Gói thầu: Gói thầu số 2 (nhóm 2: mục 5÷9, 12, 14) - Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra 5 năm và đại tu 03 Cẩu Italgru (C1561, C1562 C1563) giàn Tam đảo 05 (VT-597-20-CD)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 (nhóm 2: mục 5÷9, 12, 14) - Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra 5 năm và đại tu 03 Cẩu Italgru (C1561, C1562 C1563) giàn Tam đảo 05 (VT-597-20-CD) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 18:14:00 đến ngày 2020-11-20 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 614,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,200,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kit of O-ring 1 1/2" for hydraulic system-Bộ gioăng tròn 1 1/2"/ Комплект уплотнительного кольца 1 1/2 "для гидравлической системы | 30 | set | Tương đương mục số 5 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 2 | Kit disks and spring for brake of main winch-Bộ đĩa - lò xo phanh tời móc chính/ Комплект дисков и пружин | 1 | set | Tương đương mục số 6 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 3 | Kit disks and spring for brake of boom-Bộ đĩa - lò xo phanh tời cần/ Комплект дисков и пружин | 2 | set | Tương đương mục số 7 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 4 | Kit disks and spring for brake of auxilary winch-Bộ đĩa - lò xo phanh tời móc phụ/ Комплект дисков и пружин | 1 | set | Tương đương mục số 8 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 5 | Kit disks and springs for brake of slewing unit/ Bộ đĩa - lò xo phanh động cơ xoay cần/Комплект дисков и пружин | 2 | pce | Tương đương mục số 9 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 6 | Puly Ø528 cho đường kính cáp Ø24/ Шкив Ø528 | 6 | set | Tương đương mục số 12 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 7 | Vòng đệm đàn hồi UNI 7435/ Эластичное кольцо/ Elastic ring (seeger D.200) | 10 | set | Tương đương mục số 14 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi