Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phục vụ thanh tra, kiểm tra môi trường năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học – Môi trường quân sự |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật tư, hóa chất phục vụ thanh tra, kiểm tra môi trường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891573 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 11:20:00 đến ngày 2020-11-13 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 744,227,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy đo pH | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cồn lau dụng cụ | 3 | Chai 1 Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Khí argon | 4 | Bình 40L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Khí Axetylen | 4 | Bình 40L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Khí Heli | 2 | Bình 47L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Khí Hyđro | 2 | Bình 47L | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dung dịch chuẩn gốc Pb | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dung dịch chuẩn gốc Cd | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dung dịch chuẩn gốc As | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dung dịch chuẩn gốc Fe | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dung dịch chuẩn gốc Cu | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dung dịch chuẩn gốc Zn | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dung dịch chuẩn gốc Mn | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dung dịch chuẩn gốc Ni | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dung dịch chuẩn gốc Hg | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dung dịch chuẩn gốc Cr(III) | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dung dịch chuẩn gốc Cr(VI) | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dung dịch chuẩn pH 4 | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dung dịch chuẩn pH 10 | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Palladium(II) chloride (PdCl2) | 9 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Sodium Hydroxide (NaOH) | 2 | Lọ 1 kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Nitric acid (HNO3) | 5 | Chai 2,5 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sulfuric acid (H2SO4) | 6 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Phosphoric acid (H3PO4) | 6 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hydrochloric acid (HCl) | 5 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Acetic acid (CH₃COOH) | 6 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Sulfanilic acid (NH₂C₆H₄SO₃H) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Oxalic acid (C₂H₂O₄.2H₂O) | 2 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ascorbic Acid (C₆H₈O₆) | 4 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Axit Barbituric (C4H4N2O3) | 3 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Potassium chloride (KCl) | 2 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Mercury(II) chloride (HgCl2) | 3 | Lọ 50g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | N-(1-Naphtyl)-etylendiamin dihydroclorua | 4 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Niken (II) Nitrate hexahydrate Ni(NO3)2.6H2O | 3 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Diatomit | 1 | Lọ 1Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cellulose | 3 | Lọ 50g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Potassium dichromate (K2Cr2O7) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Potassium chromate (K2Cr2O4) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống chuẩn K2Cr2O7 0.1N | 5 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ống chuẩn AgNO3 0.1N | 4 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống chuẩn KMnO4 0.1N | 1 | Chai 1000ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kaliphtalat (HOOCC6H4COOK) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kali antimontatrat | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Potassium tartrate (K2C4H4O6) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Potassium persulfate (K2S2O8) | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Potassium pyrophosphate (K4P2O7) | 3 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Sodium tungstate dihydrate (Na2WO4.2H2O) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Lithium sulfate monohydrate (Li2SO4.H2O) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bromine (Br2) | 5 | Chai 250ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | CHCl3 | 4 | Chai 1lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Sodium borohydride (NaBH4) | 8 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Sulfanilamide (C6H8N2O2S) | 4 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | KMnO4 | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Dung dịch NH4OH | 4 | Chai 1lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Dung dịch chuẩn gốc SO42- | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Glycerol (C3H5(OH)3) | 4 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Barium chloride dihydrate (BaCl2.2H2O) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ethanol (C2H5OH) | 5 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Magie clorua (MgCl2) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Sodium acetate trihydrate (CH3COONa.3H2O) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Cloramin T (C7H7ClNO2SNa.3H2O) | 3 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Sodium Cyanide (NaCN) | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | NaC7H5NaO3 | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Sodium citrate dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Sodium nitroferricyanide(III) dihydrate (Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O) | 5 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Sodium dichloroisocyanurate dihydrate (C3N3O3Cl2Na.2H2O) | 1 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Sodium salicylate (C7H5NaO3) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Sodium L-glutamate (C5H8NO4Na) | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Silver sulfate (Ag2SO4) | 1 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Silver nitrate (AgNO3) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Chuẩn Nitrite | 1 | Lọ 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Chuẩn Nitrate | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dung dịch chuẩn Ca | 1 | Chai 100ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Triethanolamine (N(CH2CH2OH)3) | 4 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Dung dịch chuẩn PO43- | 1 | Chai 500ml | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | ETOO (Eriochrome black T) | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Mercuric sulfate (HgSO4) | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Sodium chloride (NaCl) | 1 | Lọ 1Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Sodium hypochlorite solution (NaClO) | 5 | Chai 2,5l | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Iron(II) sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate ((NH4)2Fe(SO4)2.6H2O) | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | 1,10-Phenanthroline monohydrate (C12H8N2.H2O) | 1 | Lọ 10g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Ammonium nitrate (NH4NO3) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO4.7H2O) | 1 | Lọ 1 Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) | 1 | Lọ 1 Kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate (K2HPO4) | 1 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | di-Sodium hydrogen phosphate (Na2HPO4) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | n-Butanol (C4H9OH) | 5 | Chai 1Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | EDTA (C10H14N2O8Na2. 2H2O) | 1 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Formaldehyde (HCHO) | 5 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Pararosaniline (C₁₉H₁₈ClN₃) | 4 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Potassium iodate (KIO3) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Sodium thiosulfate (Na2S2O3) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Iodine (I2) | 3 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Potassium iodide (KI) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Sodium sulfite (Na2SO3) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Sodium thiosulfate solution (Na2S2O3 0.1N) | 4 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Glucose | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lactoza | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Pepton | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Polyseed | 2 | Hộp 50 Viên | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Agar | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | L-Aspartic acid | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | L-Glutamic acid | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Phenolphtalein (C20H14O4) | 2 | Lọ 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bromothymol Blue (C₂₇H₂₈Br₂O₅S) | 3 | Lọ 25g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Calcium carbonate (CaCO3) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Palladium, powder (Pd) | 5 | Lọ 1g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Hydrogen peroxide 30% (H2O2) | 6 | Chai 1Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Canh thang lactose LT | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Canh thang BGBL (Brilliant Green Bile Broth Lactose) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Chất chiết cao thịt bò (Beef extract powder) | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Pantotenic | 5 | Lọ 5g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Thiamine hydrochloride | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Ferric citrate (C6H5FeO7) | 2 | Lọ 250g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Aceton | 4 | Chai 2,5 Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Toluen | 9 | Chai 1 lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | n- Hexan | 8 | Chai 2,5 Lít | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Than hoạt tính | 1 | Lọ 1kg | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Cốc nung (sứ, 30ml) | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Khay nung | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Hộp đo mẫu hình trụ Ф67 | 54 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Nhíp | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Thùng đựng mẫu | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Chai tam giác có nhánh hút chân không 2000ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Đầu cone 0,1ml (Đầu côn vàng- Đầu Tip có lọc) | 5 | Hộp (96 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Đầu cone 1ml (Đầu côn xanh- Đầu Tip có lọc) | 5 | Hộp(100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Đầu cone 5ml (Đầu côn trắng- Đầu Tip có lọc) | 2 | Túi (250 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bình tia nhựa | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Cốc nhựa kẻ vạch 1000ml | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Chai thủy tinh nâu 1000ml | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Ống Impinger sục khí | 6 | Ống | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Chai đựng hóa chất | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Chai thủy tinh nâu 500ml | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Ống nghiệm nắp vặn 18x180 | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Ống nghiệm không nắp 18x180 | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Ống nghiệm nắp vặn 16x160 | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Burette trắng khóa nhựa 25ml | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Pipet 5ml | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Pipet 10ml | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bình tam giác 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bình tam giác 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bình tam giác 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bình tam giác 1000ml | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bình định mức trắng 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bình định mức nâu 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bình định mức trắng 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bình định mức nâu 50ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bình định mức trắng 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bình định mức nâu 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bình định mức trắng 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bình định mức nâu 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bình định mức trắng 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bình định mức nâu 500ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bình định mức trắng 1000ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Bình định mức nâu 1000ml | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Cốc thủy tinh 25ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Cốc thủy tinh 50ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Cốc thủy tinh 100ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Cốc thủy tinh 600ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Cốc thủy tinh 1000ml | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Đũa thủy tinh | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Thìa thủy tinh | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Ống phá mẫu có nắp kín 15ml | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Cuvet thạch anh tròn 10mm | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Cuvet thạch anh (dùng cho bộ hóa hơi lạnh) | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Ống Graphit HGA | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Giấy lau | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Giấy lọc Ф 110mm định lượng | 5 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Giấy lọc Ф 110mm định tính | 5 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Giấy lọc định lượng 0,07% tro (số 40) | 3 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Giấy lọc định lượng không tro (số 41) | 2 | Hộp (100 tờ) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Đá khô | 3 | Túi 100g | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Can nhựa 10l | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Can nhựa 20l | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Thùng nhựa 200l | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Can nhựa 5l | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Thùng nhựa 120l | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Quả bóp cao su | 6 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Găng tay chịu axit | 50 | Đôi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Áo blue | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Găng tay y tế | 10 | Hộp (100 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp Meriday | 6 | Hộp (50 cái) | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Mặt nạ phòng độc | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Quần áo BHLD | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Kính bảo hộ lao động | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Giầy BHLĐ | 5 | Đôi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Mũ cứng | 4 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Ô che mưa/nắng | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Pin chuyên dụng | 12 | Đôi | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Ổ cắm điện | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi