Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, vật rẻ tiền mau hỏng của Trung tâm chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Bình Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Bình Dương |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, vật rẻ tiền mau hỏng của Trung tâm chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Bình Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 09:09:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 236,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,366,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm sáu mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao thư vàng A5 | 500 | cái | Khổ A5 | ||
| 2 | Bao thư vàng A4 | 500 | Cái | Khổ A4 | ||
| 3 | Bìa 12 ngăn | 30 | Cái | 12 ngăn, khổ A4 có nắp đậy và khóa bằng nút thun | ||
| 4 | Bìa 3 dây 7 phân | 150 | Cái | Bìa carton, 03 dây cột 03 góc | ||
| 5 | Bìa 3 dây 10 phân | 150 | Cái | Bìa carton, 03 dây cột 03 góc | ||
| 6 | Bìa 3 dây 15 phân | 50 | Cái | Bìa carton, 03 dây cột 03 góc | ||
| 7 | Bìa 3 dây 20 phân | 50 | Cái | Bìa carton, 03 dây cột 03 góc | ||
| 8 | Bìa A4 trắng 180gsm | 40 | Gram | Bìa Thái màu trắng 180gsm | ||
| 9 | Bìa A4 màu 180gsm | 5 | Gram | Bìa Thái màu xanh 180gsm | ||
| 10 | Bìa A4 màu( In hoa) Màu trắng 180gsm | 20 | Gram | Bìa Thái 180gsm | ||
| 11 | Bìa A4 nút dây | 50 | Cái | A4, nhựa | ||
| 12 | Bìa lá A4 | 100 | Cái | CN-Plus | Hoặc tương đương | |
| 13 | Bìa nút F4 | 300 | Cái | My Clear | Hoặc tương đương | |
| 14 | Bìa lỗ A4 | 30 | Xấp | VC Hole | Hoặc tương đương | |
| 15 | Bìa còng 7P | 20 | Cái | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 16 | Bìa còng nhựa 2p5 | 50 | Cái | 2p5, nhựa | ||
| 17 | Bìa trình ký A4 simili đơn | 20 | Cái | A4 Simili đơn | ||
| 18 | Băng keo xanh 5 phân Loại dầy simili | 20 | Cuộn | simili | ||
| 19 | Bàn chải chà chân ( nhựa) | 40 | Cái | nhựa | ||
| 20 | Băng keo 2 mặt 1p2 | 20 | Cuộn | 1p2 | ||
| 21 | Băng keo dán thùng 5p ( màu đục) | 60 | Cuộn | Đục, 5p | ||
| 22 | Băng keo trong 5p (màu trong) | 60 | Cuộn | Trong, 5p | ||
| 23 | Bùi nhùi kẽm | 100 | Cái | Kẽm | ||
| 24 | Bùi nhùi xanh | 100 | Cái | Mouse | Hoặc tương đương | |
| 25 | Bút chì chuốt | 100 | Cây | G-Star | Hoặc tương đương | |
| 26 | Bút xóa TL CP05 | 20 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 27 | Bút dạ quang HL03 | 30 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 28 | Cây xỏ kim bằng nhựa | 50 | Cây | Nhựa | ||
| 29 | Cây ghim giấy dài 30cm | 10 | Cây | Dài 30cm | ||
| 30 | Chổi lông gà bằng nhựa | 10 | Cây | Chổi nhựa | ||
| 31 | Chổi cỏ thường | 70 | Cây | Lọai đăc biệt | ||
| 32 | Chổi quét nước (cán bằng sắt, lông bằng nhựa) | 50 | Cây | Nhựa, quét nước | ||
| 33 | Cây chà bồn cầu (cán dài ểnh bằng nhựa) | 100 | Cây | Cán dài, ễnh | ||
| 34 | Chuốt bút chì | 40 | Cái | SDI | Hoặc tương đương | |
| 35 | Chổi tàu cau | 30 | Cây | Tàu cau | ||
| 36 | Chổi tàu dừa | 30 | Cây | Tàu dừa | ||
| 37 | Dao lam Bic | 1.000 | Cái | BIC | Hoặc tương đương | |
| 38 | Đèn pin Lex | 10 | Cái | LEX | Hoặc tương đương | |
| 39 | Đồ bấm giấy ( loại nhỏ) | 50 | Cái | Trio | Hoặc tương đương | |
| 40 | Đồ bấm giấy ( loại trung) | 10 | Cái | Eagle | Hoặc tương đương | |
| 41 | Giấy paper One 80 A3 | 10 | Gram | Paper One 80 A3 | Hoặc tương đương | |
| 42 | Giấy Excel 72 A4 | 700 | Gram | Excel 72 | Hoặc tương đương | |
| 43 | Giấy Excel 80 A4 | 100 | Gram | Excel 82 | Hoặc tương đương | |
| 44 | Giấy Paper One 80 A4 | 100 | Gram | Paper One 80 A4 | Hoặc tương đương | |
| 45 | Giấy Excel 80 A5 | 1.000 | Gram | Excel 82 | Hoặc tương đương | |
| 46 | Giấy Excel 72 A5 | 700 | Gram | Excel 72 | Hoặc tương đương | |
| 47 | Giấy than | 5 | Gram | G-Star | Hoặc tương đương | |
| 48 | Giấy vệ sinh (10 cuộn/cây) An An | 100 | Cây | An An | Hoặc tương đương | |
| 49 | Giấy giới thiệu đi công tác (ít nhất 50 tờ) | 30 | Cuốn | Nhỏ, giấy trắng | ||
| 50 | Gôm tẩy Pentel | 50 | Cục | Pentel | Hoặc tương đương | |
| 51 | Hồ dán 30ml Queen | 1.500 | Cây | Queen | Hoặc tương đương | |
| 52 | Hóa đơn bán lẻ 1 liên (khổ A5) | 100 | Cuốn | A5, giấy trắng | ||
| 53 | Phiếu thu carbon 3 liên (khổ A5) | 600 | Cuốn | A5, 3L | ||
| 54 | Kéo nhơn hòa 25cm | 20 | Cái | Màu cam, Nhơn Hòa | Hoặc tương đương | |
| 55 | Kéo nhơn hòa K20 | 10 | Cái | K20 | Hoặc tương đương | |
| 56 | Kéo trung K19 | 10 | Cái | K19 | ||
| 57 | Kep bướm 25 | 50 | Hộp | Slecho | Hoặc tương đương | |
| 58 | Kep bướm 19 | 50 | Hộp | Slecho | Hoặc tương đương | |
| 59 | Kep Bướm 32 | 60 | Hộp | Slecho | Hoặc tương đương | |
| 60 | Kep bướm 51 | 100 | Hộp | Slecho | Hoặc tương đương | |
| 61 | Kẹp Bướm 41 | 50 | Hộp | Slecho | Hoặc tương đương | |
| 62 | Kệ hồ sơ 3 ngăn- nhựa | 20 | Cái | Nhựa | ||
| 63 | Khăn giấy hộp Pulppy 180 tờ | 20 | Hộp | pulppy 180 tờ | Hoặc tương đương | |
| 64 | Kim bấm 24/6 | 50 | Hộp | 24/6 | ||
| 65 | Kim bấm 10 | 800 | Hộp | Plus | Hoặc tương đương | |
| 66 | Kim bấm 3 | 30 | Hộp | Plus | Hoặc tương đương | |
| 67 | Kim bấm 23/23 | 10 | Hộp | 23/23 | ||
| 68 | Kim bấm lớn nhất 24/23 | 10 | Hộp | 23/24 | ||
| 69 | Kim kẹp C32 | 300 | Hộp | C32 | ||
| 70 | Giấy vệ sinh Pupply | 100 | Cuộn | Pupply | Hoặc tương đương | |
| 71 | Đồ bấm KW-TRIO 50LA | 5 | Cái | Trio | Hoặc tương đương | |
| 72 | Ky hốt rác lớn | 20 | Cái | Hiệp Thành | Hoặc tương đương | |
| 73 | Nước rữa tay 500ml Lifeboy | 150 | Chai | Lifebouy 180g | Hoặc tương đương | |
| 74 | Bút lông CD ( Đỏ, xanh) | 200 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 75 | Bút lông dầu ( Đỏ, xanh) | 200 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 76 | Bút lông bảng wb015 ( Đỏ, xanh) | 200 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 77 | Máy tính Casio DF/AX120 | 10 | Cái | Casio chính hãng | Hoặc tương đương | |
| 78 | Hộp mực dấu đỏ | 100 | Hộp | Shinny | Hoặc tương đương | |
| 79 | Hộp mực dấu xanh | 50 | Hộp | Shinny | Hoặc tương đương | |
| 80 | Hộp mực tàu 28ml | 10 | Hộp | 28ml | ||
| 81 | Móc dán tường inox HPG165 | 30 | Cái | Inox | ||
| 82 | Giấy Nostes màu loại vuông 3 màu 76mm x 25mm mỗi màu, có lớp keo dính | 50 | Xấp | Loại vuông 3 màu | ||
| 83 | Giấy Notes 1cm x 5cm | 20 | Xấp | Loại 1cm x5cm | ||
| 84 | Nước Lau Nhà 01 lít ( hiệu Gift) | 200 | Chai | Gift 1L | Hoặc tương đương | |
| 85 | Nước lau Kiếng 580ml ( hiệu Gift) | 30 | Chai | Gift 580ml | Hoặc tương đương | |
| 86 | Nước rửa chén 900ml ( hiệu Sunlight) | 30 | Chai | Sunlight 900ml | Hoặc tương đương | |
| 87 | Pin AA | 700 | Cục | Maxcel | Hoặc tương đương | |
| 88 | Pin AAA | 200 | Cục | Maxcel | Hoặc tương đương | |
| 89 | Pin maxcell | 10 | Cục | Maxcel Trung/ đại | Hoặc tương đương | |
| 90 | Pin vuông 28ml | 200 | Cục | 28ml | Hoặc tương đương | |
| 91 | Sáp khử mùi | 10 | Cục | Glade | Hoặc tương đương | |
| 92 | Sổ caro 30*40 | 80 | Cuốn | Tiến Phát | Hoặc tương đương | |
| 93 | Sồ caro 25*35 | 50 | Cuốn | Tiến Phát | Hoặc tương đương | |
| 94 | Sổ quỹ tiền mặt | 20 | Cuốn | A4 | Hoặc tương đương | |
| 95 | Rổ nhựa C1 24*18*8 | 20 | Cái | Tân Lập Thành | Hoặc tương đương | |
| 96 | Rổ nhựa C2 27*21*9 | 20 | Cái | Tân Lập Thành | Hoặc tương đương | |
| 97 | Sáp đếm tiền | 20 | Hộp | Tiến Phát | Hoặc tương đương | |
| 98 | Tập 200 trang | 1.600 | Cuốn | Thuận Tiến | Hoặc tương đương | |
| 99 | Tập 100 trang | 150 | Cuốn | Thuận Tiến | Hoặc tương đương | |
| 100 | Tẩy vịt 900ml -Gift | 100 | Chai | 900ml-Gift | Hoặc tương đương | |
| 101 | Thước kẻ nhựa 30cm | 20 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 102 | Thước kẻ nhựa 50cm | 20 | Cây | Kim Nguyên | Hoặc tương đương | |
| 103 | Trình ký mê ca khổ A4 | 10 | Cái | Mica | Hoặc tương đương | |
| 104 | Bút bi xanh O27 | 5.000 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 105 | Bút bi đen O27 | 20 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 106 | Bút bi đỏ O27 | 100 | Cây | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 107 | Bút bi cặp có đế + dây | 100 | Cặp | Thiên Long | Hoặc tương đương | |
| 108 | Bình xịt côn trùng 600ml falcon | 50 | Chai | Facol | Hoặc tương đương | |
| 109 | Bình xịt phòng SUMO | 20 | Chai | Sumo | Hoặc tương đương | |
| 110 | Ống hút nhựa | 30 | Bịch | Nhựa | ||
| 111 | Xà bông lifeboy | 20 | Cục | 90g | Hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi