 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
81 BR Monitor 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
82 GI Monitor Calibrators 60 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
83 GI Monitor 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
84 hLH Calibrators 96 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
85 hLH 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
86 hFSH Calibrators 96 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
87 hFSH 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
88 Estradiol Calibrators 66 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
89 Estradiol 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
90 Prolactin Calibrators 66 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
91 Prolactin 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
92 Total βhCG (5th IS) Calibrators 96 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
93 Total βhCG (5th IS) 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
94 Testosterone Calibrators 60 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
95 Testosterone 400 Test Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
96 Pack solution Na/K/Cl 28.800 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
97 Daily rinse 3.240 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
98 Easylyte K+ Electrode hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
99 Easylyte Na+ Electrode hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
100 Easylyte Cl-Electrode hoặc tương đương 2 Hộp Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
101 Tubing Kit 2 Chiếc Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
102 Urine Diluent 18 Lít Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
103 Sodium Nitrite( for Stray Light test) 500 ML Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
104 Hemostat Thromboplastin-SI 600 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
105 Hemostat aPTT-EL hoặc tương đương 600 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
106 Hemostat Fibrinogen hoặc tương đương 672 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
107 Hemostat Control Plasma Normal hoặc tương đương 12 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
108 Hemostat Control Plasma Abnormal hoặc tương đương 12 ml Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
109 Single Cuvettes 5.000 cái Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
110 Ống nghiệm Natri Citrat 2.400 Ống Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->