Gói thầu: Xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 19:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018789 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Vốn sự nghiệp môi trường) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 19:02:00 đến ngày 2020-11-13 19:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 539,100,133 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng | 3 | công | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,3481 | 100m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 3 | Đào phui chôn đường ống, chiều rộng | 0,135 | 100m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp đường ống | 8,3879 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1039 | 100m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,3792 | 100m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,72 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,95 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,96 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 0,576 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,696 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | 1,22 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1688 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,015 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,089 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0335 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1634 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép | 0,0533 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0651 | 100m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1152 | 100m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1696 | 100m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể | 0,0848 | 100m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 23 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 4,896 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 24 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 0,5376 | m3 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,5 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 44,44 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 6,56 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 54,06 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0904 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 30 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | 0,2135 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 31 | Gia công giằng mái thép | 0,0565 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 32 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0904 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0565 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 34 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | 0,2135 | tấn | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 35 | Lợp mái, lợp vách tường bằng tôn PU cách nhiệt, giảm ồn | 0,3184 | 100m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 36 | Gia công lắp dựng diềm góc bằng tôn | 15 | m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,96 | m2 | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 38 | Lắp đặt ống inox SS304, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 20mm | 0,18 | 100m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 39 | Lắp đặt ống inox SS304, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 40mm | 0,15 | 100m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 40 | Lắp đặt co inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 20mm | 10 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 41 | Lắp đặt co inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính co 40mm | 4 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 42 | Lắp đặt tê inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 20mm | 3 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 43 | Lắp đặt tê inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 40mm | 3 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 44 | Lắp đặt giảm inox SS304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | 4 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 45 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 20mm | 4 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 46 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm | 2 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 47 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 40mm | 2 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,3 | 100m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 49 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 15 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 5 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 51 | Lắp đặt khâu nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | 3 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 60mm | 3 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 53 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 60mm | 5 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PE D3/8" nối bằng phương pháp hàn | 0,15 | 100m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | 0,6 | 100m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 56 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | 11 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 2 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,15 | 100m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 59 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x 6mm2 | 105 | m | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 60 | Song chắn rác | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 61 | Cụm bể xử lý | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bơm nhúng chìm | 3 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bơm Hoá chất | 2 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 64 | Thùng đựng hoá chất | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 65 | Máy thổi khí | 2 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 66 | Motor & cánh khuấy | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 67 | Vi sinh nuôi cấy | 1 | ht | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 68 | Vật liệu tiếp xúc | 2 | m³ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 69 | Đĩa phân phối khí | 8 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 70 | Hệ thống điện động lực và điều khiển | 1 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 71 | Hệ thống điện nguồn và đấu nối điện | 1 | ht | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V | ||
| 72 | Vận hành và chuyển giao công nghệ | 1 | trọn gói | Đáp ứng khoản b mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi