Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hạ tầng CNTT phục vụ triển khai các hệ thống CNTT của Tổng công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084484-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình Bưu điện, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hạ tầng CNTT phục vụ triển khai các hệ thống CNTT của Tổng công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản tập trung của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 11:58:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 61,627,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị Spine Switch | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 2 | Thiết bị Leaf Switch | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 3 | Thiết bị cân bằng tải + WAF | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 4 | Dây cáp quang | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 5 | Thiết bị máy chủ | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 6 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 7 | Thiết bị chuyển mạch - San Switch | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 8 | Thiết bị sao lưu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 9 | Windows Server Standard Core 2 SL | 480 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 10 | Windows Server User CAL | 100 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 11 | Red Hat Enterprise Linux for Virtual Datacenters, Premium | 10 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 12 | Resillient Storage for Unlimited Guests | 10 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 13 | Phần mềm Oracle Database Enterprise Edition - Processor Perpetual | 3 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 14 | Hỗ trợ kỹ thuật phần mềm Oracle Database Enterprise Edition - Processor Perpetual - 1 year | 3 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 15 | Phần mềm Real Application Clusters - Processor Perpetual | 3 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 16 | Hỗ trợ kỹ thuật phần mềm Real Application Clusters - Processor Perpetual - 1 year | 3 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 17 | Phần mềm Oracle Partitioning - Processor Perpetual | 3 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 18 | Hỗ trợ kỹ thuật phần mềm Oracle Partitioning - Processor Perpetual - 1 year | 3 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 19 | VMware vSphere Enterprise Plus for 1 processor | 40 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 20 | Production Support/Subscription VMware vSphere Enterprise Plus for 1 processor for 1 year | 40 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 21 | VMware vCenter Server Standard for vSphere (Per Instance) | 1 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 22 | Production Support/Subscription VMware vCenter Server Standard for vSphere (Per Instance) for 1 year | 1 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 23 | VMWare vSAN Enterprise for 1 processor | 40 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 24 | Production Support/Subscription for VMware vSAN Enterprise for 1 processor for 1 year | 40 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 25 | VMware vRealize Operations Advanced (25 OSI Pack) | 2 | License | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu | ||
| 26 | Production Support/Subscription for VMware vRealize Operations Advanced (25 OSI Pack) for 1 year | 2 | Gói | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đối với gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi