Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043903-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004454 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 16:55:00 đến ngày 2020-11-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 64,913,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 22.829 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 22.000 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 22.899 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 974 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 936 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 976 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 22.454 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 950 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 4.096 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 3.965 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 4.005 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 3.986 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 4.078 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Thanh phách | 6.318 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Song loan | 7.168 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Trống nhỏ | 1.778 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 2.406 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 2.364 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Đàn Organ | 120 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 6.913 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 6.720 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 1.161 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 804 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 161 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Máy chiếu đa năng | 19 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Dàn âm thanh | 110 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 1.135 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 1.122 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 1.146 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Đồng hồ bấm giây | 1.095 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Còi | 878 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cờ đuôi nheo | 2.001 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Thước dây | 1.002 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 375 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Đệm nhảy | 518 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bóng đá | 732 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Cầu môn bóng đá 5 người | 159 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bóng rổ | 681 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cột bóng rổ | 345 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dây nhảy tập thể | 794 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Dây nhảy cá nhân | 2.280 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Quả cầu đá | 10.451 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Cột và lưới đá cầu | 401 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bóng ném | 334 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bóng chuyển hơi | 1.014 | Qủa | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 375 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Các bài nhạc dân vũ | 356 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 999 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 5.174 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ tranh: Thật thà | 5.128 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 5.138 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ tranh: Sinh hoạt nền nếp | 5.168 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 5.140 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 5.155 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 5.153 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản (Giáo viên) | 1.355 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (Học sinh) | 4.009 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bảng nhóm | 2.972 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Tủ đựng thiết bị | 840 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bảng phụ | 841 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Radio - Castsete | 104 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Loa phát thanh cầm tay | 57 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Nam châm | 22.817 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Nẹp treo tranh | 2.750 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Giá treo tranh | 436 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Tivi | 20 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Đầu DVD | 162 | Chiếc | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi