Gói thầu: Lắp đặt thiết bị công nghệ cho Phòng ATSH và phòng công cường độc ATSH cấp độ III
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100215-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thú y |
| Tên gói thầu | Lắp đặt thiết bị công nghệ cho Phòng ATSH và phòng công cường độc ATSH cấp độ III |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 17:21:00 đến ngày 2020-11-12 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,532,948,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ xử lý không khí AHU 1:- Công suất lạnh: 30 kW- Lưu lượng gió: 3000 CMH- Bao gồm lọc thô G4 và lọc túi F8- Bao gồm CDU giải nhiệt gió- Điện áp: 3pha/380-415V/50Hz. | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Bộ xử lý không khí AHU 2:- Công suất lạnh: 70 kW- Lưu lượng gió: 7000 CMH- Bao gồm lọc thô G4 và lọc túi F8- Bao gồm CDU giải nhiệt gió- Điện áp: 3pha/380-415V/50Hz. | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Phin lọc HEPA, H13 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 610x610x149mm- Hiệu suất lọc: H13 >=99,95% @ MPPS | 9 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Phin lọc HEPA, H13 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 610x305x149mm- Hiệu suất lọc: H13 >= 99,95% @ MPPS | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Phin lọc HEPA, H13 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 305x305x149mm- Hiệu suất lọc: H13 >= 99,95% @ MPPS | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Đồng hồ hiện thị áp suất phòng | 16 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Bồn rửa tay Inox 304 kèm vòi rửa | 7 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Quạt tăng áp ly tâm Fan1:- Lưu lượng: 3000 m3/h, - Tổng cột áp: 1000 - 1200 Pa- Kèm lò xo chống rung- Điện áp: 3pha/380V/50Hz | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Quạt tăng áp ly tâm Fan2:- Lưu lượng: 2000 m3/h, - Tổng cột áp: 800 - 900 Pa- Kèm lò xo chống rung- Điện áp: 3pha/380V/50Hz | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Quạt tăng áp ly tâm Fan3 :- Lưu lượng: 7000 m3/h, - Tổng cột áp: 1000 - 1200 Pa- Kèm lò xo chống rung- Điện áp: 3pha/380V/50Hz | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Quạt tăng áp ly tâm Fan4:- Lưu lượng: 4500 m3/h, - Tổng cột áp: 800 - 900 Pa- Kèm lò xo chống rung- Điện áp: 3pha/380V/50Hz | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Phin lọc HEPA, H14 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 610x610x149mm- Hiệu suất lọc: H14 >= 99,995% @ MPPS | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Phin lọc HEPA, H14 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 457x610x149mm- Hiệu suất lọc: H14 >= 99,995% @ MPPS | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Phin lọc HEPA, H14 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 610x305x149mm- Hiệu suất lọc: H14 >= 99,995% @ MPPS | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Phin lọc HEPA, H14 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822:- Kích thước Hepa: 305x305x149mm- Hiệu suất lọc: H14 >= 99,995% @ MPPS | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Damper cho phòng đệm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Hệ thống tắm khẩn cấp | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Máy điều hòa không khí loại treo tường:- Công suất lạnh: 18.000 Btu/h- Loại 1 chiều lạnh- Điều khiển từ xa- Điện áp: 1pha/220V/50Hz | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Máy điều hòa không khí loại treo tường:- Công suất lạnh: 12.000 Btu/h- Loại 1 chiều lạnh- Điều khiển từ xa- Điện áp: 1pha/220V/50Hz | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Bơm nước ngưng cho máy điều hòa treo tường | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Quạt cấp gió tươi ly tâm nối ống gió. Lưu lượng 1200 m3/h | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Quạt cấp gió tươi ly tâm nối ống gió. Lưu lượng 360 m3/h | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Quạt hút gió thải loại gắn trần. Lưu lượng 150m3/h | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Quạt hút gió thải loại gắn trần. Lưu lượng 210m3/h | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Quạt hút gió thải loại gắn trần. Lưu lượng 270m3/h | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Quạt hút gió thải loại gắn trần. Lưu lượng 600m3/h | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Máy bơm dung dịch | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Máy nén khí không dầu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Minifogger III | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Béc phun SU 2.5 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Van điều áp dung dịch | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Bộ lọc cặn 1/2 – TWD – SS 100 | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bình đựng dung dịch khử trùng | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Van điện từ | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Hệ thống điện điều khiển | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Máy bơm nước | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Bình inox sử lý nước thải chịu áp suất , nhiệt độ cao 200 lít | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Lỗ thoát nước inox | 14 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Bình Inox chứa nước thải ban đầu 200 lít | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Hệ thống điều khiển | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Lắp đặt bộ xử lý không khí AHU 1 | 1,2 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Lắp đặt bộ xử lý không khí AHU 2 | 1,4 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | 0,7 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm | 0,7 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | 0,7 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm | 0,7 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính cút 34,9mm | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Lắp đặt côn đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn 34,9mm | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Nito hàn và thử kín, thử bền đường ống đồng | 3 | chai | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Gas R407C nạp cho toàn bộ hệ thống | 60 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Giá đỡ đường ống đồng | 0,1 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Bệ đỡ dàn nóng CDU | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Bệ đỡ bộ xử lý không khí AHU | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Côn gió cấp đầu máy | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Hộp gió hồi AHU | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Hộp gió cấp 720x720mm | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Hộp gió cấp 720x420mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Hộp gió cấp 420x420mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Van bướm DN300mm kèm bộ điều khiển đóng mở van bằng điện (Dùng cho đường gió cấp) | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Van bướm DN300mm | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Van bướm DN250mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Van bướm DN200mm | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Bích nhựa gắn van bướm DN300mm | 13 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Bích nhựa gắn van bướm DN250mm | 2 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Bích nhựa gắn van bướm DN200mm | 8 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Van VCD điều chỉnh lưu lượng gió cấp D300mm | 17 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Cửa gió louver 2000x500mm, kèm hộp gió | 1 | cửa | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Tiêu âm đường ống gió bằng bông thủy tinh dày 50mm, tole soi lỗ, kích thước đường ống 1200x500mm | 2 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Tiêu âm đường ống gió bằng bông thủy tinh dày 50mm, tole soi lỗ, kích thước đường ống 700x500mm | 2 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Ống gió thẳng 1100x300mm | 5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Ống gió thẳng 700x300mm | 7 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Ống gió thẳng 600x300mm | 8 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Ống gió thẳng 500x300mm | 7 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Ống gió thẳng 400x300mm | 15 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Ống gió thẳng 300x300mm | 12 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Ống gió thẳng 200x200mm | 8 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Cút 1100x300mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Cút 600x300mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Cút 400x300mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Chạc ba 1100x300/700x300/500x300mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Côn thu 700x300/600x300L300mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Côn thu 600x300/500x300L300mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Côn thu 600x300/400x30000L250mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Côn thu 500x300/400x300L300mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Côn thu 500x300/300x300L300mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Côn thu 400x300/300x300L300mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Côn thu 400x300/200x200L300mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Côn thu 200x200/D200L200mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Chân rẽ 400x300mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Chân rẽ D300mm | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Chân rẽ D250mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Chân rẽ D200mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Ống gió mềm D300mm có bảo ôn | 55 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Ống gió mềm D250mm có bảo ôn | 30 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Ống gió mềm D200mm có bảo ôn | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Van điều chỉnh lưu lượng 700x300mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Van điều chỉnh lưu lượng 500x300mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Van điều chỉnh lưu lượng D300mm | 9 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Van điều chỉnh lưu lượng D250mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Van điều chỉnh lưu lượng D200mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Bảo ôn đường ống gió cấp dày 25mm | 380 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Gia công và lắp đặt giá đỡ đường ống gió cấp, giá treo hộp gió, cửa gió | 0,25 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Kẹp C, nẹp bích | 50 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Keo silicon làm kín đường ống gió | 60 | tuýp | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Form xịt PU làm kín | 15 | chai | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Băng dính bạc | 80 | cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Băng dính trong | 50 | cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Hộp gió thải 720x720mm hai lớp phin lọc | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Hộp gió thải 570x720mm hai lớp phin lọc | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Hộp gió thải 720x420mm hai lớp phin lọc | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Hộp gió thải 420x420mm hai lớp phin lọc | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Van bướm DN400mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Van bướm DN300mm | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Van bướm DN250mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Van bướm DN200mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Van bướm DN150mm | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Van bướm DN250mm kèm bộ điều khiển bằng điện (Dùng cho đường gió thải) | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Van VCD D400mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Bích nhựa gắn van bướm DN400mm | 1 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Bích nhựa gắn van bướm DN300mm | 7 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Bích nhựa gắn van bướm DN250mm | 8 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Bích nhựa gắn van bướm DN200mm | 3 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Bích nhựa gắn van bướm DN150mm | 7 | cặp bích | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Ống nhựa D400mm | 0,3 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Ống nhựa D315mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Ống nhựa D250mm | 0,35 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Ống nhựa D200mm | 0,3 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Ống nhựa D160mm | 0,42 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | Cút nhựa D400mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Cút nhựa D315mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | Cút nhựa D250mm | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | Côn nhựa D250mm | 28 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Cút nhựa D200mm | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Cút nhựa D160mm | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | Côn nhựa D400/D315mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Côn nhựa D315/D160mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | T nhựa D315/250mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | T nhựa D315/200mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | T nhựa D315/160mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | T nhựa D400/250mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | T nhựa D400/200mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | T nhựa D400/160mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | T nhựa D400mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | T nhựa D250mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | T nhựa D160mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | Ống tròn xoắn D300mm bằng tôn tráng kẽm | 15 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Cút D300mm bằng tôn tráng kẽm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Hộp góp gió Inox 1000x800x600mm | 2 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Van gió 1 chiều D250mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 151 | Cửa gió louver 1000x500mm, kèm hộp gió | 2 | cửa | Mô tả tại Chương V | ||
| 152 | Bệ đỡ quạt thải | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 153 | Bảo ôn đường ống gió cấp, gió hồi, hộp gió bằng xốp PE dày 20mm | 230 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 154 | Giá đỡ đường ống gió thải | 0,3 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 155 | Băng dính bạc | 15 | cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 156 | Băng dính trong | 10 | cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 157 | Silicon làm kín đường ống gió | 10 | tuýp | Mô tả tại Chương V | ||
| 158 | Form xịt PU làm kín | 5 | chai | Mô tả tại Chương V | ||
| 159 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 4 | máy | Mô tả tại Chương V | ||
| 160 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 161 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 162 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 163 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 164 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 165 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 166 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 167 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 168 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | 0,6 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 169 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | 0,1 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | 0,12 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 171 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28mm | 0,6 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 172 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 35mm | 0,1 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 173 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 42mm | 0,12 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 174 | Giá đỡ dàn nóng, dàn lạnh, đường ống | 0,6 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 175 | Gas lạnh R410A nạp bổ sung cho đường ống | 5 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 150 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 180 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 150 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 181 | Ống ghen điện D25mm | 200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 182 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất | 11 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 183 | Miệng gió tươi cấp cho các phòng, kèm hộp gió tôn tráng kẽm. Kích thước 250x250mm | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 184 | Đường ống gió tươi bằng tôn tráng kẽm 400x200mm | 40 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 185 | Chân rẽ D150mm | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 186 | Miệng gió louver kèm hộp gió kèm lưới chắn côn trùng và lọc thô AAF, kích thước 400x200mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 187 | Đường ống gió mềm D150mm loại không bảo ôn | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 188 | Giá treo hộp gió, quạt gió, đường ống gió | 0,08 | tấn | Mô tả tại Chương V | ||
| 189 | Vỏ tủ H1550xD800xW450mm, tôn dày 1.2 mm.Tủ trong nhà, 2 lớp cánh, đế cao 150 mm | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 190 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 191 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 192 | Chuyển mạch Volt | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 193 | Chuyển mạch Ampe | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 194 | Biến dòng 100/5 - Cl 0.5 | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 195 | MCCB - 3pha - 125A, 22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 196 | MCCB - 3pha - 75A, 22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 197 | MCCB - 3pha - 50A, 22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 198 | MCCB - 3pha - 40A, 22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 199 | MCCB - 3pha - 20A | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 200 | Biến tần 18 kW/3PNgõ vào điều khiển analog 0-10VDC/ -10-10VDC/ 4-20mA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 201 | Vỏ tủ điện biến tần H800xD600xW350mm, tôn dày 0.8 mm | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 202 | Biến tần 5.5 kW/3PNgõ vào điều khiển analog 0-10VDC/ -10-10VDC/ 4-20mA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 203 | Vỏ tủ điện biến tần H400xD300xW250mm, tôn dày 0.8 mm | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 204 | Bộ chống mất pha, đảo pha | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 205 | Cảm biến + rơ le nhiệt độ (cơ) cho quạt thông gió tủ điện | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 206 | Quạt thông gió vỏ tủ điện | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 207 | Thanh cái đồng/ Thanh răng lược | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 208 | Cảm biến + rơ le nhiệt độ (cơ) cho điện trở sưởi | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 209 | SSR 1 pha 60A, điện áp điều khiển 220 VAC+ Nhôm tản nhiệt đi kèm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 210 | Nguồn 24VDC - 8.3A | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 211 | Rơ le trung gian - 220VAC/24VDC, 4 cặp tiếp điểm + Đế | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 212 | Rơ le thời gian - 220V/24VDC,4 cặp tiếp điểm + đế | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 213 | Công tắc 3 vị trí (2 NO) | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 214 | Nút bấm OFF đèn đỏ - 1NC | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 215 | Nút bấm ON đèn xanh-1NO | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 216 | Dừng khẩn cấp -1NC | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 217 | Vỏ chì + Ruột | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 218 | Đèn báo pha màu xanh, đỏ, vàng | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 219 | Đèn báo lỗi trip (vàng) | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 220 | Tem nhãn tủ điện (mica, nền đen, chữ trắng) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 221 | Dây điện điều khiển đi trong tủ Cu/PVC trọn bộ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 222 | Dây động lực đi trong tủ Cu/PVC trọn bộ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 223 | HMI 7 inch, 65536 màu, TFT USB Client/host RS232/485/422, điều khiển cảm ứng | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 224 | PLC 8 đầu vào DI, 6 đầu ra DO, 4 đầu vào AI+2 đầu ra AO, relay output | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 225 | Mô đun vào ra 8 DI | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 226 | Mô đun vào ra 8DO | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 227 | Mô đun vào ra 4AD | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 228 | Mô đun vào ra 4DA | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 229 | Dây RS485 đấu màn hình | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 230 | Cầu đấu 20A - 4P | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 231 | Cầu đấu điều khiển cài | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 232 | Công tắc dòng chảy báo quạt hút chạy | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 233 | Cảm biến áp suất phòng | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 234 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm phòng | 5 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 235 | Hub Internet + dây mạng | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 236 | Cảm biến nhiệt độ nước, 4-20mA | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 237 | Cảm biến áp suất nước 4-20 mA | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 238 | Cảm biến đo mức | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 239 | Vỏ tủ H1550xD800xW450mm, tôn dày 1.2 mm.Tủ trong nhà, 2 lớp cánh, đế cao 150 mm | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 240 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 241 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 242 | Chuyển mạch Volt | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 243 | Chuyển mạch Ampe | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 244 | Biến dòng 100/5 - Cl 0.5 | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 245 | MCCB - 3pha - 75A, 22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 246 | MCCB - 3pha - 40A, 22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 247 | MCCB - 3pha - 20A | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 248 | Biến tần 5.5 kW/3PNgõ vào điều khiển analog 0-10VDC/ -10-10VDC/ 4-20mA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 249 | Vỏ tủ điện biến tần H400xD300xW250mm, tôn dày 0.8 mm | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 250 | Bộ chống mất pha, đảo pha | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 251 | Cảm biến + rơ le nhiệt độ (cơ) cho quạt thông gió tủ điện | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 252 | Quạt thông gió vỏ tủ điện | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 253 | Thanh cái đồng/ Thanh răng lược | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 254 | Cảm biến + rơ le nhiệt độ (cơ) cho điện trở sưởi | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 255 | SSR 1 pha 60A, điện áp điều khiển 220 VAC+ Nhôm tản nhiệt đi kèm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 256 | Nguồn 24VDC - 8.3A | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 257 | Rơ le trung gian - 220VAC/24VDC, 4 cặp tiếp điểm + Đế | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 258 | Rơ le thời gian - 220V/24VDC,4 cặp tiếp điểm + đế | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 259 | Công tắc 3 vị trí (2 NO) | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 260 | Nút bấm OFF đèn đỏ - 1NC | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 261 | Nút bấm ON đèn xanh-1NO | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 262 | Dừng khẩn cấp -1NC | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 263 | Vỏ chì + Ruột | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 264 | Đèn báo pha màu xanh, đỏ, vàng | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 265 | Đèn báo lỗi trip (vàng) | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 266 | Tem nhãn tủ điện (mica, nền đen, chữ trắng) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 267 | Dây điện điều khiển đi trong tủ Cu/PVC trọn bộ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 268 | Dây động lực đi trong tủ Cu/PVC trọn bộ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 269 | HMI 7 inch, 65536 màu, TFT USB Client/host RS232/485/422, điều khiển cảm ứng | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 270 | PLC 8 đầu vào DI, 6 đầu ra DO, 4 đầu vào AI+2 đầu ra AO, relay output | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 271 | Mô đun vào ra 4AD | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 272 | Mô đun vào ra 4DA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 273 | Cầu đấu 20A - 4P | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 274 | Cầu đấu điều khiển cài | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 275 | Công tắc dòng chảy báo quạt hút chạy | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 276 | Cảm biến áp suất phòng | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 277 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm phòng | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 278 | Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 70 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 279 | Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 150 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 280 | Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | 240 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 281 | Dây cáp tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | 90 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 282 | Dây cáp tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | 190 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 283 | Dây cáp tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | 280 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 284 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 3 ruột | 450 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 285 | Đường ống inox chịu áp D21 | 0,8 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 286 | Côn inox D21/D10 | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 287 | Cút inox D21 | 50 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 288 | Tê inox D21 | 16 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 289 | Bộ kết nối MF | 5 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 290 | Đai treo ống | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 291 | Đường ống nhựa D60 | 1,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 292 | Côn nhựa D60 | 32 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 293 | Tê nhựa D60 | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 294 | Cút nhựa D60 | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 295 | Van một chiều D60 | 14 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 296 | Van chặn D90 | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 297 | Phễu thu nước Inox chống mùi | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 298 | Đường ống nhựa D90 | 1,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 299 | Khóa liên động cho cửa Kiểm soát hệ thống khóa khí cho người, vật liệu. Chỉ cho phép 1 cửa mở tại 1 thời điểm | 16 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 300 | Pass box Kích thước: 800mm x 600mm x 800mm * Vật liệu chính inox 304 * Cửa khóa liên động, có ô kính quan sát * Có đèn UV diệt khuẩn trong Passbox | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 301 | Pass box Kích thước: 550mm x 540mm x 550mm * Vật liệu chính inox 304 * Cửa khóa liên động, có ô kính quan sát * Có đèn UV diệt khuẩn trong Passbox | 3 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 302 | Đồng hồ chênh áp (Bao gồm phí kiểm định) thang đo 0-60Pa | 20 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 303 | AHU 1: bao gồm lọc thô 35%, lọc trung bình 95%, dàn lạnh, quạt cấp khí. Lưu lượng 6.500 m3/h, cột áp 800Pa. Công suất lạnh 120.000 BTUH | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 304 | AHU 2: bao gồm lọc thô 35%, lọc trung bình 95%, dàn lạnh, quạt cấp khí. Lưu lượng 5.500 m3/h, cột áp 800Pa. Công suất lạnh 100.000 BTUH | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 305 | Dàn nóng CDU 1 giải nhiệt gióCông suất: 120.000 BTU/H | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 306 | Dàn nóng CDU 2 giải nhiệt gióCông suất: 100.000 BTU/H | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 307 | Điều hòa Casset Daikin công suất lạnh 13000 BTU/h | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 308 | Hepa H13 kích thước 610x610 | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 309 | Hepa H13 kích thước 610x305 | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 310 | Hepa H13 kích thước 305x305 | 14 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 311 | Khóa liên động cho cửa Kiểm soát hệ thống khóa khí cho người, vật liệu. Chỉ cho phép 1 cửa mở tại 1 thời điểm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 312 | Đồng hồ chênh áp (Bao gồm phí kiểm định) thang đo 0-60Pa | 27 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 313 | Pass box Kích thước: 800mm x 600mm x 800mm* Vật liệu chính inox 304* Cửa khóa liên động, có ô kính quan sát* Có đèn UV diệt khuẩn trong Passbox | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 314 | Pass boxKích thước: 550mm x 540mm x 550mm* Vật liệu chính inox 304* Cửa khóa liên động, có ô kính quan sát* Có đèn UV diệt khuẩn trong Passbox | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 315 | FCU âm trần nối ống gió Công suất lạnh 120.000 BTUH | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 316 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 305 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 317 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ phi tiêu chuẩn.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 100 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 318 | Panel EPS Handmade dày 50mm, một mặt tôn một mặt Inox 304 dày 0.4mm. Xốp tỷ trọng 12 kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 75 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 319 | Panel EPS Handmade dày 50mm, một mặt tôn một mặt Inox 304 dày 0.4mm. Xốp tỷ trọng 12 kg/m3, Khổ phi tiêu chuẩn .Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 30 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 320 | Panel EPS Handmade dày 50mm, hai mặt inox 304 dày 0.4 mm. Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm. Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 25 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 321 | Panel EPS Handmade dày 50mm, hai mặt inox 304 dày 0.4 mm. Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ phi tiêu chuẩn.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 10 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 322 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 226 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 323 | Panel EPS Handmade dày 50mm, một mặt tôn một mặt Inox 304 dày 0.4mm. Xốp tỷ trọng 12 kg/m3, Khổ hiệu dụng 1180mm. Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 62 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 324 | U bo tròn 2 bên 50mm,màu trắng sáng | 362 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 325 | U bo tròn 1 bên 50mm, màu trắng sáng | 295 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 326 | U nhôm 50x30, màu trắng sáng | 204 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 327 | Thanh bo góc trong,màu trắng sáng | 180 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 328 | Thanh bo góc ngoài 50mm, màu trắng sáng | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 329 | Thanh T60x80,màu trắng sáng | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 330 | Ke nhôm 25x15 | 90 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 331 | Nẹp nhôm | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 332 | Miếng bo góc trong, màu trắng sáng | 280 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 333 | Miếng bo góc ngoài, màu trắng sáng | 60 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 334 | Miếng bo chân cửa trái, màu trắng sáng | 70 | chiéc | Mô tả tại Chương V | ||
| 335 | Miếng bo chân cửa phải, màu trắng sáng | 70 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 336 | Tăng đơ 8 | 24 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 337 | Tyren 8 | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 338 | Cửa đơn panel 950x2100mm, cửa đi đồng bộ với vách panel, Gioăng kín khí 3 cạnh trên, quẹt kín khí cạnh dưới. Chuyên dùng cho phòng sạch | 32 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 339 | Cửa đôi panel 1350x2100mm, cửa đi đồng bộ với vách panel, Gioăng kín khí 3 cạnh trên, quẹt kín khí cạnh dưới. Chuyên dùng cho phòng sạch | 5 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 340 | Thanh thoát hiểm 1 điểm Tadic | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 341 | Khóa cửa panel, khóa tay ngang | 36 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 342 | Ô kính quan sát kính kích thước 920 x 1180 mm Chuyên dùng cho phòng sạch | 6 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 343 | Đèn led panel chuyên dùng cho phòng sạch Kích thước 600x600mm,Khung đèn được vát cạnh, phẳng đảm bảo dễ vệ sinh | 40 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 344 | Đèn led panel chuyên dùng cho phòng sạch Kích thước 600x300mm,Khung đèn được vát cạnh, phẳng đảm bảo dễ vệ sinh | 20 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 345 | Đèn huỳnh quang lắp nổi có nắp chụp Mica 2x36W | 10 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 346 | Đèn Exit | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 347 | Đèn diệt côn trùng | 5 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 348 | Mặt công tắc | 35 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 349 | Ổ cắm đôi 3 chấu | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 350 | CU/PVC 1Cx1.5mm2 | 600 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 351 | CU/PVC 1Cx2.5mm2 | 600 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 352 | CU/PVC 1Cx4mm2 | 400 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 353 | CU/PVC 1Cx6mm2 | 400 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 354 | Máng điện PVC, ống luồn dây các loại | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 355 | Vật tư phụ thi công điện | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 356 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 357 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 358 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 359 | Phụ kiện PVC: cút, tê, chếch…. | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 360 | Thoát sàn Inox 304 (thoát chậu inox) | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 361 | Nhân công cắt betong, định vị các điểm thoát sàn thông sàn bê tông | 1 | hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 362 | Vật tư phụ: keo PVC, đai ôm… | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 363 | Hệ thống cấp nước sinh hoạt | 0 | 0.0 | Mô tả tại Chương V | ||
| 364 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 0,6 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 365 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 366 | Van chặn PPR 32 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 367 | T PPR 32/25/32 | 15 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 368 | Cút PPR 32 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 369 | Cút PPR 25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 370 | Cút PPR ren trong 25 3/4 | 0 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 371 | T PPR 25 | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 372 | T PPR 32 | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 373 | Măng xông PPR 25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 374 | Măng xông PPR 32 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 375 | Côn thu PPR 32/25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 376 | Một đầu ren ngoài 25 inox 304 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 377 | Van bi tay gạt Inox 304 - D27mm | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 378 | Đuôi chuột một đầu ren inox 304 - D25.4mm | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 379 | Chân đế hình tròn inox 304 | 35 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 380 | Tay đỡ ống Pi 25-27 Inox 304 | 35 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 381 | Ống đúc Inox vi sinh 316L D25.4 | 40 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 382 | Vật tư phụ: keo PVC, đai ôm… | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 383 | Sơn nền Epoxy tự trải phẳng 3 lớp, chống trượt, chịu hóa chất dày 2mm. | 280 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 384 | Sơn lăn nền Epoxy,chống trượt,chịu hóa chất | 60 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 385 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 300 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 386 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ phi tiêu chuẩn.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 115 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 387 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 150 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 388 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ phi tiêu chuẩn.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 60 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 389 | U bo tròn 2 bên 50mm,màu trắng sáng | 360 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 390 | U bo tròn 1 bên 50mm, màu trắng sáng | 210 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 391 | U nhôm 50x30, màu trắng sáng | 180 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 392 | Thanh bo góc trong,màu trắng sáng | 180 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 393 | Thanh bo góc ngoài 50mm, màu trắng sáng | 72 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 394 | Thanh T60x80,màu trắng sáng | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 395 | Ke nhôm 25x15 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 396 | Nẹp nhôm | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 397 | Miếng bo góc trong, màu trắng sáng | 250 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 398 | Miếng bo góc ngoài, màu trắng sáng | 72 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 399 | Miếng bo chân cửa trái, màu trắng sáng | 60 | chiéc | Mô tả tại Chương V | ||
| 400 | Miếng bo chân cửa phải, màu trắng sáng | 60 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 401 | Tăng đơ 8 | 24 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 402 | Tyren 8 | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 403 | Cửa đơn panel 950x2100mm, cửa đi đồng bộ với vách panel, Gioăng kín khí 3 cạnh trên, quẹt kín khí cạnh dưới. Chuyên dùng cho phòng sạch | 25 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 404 | Khóa cửa panel, khóa tay ngang | 25 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 405 | Ô kính quan sát kính kích thước 920 x 1180 mm Chuyên dùng cho phòng sạch | 10 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 406 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm | 0,6 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 407 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm | 0,3 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 408 | Cút góc 34.9 | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 409 | Măng xông φ34.9 | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 410 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm | 0,6 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 411 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm | 0,3 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 412 | Gas R407c | 27,2 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 413 | Ống PVC, Cút PVC và bảo ôn ống nước ngưng điều hòa | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 414 | Giá đỡ CDU (Xây kệ đỡ) | 7 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 415 | Máng tôn và giá đỡ ống đồng | 40 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 416 | Vật tư phụ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 417 | Giá đỡ AHU (Xây kệ đỡ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 418 | 600x400 tôn dày 0.75mm | 15,8 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 419 | 500x400 tôn dày 0.75mm | 14 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 420 | 400x400 tôn dày 0.58mm | 5,9 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 421 | 300x300 tôn dày 0.58mm | 15,3 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 422 | 250x250 tôn dày 0.58mm | 10,6 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 423 | 200x200 tôn dày 0.58mm | 14,3 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 424 | 150x150 tôn dày 0.58mm | 8,1 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 425 | Tê 600x400-500x400/R200-500x400/R200 - L750, tôn dày 0.75mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 426 | Tê 400x400-300x300/R150-300x300/R150 - L550, tôn dày 0.58mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 427 | Tê 300x300-200x200/R100-200x200/R100 - L300, tôn dày 0.58mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 428 | Cút 500x400/R200, tôn dày 0.75mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 429 | Cút 300x300/R150, tôn dày 0.58mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 430 | Cút 200x200/R100, tôn dày 0.58mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 431 | Cút 150x150/R75, tôn dày 0.58mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 432 | côn thu 1000x400/800x400-500L tôn dày 0.75mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 433 | Côn thu 600x400/400x400-L500, tôn dày 0.75mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 434 | Côn thu 500x400/300x300-L300, tôn dày 0.75mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 435 | Côn thu 300x300/250x250-L300, tôn dày 0.58mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 436 | Côn thu 300x300/200x200-L300, tôn dày 0.58mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 437 | Chân rẽ 450x300-L200, tôn dày 0.58mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 438 | Chân rẽ 350x250-L200, tôn dày 0.58mm | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 439 | Chân rẽ 300x200-L200, tôn dày 0.58mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 440 | Chân rẽ 250x150-L200, tôn dày 0.58mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 441 | Y chia 500x400-300x300-250x250/R150, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 442 | Y chia 300x300-250x250-200x200/R100, tôn dày 0.58mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 443 | Y chia 250x250-200x200-200x200/R100, tôn dày 0.58mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 444 | Chuyển đổi vuông tròn 250x250/D250, tôn dày 0.58mm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 445 | Chuyển đổi vuông tròn 200x200/D200, tôn dày 0.58mm | 13 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 446 | Chuyển đổi vuông tròn 150x150/D150, tôn dày 0.58mm | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 447 | Van VCD D250 | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 448 | Van VCD D200 | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 449 | Van VCD D150 | 28 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 450 | Ống gió mềm có bảo ôn D250 | 5 | cây | Mô tả tại Chương V | ||
| 451 | Ống gió mềm có bảo ôn D200 | 3 | cây | Mô tả tại Chương V | ||
| 452 | Ống gió mềm có bảo ôn D150 | 9 | cây | Mô tả tại Chương V | ||
| 453 | Bảo ôn ống gió PE dày 20mm | 250 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 454 | Giăng ống gió kích thước 46mx1.25m, dày 5mm | 5 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 455 | Băng dính bạc | 60 | cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 456 | Băng dính trắng | 25 | cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 457 | TP - Nẹp TCD (Nẹp bích) | 185 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 458 | Thanh Unistar 41x21mm | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 459 | Thanh ty ren 8 | 360 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 460 | Vật tư phụ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 461 | Hộp hepa inox 304 Loại 720x720x400mm | 16 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 462 | Hộp hepa inox 304 Loại 720x420x400mm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 463 | Hộp hepa inox 304 Loại 420x420x400mm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 464 | Miệng cấp khí inox 304 soi lỗ, Kích thước 720x720mm | 16 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 465 | Miệng cấp khí inox 304 soi lỗ, Kích thước 720x420mm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 466 | Miệng cấp khí inox 304 soi lỗ, Kích thước 420x420mm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 467 | Khung lọc G4 Kích thước 700x700mm | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 468 | Khung lọc G4 Kích thước 700x400mm | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 469 | Khung lọc G4 Kích thước 400x400mm | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 470 | Vật tư phụ lắp đặt Hepa | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 471 | Vỏ tủ trong nhà kích thước CxRxS:1900x900x450mm. Vật liệu tôn dày 1.2-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng RAL7032. 2 lớp cánh | 1 | tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 472 | Biến dòng 400/5A | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 473 | Đồng hồ đo: Điện áp, dòng điện và tần số Hiển thị 3 hàng, 3 số, dạng LCD | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 474 | Cầu chì 2A | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 475 | Đèn báo pha | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 476 | Đồng thanh cái | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 477 | MCCB 3P-400A-45kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 478 | MCCB 3P-225A-30kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 479 | MCCB 3P-100A-22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 480 | MCCB 3P-40A-22kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 481 | MCCB 3P-30A-18kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 482 | MCCB 3P-20A-18kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 483 | MCCB 3P-15A-18kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 484 | MCB 2P-32A-6kA | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 485 | MCB 2P-25A-6kA | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 486 | Quạt thông gió tủ hút | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 487 | Vật tư phụ (đầu cose, dây, bulong…) | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 488 | Contactor 3P MC-40 Coil 220V AC | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 489 | Contactor 3P MC-32 Coil 220V AC | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 490 | Contactor 3P MC-22 Coil 220V AC | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 491 | Contactor 3P MC-18 Coil 220V AC | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 492 | Role nhiệt MT32 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 493 | Bộ điều khiển trung tâm SIMATIC S7-1200 hoặc tương đương, CPU 1214C,COMPACT CPU, DC/DC/RELAY,ONBOARD I/O:14 DI 24V DC; 10 DO RELAY 2A; AI 2x20 bit 0-10 VDC, AO 2x10 bit 0 to 20mA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 494 | Modul vào ra tương tự SIMATIC S7-1200 hoặc tương đương, ANALOG INPUT,SM 1231, 8 AI,+/-10V, +/-5V, +/-2.5V,OR 0-20 MA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 495 | Modul vào số SIMATIC S7-1200 hoặc tương đương, DIGITAL I/O SM 1221, 16DI | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 496 | Modul vào ra số SIMATIC S7-1200 hoặc tương đương, DIGITAL I/OSM 1223, 8DI/8DO | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 497 | Modul vào ra số SIMATIC S7-1200 hoặc tương đương, DIGITAL I/O SM 1223, 16DI 16DI DC 24 V, SINK/SOURCE | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 498 | Modul vào ra tương tự SIMATIC S7-1200 hoặc tương đương, ANALOG INPUT, 4 AI/2AO | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 499 | Màn hình HMI Touch Panel SIMATIC HMIKTP600 hoặc tương đương BASIC MONO PN,BASIC PANEL,KEY AND TOUCH OPERATION,6" STN DISPLAY,4 GRAY SCALE,PROFINET INTERFACE, | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 500 | Bộ nguồn 24V DC 100W | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 501 | Bảo vệ mất pha, ngược pha | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 502 | MCB 2P-10A-6kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 503 | Đèn báo trạng thái (⌽22mm) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 504 | Nút nhấn có đèn báo (⌽22mm) (Đỏ + Xanh) | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 505 | Relay trung gian 2NO/2NC 6A Coil 24VDC | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 506 | Nút dừng khẩn ⌽22mm 1NO/1NC | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 507 | Nút chuyển mạch AUTO/OFF/MAN | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 508 | Cầu chì bảo vệ nguồn 1P-2A | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 509 | Dây điện đấu nối trong tủ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 510 | Cầu đấu 1.5mm và phụ kiện cầu đấu | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 511 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 512 | Lập trình PLC+HMI | 1 | hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 513 | Quạt thông gió tủ hút | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 514 | Vật tư phụ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 515 | Dây CU/XLPE/PVC 3x70+1x35mm2 | 50 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 516 | Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 517 | Dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 75 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 518 | Dây CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 519 | Dây CU/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 520 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4 mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 521 | Dây CU/XLPE/PVC 4x2.5 mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 522 | Dây CVV CU/PVC 6x0.75 mm2 | 150 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 523 | Dây chống nhiễu CVV CU/PVC 4x0.75 mm2 | 150 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 524 | Dây CU/PVC 1x25 mm2 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 525 | Dây CU/PVC 1x10 mm2 | 75 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 526 | Dây CU/PVC 1x4 mm2 | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 527 | Dây CU/PVC 1x2.5 mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 528 | Ống Inox 201 Luôn dây điện pi 25 | 48 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 529 | Ống Inox 201 Luôn dây điện pi 32 | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 530 | Ống Inox 201 Luôn dây điện pi 60 | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 531 | Đèn led panel kích thước 600x600mm | 25 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 532 | Đèn led panel kích thước 600x300mm | 15 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 533 | Đèn Exit | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 534 | Đèn diệt côn trùng | 5 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 535 | Công tắc đèn | 40 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 536 | Ổ cắm đôi 3 chấu | 35 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 537 | CU/PVC 1Cx1.5mm2 | 800 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 538 | CU/PVC 1Cx2.5mm2 | 800 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 539 | CU/PVC 1Cx4mm2 | 600 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 540 | CU/PVC 1Cx6mm2 | 600 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 541 | Máng cáp, ống luồn dây các loại | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 542 | Vật tư phụ thi công điện | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 543 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 544 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 545 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 546 | Phụ kiện PVC: cút, tê, chếch…. | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 547 | Thoát sàn Inox 304 (thoát chậu inox) | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 548 | Nhân công cắt betong, định vị các điểm thoát sàn thông sàn bê tông | 1 | hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 549 | Vật tư phụ: keo PVC, đai ôm… | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 550 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 0,4 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 551 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 552 | Van chặn PPR 32 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 553 | T PPR 32/25/32 | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 554 | Cút PPR 32 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 555 | Cút PPR 25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 556 | Cút PPR ren trong 25 3/4 | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 557 | T PPR 25 | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 558 | T PPR 32 | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 559 | Măng xông PPR 25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 560 | Măng xông PPR 32 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 561 | Côn thu PPR 32/25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 562 | Một đầu ren ngoài 25 inox 304 | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 563 | Van bi tay gạt Inox 304 - D27mm | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 564 | Đuôi chuột một đầu ren inox 304 - D25.4mm | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 565 | Chân đế hình tròn inox 304 | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 566 | Tay đỡ ống Pi 25-27 Inox 304 | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 567 | Ống đúc Inox vi sinh 316L D25.4 | 40 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 568 | Vật tư phụ: keo PVC, đai ôm… | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 569 | Ống hàn inox vi sinh 316L D25.4 | 90 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 570 | Co ngắn SMS 316L 90 WW, 25mm (Cút góc 25.4) | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 571 | Van bướm tay Rút WW, 25.4, inox SMS 316L | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 572 | Van bi tay gạt inox 304 - D27mm | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 573 | Mặt bích nối nhanh - Ferrule Clamp set WW, SMS 316L, L=12.7mm, 25mm | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 574 | Ron Cao su silicone cho Adapter, 1.0" | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 575 | Cùm 316L, 13MHH-11 single, 1.0-1.5" ( Clamp nối nhanh) | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 576 | Tay đỡ ống Inox 27 | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 577 | U bend 3A 316L, 1 đầu chân Tee Clamp, 1"x1"x1" (U công ba ngã) | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 578 | Lơ thu Inox ren ngoài 27-25 Ren trong | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 579 | Tê đều 27mm inox 304 | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 580 | Đầu nối nhanh khí nén | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 581 | Đai ôm Omega ống D27 | 50 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 582 | Khí hàn | 2 | bình | Mô tả tại Chương V | ||
| 583 | Giá đỡ đường dẫn ống inox | 1 | hệ | Mô tả tại Chương V | ||
| 584 | Sơn nền Epoxy tự trải phẳng 3 lớp, chống trượt, chịu hóa chất dày 2mm. | 190 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 585 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ hiệu dụng tiêu chuẩn 1180mm.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 200 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 586 | Panel EPS Handmade dày 50mm, tôn STĐ dày 0.4mm.Xốp tỷ trọng 12kg/m3, Khổ phi tiêu chuẩn.Không cán sóng. Có u tăng cứng xung quanh đảm bảo chắc chắn. Có màng nilon bảo vệ, chống xước. | 85 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 587 | U bo tròn 1 bên 50mm, màu trắng sáng | 355 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 588 | U nhôm 50x30, màu trắng sáng | 30 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 589 | Thanh bo góc trong,màu trắng sáng | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 590 | Thanh T60x80,màu trắng sáng | 6 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 591 | Ke nhôm 25x15 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 592 | Nẹp nhôm | 20 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 593 | Tăng đơ 8 | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 594 | Tyren 8 | 30 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 595 | Ecu, bulong, vít, đinh tán, silicon….. | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 596 | Cửa đôi lệch Panel 1350 x 2100mm, cửa đi đồng bộ với vách panel, Gioăng kín khí 3 cạnh trên, quẹt kín khí cạnh dưới. Chuyên dùng cho phòng sạch.Tấm panel cửa được sử dụng tấm panel handmade cò gàm bao 4 bên, Gia cố chắc chắn tại vị trí khóa, đảm bảo cửa sử dụng lâu dài | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 597 | Cửa đơn panel 980 x 2100mm, cửa đi đồng bộ với vách panel, Gioăng kín khí 3 cạnh trên, quẹt kín khí cạnh dưới. Chuyên dùng cho phòng sạch.Tấm panel cửa được sử dụng tấm panel handmade cò gàm bao 4 bên, Gia cố chắc chắn tại vị trí khóa, đảm bảo cửa sử dụng lâu dài | 15 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 598 | Khóa cửa panel, khóa tay ngang | 18 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 599 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm | 0,15 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 600 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,15 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 601 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm | 0,15 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 602 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | 0,15 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 603 | Gas R407C | 13,6 | kg | Mô tả tại Chương V | ||
| 604 | Ống PVC, Cút PVC và bảo ôn ống nước ngưng điều hòa | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 605 | Giá đỡ CDU (Xây kệ đỡ) | 7 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 606 | Máng tôn và giá đỡ ống đồng | 80 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 607 | Vật tư phụ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 608 | Giá đỡ AHU (treo trần kỹ thuật) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 609 | 900x400 tôn dày 0.75mm | 11,1 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 610 | 600x400 tôn dày 0.75mm | 13,7 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 611 | 500x400 tôn dày 0.75mm | 18 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 612 | 400x400 tôn dày 0.58mm | 7,8 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 613 | 300x300 tôn dày 0.58mm | 28,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 614 | 250x250 tôn dày 0.58mm | 16 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 615 | 200x200 tôn dày 0.58mm | 12,9 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 616 | Y chia 900x400-500x400-600x400/R300 - L1250, tôn dày 0.75mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 617 | Y chia 600x400-500x400-250x250/R200 - L650, tôn dày 0.75mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 618 | Y chia 500x400-500x400-250x250/R200 - L650, tôn dày 0.75mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 619 | Y chia 500x400-400x400-250x250/R200 - L580, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 620 | Y chia 400x400-300x300-250x250/R200 - L580, tôn dày 0.58mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 621 | Y chia 300x300-300x300-250x250/R150 - L500, tôn dày 0.58mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 622 | Y chia 300x300-300x300-200x200/R150 - L500, tôn dày 0.58mm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 623 | Cút 600x400/R200, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 624 | Cút 500x400/R200, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 625 | Cút 250x250/R125, tôn dày 0.58mm | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 626 | Cút 200x200/R100, tôn dày 0.58mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 627 | Côn thu 1000x400/450x450-500L tôn dày 0.75mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 628 | Côn thu 600x400/500x400-L250, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 629 | Côn thu 500x400/300x300-L250, tôn dày 0.75mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 630 | Côn thu 400x400/300x300-L250, tôn dày 0.58mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 631 | Côn thu 300x300/250x250-L250, tôn dày 0.58mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 632 | Côn thu 300x300/200x200-L250, tôn dày 0.58mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 633 | Côn thu 250x250/200x200-L250, tôn dày 0.58mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 634 | Tê 900x400-500x400,R250-600x400,R300 - L1000, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 635 | Tê 300x300-250x250,R125-250x250,R125 - L500, tôn dày 0.75mm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 636 | Chân rẽ 375x250/D250, tôn dày 0.58mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 637 | Chân rễ 375x200/D200, tôn dày 0.58mm | 7 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 638 | Van VCD D250 | 24 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 639 | Van VCD D200 | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 640 | Ống gió mềm có bảo ôn D250 | 5 | cây | Mô tả tại Chương V | ||
| 641 | Ống gió mềm có bảo ôn D200 | 3 | cây | Mô tả tại Chương V | ||
| 642 | Bảo ôn ống gió PE dày 20mm | 250 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 643 | Giăng ống gió kích thước 46mx1.25m, dày 5mm | 5 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 644 | TP - Nẹp TCD (Nẹp bích) | 120 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 645 | Thanh Unistar 41x21mm | 90 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 646 | Thanh ty ren 8 | 250 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 647 | Vật tư phụ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 648 | Hộp hepa inox 304 Loại 720x720x400mm | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 649 | Hộp hepa inox 304 Loại 720x420x400mm | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 650 | Miệng cấp khí inox 304 soi lỗ, Kích thước 720x720mm | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 651 | Miệng cấp khí inox 304 soi lỗ, Kích thước 720x420mm | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 652 | Khung lọc G4 Kích thước 700x700mm | 20 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 653 | Khung lọc G4 Kích thước 700x400mm | 6 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 654 | Vật tư phụ lắp đặt Hepa | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 655 | Đèn huỳnh quang lắp nổi có nắp chụp Mica 2x36W | 25 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 656 | Đèn huỳnh quang lắp nổi có nắp chụp Mica 2x18W | 15 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 657 | Đèn Exit | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 658 | Đèn diệt côn trùng | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 659 | Mặt công tắc | 25 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 660 | Ổ cắm đôi 3 chấu | 20 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 661 | CU/PVC 1Cx1.5mm2 | 591 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 662 | CU/PVC 1Cx2.5mm2 | 526 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 663 | CU/PVC 1Cx4mm2 | 380 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 664 | CU/PVC 1Cx6mm2 | 375 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 665 | Máng cáp, ống luồn dây các loại | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 666 | "Vỏ tủ trong nhà kích thước CxRxS:1900x900x450mm. Vật liệu tôn dày 1.2-2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng RAL7032. 2 lớp cánh" | 1 | tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 667 | Biến dòng 400/5A | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 668 | Đồng hồ đo: Điện áp, dòng điện và tần số Hiển thị 3 hàng, 3 số, dạng LCD | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 669 | Cầu chì 2A | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 670 | Đèn báo pha | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 671 | Đồng thanh cái | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 672 | MCCB 3P-400A-45kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 673 | MCCB 3P-225A-30kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 674 | MCCB 3P-100A-22kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 675 | MCCB 3P-40A-22kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 676 | MCCB 3P-30A-18kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 677 | MCCB 3P-20A-18kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 678 | MCCB 3P-15A-18kA | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 679 | MCB 2P-32A-6kA | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 680 | MCB 2P-25A-6kA | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 681 | Quạt thông gió tủ hút | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 682 | Vật tư phụ (đầu cose, dây, bulong…) | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 683 | Bộ nguồn 24V DC 100W | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 684 | Bảo vệ mất pha, ngược pha | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 685 | MCB 2P-10A-6kA | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 686 | Đèn báo trạng thái (⌽22mm) | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 687 | Nút nhấn có đèn báo (⌽22mm) (Đỏ + Xanh) | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 688 | Relay trung gian 2NO/2NC 6A Coil 24VDC | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 689 | Nút dừng khẩn ⌽22mm 1NO/1NC | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 690 | Nút chuyển mạch AUTO/OFF/MAN | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 691 | Cầu chì bảo vệ nguồn 1P-2A | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 692 | Dây điện đấu nối trong tủ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 693 | Cầu đấu 1.5mm và phụ kiện cầu đấu | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 694 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 695 | Quạt thông gió tủ hút | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 696 | Vật tư phụ | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 697 | Máng tôn mạ kẽm dày 1.15mm, kèm nắp bịt và phụ kiện cút, măng xông…. | 80 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 698 | Vật tư phụ ( ốc . Đinh vit, bulong, …) | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 699 | Dây CU/XLPE/PVC 3x70+1x35mm2 | 50 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 700 | Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 701 | Dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 75 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 702 | Dây CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | 50 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 703 | Dây CU/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 704 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4 mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 705 | Dây CU/XLPE/PVC 4x2.5 mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 706 | Dây CVV CU/PVC 6x0.75 mm2 | 200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 707 | Dây chống nhiễu CVV CU/PVC 4x0.75 mm2 | 200 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 708 | Dây CU/PVC 1x25 mm2 | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 709 | Dây CU/PVC 1x10 mm2 | 75 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 710 | Dây CU/PVC 1x4 mm2 | 50 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 711 | Dây CU/PVC 1x2.5 mm2 | 100 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 712 | Ống Inox 201 Luôn dây điện pi 25 | 48 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 713 | Ống Inox 201 Luôn dây điện pi 32 | 36 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 714 | Ống Inox 201 Luôn dây điện pi 60 | 12 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 715 | Vật tư phụ thi công điện | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 716 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | 0,35 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 717 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | 0,3 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 718 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | 0,3 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 719 | Phụ kiện PVC: cút, tê, chếch…. | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 720 | Thoát sàn Inox 304 (thoát chậu inox) | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 721 | Nhân công cắt betong, định vị các điểm thoát sàn thông sàn bê tông | 1 | hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 722 | Vật tư phụ: keo PVC, đai ôm… | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 723 | Bồn nước inox 200 lít | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 724 | Giá đỡ bồn nước | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 725 | Bơm tăng áp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 726 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 0,6 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 727 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | 0,5 | 100m | Mô tả tại Chương V | ||
| 728 | Van chặn PPR 32 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 729 | T PPR 32/25/32 | 15 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 730 | Cút PPR 32 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 731 | Cút PPR 25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 732 | Cút PPR ren trong 25 3/4 | 15 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 733 | T PPR 25 | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 734 | T PPR 32 | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 735 | Măng xông PPR 25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 736 | Măng xông PPR 32 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 737 | Côn thu PPR 32/25 | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 738 | Một đầu ren ngoài 25 inox 304 | 13 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 739 | Van bi tay gạt Inox 304 - D27mm | 13 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 740 | Đuôi chuột một đầu ren inox 304 - D25.4mm | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 741 | Chân đế hình tròn inox 304 | 13 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 742 | Tay đỡ ống Pi 25-27 Inox 304 | 30 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 743 | Ống đúc Inox vi sinh 316L D25.4 | 40 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 744 | Vật tư phụ: keo PVC, đai ôm… | 1 | lô | Mô tả tại Chương V | ||
| 745 | Sơn lăn nền Epoxy,chống trượt,chịu hóa chất | 250,9 | 1m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 746 | Sơn Lăn tường Epoxy | 450 | 1m2 | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi