Gói thầu: 28.XNKT-0058 20 Phụ tùng thay thế cho bộ lấy mẫu dầu Cá Tầm AOSS trên RP-2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113421-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | 28.XNKT-0058 20 Phụ tùng thay thế cho bộ lấy mẫu dầu Cá Tầm AOSS trên RP-2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-3/12 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 11:02:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 294,967,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Connecling rod | ATC-14 103 01 | 2 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 2 | Spacer | ATC-14.111.00 | 6 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 3 | Boaring GE 12 TXGR | ATC-14.126 00 | 4 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 4 | Scraper 16 22 3 5-5 | ATC-14.120.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 5 | Cam flower CFO FBUUR | ATC-14.137.00 | 4 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 6 | Scraper 1016 3.5-5 | ATC-14 119 00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 7 | Privot | ATC-14.107 02 | 4 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 8 | Scraper 20 28 3 5-5 | ATC-11.54.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 9 | Anti extrusion ring Ø20xØ24 3x1.3 | ATC-11.64.00 | 10 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 10 | OR 3075 Øi 18.72 Øc 2.62 | ATC-I1 51.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 11 | OR 2087 Øi 21.95 Øc 1.78 | ATC-11.68.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 12 | OR 3150 Øi 37.77 Ø c2.62 | Arc-12.14200 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 13 | Anti extrusion ring Ø38xØ 42.2x1.3 | ATC-12.141.00 | 10 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 14 | Ring nut | ATC-11.08.02 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 15 | Probe Head | ATC,1 1 02 03 | 3 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 16 | Sea | ATC-I1160.00 | 20 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 17 | Bush | ATC'11.60.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 18 | lnner Pin | ATC-11.06.03 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 19 | Spring inner pin | ATC,11.34.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 20 | Washer 5.5x10 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | ||
| 21 | Lock nul UNI 7473 M5 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | ||
| 22 | End pin | ATC-11.0s.03 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 23 | OR 2031 | ATC,11.50.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 24 | Spring poppet | ATC-11 33.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 25 | Guide ring | ATC-11.19.00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 26 | Poppet | ATC-150 00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 27 | Ball | ATC-11.157 00 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 | |
| 28 | lnline relief seal | ATC-11 03 04 | 5 | PCS | Autocontrol EU/G7 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi