Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống Điều hòa không khí + Thông gió + Hút khói, tăng áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201111979-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TPHCM
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống Điều hòa không khí + Thông gió + Hút khói, tăng áp
Số hiệu KHLCNT 20200605739
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của Chủ đầu tư, Vốn vay chương trình kích cầu của Thành phốvà vốn vay khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 16:26:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,799,400,711 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/VRF công suất ≥73,5kW (tương đương 26HP) 2 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
2 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥89,5kW (tương đương 32HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
3 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥96kW (tương đương 34HP) 3 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
4 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥101kW (tương đương 36HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
5 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥123kW (tương đương 44HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
6 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥140kW (tương đương 50HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
7 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥146kW (tương đương 52HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
8 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥152kW (tương đương 54HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
9 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥157kW (tương đương 56HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
10 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥162kW (tương đương 58HP) 2 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
11 Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥168kW (tương đương 60HP) 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
12 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 2,8kW 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
13 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 3,6kW 3 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
14 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 4,5kW 3 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
15 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 5,6kW 8 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
16 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 7,1kW 8 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
17 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 9kW 25 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
18 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 11,2kW 6 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
19 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 14kW 58 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
20 Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 16kW 36 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
21 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 6 Bộ Ống hơi: F12.7/F12.7; F12.7 Ống lỏng: F9.5/F6.4; F6.4
22 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 18 Bộ Ống hơi: F22.2/F15.9; F12.7 Ống lỏng: F12.7/F6.4; F6.4
23 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 59 Bộ Ống hơi: F31.8/F15.9; F12.7 Ống lỏng: F15.9/F9.5; F6.4
24 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 50 Bộ Ống hơi: F38.1/F25.4; F15.9 Ống lỏng: F15.9/F12.7; F9.5
25 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 50 Bộ F41.3/F38.1 F41.3/F38.1/F31.8 F34.9/F31.8
26 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 3 Bộ Ống hơi: F31.8/F19.1; F19.1 Ống lỏng: F22.2/F9.5; F9.5
27 Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. 12 Bộ Ống hơi: F38.1/F31.8; F19.1 Ống hơi: F31.8/F19.1; F19.1 Ống lỏng: F22.2/F19.1; F9.5 Ống lỏng: F19.1/F9.5; F9.5
28 Bộ điều khiển từ xa có dây 148 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
29 Bộ điều khiển trung tâm 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
30 Bộ khuếch đại tín hiệu điều khiển trung tâm 3 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
31 Bộ mở rộng 4 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
32 Lắp đặt dàn nóng 15 máy Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
33 Lắp đặt dàn lạnh giấu trần 148 máy Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
34 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh 148 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
35 Lắp đặt remote điều khiển dây 148 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
36 Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm (điều khiển trung tâm, khuếch đại tín hiệu, Bộ mở rộng) 7 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
37 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.81mm 3,24 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
38 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,5mm dày 0.81mm 10,68 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
39 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 12,7mm dày 0.81mm 5,76 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
40 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 15,88mm dày 0.8mm 9,72 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
41 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 19,08mm dày 1.02mm 3,6 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
42 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 22,2mm dày 1.02mm 1,53 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
43 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 28,58mm dày 1.0mm 3,12 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
44 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 34,9mm dày 1.2mm 1,56 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
45 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 41,3mm dày 1.2mm 2,04 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
46 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 6,35 dày 13mm 3,24 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
47 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 9,5 dày 13mm 10,68 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
48 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 12,7 dày 19mm 5,76 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
49 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 15,9 dày 19mm 9,72 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
50 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 19,08 dày 19mm 3,6 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
51 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 22,2 dày 19 mm 1,56 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
52 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 28,58 dày 19mm 3,12 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
53 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 34,9 dày 19 mm 1,56 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
54 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 41,28 dày 19mm 2,04 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
55 LĐ ống nước ngưng, đk 27mm 7,88 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
56 LĐ ống nước ngưng, đk 34mm 1,82 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
57 LĐ ống nước ngưng, đk 42mm 0,5 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
58 LĐ ống nước ngưng, đk 60mm 0,892 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
59 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt superlon, đk 27 dày 13mm 7,88 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
60 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt superlon, đk 34 dày 13mm 1,82 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
61 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt superlon, đk 42 dày 13mm 0,5 100m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
62 Lắp đặt ổ cắm đơn 16A lắp âm tường (bao gồm đế âm + mặt) 148 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
63 Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x2,5 mm² (dây te) 6.341 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
64 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 3x2,5 mm² 725 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
65 Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x6 mm² 440,4 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
66 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 4x6 mm² 440,4 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
67 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 4x10mm² 542,4 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
68 Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x10mm² 542 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
69 Lắp đặt dây điện CU/PVC 2Cx1,0mm² 5.286 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
70 Lắp đặt dây điện CU/PVC 2Cx0,750mm² 1.516 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
71 Lắp đặt miệng gió khuyết tán thổi 4 hướng, kèm OBD 479 cửa Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
72 Lắp đặt miệng gió 2 lớp, kèm OBD, kích thước cổ 274 cửa Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
73 Ống gió mềm D300 cách nhiệt 2.250 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
74 Tole ống gió dày 0.58mm 730 Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
75 Tole ống gió dày 0.75mm 625 Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
76 Cách nhiệt ống gió dạng tấm dày 15mm 1.355 Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
77 Ống gió tiêu âm dùng tole tráng kẽm dày 0.95mm (rockwook dày 50mm@60 kg/m3) 715 Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
78 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhãn + kích thước 800x800x600 + Busbar + support +N+E + Phụ kiện đấu nối 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
79 Cầu chì 6A + Đế 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
80 Đèn báo pha 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
81 MTC 500/5A 3 bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
82 Lắp đặt đồng hồ Ampe (0-600A) + AS 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
83 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế (0-500V) + VS 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
84 MCCB 3P 630A 36KA 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
85 MCCB 3P 50A 36KA 8 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
86 MCCB 3P 32A 36KA 13 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
87 Võ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhãn + kích thước 800x800x600 + Busbar + support +N+E + Phụ kiện đấu nối 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
88 Cầu chì 6A + Đế 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
89 Đèn báo pha 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
90 MTC 500/5A 3 bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
91 Lắp đặt đồng hồ Ampe (0-600A) + AS 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
92 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế (0-500V) + VS 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
93 MCCB 3P 630A 36KA 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
94 MCCB 3P 50A 36KA 15 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
95 MCCB 3P 32A 36KA 6 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
96 Lắp đặt Máng cáp 200x150x1.2 40 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
97 Lắp đặt Máng cáp 400x100x1.2 100 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
98 Lắp đặt quạt gió tươi SF-01F-01 lưu lượng 370L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
99 Lắp đặt quạt gió tươi SF-01F-02 lưu lượng 440L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
100 Lắp đặt quạt gió tươi SF-02F-01 lưu lượng 90L/s; 150 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
101 Lắp đặt quạt gió tươi SF-02F-02 lưu lượng 870L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
102 Lắp đặt quạt gió tươi SF-02F-03 lưu lượng 570L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
103 Lắp đặt quạt gió tươi SF-03F-01 lưu lượng 400L/s; 150 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
104 Lắp đặt quạt gió tươi SF-03F-02 lưu lượng 550L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
105 Lắp đặt quạt gió tươi SF-03F-03 lưu lượng 570L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
106 Lắp đặt quạt gió tươi SF-4F-01 lưu lượng 400L/s; 150 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
107 Lắp đặt quạt gió tươi SF-4F-02 lưu lượng 3000L/s; 250 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
108 Lắp đặt quạt gió tươi SF-5F-01 lưu lượng 650L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
109 Lắp đặt quạt gió tươi SF-5F-02 lưu lượng 650L/s; 200 Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
110 Lắp đặt quạt gió tươi SF-6F-15F-01 lưu lượng 440L/s; 200 Pa 10 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
111 Lắp đặt Louver 1800 x600 mm + LCCT + lọc bụi G4 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
112 Lắp đặt Louver 1200 x600 mm + LCCT + lọc bụi G4 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
113 Lắp đặt Louver 900 x300 mm + LCCT + lọc bụi G4 16 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
114 Lắp đặt Louver 600 x300 mm + LCCT + lọc bụi G4 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
115 Lắp đặt VCD D100 23 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
116 Lắp đặt VCD D150 89 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
117 Lắp đặt VCD D200 12 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
118 Lắp đặt VCD D250 18 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
119 Ống gió 100x100mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 70 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
120 Ống gió 150x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 310 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
121 Ống gió 200x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 10 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
122 Ống gió 200x200mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 357 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
123 Ống gió 300x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 20 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
124 Ống gió 350x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 40 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
125 Ống gió 300x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 5 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
126 Ống gió 400x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 345 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
127 Ống gió 400x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 90 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
128 Ống gió 450x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 30 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
129 Ống gió 500x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 20 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
130 Ống gió 600x400mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm 20 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
131 Ống gió 950x500mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm 30 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
132 Ống gió tiêu âm 950x500mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm 5 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
133 Ống gió mềm D100 58 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
134 Ống gió mềm D150 223 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
135 Ống gió mềm D200 30 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
136 Ống gió mềm D250 45 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
137 Lắp đặt quạt hút ly tâm lưu lượng EF-RF-01A/B 15000 m3/h; 450 Pa; LpA 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
138 Lắp đặt quạt hút ly tâm lưu lượng EF-RF-01A/B 4850 m3/h; 350 Pa; LpA 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
139 Lắp đặt miệng gió thải 250x250mm 214 cửa Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
140 Lắp đặt VCD D150 214 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
141 Lắp đặt van Motorised damper lưu lượng 15000 m3/h 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
142 Lắp đặt van Motorised damper lưu lượng 4850 m3/h 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
143 Lắp đặt van chặn lửa FD 350 x 250 mm 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
144 Lắp đặt van chặn lửa FD 250 x 200 mm 28 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
145 Lắp đặt VCD 350 x250mm 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
146 Lắp đặt VCD 250 x200mm 28 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
147 Ống gió tiêu âm 1200x550mm; Tole tráng kẽm dày 0.95mm 6 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
148 Ống gió tiêu âm 600x350mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm 6 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
149 Ống gió 1200x550mm; Tole tráng kẽm dày 0.95mm 60 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
150 Ống gió 900x550mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm 50 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
151 Ống gió 600x350mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm 30 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
152 Ống gió 350x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 5 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
153 Ống gió 250x200mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 6 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
154 Ống gió 200x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 42 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
155 Ống gió 150x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm 42 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
156 Ống gió mềm D150 không cách nhiệt 535 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
157 Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 2 tốc độ 12600CMH(NM); @200Pa18900CMH(EM); @526Pa 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
158 Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 9000CMH; 200Pa 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
159 Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 12600CMH;750Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
160 Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 46800CMH; 550Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
161 Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 30600CMH; 550Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
162 Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 36000CMH; 750Pa 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
163 Khớp nối mềm cho quạt 8 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
164 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 300x200 223 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
165 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 400x200 135 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
166 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 400x300 71 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
167 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 400x400 12 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
168 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 600x200 32 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
169 Gia công và lắp đặt ống Ống gió tole tráng kẽm 600x250 14 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
170 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 600x300 54 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
171 Gia công và lắp đặt ống Ống gió tole tráng kẽm 600x400 111 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
172 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 600x500 18 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
173 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 800x500 24 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
174 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1000x400 19 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
175 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1000x500 14 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
176 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x450 5 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
177 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x500 52,5 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
178 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x550 6 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
179 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x700 48,5 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
180 Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1500x450 44 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
181 Lắp đặt Miệng gió thải EAG+OBD 600x300 14 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
182 Lắp đặt Miệng gió cấp SAG+OBD 400x400 18 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
183 Lắp đặt Miệng gió thải EAL 2500x600 kèm lưới chắn côn trùng (MESH) 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
184 Lắp đặt Miệng gió thải EAL 2000x300 kèm lưới chắn côn trùng (MESH) 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
185 Lắp đặt Miệng gió thải EAG+OBD 300x300 38 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
186 Lắp đặt Miệng gió thải EAG+OBD 400x400 46 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
187 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 300x200 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
188 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 400x200 4 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
189 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 400x300 11 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
190 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 400x400 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
191 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 600x300 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
192 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 600x400 5 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
193 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1000x500 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
194 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1200x500 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
195 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1200x550 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
196 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1200x700 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
197 Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1500x450 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
198 Gia công và lắp đặt Côn giảm 400x200; 300x200 19 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
199 Gia công và lắp đặt Côn giảm 400x300; 300x200 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
200 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x200; 400x200 3 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
201 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x250; 600x200 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
202 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x300; 400x200 6 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
203 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x300; 400x300 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
204 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x400; 600x250 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
205 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x400; 600x300 5 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
206 Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x500; 600x400 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
207 Gia công và lắp đặt Côn giảm 800x500; 600x500 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
208 Gia công và lắp đặt Côn giảm 1000x400; 600x400 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
209 Gia công và lắp đặt Côn giảm 1000x500; 600x500 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
210 Gia công và lắp đặt Côn giảm 1200x450; 1000x400 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
211 Gia công và lắp đặt Côn giảm 1200x500; 600x300 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
212 Gia công và lắp đặt Côn giảm 1200x700; 800x500 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
213 Gia công và lắp đặt Côn giảm 1500x450; 1200x400 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
214 Gia công và lắp đặt Chữ T 400x300; 300x200; 400x200 11 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
215 Gia công và lắp đặt Chữ T 400x400; 300x200; 400x300 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
216 Gia công và lắp đặt Chữ T 600x300; 600x200; 300x200 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
217 Gia công và lắp đặt Chữ T 600x400; 300x200; 600x300 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
218 Gia công và lắp đặt Chữ T 600x500; 300x200; 600x400 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
219 Gia công và lắp đặt Chữ T 800x500; 600x400; 800x500 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
220 Gia công và lắp đặt Ngã 4 800x500; 300x200; 800x500; 300x200 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
221 Gia công và lắp đặt Ngã 4 1000x500; 600x400; 1000x500; 300x200 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
222 CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 400x300 11 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
223 CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 400x400 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
224 CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 600x300 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
225 CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 600x400 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
226 CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 800x500 2 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
227 CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 1000x500 1 cái Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
228 Đầu dò CO 8 Bộ Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
229 Cáp CXV/FR 4C-10mm2 300 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
230 Cáp Cu/PVC 10mm2 300 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
231 Cáp Cu/FR 2C-1.0mm2 1.200 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
232 Cáp Cu/FR 2C-1.5mm2 543 m Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V
233 Chi phí dự phòng 1 Trọn gói Giá trị dự phòng được nhà thầu dự thầu với giá trị là 397.979.752 đồng (chi phí dự phòng được sử dụng cho khối lượng phát sinh trong quá trình thực hiện gói thầu).
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->