Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phục vụ thanh tra, kiểm tra môi trường năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114685-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học – Môi trường quân sự
Tên gói thầu Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phục vụ thanh tra, kiểm tra môi trường năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200891573
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 11:20:00 đến ngày 2020-11-13 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 744,227,544 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giấy đo pH 2 Hộp Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cồn lau dụng cụ 3 Chai 1 Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Khí argon 4 Bình 40L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Khí Axetylen 4 Bình 40L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Khí Heli 2 Bình 47L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Khí Hyđro 2 Bình 47L Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Dung dịch chuẩn gốc Pb 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dung dịch chuẩn gốc Cd 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dung dịch chuẩn gốc As 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Dung dịch chuẩn gốc Fe 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Dung dịch chuẩn gốc Cu 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Dung dịch chuẩn gốc Zn 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Dung dịch chuẩn gốc Mn 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Dung dịch chuẩn gốc Ni 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Dung dịch chuẩn gốc Hg 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Dung dịch chuẩn gốc Cr(III) 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Dung dịch chuẩn gốc Cr(VI) 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Dung dịch chuẩn pH 4 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Dung dịch chuẩn pH 10 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Palladium(II) chloride (PdCl2) 9 Lọ 1g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Sodium Hydroxide (NaOH) 2 Lọ 1 kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Nitric acid (HNO3) 5 Chai 2,5 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Sulfuric acid (H2SO4) 6 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Phosphoric acid (H3PO4) 6 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Hydrochloric acid (HCl) 5 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Acetic acid (CH₃COOH) 6 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
27 Sulfanilic acid (NH₂C₆H₄SO₃H) 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Oxalic acid (C₂H₂O₄.2H₂O) 2 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ascorbic Acid (C₆H₈O₆) 4 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Axit Barbituric (C4H4N2O3) 3 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Potassium chloride (KCl) 2 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Mercury(II) chloride (HgCl2) 3 Lọ 50g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
33 N-(1-Naphtyl)-etylendiamin dihydroclorua 4 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Niken (II) Nitrate hexahydrate Ni(NO3)2.6H2O 3 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Diatomit 1 Lọ 1Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cellulose 3 Lọ 50g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
37 Potassium dichromate (K2Cr2O7) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
38 Potassium chromate (K2Cr2O4) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
39 Ống chuẩn K2Cr2O7 0.1N 5 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
40 Ống chuẩn AgNO3 0.1N 4 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
41 Ống chuẩn KMnO4 0.1N 1 Chai 1000ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
42 Kaliphtalat (HOOCC6H4COOK) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
43 Kali antimontatrat 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
44 Potassium tartrate (K2C4H4O6) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
45 Potassium persulfate (K2S2O8) 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
46 (NH4)6Mo7O24.4H2O 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
47 Potassium pyrophosphate (K4P2O7) 3 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
48 Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
49 Sodium tungstate dihydrate (Na2WO4.2H2O) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
50 Lithium sulfate monohydrate (Li2SO4.H2O) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
51 Bromine (Br2) 5 Chai 250ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
52 CHCl3 4 Chai 1lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
53 Sodium borohydride (NaBH4) 8 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
54 Sulfanilamide (C6H8N2O2S) 4 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
55 KMnO4 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
56 Dung dịch NH4OH 4 Chai 1lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
57 Dung dịch NH4+ chuẩn 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
58 Dung dịch chuẩn gốc SO42- 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
59 Glycerol (C3H5(OH)3) 4 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
60 Barium chloride dihydrate (BaCl2.2H2O) 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
61 Ethanol (C2H5OH) 5 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
62 Magie clorua (MgCl2) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
63 Sodium acetate trihydrate (CH3COONa.3H2O) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
64 Cloramin T (C7H7ClNO2SNa.3H2O) 3 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
65 Sodium Cyanide (NaCN) 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
66 NaC7H5NaO3 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
67 Sodium citrate dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
68 Sodium nitroferricyanide(III) dihydrate (Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O) 5 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
69 Sodium dichloroisocyanurate dihydrate (C3N3O3Cl2Na.2H2O) 1 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
70 Sodium salicylate (C7H5NaO3) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
71 Sodium L-glutamate (C5H8NO4Na) 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
72 Silver sulfate (Ag2SO4) 1 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
73 Silver nitrate (AgNO3) 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
74 Chuẩn Nitrite 1 Lọ 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
75 Chuẩn Nitrate 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
76 Dung dịch chuẩn Ca 1 Chai 100ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
77 Triethanolamine (N(CH2CH2OH)3) 4 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
78 Dung dịch chuẩn PO43- 1 Chai 500ml Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
79 ETOO (Eriochrome black T) 1 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
80 Mercuric sulfate (HgSO4) 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
81 Sodium chloride (NaCl) 1 Lọ 1Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
82 Sodium hypochlorite solution (NaClO) 5 Chai 2,5l Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
83 Iron(II) sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
84 Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate ((NH4)2Fe(SO4)2.6H2O) 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
85 1,10-Phenanthroline monohydrate (C12H8N2.H2O) 1 Lọ 10g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
86 Ammonium nitrate (NH4NO3) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
87 Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO4.7H2O) 1 Lọ 1 Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
88 Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) 1 Lọ 1 Kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
89 di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate (K2HPO4) 1 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
90 di-Sodium hydrogen phosphate (Na2HPO4) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
91 n-Butanol (C4H9OH) 5 Chai 1Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
92 EDTA (C10H14N2O8Na2. 2H2O) 1 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
93 Formaldehyde (HCHO) 5 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
94 Pararosaniline (C₁₉H₁₈ClN₃) 4 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
95 Potassium iodate (KIO3) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
96 Sodium thiosulfate (Na2S2O3) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
97 Iodine (I2) 3 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
98 Potassium iodide (KI) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
99 Sodium sulfite (Na2SO3) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
100 Sodium thiosulfate solution (Na2S2O3 0.1N) 4 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
101 Glucose 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
102 Lactoza 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
103 Pepton 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
104 Polyseed 2 Hộp 50 Viên Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
105 Agar 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
106 L-Aspartic acid 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
107 L-Glutamic acid 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
108 Phenolphtalein (C20H14O4) 2 Lọ 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
109 Bromothymol Blue (C₂₇H₂₈Br₂O₅S) 3 Lọ 25g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
110 Calcium carbonate (CaCO3) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
111 Palladium, powder (Pd) 5 Lọ 1g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
112 Hydrogen peroxide 30% (H2O2) 6 Chai 1Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
113 Canh thang lactose LT 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
114 Canh thang BGBL (Brilliant Green Bile Broth Lactose) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
115 Chất chiết cao thịt bò (Beef extract powder) 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
116 Pantotenic 5 Lọ 5g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
117 Thiamine hydrochloride 1 Lọ 500g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
118 Ferric citrate (C6H5FeO7) 2 Lọ 250g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
119 Aceton 4 Chai 2,5 Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
120 Toluen 9 Chai 1 lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
121 n- Hexan 8 Chai 2,5 Lít Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
122 Than hoạt tính 1 Lọ 1kg Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
123 Cốc nung (sứ, 30ml) 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
124 Khay nung 3 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
125 Hộp đo mẫu hình trụ Ф67 54 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
126 Nhíp 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
127 Thùng đựng mẫu 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
128 Chai tam giác có nhánh hút chân không 2000ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
129 Đầu cone 0,1ml (Đầu côn vàng- Đầu Tip có lọc) 5 Hộp (96 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
130 Đầu cone 1ml (Đầu côn xanh- Đầu Tip có lọc) 5 Hộp(100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
131 Đầu cone 5ml (Đầu côn trắng- Đầu Tip có lọc) 2 Túi (250 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
132 Bình tia nhựa 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
133 Cốc nhựa kẻ vạch 1000ml 3 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
134 Chai thủy tinh nâu 1000ml 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
135 Ống Impinger sục khí 6 Ống Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
136 Chai đựng hóa chất 3 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
137 Chai thủy tinh nâu 500ml 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
138 Ống nghiệm nắp vặn 18x180 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
139 Ống nghiệm không nắp 18x180 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
140 Ống nghiệm nắp vặn 16x160 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
141 Burette trắng khóa nhựa 25ml 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
142 Pipet 5ml 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
143 Pipet 10ml 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
144 Bình tam giác 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
145 Bình tam giác 50ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
146 Bình tam giác 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
147 Bình tam giác 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
148 Bình tam giác 1000ml 4 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
149 Bình định mức trắng 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
150 Bình định mức nâu 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
151 Bình định mức trắng 50ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
152 Bình định mức nâu 50ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
153 Bình định mức trắng 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
154 Bình định mức nâu 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
155 Bình định mức trắng 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
156 Bình định mức nâu 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
157 Bình định mức trắng 500ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
158 Bình định mức nâu 500ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
159 Bình định mức trắng 1000ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
160 Bình định mức nâu 1000ml 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
161 Cốc thủy tinh 25ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
162 Cốc thủy tinh 50ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
163 Cốc thủy tinh 100ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
164 Cốc thủy tinh 250ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
165 Cốc thủy tinh 600ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
166 Cốc thủy tinh 1000ml 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
167 Đũa thủy tinh 6 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
168 Thìa thủy tinh 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
169 Ống phá mẫu có nắp kín 15ml 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
170 Cuvet thạch anh tròn 10mm 6 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
171 Cuvet thạch anh (dùng cho bộ hóa hơi lạnh) 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
172 Ống Graphit HGA 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
173 Giấy lọc sợi thủy tinh 1 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
174 Giấy lau 10 Hộp Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
175 Giấy lọc Ф 110mm định lượng 5 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
176 Giấy lọc Ф 110mm định tính 5 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
177 Giấy lọc định lượng 0,07% tro (số 40) 3 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
178 Giấy lọc định lượng không tro (số 41) 2 Hộp (100 tờ) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
179 Đá khô 3 Túi 100g Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
180 Can nhựa 10l 6 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
181 Can nhựa 20l 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
182 Thùng nhựa 200l 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
183 Can nhựa 5l 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
184 Thùng nhựa 120l 1 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
185 Quả bóp cao su 6 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
186 Găng tay chịu axit 50 Đôi Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
187 Áo blue 4 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
188 Găng tay y tế 10 Hộp (100 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
189 Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp Meriday 6 Hộp (50 cái) Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
190 Mặt nạ phòng độc 10 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
191 Quần áo BHLD 5 Bộ Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
192 Kính bảo hộ lao động 5 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
193 Giầy BHLĐ 5 Đôi Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
194 Mũ cứng 4 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
195 Ô che mưa/nắng 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
196 Pin chuyên dụng 12 Đôi Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
197 Ổ cắm điện 2 Cái Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->