Gói thầu: Sửa chữa thiết bị phân tích sắc ký lỏng 6410B hãng Agilent
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM DỊCH VỤ PHÂN TÍCH THÍ NGHIỆM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Sửa chữa thiết bị phân tích sắc ký lỏng 6410B hãng Agilent |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 10:08:00 đến ngày 2020-11-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 632,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O-ring 2-016 Fluorocarbon BLK 0905-0548 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 2 | Seal, Spring – Energized, 0.25 ID, Black 0905-1473 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 3 | O Ring, 2-033 Fluorocarbon, Black 0905-1471 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 4 | O Ring, 2-155 Fluorocarbon, Black 0905-1467 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 5 | O Ring, 2-160 Fluorocarbon, Black 0905-1466 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 6 | O-ring, 19.98in ID x .103in, Spliced, FKM G2517-8002 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 7 | New-Split Flow Pump Replacement Kit G2571-67210 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục sửa chữa thay thế | |
| 8 | Ion injector, 180 mm, 0.6 mm id, dielectric G7604-60000 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư tiêu hao | |
| 9 | Spring, canted coil; 0.250 in id; 0.053 1460-2571 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư tiêu hao | |
| 10 | Electron multiplier horn, high gain G2571-80103 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư tiêu hao | |
| 11 | Bottle, 125 mL, clear, borosilicate glass 9300-2576 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư tiêu hao | |
| 12 | Rotor seal for selection valve Vespel 0100-1855 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư tiêu hao | |
| 13 | Rotor seal for selection valve Vespel 0100-1855 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được nêu tại chương V, mục 2 Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư tiêu hao |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi