Gói thầu: Gói 02: Mua sắm mẫu xét nghiệm khẳng định Covid-19
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói 02: Mua sắm mẫu xét nghiệm khẳng định Covid-19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn dự phòng ngân sách tỉnh đã giao cho đơn vị theo Quyết định số 173/QĐ-UBND ngày 13/02/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:12:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 839,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LightCycler® Multiplex RNA Virus Master | 14 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Lightmix® SarbecoV E-gene plus EAV Control | 25 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Lightmix® Modular SARS-CoV-2 RdRp | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Lightmix Modular EAV RNA Extraction Control | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | LightCycler® Multiplex RNA Virus Master | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | TopPURE Maga GENOME VIRAL EXTRACTION KIT(DNA/RNA) | 20 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | LightCycler® PCR QC KIT (Hiệu chuẩn máy PCR) | 1 | kit | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Rnase&DNAase AwayTM (khử nhiễm DNA/RNA) | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | LC480 MWPlate 96 50 pc | 15 | thùng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Đầu Col có màng lọc vô trùng (10µl) | 4 | thùng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Đầu Col có màng lọc vô trùng (20µl) | 4 | thùng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Đầu Col có màng lọc vô trùng (100µl) | 4 | thùng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Đầu Col có màng lọc vô trùng (1000µl) | 4 | thùng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Môi trường chuyên chở Virus (VTM) và que gòn vô trùng | 2.000 | Tube | Chi tiết theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Găng tay không bột | 100 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi