Gói thầu: Mua vật tư, hàng hóa quý 4.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 189 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hàng hóa quý 4. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112697 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn QPTX. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 16:00:00 đến ngày 2020-11-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,053,309,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amiang loại 2 mm | Am2 | 12 | m² | Áp suất làm việc: 4-5 Mpa; Nhiệt độ làm việc cao nhất: từ 250 - 450 ° C ; Độ dày: 2mm; Kích thước: 1270 x 1270 x (0,5-10) mm | |
| 2 | Amiang loại 5mm | Am5 | 12 | m² | Áp suất làm việc: 4-5 Mpa; Nhiệt độ làm việc cao nhất: từ 250 - 450 ° C; Độ dày: 5mm; Kích thước: 1270 x 1270 x (0,5-10) mm | |
| 3 | Áp to mát 16A | Aptomat khối (MCCB) 2 pha 16A | 8 | Cái | Số cực:2P; Dòng cát ngắn mạch: 10KA; Điện áp: 240V; Tiêu chuẩn: IEC 60898, IEC 60947-2 | |
| 4 | Áp to mát 25A | Aptomat khối (MCCB) 2 pha 25A | 6 | Cái | Số cực:2P; Dòng cát ngắn mạch: 10KA; Điện áp: 240V; Tiêu chuẩn: IEC 60898, IEC 60947-2 | |
| 5 | Áp to mát 75A | Aptomat 3 pha 75A | 6 | Cái | Số cực:3P; Dòng cát ngắn mạch: 10KA; Điện áp: 380V; Tiêu chuẩn: IEC 60898, IEC 60947-2 | |
| 6 | Rơ le bảo vệ sụt áp | Bảo vệ hệ thống chống sụt áp | 3 | Cái | Relay với ngưỡng điện áp cố định Adjustable Time delay (sec): 0.1…10s Nguồn điện áp cung cáp (V): 220, 50/60Hz Ngưỡng kiểm soát (V): + Ngưỡng dưới: 198 + Ngưỡng trên: 242 Output relay: 2 C/O | |
| 7 | Khởi động từ 75A | Khởi động từ 3 pha 75A | 3 | Cái | Số cực:2P; Dòng cát ngắn mạch: 10KA; Điện áp: 240V; Tiêu chuẩn: IEC 60898, IEC 60947-2 | |
| 8 | Tụ điện | 6 | Cái | Tụ bù 3P 10 KVAr điện áp 230VAC 50Hz (tụ giấy). Xuất sứ: Nhập khẩu. Kích thước:95Dx116H (mm). Trọng lượng:1.3 kg. Loại 3*200 microfara có điện trở xả tích hợp. | ||
| 9 | Băng keo cách điện | Nano Y20 | 28 | Cuộn | Băng keo phải có độ dai; Băng keo phải có độ kết dính cao kể cả khi bị co giãn; Kích thước: 0,1x18x8000 | |
| 10 | Bộ đèn sấy halogen 1000W | Philips1000 | 5 | Bộ | Điện áp nguồn ( max ) 230V AC; Bóng đèn sử dụng sợi nung trực tiếp, chân kẹp 2 đầu bóng bằng kim loại tiêu chuẩn; Công suất: 100W | |
| 11 | Bộ que gõ rỉ | TRELAWNY 3X180MM | 8 | Hộp | Đũa gõ rĩ 3x180 Nitto TA98782; Xuất xứ: Nhật bản | |
| 12 | Bulon M12x25 inox | M12x25 | 50 | Bộ | Kích thước: M12x25; Vật liệu: Inox 304 | |
| 13 | Bulon M8x20 inox | M8x20 | 96 | Bộ | Kích thước: M8x20; Vật liệu: Inox 304 | |
| 14 | Bulon M8x25 inox | M8x25 | 60 | Bộ | Kích thước: M8x25; Vật liệu: Inox 304 | |
| 15 | Bulong đầu côn M6x20 Inox 304 | M6x20 | 80 | Con | Kích thước: M6x20; Vật liệu: Inox 304 | |
| 16 | Bulong Inox M12x90 | M12x90 | 80 | Bộ | Kích thước: M12x90; Vật liệu: Inox 304 | |
| 17 | Bulong Inox M14x50 | M14x50 | 160 | Bộ | Kích thước: M14x50; Vật liệu: Inox 304 | |
| 18 | Bulong Inox M16x60 | M16x60 | 140 | Bộ | Kích thước: M16x60; Vật liệu: Inox 304 | |
| 19 | Bulong Inox M8x30 | M8x30 | 130 | Bộ | Kích thước: M8x30; Vật liệu: Inox 304 | |
| 20 | Bulong Inox M8x40 | M8x40 | 150 | Con | Kích thước: M8x40; Vật liệu: Inox 304 | |
| 21 | Bút sơn chịu dầu | Marvy 178 | 20 | Cái | Bút chịu dầu: Chất lượng mực tốt có khả năng chịu được môi trường đặc biệt có nhiêu hơi dầu mỡ. | |
| 22 | Bút xóa | CP-02 | 30 | Cái | Bút xoá đánh dấu vị trí tốt, bền với thời gian ở môi trường chịu áp lực và bào mòn lớn, độ mặn cao. | |
| 23 | Cát rà mỹ | GRIT G-240 | 12 | Hộp | Cát rà dạng bột nhão Sử dụng: thiết bị máy móc công nghiệp và tàu thủy | |
| 24 | Cồn công nghiệp | Ethanol 95-96 | 60 | Lít | Công thức: C2H6O hoặc C2H5OH. Nồng độ: 96 độ, 99,5 độ. Tên gọi khác : Ethanol, Rượu etylic, Cồn. | |
| 25 | Chất lọc muối cation và anion | CA 25 | 72 | Kg | Tính dẫn điện: Phụ thuộc vào dạng ion, dẫn nhiệt tốt bán kính từ 0,25 - 1,25mm | |
| 26 | Chén cước chà rỉ D100 | Makita D100 | 30 | Viên | Đường kính chén đánh gỉ: 100mm; Chiều dài sợi cước: 18mm Đường kính sợi cước: sợi thép 0.3mm; Lỗ ren lắp máy mài góc: M14 x 2.0; Tốc độ làm việc tối đa: 12,500 vòng/ phút | |
| 27 | Chén cước chà rỉ D30 | Makita D30 | 30 | Viên | Đường kính chén đánh gỉ: 30mm; Chiều dài sợi cước: 18mm; Đường kính sợi cước: sợi thép 0.3mm; Lỗ ren lắp máy mài góc: M14 x 2.0; Tốc độ làm việc tối đa: 12,500 vòng/ phút | |
| 28 | Chén đánh rỉ | VN | 30 | Cái | Đường kính chén đánh gỉ: 65mm; Chiều dài sợi cước: 18mm Đường kính sợi cước: sợi thép 0.3mm; Lỗ ren lắp máy mài góc: M14 x 2.0; Tốc độ làm việc tối đa: 12,500 vòng/ phút | |
| 29 | Chổi chà | đánh rỉ màu đỏ | 80 | Cái | Kích thước: 50x250mm; Xuất xứ: Việt nam | |
| 30 | Chổi sơn lăn | STA | 80 | Cái | Kích thước: 310x230mm; Xuất xứ: Việt nam | |
| 31 | Chổi sơn tay | BPH | 80 | Cái | Kích thước: 10mm; Xuất xứ: Việt nam | |
| 32 | Dầu Axetol | Axetol | 80 | Lít | Công thức phân tử C6H4(CH3)2; Chất lỏng trong suốt, không màu,nhiệt độ tự bốc cháy 500°C | |
| 33 | Dầu nhớt lạnh Coolmax | Coolmax46 | 60 | Lít | Coolmax® POE cung cấp khả năng hòa tan và tính bôi trơn vượt trội trong các hệ thống lạnh sử dụng HFC hoặc các loại gas trộn (như R134a, R410a, R404a, ...) | |
| 34 | Dầu phá sơn | Thiner17 | 40 | Chai | Dung tích: 420mml; Thấm nhanh, tẩy sạch mạnh mẽ các lớp sơn, keo dán trên bề mặt đối tượng cần làm sạch mà không gây ra hiện tượng ăn mòn kim loại | |
| 35 | Dầu RP7 | RP7 | 80 | Chai | Dầu xịt chống gỉ RP7; Dung tích: 300g | |
| 36 | Dầu rửa không cháy | 120 | Lít | Để rửa các cuộn dây điện, động cơ điện; TCVN 5307:2009 | ||
| 37 | Dây tết chì 10x10 mm (nhật) | Tombo 9039-10 | 20 | m | Kích thước: 10 mm; Xuất xứ: Nhật | |
| 38 | Dây tết chì 8 mm (nhật) | Tombo 9039-8 | 20 | m | Kích thước: 8 mm; Xuất xứ: Nhật | |
| 39 | Đá cắt D300 | D300 | 24 | Viên | Kích thước: 300 mm | |
| 40 | Đá mài | DM20 | 6 | Hộp | Kích thước: 20 mm | |
| 41 | Đèn led Philips | Philips LEDTube HO 20W | 12 | Cái | Điện áp: 220V; Công suất: 20W | |
| 42 | Đệm amiang chì 2 mm | CJ27-2 | 15 | m | Độ dày: 2 mm; Vật liệu: Aminang chì | |
| 43 | Đệm amiang chì 3 mm | CJ27-3 | 15 | m | Độ dày: 3 mm; Vật liệu: Aminang chì | |
| 44 | Đệm cao su F24x32x4 mm | F24x32x4 | 80 | Cái | Kích thước: D14 x10x1; Vật liệu: đồng | |
| 45 | Đệm đồng D14 x10 x1 | D14 x10 x1 | 60 | Cái | Kích thước: D14x12x1; có gờ vai; Vật liệu: đồng | |
| 46 | Đệm đồng D16x6x2 có gờ vai | D16x6x2 | 50 | Cái | Kích thước: D16x6x2 có gờ vai; Vật liệu: đồng | |
| 47 | Đệm đồng D20x16x1 | D20x16x1 | 70 | Cái | Kích thước: D20x16x1; có gờ vai;Vật liệu: đồng | |
| 48 | Đệm đồng D36x30x1,5 | D36x30x1,5 | 80 | Cái | Kích thước: D36x30x1,5; Vật liệu: đồng | |
| 49 | Đĩa chà nhám D225 loại P24 | P24 | 35 | Tấm | Kích thước: 225 mm; Vật liệu: thép | |
| 50 | Đường ống dẫn khí nén D32 | D32 | 40 | m | Kích thước: 10x32; vật liệu: Thép không rỉ | |
| 51 | Ga lạnh R22 | Chemours 22 | 20 | Bình | Dung tích;13,6Kg; Xuất xứ: Nhập khẩu | |
| 52 | Ga R134A | Chemours 134A | 20 | Bình | Dung tích;13,6Kg; Xuất xứ: Nhập khẩu | |
| 53 | Găng tay len | GTL | 180 | Đôi | Vật liệu: len | |
| 54 | Giấy nhám A400 | A400 | 6 | Cuộn | Độ mịn: 400 | |
| 55 | Giấy nhám Nhật 500 | Nhật 500 | 80 | Tờ | Độ mịn: 500 | |
| 56 | Giẻ lau | Giẻ | 500 | Kg | Loại rời, sạch | |
| 57 | Hóa chất AT 4000 | AT 4000 | 20 | Can | AT 4000 HO chuyên sử dụng công phá cáu cặn nồi hơi, két nước, đường ống của các hệ giải nhiệt bằng nước và các thiết bị đun nước bị cáu cặn | |
| 58 | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn | Kẽm TCVN | 160 | Cục | TCVN 3600 - 81 | |
| 59 | Keo loctite 565 | Loctite 565 | 10 | Hộp | Dạng: màu trắng Lực kết dính được kiểm soát Chịu nhiệt : -65F đến 300F; Dung tích: 250mml | |
| 60 | Keo silicol | Silicol | 20 | Tuýp | Keo dán trên các bề mặt trơn, nhẵn, chị nhiệt đọ, áp lực | |
| 61 | Bơm đẩy chống axít | 65FP-25D | 1 | Cái | Model: 65FP-25D; Công suất: 4000w ( 4Kw); Lưu lượng max: 334 lít/p; Áp lực max: 25m; Cổng hút/xa: 65mm/65mm; Vật liệu FRPP. Chịu được môi trường axit có độ đậm dặc cao. | |
| 62 | Bơm điện U=220v; N2hpH50 | CM 210 2HP | 1 | Bộ | Uv = 220V; Đường kính hút xả: 34; lưu lượng: 1.2-7.2 m3/h; Cột áp: 44.1-33.5; Công suất: 2Hp | |
| 63 | Ô xy + khí ga (1Gas+6 oxy) | Oxi gas | 12 | Bộ | Dùng trong hàn các vật liệu sắt, inox | |
| 64 | Ống cao su bấm co 2 đầu ren D3/4x2 mét | D3/4x2 | 8 | Cái | Kích thước D3/4x2; Vật liệu: cao su ống bố | |
| 65 | Ống cao su bố 2 đầu co 1/2"x3m | D1/2x3 | 6 | Sợi | Kích thước D3/4x2; Vật liệu: cao su ống bố | |
| 66 | Ống đồng D12x1,5mm | D12 | 40 | m | Kích thước: D12x1,5mm; Vật liệu: đồng | |
| 67 | Phích cắm 16A | 16A/36V | 6 | Cái | Điện áp 360V; Dòng định mức: 16A | |
| 68 | Phin lọc nhiên liệu YAMAR | YAMAR 250 | 8 | Cái | Phin lọc giấy; Kích thước: 6L350 | |
| 69 | Phin lọc tinh nhiên liệu động cơ CUMIN | T7-2Д42 | 16 | Cái | Phin lọc kim loại; Kích thước: 7-2Д42 | |
| 70 | Phin lọc thô nhiên liệu động cơ CUMIN | F7-2Д42 | 16 | Cái | Phin lọc giấy; Kích thước: 7-2Д42 | |
| 71 | Phớt kín nước | Dosemi | 3 | Cái | Vật liệu: than chì; Kích thước: 50mm | |
| 72 | Que hàn | Kimtin | 25 | Hộp | Vật liệu kết dính sắt tốt; | |
| 73 | Que hàn Inox | Rodinox | 20 | Kg | Vật liệu kết dính inox tốt; Khối lượng: 19kg | |
| 74 | Ron cao su 5mm | M5-100 | 8 | m2 | Vật liệu: cao su; Kích thước: 5mm, nhiệt độ: 0 -200 độ C; áp suất: 30 át | |
| 75 | Ron cao su chịu dầu 2 mm | 2ly | 10 | m² | Vật liệu: cao su chịu dầu; Kích thước: 2mm | |
| 76 | Ron cao su chịu dầu 5 mm | 5ly | 10 | m² | Vật liệu: cao su chịu dầu; Kích thước: 5mm | |
| 77 | Sơn chống rỉ | Jotamatic90 | 8 | Thùng | Màu sắc: đỏ nâu; Hệ sơn: 2 thành phần; ISO 3233 | |
| 78 | Sơn phủ màu xanh | Ral 9003 | 6 | Thùng | Màu sắc: xanh; Hệ sơn: 2 thành phần; ISO 3233 | |
| 79 | Sơn phủ màu xám | Ral 7038 | 6 | Thùng | Màu sắc: xám; Hệ sơn: 2 thành phần; SO 3233 | |
| 80 | Sơn trung gian | Penguard | 4 | Thùng | Màu sắc: xám trắng; Hệ sơn: 2 thành phần; ISO 3233 | |
| 81 | Sơn xịt cách điện | EL600 | 12 | Bình | Sơn cách điện sơn phủ lên bề mặt được cách điện, như: các cuộn dây, bảng điều khiển hệ thống điện, tủ điện, các loại động cơ; | |
| 82 | Tỉ trọng kế loại 1,300 | Russia | 18 | cái | Đo tỉ trọng axít; Loại: 1,300; Nhập khẩu: Nga | |
| 83 | Tôn chữ I | JIS | 250 | Kg | Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 | |
| 84 | Tôn tấm D15 | SS25 | 150 | Kg | Tôn tấm; Kích thước 25mm | |
| 85 | Tôn tấm D25 | SS35 | 160 | Kg | Tôn tấm; Kích thước 35mm | |
| 86 | Inox D12 | Inox 304 | 120 | Kg | Inox 304; Kích thước: 12cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi