Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ và vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động dịch vụ quan trắc và phân tích môi trường năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ dụng cụ và vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động dịch vụ quan trắc và phân tích môi trường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 15:29:00 đến ngày 2020-11-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy lọc F110 -102 | 20 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Muỗng xúc inox 2 đầu | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Quả bóp 3 van | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Găng tay size S không bột | 10 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Găng tay size M không bột | 35 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | khẩu trang 4 lớp | 20 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Phễu đường kính 75mm | 25 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Pipet thẳng 1 ml | 10 | Cây | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Pipet thẳng 2 ml | 10 | Cây | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Pipet thẳng 5 ml | 15 | Cây | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Quả Bóp Pipet paster | 20 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin | 2 | hộp 100 cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ống nghiệm thủy tinh 16x100 có nắp đậy | 50 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Giá đỡ ống nghiệm ống nghiệm 18x18 | 3 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Giấy lọc bụi tổng,(GB-100R-110mm) | 3 | Hộp100 tờ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy in nhiệt (mã hàng 0554 0568) | 3 | hộp 6 cuộn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chai thuỷ tinh 100ml ,tối màu | 15 | 100ml | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chai thuỷ tinh 1000ml | 10 | Chai | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Chai thủy tinh đựng hoá chất nhỏ giọt 125ml | 25 | Chai | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | ống impinger 29/31 | 4 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giá đỡ ống nghiệm,11x22mm | 5 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Ống facal 15ml | 50 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đĩa petri thủy tinh 120x20 | 20 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Súng đo nhiệt độ khí thải,Súng đo nhiệt độ hồng ngoại DT8380 (-50°C ~ 380°C) | 1 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Buret chuẩn độ 10ml,vạch chia 0.02ml | 2 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp buret | 2 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu lọc Nylon Syeringe Filter lỗ lọc .22µm,Đường kính 25mm | 3 | Hộp 100 cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bình định mức 1000ml | 37 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bình định mức 100ml | 25 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bình định mức 250ml | 20 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bình định mức 25ml | 30 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bình định mức 500ml | 7 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bình định mức 50ml | 50 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bình tam giác 250ml | 40 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bình tam giác 25ml | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bình tam giác 500ml | 3 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bình tia bằng nhựa 500ml | 65 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cốc thủy tinh 1000ml | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Cốc thủy tinh 250ml | 42 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Cốc thủy tinh 50ml | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cuvet 1cm thạch anh | 9 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đũa thủy tinh 7x30 | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ống đong thủy tinh 10ml | 5 | cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ống đong 100ml | 5 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống đong 250ml | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Phễu chiết 1000ml khóa nhựa | 10 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Phễu chiết 500ml khóa nhựa | 8 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Phễu chiết 250ml khóa nhựa | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Vòng để phễu chiết 1000ml | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Vòng để phễu chiết 500ml | 4 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Đèn Catod Zn Zinc Uncoded Hollow Cathode Lamp | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Đèn Catod Ni Nickel Data Coded Hollow Cathode Lamp | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đèn Catod Cr Chromium Data Coded Hollow Cathode Lamp | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Đèn Catod Se Selenium Uncoded Hollow Cathode Lamp | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | MEMBRANE DIA 47 PTFE L | 1 | Túi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | PARE PERISTALTIC PUMP TUBING L | 1 | Chiếc | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | CUV NORM ELECTROGRAPHITBOX 10 CUVETTES | 1 | Hộp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy Parafilm | 1 | Cuộn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Đồng hồ đo chênh áp | 2 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu đo sensor SO2 | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu đo sensor NO2 | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu đo sensor NO | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu đo sensor CO | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu đo sensor O2 | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Nắp màng đo DO | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Module sensor đo pH | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Gas Clean Filter . Carrier Gas | 1 | Cái | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi