Gói thầu: Xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049782-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201018933
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Vốn sự nghiệp môi trường)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 19:06:00 đến ngày 2020-11-13 19:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 595,665,456 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng 3 công Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
2 Hút phân hầm bể tự hoại cũ trước khi tháo dỡ 1 hầm Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
3 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép 2,1275 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 4,06 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,3481 100m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
6 Đào phui chôn đường ống, chiều rộng 0,225 100m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp đường ống 13,9798 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1219 100m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 0,4511 100m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 6,187 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 2,72 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 4,5 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,96 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột 0,576 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,696 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 1,22 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,1688 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột trụ, trụ, đường kính cốt thép 0,015 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột trụ, trụ, đường kính cốt thép 0,089 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0335 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,1634 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép 0,0533 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bẳng, móng bè, bệ máy 0,0846 100m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1152 100m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1616 100m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể 0,0848 100m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
27 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày 4,896 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
28 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày 0,5376 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 47,5 m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 44,44 m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 6,56 m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
32 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 54,06 m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
33 Gia công cột bằng thép hình 0,0904 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
34 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo 0,2135 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
35 Gia công giằng mái thép 0,0565 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
36 Lắp dựng cột thép các loại 0,0904 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
37 Lắp dựng xà gồ thép 0,0565 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
38 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn 0,2135 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
39 Lợp mái, lợp vách tường bằng tôn PU cách nhiệt, giảm ồn 0,3184 100m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
40 Gia công lắp dựng diềm góc bằng tôn 15 m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 22,96 m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
42 Lắp đặt ống inox SS304, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 20mm 0,18 100m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
43 Lắp đặt ống inox SS304, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 40mm 0,15 100m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
44 Lắp đặt co inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 20mm 10 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
45 Lắp đặt co inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 40mm 4 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
46 Lắp đặt tê inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 20mm 3 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
47 Lắp đặt tê inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 40mm 3 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
48 Lắp đặt giảm inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm 4 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
49 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 20mm 4 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
50 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm 2 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
51 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 40mm 2 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,3 100m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
53 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm 15 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm 5 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
55 Lắp đặt khâu nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm 3 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
56 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 60mm 3 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
57 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 60mm 5 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
58 Lắp đặt ống nhựa PE D3/8" nối bằng phương pháp hàn 0,15 100m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm 1 100m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
60 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm 14 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm 9 cái Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,15 100m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1,008 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,7 m3 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,056 100m2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
66 Lắp dựng cột Inox SS304 D90x3 cao 6m 0,156 tấn Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
67 Cung cấp trụ điện D90x3 cao 6m bằng Inox 304 ( gồm xà xứ cách điện) 4 trụ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
68 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x6mm2 190 m Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
69 Song chắn rác 1 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
70 Cụm bể xử lý 1 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
71 Bơm nhúng chìm 3 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
72 Bơm Hoá chất 2 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
73 Thùng đựng hoá chất 1 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
74 Máy thổi khí 2 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
75 Motor & cánh khuấy 1 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
76 Vi sinh nuôi cấy 1 ht Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
77 Vật liệu tiếp xúc 2 Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
78 Đĩa phân phối khí 8 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
79 Hệ thống điện động lực và điều khiển 1 bộ Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
80 Hệ thống điện nguồn và đấu nối điện 1 ht Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
81 Vận hành và chuyển giao công nghệ 1 trọn gói Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->