Gói thầu: Gói thầu số 07: hóa chất xét nghiệm ISO 17025 (Nhóm 6) (40 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201114695-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 07: hóa chất xét nghiệm ISO 17025 (Nhóm 6) (40 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT 20201058146
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 10:16:00 đến ngày 2020-11-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 89,012,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bactident oxidase code 1.13300.0001 3 Hộp Hộp/50 test
2 Egg yolk emulsion code 1.03784.0001 2 Chai Dung dịch, chai/ 100ml
3 Egg yolk telluride emulsion code 1.03785.0001 4 Chai Dung dịch, chai/ 50ml
4 Mercuric iodide (HgI2) code A16130.22 1 Chai Chai 100g
5 Briliant Green Lactose Bile Broth code 1.105454.0500 1 Chai Dạng hạt, chai/ 500g
6 EC Broth code 1.10765.0500 1 Chai Dạng hạt, chai/ 500g
7 Levvine - EMB agar code 1.01342.0500 1 Chai Dạng bột, chai/ 500g
8 Dev Tryptophan Broth code 1.10694.0500 1 Chai Dạng bột, chai/ 500g
9 MR - VP Broth code 1.05712.0500 1 Chai Dạng hạt, chai/ 500g
10 Simmons citrate agar code 1.02501.0500 1 Chai Dạng bột, chai/ 500g
11 Mossel agar (MYP) code 1.105267.0500 1 Chai Dạng hạt, chai/ 500g
12 Baird Parker agar (BP) code 1.105463.0500 1 Chai Dạng hạt, chai/ 500g
13 Pepton Casein code 1.02239.0500 1 Chai Dạng bột, chai/ 500g
14 2,3,5-Triphenyltetrazolium chloride code 1.08380.0010 1 Chai Dạng bột, chai/ 10g
15 Bactident Coagulase code 1.13306.0001 1 Hộp Dang bột, hộp/ 06 lọ/3ml
16 Sheep Blood agar base code: M1301-500G 1 Chai Dạng bột, chai/ 500g
17 Máu cừu code: MI092AP 10 Ống Vô trùng, ống/10ml
18 Bacillus cereus ATCC (R) 11778TM 1 Bộ Thế hệ F3, Microbiologics
19 E. Coli ATCC (R) 25922 TM* 1 Bộ Thế hệ F3, Microbiologics
20 Staphylococcus aureus ATCC (R) 25923 TM* 1 Bộ Thế hệ F3, Microbiologics
21 Pseudomonas aeruginosa ATCC (R) 27853 TM* 1 Bộ Thế hệ F3, Microbiologics
22 E. faecalis ATCC (R) 29212 TM* 1 Bộ Thế hệ F3, Microbiologics
23 S. epidermidis ATCC (R) 12228 TM* 1 Bộ Thế hệ F3,Microbiologics
24 S. Enteritidis ATCC (R) 13076 TM* 1 Bộ Thế hệ F3, Microbiologics
25 Acid phosphoric 85% H3PO4 code 1005731000 1 Chai Chai 1 Lit
26 Sulfanilamide code 1117990100 1 Chai Chai 100g
27 Sodium salicylate code 1066010250 1 Chai Chai 250g
28 Sodium hydroxide (NaOH) code 1064981000 1 Chai Chai 1 Lit
29 Nitric acid 65% code 1004561000 1 Chai Chai 1 Lit
30 Silver nitrate (AgNO3) code 1015120025 1 Chai Chai 25g
31 Amonium chloride (NH4Cl) code 1011450500 1 Chai Chai 500g
32 Sodium chloride code 1024060080 1 Chai Chai 80g
33 Kali cromat (K2CrO4) code 1049520250 1 Chai Chai 250g
34 L(+) –Ascorbic acid code 20150231 1 Chai Chai 250g
35 Acetone code 1000141000 1 Chai Chai 1 Lit
36 Barium chloride dihydrate (BaCl2.2H2O) code 1017190500 1 Chai Chai 500g
37 Ethanol code 1009831000 3 Chai Chai 1 Lit
38 Cafein code C0750-5G 1 Chai Chai 5g
39 Iodine solution (0.1 N) code 1090991000 1 Chai Chai 1 Lit
40 Sulfate standard solution 1000 ppm code 1198130500 1 Chai Chai 500ml
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->