Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống Điều hòa không khí + Thông gió + Hút khói, tăng áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống Điều hòa không khí + Thông gió + Hút khói, tăng áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Chủ đầu tư, Vốn vay chương trình kích cầu của Thành phốvà vốn vay khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 16:26:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,799,400,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/VRF công suất ≥73,5kW (tương đương 26HP) | 2 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 2 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥89,5kW (tương đương 32HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 3 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥96kW (tương đương 34HP) | 3 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 4 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥101kW (tương đương 36HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 5 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥123kW (tương đương 44HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 6 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥140kW (tương đương 50HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 7 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥146kW (tương đương 52HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 8 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥152kW (tương đương 54HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 9 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥157kW (tương đương 56HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 10 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥162kW (tương đương 58HP) | 2 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 11 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm VRV/ VRF công suất ≥168kW (tương đương 60HP) | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 12 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 2,8kW | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 13 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 3,6kW | 3 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 14 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 4,5kW | 3 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 15 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 5,6kW | 8 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 16 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 7,1kW | 8 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 17 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 9kW | 25 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 18 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 11,2kW | 6 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 19 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 14kW | 58 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 20 | Dàn lạnh loại giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình + Bơm nước xả công suất 16kW | 36 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 21 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 6 | Bộ | Ống hơi: F12.7/F12.7; F12.7 Ống lỏng: F9.5/F6.4; F6.4 | ||
| 22 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 18 | Bộ | Ống hơi: F22.2/F15.9; F12.7 Ống lỏng: F12.7/F6.4; F6.4 | ||
| 23 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 59 | Bộ | Ống hơi: F31.8/F15.9; F12.7 Ống lỏng: F15.9/F9.5; F6.4 | ||
| 24 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 50 | Bộ | Ống hơi: F38.1/F25.4; F15.9 Ống lỏng: F15.9/F12.7; F9.5 | ||
| 25 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 50 | Bộ | F41.3/F38.1 F41.3/F38.1/F31.8 F34.9/F31.8 | ||
| 26 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 3 | Bộ | Ống hơi: F31.8/F19.1; F19.1 Ống lỏng: F22.2/F9.5; F9.5 | ||
| 27 | Bộ chia gas: Chi tiết tại cột “Mô tả hàng hóa” hoặc tương đương và phải động bộ với hệ thống điều hòa không khí nhà thầu đề xuất. | 12 | Bộ | Ống hơi: F38.1/F31.8; F19.1 Ống hơi: F31.8/F19.1; F19.1 Ống lỏng: F22.2/F19.1; F9.5 Ống lỏng: F19.1/F9.5; F9.5 | ||
| 28 | Bộ điều khiển từ xa có dây | 148 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 29 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 30 | Bộ khuếch đại tín hiệu điều khiển trung tâm | 3 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 31 | Bộ mở rộng | 4 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 32 | Lắp đặt dàn nóng | 15 | máy | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 33 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần | 148 | máy | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 34 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh | 148 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 35 | Lắp đặt remote điều khiển dây | 148 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 36 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm (điều khiển trung tâm, khuếch đại tín hiệu, Bộ mở rộng) | 7 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 37 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.81mm | 3,24 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 38 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,5mm dày 0.81mm | 10,68 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 39 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 12,7mm dày 0.81mm | 5,76 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 40 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 15,88mm dày 0.8mm | 9,72 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 41 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 19,08mm dày 1.02mm | 3,6 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 42 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 22,2mm dày 1.02mm | 1,53 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 43 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 28,58mm dày 1.0mm | 3,12 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 44 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 34,9mm dày 1.2mm | 1,56 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 45 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 41,3mm dày 1.2mm | 2,04 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 46 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 6,35 dày 13mm | 3,24 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 47 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 9,5 dày 13mm | 10,68 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 48 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 12,7 dày 19mm | 5,76 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 49 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 15,9 dày 19mm | 9,72 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 50 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 19,08 dày 19mm | 3,6 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 51 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 22,2 dày 19 mm | 1,56 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 52 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 28,58 dày 19mm | 3,12 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 53 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 34,9 dày 19 mm | 1,56 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 54 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đk 41,28 dày 19mm | 2,04 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 55 | LĐ ống nước ngưng, đk 27mm | 7,88 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 56 | LĐ ống nước ngưng, đk 34mm | 1,82 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 57 | LĐ ống nước ngưng, đk 42mm | 0,5 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 58 | LĐ ống nước ngưng, đk 60mm | 0,892 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 59 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt superlon, đk 27 dày 13mm | 7,88 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 60 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt superlon, đk 34 dày 13mm | 1,82 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 61 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt superlon, đk 42 dày 13mm | 0,5 | 100m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đơn 16A lắp âm tường (bao gồm đế âm + mặt) | 148 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 63 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x2,5 mm² (dây te) | 6.341 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 64 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 3x2,5 mm² | 725 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 65 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x6 mm² | 440,4 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 66 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 4x6 mm² | 440,4 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 67 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 4x10mm² | 542,4 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 68 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x10mm² | 542 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 69 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2Cx1,0mm² | 5.286 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 70 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2Cx0,750mm² | 1.516 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 71 | Lắp đặt miệng gió khuyết tán thổi 4 hướng, kèm OBD | 479 | cửa | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 72 | Lắp đặt miệng gió 2 lớp, kèm OBD, kích thước cổ | 274 | cửa | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 73 | Ống gió mềm D300 cách nhiệt | 2.250 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 74 | Tole ống gió dày 0.58mm | 730 | m² | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 75 | Tole ống gió dày 0.75mm | 625 | m² | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 76 | Cách nhiệt ống gió dạng tấm dày 15mm | 1.355 | m² | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 77 | Ống gió tiêu âm dùng tole tráng kẽm dày 0.95mm (rockwook dày 50mm@60 kg/m3) | 715 | m² | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 78 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhãn + kích thước 800x800x600 + Busbar + support +N+E + Phụ kiện đấu nối | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 79 | Cầu chì 6A + Đế | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 80 | Đèn báo pha | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 81 | MTC 500/5A | 3 | bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 82 | Lắp đặt đồng hồ Ampe (0-600A) + AS | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 83 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế (0-500V) + VS | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 84 | MCCB 3P 630A 36KA | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 85 | MCCB 3P 50A 36KA | 8 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 86 | MCCB 3P 32A 36KA | 13 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 87 | Võ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhãn + kích thước 800x800x600 + Busbar + support +N+E + Phụ kiện đấu nối | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 88 | Cầu chì 6A + Đế | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 89 | Đèn báo pha | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 90 | MTC 500/5A | 3 | bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 91 | Lắp đặt đồng hồ Ampe (0-600A) + AS | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 92 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế (0-500V) + VS | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 93 | MCCB 3P 630A 36KA | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 94 | MCCB 3P 50A 36KA | 15 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 95 | MCCB 3P 32A 36KA | 6 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 96 | Lắp đặt Máng cáp 200x150x1.2 | 40 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 97 | Lắp đặt Máng cáp 400x100x1.2 | 100 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 98 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-01F-01 lưu lượng 370L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 99 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-01F-02 lưu lượng 440L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 100 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-02F-01 lưu lượng 90L/s; 150 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 101 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-02F-02 lưu lượng 870L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 102 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-02F-03 lưu lượng 570L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 103 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-03F-01 lưu lượng 400L/s; 150 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 104 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-03F-02 lưu lượng 550L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 105 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-03F-03 lưu lượng 570L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 106 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-4F-01 lưu lượng 400L/s; 150 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 107 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-4F-02 lưu lượng 3000L/s; 250 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 108 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-5F-01 lưu lượng 650L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 109 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-5F-02 lưu lượng 650L/s; 200 Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 110 | Lắp đặt quạt gió tươi SF-6F-15F-01 lưu lượng 440L/s; 200 Pa | 10 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 111 | Lắp đặt Louver 1800 x600 mm + LCCT + lọc bụi G4 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 112 | Lắp đặt Louver 1200 x600 mm + LCCT + lọc bụi G4 | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 113 | Lắp đặt Louver 900 x300 mm + LCCT + lọc bụi G4 | 16 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 114 | Lắp đặt Louver 600 x300 mm + LCCT + lọc bụi G4 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 115 | Lắp đặt VCD D100 | 23 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 116 | Lắp đặt VCD D150 | 89 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 117 | Lắp đặt VCD D200 | 12 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 118 | Lắp đặt VCD D250 | 18 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 119 | Ống gió 100x100mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 70 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 120 | Ống gió 150x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 310 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 121 | Ống gió 200x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 10 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 122 | Ống gió 200x200mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 357 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 123 | Ống gió 300x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 20 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 124 | Ống gió 350x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 40 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 125 | Ống gió 300x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 5 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 126 | Ống gió 400x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 345 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 127 | Ống gió 400x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 90 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 128 | Ống gió 450x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 30 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 129 | Ống gió 500x300mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 20 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 130 | Ống gió 600x400mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm | 20 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 131 | Ống gió 950x500mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm | 30 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 132 | Ống gió tiêu âm 950x500mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm | 5 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 133 | Ống gió mềm D100 | 58 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 134 | Ống gió mềm D150 | 223 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 135 | Ống gió mềm D200 | 30 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 136 | Ống gió mềm D250 | 45 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 137 | Lắp đặt quạt hút ly tâm lưu lượng EF-RF-01A/B 15000 m3/h; 450 Pa; LpA | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 138 | Lắp đặt quạt hút ly tâm lưu lượng EF-RF-01A/B 4850 m3/h; 350 Pa; LpA | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 139 | Lắp đặt miệng gió thải 250x250mm | 214 | cửa | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 140 | Lắp đặt VCD D150 | 214 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 141 | Lắp đặt van Motorised damper lưu lượng 15000 m3/h | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 142 | Lắp đặt van Motorised damper lưu lượng 4850 m3/h | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 143 | Lắp đặt van chặn lửa FD 350 x 250 mm | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 144 | Lắp đặt van chặn lửa FD 250 x 200 mm | 28 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 145 | Lắp đặt VCD 350 x250mm | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 146 | Lắp đặt VCD 250 x200mm | 28 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 147 | Ống gió tiêu âm 1200x550mm; Tole tráng kẽm dày 0.95mm | 6 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 148 | Ống gió tiêu âm 600x350mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm | 6 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 149 | Ống gió 1200x550mm; Tole tráng kẽm dày 0.95mm | 60 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 150 | Ống gió 900x550mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm | 50 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 151 | Ống gió 600x350mm; Tole tráng kẽm dày 0.75mm | 30 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 152 | Ống gió 350x250mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 5 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 153 | Ống gió 250x200mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 6 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 154 | Ống gió 200x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 42 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 155 | Ống gió 150x150mm; Tole tráng kẽm dày 0.58mm | 42 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 156 | Ống gió mềm D150 không cách nhiệt | 535 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 157 | Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 2 tốc độ 12600CMH(NM); @200Pa18900CMH(EM); @526Pa | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 158 | Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 9000CMH; 200Pa | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 159 | Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 12600CMH;750Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 160 | Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 46800CMH; 550Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 161 | Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 30600CMH; 550Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 162 | Lắp đặt Quạt thông gió hút khói loại hướng trục 36000CMH; 750Pa | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 163 | Khớp nối mềm cho quạt | 8 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 164 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 300x200 | 223 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 165 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 400x200 | 135 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 166 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 400x300 | 71 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 167 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 400x400 | 12 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 168 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 600x200 | 32 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 169 | Gia công và lắp đặt ống Ống gió tole tráng kẽm 600x250 | 14 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 170 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 600x300 | 54 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 171 | Gia công và lắp đặt ống Ống gió tole tráng kẽm 600x400 | 111 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 172 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 600x500 | 18 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 173 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 800x500 | 24 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 174 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1000x400 | 19 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 175 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1000x500 | 14 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 176 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x450 | 5 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 177 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x500 | 52,5 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 178 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x550 | 6 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 179 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1200x700 | 48,5 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 180 | Gia công và lắp đặt Ống gió tole tráng kẽm 1500x450 | 44 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 181 | Lắp đặt Miệng gió thải EAG+OBD 600x300 | 14 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 182 | Lắp đặt Miệng gió cấp SAG+OBD 400x400 | 18 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 183 | Lắp đặt Miệng gió thải EAL 2500x600 kèm lưới chắn côn trùng (MESH) | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 184 | Lắp đặt Miệng gió thải EAL 2000x300 kèm lưới chắn côn trùng (MESH) | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 185 | Lắp đặt Miệng gió thải EAG+OBD 300x300 | 38 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 186 | Lắp đặt Miệng gió thải EAG+OBD 400x400 | 46 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 187 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 300x200 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 188 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 400x200 | 4 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 189 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 400x300 | 11 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 190 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 400x400 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 191 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 600x300 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 192 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 600x400 | 5 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 193 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1000x500 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 194 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1200x500 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 195 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1200x550 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 196 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1200x700 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 197 | Gia công và lắp đặt Co 90 ống tole tráng kẽm 1500x450 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 198 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 400x200; 300x200 | 19 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 199 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 400x300; 300x200 | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 200 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x200; 400x200 | 3 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 201 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x250; 600x200 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 202 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x300; 400x200 | 6 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 203 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x300; 400x300 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 204 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x400; 600x250 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 205 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x400; 600x300 | 5 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 206 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 600x500; 600x400 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 207 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 800x500; 600x500 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 208 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 1000x400; 600x400 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 209 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 1000x500; 600x500 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 210 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 1200x450; 1000x400 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 211 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 1200x500; 600x300 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 212 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 1200x700; 800x500 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 213 | Gia công và lắp đặt Côn giảm 1500x450; 1200x400 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 214 | Gia công và lắp đặt Chữ T 400x300; 300x200; 400x200 | 11 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 215 | Gia công và lắp đặt Chữ T 400x400; 300x200; 400x300 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 216 | Gia công và lắp đặt Chữ T 600x300; 600x200; 300x200 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 217 | Gia công và lắp đặt Chữ T 600x400; 300x200; 600x300 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 218 | Gia công và lắp đặt Chữ T 600x500; 300x200; 600x400 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 219 | Gia công và lắp đặt Chữ T 800x500; 600x400; 800x500 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 220 | Gia công và lắp đặt Ngã 4 800x500; 300x200; 800x500; 300x200 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 221 | Gia công và lắp đặt Ngã 4 1000x500; 600x400; 1000x500; 300x200 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 222 | CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 400x300 | 11 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 223 | CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 400x400 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 224 | CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 600x300 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 225 | CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 600x400 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 226 | CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 800x500 | 2 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 227 | CCLĐ Motorise + Van chặn lửa FD 1000x500 | 1 | cái | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 228 | Đầu dò CO | 8 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 229 | Cáp CXV/FR 4C-10mm2 | 300 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 230 | Cáp Cu/PVC 10mm2 | 300 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 231 | Cáp Cu/FR 2C-1.0mm2 | 1.200 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 232 | Cáp Cu/FR 2C-1.5mm2 | 543 | m | Tham chiếu mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật; Chương V | ||
| 233 | Chi phí dự phòng | 1 | Trọn gói | Giá trị dự phòng được nhà thầu dự thầu với giá trị là 397.979.752 đồng (chi phí dự phòng được sử dụng cho khối lượng phát sinh trong quá trình thực hiện gói thầu). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi