Gói thầu: Gói thầu số 3 (nhóm 3: mục 15÷49) - Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra 5 năm và đại tu 03 Cẩu Italgru (C1561, C1562 C1563) giàn Tam đảo 05 (VT-597-20-CD)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201118038-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 3 (nhóm 3: mục 15÷49) - Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra 5 năm và đại tu 03 Cẩu Italgru (C1561, C1562 C1563) giàn Tam đảo 05 (VT-597-20-CD)
Số hiệu KHLCNT 20201116002
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-06 18:16:00 đến ngày 2020-11-20 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 304,876,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ phớt O-ring, P/N:406013200/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 15 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
2 Bộ phớt O-ring, P/N: 100017700/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 16 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
3 Vòng đệm, P/N:415029800/ /наплечное кольцо/ Shoulder ring 1 set Tương đương mục số 17 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
4 Bộ phớt O-ring, P/N: 406026100/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 18 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
5 Phớt chắn bụi, P/N: 415099300/ крышка от пыли/Dust cover 1 set Tương đương mục số 19 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
6 Bộ phớt O-ring, P/N: 406015000/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 20 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
7 Bộ phớt O-ring, P/N: 406023400/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 21 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
8 Bộ phớt O-ring, P/N: 406026200/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 22 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
9 Phớt chắn bụi, P/N: 415098500/ крышка от пыли/Dust cover 1 set Tương đương mục số 23 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
10 Bộ phớt môi, P/N:415095200/ уплотнительное кольцо/Ring seal 1 set Tương đương mục số 24 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
11 Bộ phớt O-ring, P/N: 406013000/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 25 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
12 Bộ phớt O-ring, P/N:406015400/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 26 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
13 Bộ phớt O-ring, P/N: 406001100/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 27 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
14 Bộ phớt O-ring, P/N: 406012900/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 28 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
15 Bộ phớt O-ring, P/N: 406005400/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 2 set Tương đương mục số 29 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
16 Bộ phớt môi, P/N:415001900/ уплотнительное кольцо/Ring seal 1 set Tương đương mục số 30 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
17 Bộ phớt O-ring, P/N: 406023900/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 31 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
18 Bộ phớt O-ring, P/N: 406016700/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 32 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
19 Bộ phớt môi, P/N: 415014400/ уплотнительное кольцо/Ring seal 1 set Tương đương mục số 33 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
20 Vòng đệm ANTIEXTRUSION P/N: 415067500/ антиэкструзионное кольцо 1 set Tương đương mục số 34 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
21 Bộ phớt O-ring, P/N:406016800/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 35 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
22 Vòng đệm ANTIEXTRUSION P/N: 415067600/ антиэкструзионное кольцо 1 set Tương đương mục số 36 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
23 Bộ phớt O-ring, P/N:406012100/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 37 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
24 Bộ phớt O-ring, P/N:406013000/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 38 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
25 Bộ phớt O-ring, P/N: 406012900/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 39 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
26 Bộ phớt môi, P/N: 415001900/ уплотнительное кольцо/Ring seal 1 set Tương đương mục số 40 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
27 Bộ phớt O-ring, P/N: 406023900/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 41 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
28 Bộ phớt O-ring, P/N: 406016700/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 42 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
29 Vòng đệm ANTIEXTRUSION P/N:415067500/ антиэкструзионное кольцо 1 set Tương đương mục số 43 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
30 Bộ phớt O-ring, P/N:406016800/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 44 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
31 Vòng đệm ANTIEXTRUSION P/N: 415067600/ антиэкструзионное кольцо 1 set Tương đương mục số 45 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
32 Bộ phớt O-ring, P/N: 406005400/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 46 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
33 Bộ phớt O-ring, P/N: 406019000/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 47 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
34 Phụ tùng cho bộ phanh tời FW A6VM250 (SPEC.LUBRICATED input) 1 set Tương đương mục số 48 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
35 Bộ phớt O-ring, P/N: 406012100/ уплотнительное кольцо/O-ring seal 1 set Tương đương mục số 49 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->