Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051169-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tên lửa
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20201003537
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-07 15:11:00 đến ngày 2020-11-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 683,260,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy tính Precision Tower 3630 (Hoặc tương đương) 1 Bộ Cấu hình tối thiểu: - CPU Intel Xeon E-2124G: 3,4GHz, 8MB, SK1155; - Mainboard tương thích; - 16 GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC; - HDD: 3.5inch 1TB 7200rpm SATA; - Card đồ họa: NVIDIA Quadro P620, 2GB; - HĐH: Window 10; - Màn hình LCD 23.8”, 16:9 1920x1080/IPS".
2 Máy tính PC 1 Bộ Cấu hình tối thiểu: - CPU Intel Core i5; - Mainboard tương thích; - RAM DDR3 4GB; - HDD: 1Tb-SATA; - Card đồ họa: GeForce GTX, PCI-E; - Màn hình LCD 19”, 5:4, 1280x1024".
3 Máy tính PC 5 Bộ Cấu hình tối thiểu: - CPU Intel Core i5; - Mainboard tương thích; - RAM DDR3 4GB; - HDD: 500Gb -SATA; - Card đồ họa: GeForce GTX, PCI-E; - Màn hình LCD 17”, 1280x1024".
4 Switch Gigabit 24 port 1 Chiếc - Số cổng: 24 cổng Ethernet tự động 10/100/100; - Hỗ trợ: IEEE802.3/802.3u/802.3x; - Plug-and-play, tự động kết nối MDI/MDI-X; - Công nghệ lưu trữ và chuyển tiếp 100m; - Chế độ bảo vệ Broadcast Storm; - Nguồn: 12 ÷ 36VDC, nhiệt độ từ -10°C ÷ 48°C.
5 Encoder tuyệt đối 200 vị trí 7 Cái - Nguồn cấp: 5-12VDC; - Độ phân giải: 8bit (256 PPR); - Định dạng đầu ra: mã Gray; - Độ chính xác: ±1°; - Nhiệt độ làm việc: -10°C ÷ 55°C.
6 Hộp giảm tốc cho encoder 7 Cái - Tỷ số truyền: 5:1; - Đường kính trục âm đầu vào: 14mm; - Đường kính trục dương đầu ra: 16mm; - Mô hình kích thước: NEMA24.
7 Board vi điều khiển trung tâm STM32F407IGT6 development kit (hoặc tương đương) 6 Chiếc - Sử dụng vi điều khiển: STM32F407IGT6; - Tần số hoạt động: 168MHz, 210 DMIPS/1.25 DMIPS/MHz; - Nguồn cấp: 5VDC; - Các chuẩn giao tiếp:3xSPI, 4xUSART, 2xUART, 2x I2S, 3xI2C, 1xFSMC, 1xSDIO, 2x CAN; 1xUSB2.0 high-speed/full-speed device/host/OTG, 1x10/100 Ethernet MAC, 1x8 to 14-bit giao tiếp camera song song; - Các bộ biến đổi AD & DA: 3 x AD (12-bit, 1μs, chia sẻ 24 kênh); 2 x DA (12-bit); - Nạp chương trình: JTAG/SWD, hỗ trợ IAP; - Các ngoại vi trên board: biến đổi nguồn, bộ nhớ 1G NandFlash; - Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ÷ 70℃.
8 Vi xử lý STM32F4 5 Chiếc - IC điều khiển 32 bit; - Nguồn cấp: 3-5V; - Xử lý audio: PLL âm thanh chuyên dụng và 2 I2S song công đầy đủ; - Xử lý analog: 2 bộ xử lý 12 bit, 3 bộ ADC 12bit đạt 2,4 MSPS hoặc 7,2 MSPS ở chế độ xen kẽ; - Tốc độ 216MHz; - Số chân: 144 chân; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -40°С ÷ 125°С.
9 Vi mạch 504НТ1А (hoặc tương đương) 6 Chiếc - Chuyển đổi A-D, 1 kênh 12 bits; - Điện áp nguồn 2,7÷5V; - Loại chân dán (TSSOP); - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Nhiệt độ làm việc: -60°С ÷ 85°С.
10 Vi mạch 1MC09 (hoặc tương đương) 6 Chiếc - Vi mạch số gồm 02 Triger – JK; - Điện áp nguồn 4,2 ÷ 15V; - Số chân: 48 chân; - Kích thước bao 35x24x1,2 mm; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С ÷ 150°С.
11 Vi mạch 1MC10 (hoặc tương đương) 6 Chiếc - Vi mạch số gồm 04 Triger – JK; - Điện áp nguồn 4,2÷15V; - Số chân: 48 chân; - Kích thước bao 35x24x1,2 mm; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С ÷ 150°С.
12 Vi mạch 119CB1 (hoặc tương đương) 6 Chiếc - Vi mạch tích hợp gồm 6 Schmitt-Trigger đảo; - Điện áp nguồn 4,2÷15V; - Chịu rung xóc đến 15G và va đập đến 35G; - Loại chân dán (TSSOP); - Nhiệt độ làm việc: -60°С ÷ 85°С.
13 Mạch nạp STM32 1 Chiếc - Sử dụng cho vi điều khiển: STM8, STM32; - Nguồn cấp: 5VDC; - Chuẩn giao tiếp máy tính: USB; - Chuẩn giao tiếp vi điều khiển: SWD, JTAG; - Độ rộng bus dữ liệu: 8bits.
14 Quạt làm mát DFO-8A2M (hoặc tương đương) 2 Chiếc - Kích thước: 120 x 120 mm; - Dòng điện: Xoay chiều; - Điện áp: 5A-220V; - Chất liệu: Kim loại.
15 Nguồn DC-12V 30A 2 Chiếc - Điện áp ra: 12V; - Hiệu suất: 85%; - Điện áp vào: 90-264VAC; - Công suất: ≥ 350W; - Khối lượng: 0.76kg; - Kích thước: 215mm x 115mm x 30mm; - Nhiệt độ hoạt động: -20° ÷ 70°C; - Độ ẩm hoạt động cho phép: 20% ÷ 90%; - Nhiệt độ bảo quản: -20° ÷ 85°C; - Tiêu chuẩn chất lượng: UL60950-1.
16 Nguồn DC-5V 30A 2 Chiếc - Điện áp ra: 5V; - Hiệu suất: 79%; - Điện áp vào: 90-264VAC; - Công suất: ≥ 200W; - Khối lượng: 1kg; - Kích thước: 215mm x 115mm x 50mm; - Nhiệt độ hoạt động: -20° ÷ 70°C; - Độ ẩm hoạt động cho phép: 20% ÷ 90%; - Nhiệt độ bảo quản: -20°÷85°C; - Tiêu chuẩn chất lượng: UL60950-1.
17 Nguồn DC-3.3V 30A 2 Chiếc - Điện áp ngõ ra DC: 3.3V; - Dòng ngõ ra DC: 0÷30A; - Công suất: 150W; - Điện áp ngõ vào AC: 90 ÷ 132VAC/180 ÷ 264VAC được lựa chọn bởi Switch - Hiệu suất: 73%; - Nhiệt độ hoạt động: -20 ÷ 60°C; - Chức năng bảo vệ: Ngắn mạch, quá tải, quá áp; - Phương thức làm mát: đối lưu không khí; - Độ nhiễu và Gợn sóng: 80mV; - Kích thước (mm): 199x98x38mm; - Tiêu chuẩn chất lượng: UL60950-1.
18 Rơle 12VDC 35 Chiếc - Điện áp hoạt động: 12VDC; - Dạng chuyển mạch: 1 Form C (SPST-NO, NC); - Dòng định mức trên tiếp điểm: 10A; - Điện áp đầu vào: 277 VAC, 30 V; - Điện trở cuộn dây: 360 Ohms; - Dòng trên cuộn dây: 33.3 mA; - Vật liệu tiếp điểm: Bạc; - Kích thước (DxRxC): 20,3x10,3x15,8mm.
19 Rơle 5VDC 35 Chiếc - Điện áp hoạt động: 5VDC; - Dạng chuyển mạch: 2 Form C (SPST-NO, NC); - Dòng định mức trên tiếp điểm: 8A; - Điện áp đầu vào: 440 VAC, 300 V; - Điện trở cuộn dây: 62.5 Ohms; - Dòng trên cuộn dây: 80 mA; - Vật liệu tiếp điểm: Bạc; - Kích thước (DxRxC): 29x12,7x15,7mm.
20 Chuyển mạch ПКн105-1В (hoặc tương đương) 40 Chiếc - Mô tả: Nút ấn chuyển mạch vuông; - Số cực: Một cực; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C ÷ 85°C; - Màu sắc: Đỏ; - Lực chuyển mạch ≤ 4,9N; - Độ bền điện môi: 750V.
21 Chuyển mạch ПКн105-2В (hoặc tương đương) 115 Chiếc - Mô tả: Nút ấn chuyển mạch vuông; - Số cực: Một cực; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C ÷ 85°C; - Màu sắc: Xanh. - Lực chuyển mạch ≤ 4,9N; - Độ bền điện môi: 750V.
22 Chuyển mạch ПКн105-6В (hoặc tương đương) 40 Chiếc - Mô tả: Nút ấn chuyển mạch vuông; - Số cực: Hai cực; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C ÷ 85°C; - Màu sắc: Xanh; - Lực chuyển mạch ≤ 7,84N; - Độ bền điện môi: 750V.
23 Đèn báo СМН6-80 (hoặc tương đương) 35 Chiếc - Mô tả: Đèn tích hợp trong nút ấn; - Điện áp định mức: 6V; - Dòng điện định mức: 80mA; - Đường kính: 3,2mm; - Chiều dài: 9mm; - Quang thông: 1lm.
24 Chuyển mạch ПГ2-5-12П1НВК (hoặc tương đương) 200 Chiếc - Mô tả: Chuyển mạch xoay; - Số cực: 1; - Số vị trị làm việc: 12; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Thời gian hoạt động đảm bảo: 10000 giờ; - Độ ẩm tương đối cao nhất chịu được ở 35°C: 98%; - Độ bền điện môi: 550V.
25 Chuyển mạch ПГ2-13-4П3НВК (hoặc tương đương) 45 Chiếc - Mô tả: Chuyển mạch xoay; - Số cực: 3; - Số vị trị làm việc: 4; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Thời gian hoạt động đảm bảo: 10000 giờ; - Độ ẩm tương đối cao nhất chịu được ở 35°C: 98%; - Độ bền điện môi: 550V.
26 Công tắc П1Т4-1В (hoặc tương đương) 40 Chiếc - Mô tả: Công tắc gạt; - Đường kính thân: 10,1 + 0,27mm - Trọng lượng ≤ 10g; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -45°C÷55°C; - Độ ẩm tương đối cao nhất chịu được ở 35°C: 98%; - Độ bền điện môi: 750V; - Lực chuyển mạch: 1N÷7N.
27 Công tắc П1Т3-1В (hoặc tương đương) 60 Chiếc - Mô tả: Công tắc gạt; - Đường kính thân: 6,1 + 0,2mm - Trọng lượng ≤ 7,5g; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -45°C÷55°C; - Độ ẩm tương đối cao nhất chịu được ở 35°C: 98%; - Độ bền điện môi: 750V; - Lực chuyển mạch: 1N÷7N.
28 Chuyển mạch ПГ2-9-6 П2НВК (hoặc tương đương) 25 Chiếc - Mô tả: Chuyển mạch xoay; - Số cực: 2; - Số vị trị làm việc: 6; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Thời gian hoạt động đảm bảo: 10000 giờ; - Độ ẩm tương đối cao nhất chịu được ở 35°C: 98%; - Độ bền điện môi: 550V.
29 Đèn LED СМН8-60-1 ТУ16-87 (hoặc tương đương) 215 Chiếc - Mô tả: Đèn tích hợp trong nút ấn; - Điện áp định mức: 8V; - Dòng điện định mức: 60mA; - Thời gian cháy trung bình: ≥500 giờ; - Đường kính: 3,2mm; - Chiều dài: 94mm; - Quang thông: 2,6lm.
30 Led chỉ thị 3Л341Б (hoặc tương đương) 210 Chiếc - Mô tả: Đèn led chỉ thị; - Dòng một chiều tối đa: 20mA; - Nhiệt độ làm việc: -60°C ÷ 70°C; - Màu phát sáng: Đỏ; - Độ chói sáng: ≥0,5cd/m2.
31 Nút nhấn vuông ПКн117-3б/з (hoặc tương đương) 45 Chiếc - Mô tả: Nút ấn chuyển mạch vuông; - Loại nút ấn: Nút ấn giữ; - Trọng lượng ≤ 25g; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Màu sắc: Màu trắng – xanh.
32 Nút nhấn vuông ПКн115-3б/з (hoặc tương đương) 25 Chiếc - Mô tả: Nút ấn chuyển mạch vuông; - Trọng lượng ≤ 22g; - Loại nút ấn: Nút ấn nhả; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Màu sắc: Màu trắng – xanh; - Lực chuyển mạch: ≤ 13,72N; - Độ bền điện môi: 750V.
33 Nút nhấn vuông ПКн113-316B (hoặc tương đương) 135 Chiếc - Mô tả: Nút ấn chuyển mạch vuông; - Trọng lượng ≤ 20g; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,05Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Màu sắc: Màu trắng. - Lực chuyển mạch: ≤ 13,72N; - Độ bền điện môi: 750V.
34 Đồng hồ ЭСВ-2 (hoặc tương đương) 2 Chiếc - Chủng loại: Đồng hồ thời gian; - Điện áp hoạt động: -26,3 V ÷ 27,7 V; - Công suất tiêu thụ: ≤ 0,005W; - Kích thước: 33 × 24 × 53 mm.
35 Ống đèn điện tử 17Л01И (hoặc tương đương) 8 Chiếc - Chủng loại: Ống đèn điện tử; - Màu sáng màn hình: Màu vàng; - Độ bền thiết bị ống: ≥ 1000 giờ; - Trọng lượng: ≤ 1,5 kg.
36 Chuyển mạch ПК3-2 (hoặc tương đương) 25 Chiếc - Chủng loại: Nút ấn chuyển mạch; - Điện trở tiếp xúc:
37 Lỗ Г1,6ч (hoặc tương đương) 40 Chiếc - Tiêu chuẩn: ГОСТ 15150-69; - Kích thước lỗ cắm: 1,6mm; - Vật liệu cách điện: Polystiren; - Điện trở tiếp xúc: Nhỏ hơn 0,02Ω; - Điện áp làm việc: 150V; - Điện áp tối đa: 250V; - Nhiệt độ làm việc: -40°C ÷ 70°C; - Màu sắc: Đen.
38 Lỗ Г1,6б (hoặc tương đương) 150 Chiếc - Tiêu chuẩn: ГОСТ 15150-69; - Kích thước lỗ cắm: 1,6mm; - Vật liệu cách điện: Polystiren; - Điện trở tiếp xúc: Nhỏ hơn 0,02Ω; - Điện áp làm việc: 150V; - Điện áp tối đa: 250V; - Nhiệt độ làm việc: -40°C ÷ 70°C; - Màu sắc: Trắng.
39 Cáp và dây chống nhiễu 60 Mét - Tiêu chuẩn: RoHS3; - Số lõi: Cáp 12 sợi; - Lớp cách điện: PVC; - Kích thước lõi: 28AWG; - Nhiệt độ làm việc: -55°С ÷ 105°С.
40 Điện trở 0,25W 100 Chiếc - Loại: điện trở carbon, trở kháng 1 kΩ; - Công suất: 0,25 W; - Sai số: 5%; - Điện áp làm việc tối đa: 250 V; - Kích thước: 2.3x6.0 mm; - Nhiệt độ hoạt động -55°C ÷ 125°C.
41 Điện trở 1kΩ, 10kΩ 1.000 Chiếc - Kiểu chân: Chân cắm; - Sai số: 1%; - Số lượng: + Loại 1kΩ (500 chiếc); + Loại 10kΩ (500 chiếc).
42 Điện trở công suất 10W 100 Chiếc - Loại: điện trở gốm Trở kháng 10 Ω; - Công suất: 10W; - Sai số: 5%; - Điện áp làm việc tối đa: 1000 V; - Kích thước: 48x10x9 mm; - Nhiệt độ hoạt động -55°C ÷ 275°C.
43 Điện trở công suất 2W 200 Chiếc - Loại: điện trở carbon Trở kháng 1 kΩ; - Công suất: 2W; - Sai số: 5%; - Điện áp làm việc tối đa: 500 V; - Kích thước: 5.0x15.0 mm; - Nhiệt độ hoạt động -55°C ÷ 125°C.
44 Điện trở công suất 5W 300 Chiếc - Loại: điện trở gốm Trở kháng 10Ω; - Công suất: 5W; - Sai số: 5%; - Điện áp làm việc tối đa: 350V; - Kích thước: 22x10x9 mm; - Nhiệt độ hoạt động: - 55°C ÷ 155°C.
45 Điện trở SMD các loại: 22Ω;47Ω;330Ω;560Ω; 1kΩ;2k2Ω;3k3Ω;4k7Ω; 5k6Ω; 10kΩ; 100kΩ. 85 Gói - Kiểu chân: SMD0603; - Sai số: 5%; - Quy cách: 100 chiếc/gói; - Số lượng: + Loại 22Ω (10 gói); + Loại 47Ω (10 gói); + Loại 330Ω (10 gói); + Loại 560Ω (10 gói); + Loại 1kΩ (10 gói); + Loại 2k2Ω (10 gói); + Loại 3k3Ω (05 gói); + Loại 4k7Ω (05 gói); + Loại 5k6Ω (05 gói); + Loại 10kΩ ( 05 gói); + Loại 100kΩ (05 gói).
46 Đi ốt 1N4007 400 Chiếc - Điện áp thuận tối đa 1,1 V/1A; - Điện áp ngược 1KV/1A; - Loại chân cắm (PDIP); - Nhiệt độ làm việc -65°C ÷ 175°C; - Vỏ DO-41.
47 Đi ốt 1N5008 100 Chiếc - Diode chỉnh lưu 1KV/3A; - Loại chân cắm (PDIP); - Nhiệt độ làm việc -65°C ÷ 150°C; - Vỏ DO-41.
48 Đi ốt ZENER 100 Chiếc - Diode ổn áp; - Điện áp Zener: 3.3VDC; - Sai số điện áp: 5%; - Kiểu chân: SOD-523-2; - Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 150°C.
49 IC 74HC595 100 Chiếc - Tiêu chuẩn: RoHS; - IC dịch 8bit nối tiếp sang song song, chốt dữ liệu; - Kiểu chân: TSSOP-16; - Nguồn cấp: 2-6VDC; - Nhiệt độ làm việc: -40°С ÷ 85°С.
50 IC 74HC165 100 Chiếc - Tiêu chuẩn: RoHS; - IC dịch 8bit dữ liệu song song sang nối tiếp; - Kiểu chân: TSSOP-16; - Nguồn cấp: 2-6VDC; - Nhiệt độ làm việc: -40°С ÷ 125°С.
51 Dây tín hiệu 40 Cuộn - Tiêu chuẩn: IEC 60332-1-2; TIA/EIA-568-B1-2; - Số sợi: 6; Điện dung: 5.6 nF/100 m; - Trở kháng: 100 Ω ±15%; - Điện trở dây dẫn: 20.3 Ω; - Điện áp: 300 V CA/CC; - Độ trễ truyền: 536 ns/100 m; - Dây dẫn: Cáp mạng CAT6A đồng dạng cứng; - Đường kính lõi: 23 AWG; - Vỏ bọc cách điện: PVC; - Nhiệt độ hoạt động: -20°С÷60°С; - Lớp lưới đồng chống nhiễu: có.
52 Đầu cốt đấu dây 175 Chiếc - Vật liệu: Đồng nguyên chất; - Bọc nhựa PVC, đầu cốt dày; - Lỗ bắt vít: 6mm (100 chiếc), 8mm (75 chiếc).
53 Đế cắm IC 150 Chiếc - Số chân: 44; - Loại đế: Đế dán; - Kích thước: 23,2mm x 23,2mm x 4,6 mm.
54 Aptomat JL-52C (hoặc tương đương) 8 Chiếc - Tiêu chuẩn: IEC60898-1; - Dòng điện định mức: 30A; - Số cực: 2; - Dòng cắt: 1,5kA.
55 Bó dây 400 Chiếc - Vật liệu: nhựa nylon PA66; - Kích thước 10x500mm; - Độ bền >100N.
56 Cọc đỡ 200 Chiếc - Loại: 1 đầu đực, 1 đầu cái; - Chất liệu: đồng; - Thân hình lục giác; - Lỗ ren 3mm; - Chiều dài: 8mm (100 chiếc); - Chiều dài: 12mm (100 chiếc).
57 Cầu đấu chuyên dụng 18 Bộ - Tiêu chuẩn chống cháy nổ: IECEx; - Số cực: 12; - Nhiệt độ làm việc: -25°C ÷ 50°C; - Điện áp định mức: 250 V AC/DC ; - Dòng điện định mức: 40 A; - Chất liệu tiếp điểm: đồng thau; - Vít: M5x10 (thép không gỉ).
58 Chuyển mạch nhiều tầng 25 Chiếc - Mô tả: Chuyển nhiều tầng; - Điện trở tiếp xúc: ≤ 0,02Ω; - Điện trở cách điện: ≥ 1000MΩ; - Nhiệt độ làm việc: -60°C÷85°C; - Thời gian hoạt động đảm bảo: 25000 giờ.
59 Mạch in 35 dm2 - Số lớp: 2 lớp; - Chất liệu: FR4; - Kích thước tối đa: 1200x450 mm; - Độ rộng đường mạch tối thiểu: 0,075 mm; - Kích thước lỗ khoan: 0,2 – 6,2 mm; - Độ dày của lớp đồng: 2oz.
60 Nhôm tản nhiệt 30 dm2 - Chất liệu: Nhôm 6061; - Kích thước: Khổ rộng 80±2mm, dày 3,6±0,1mm.
61 Quạt hút thông gió tản nhiệt 6 Chiếc - Lưu lượng gió: 840 m3/h; - Tốc độ vòng quay: 1400 vòng/ phút; - Số cánh quạt: 4 cánh; - Đường kính cánh quạt: 250mm; - Công suất: 40 W.
62 Dây bọc kim МГТФ - 0,2 TY 26 - 706.194 (hoặc tương đương) 30 Mét - Điện áp định mức 250 VAC và 350VDC; - Tần số đến 5 kHz; - Điện trở dây dẫn: không quá 100Ω/km; - Điện trở cách điện quy đổi 1km dài ở 20°C: trên 100MΩ/km; - Điện trở cách điện quy đổi 1km dài ở 220°C: trên 10MΩ/km; - Nhiệt độ hoạt động: -60÷220 °C; - Tuổi thọ sử dụng: Trên 20 năm.
63 Công tắc JS-608 (hoặc tương đương) 50 Chiếc - Độ bền điện: 25000 chu kỳ; - Độ bền cơ học: 50000 chu kỳ; - Dòng tối đa: 10 A; - Công suất: 10 A 125 VAC/250 VAC; - Chất liệu: Nhựa và kim loại; - Chức năng: Bật/ Tắt; - Nhiệt độ làm việc: -25°C ÷ 80°C.
64 Dây nhảy UTP CAT6 20 Chiếc - Tiêu chuẩn: ANSI/TIA/EIA-568-B.2; - Dây dẫn: Đồng dạng dây mềm - stranded, đường kính lõi 24 AWG; - Vỏ bọc cách điện: Chất làm chậm phát lửa Polyethylene; - Đầu cắm RJ45; - Độ dài: 1,5 m.
65 Đầu RJ45 100 Hộp - Số hạt: 100 hạt/hộp; - Chuẩn kết nối: RJ45, 8 chân tín hiệu; - Chân tiếp xúc bằng hợp kim mạ vàng; - Vỏ nhựa có bọc sắt chống nhiễu; - Dùng cho dây mạng Cat5, Cat6.
66 Ống gen Ф3 10 Chiếc - Chất liệu: Sợi thủy tinh, amiang có phủ lớp nhựa silicon; - Nhiệt độ: Chịu nhiệt đến 300°С; - Kích thước: D = 700mm; Φ = 3,0mm.
67 Ống gen Ф4 10 Chiếc - Chất liệu: Sợi thủy tinh, amiang; - Nhiệt độ: Chịu nhiệt đến 300°С; - Kích thước: D = 700mm; Φ = 4,0mm.
68 Ống gen Ф6 10 Chiếc - Chất liệu: Sợi thủy tinh, amiang; - Nhiệt độ: Chịu nhiệt đến 300°С; - Kích thước: D = 700mm; Φ = 6,0mm.
69 Ống gen Ф8 10 Chiếc - Chất liệu: Sợi thủy tinh, amiang; - Nhiệt độ: Chịu nhiệt đến 300°С; - Kích thước: D = 700mm; Φ = 8,0mm.
70 Cáp mạng Cat6E, hỗ trợ tốc độ truyền 1Gbps, bọc kim chống nhiễu 30 Mét - Tiêu chuẩn: ISO/IEC; ANSI/TIA-568-C2; - Tốc độ truyền tới 10Gbps (ở cự ly ngắn); - Băng thông tới 250Mhz với khoảng cách 70-90m; - Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất; - Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi và chống nhiễu chéo, bọc thêm lưới đồng ngoài; -Vỏ nhựa PVC dẻo độ bền cao; - Thỏa mãn các yêu cầu của Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab); - Đường kính lõi 23 AWG; - Chống cháy và chống nhiễu.
71 Thiếc hàn dây Ф1mm 2 Kg - Tiêu chuẩn: RoHS; - Thành phần: Sn99,3%/Cu0,7%; - Nhiệt độ nóng chảy: 217°C-227°C; - Đường kính dây Ф1mm.
72 Thiếc hàn dạng lỏng 1,5 Kg - Tiêu chuẩn: RoHS; - Thành phần: Sn96,5%/Ag3%/Cu0,5%; - Nhiệt độ nóng chảy: 210°C; - Dạng lỏng.
73 Nhựa thông 2 Kg - Thành phần: nhựa thông có độ tinh khiết cao, không lẫn tạp chất; - Nhiệt độ nóng chảy 128°C; - Nhiệt độ làm việc 100-480°C; - Độ nhớt 1Pa.s.
74 Mỡ hàn 2 Hộp - Trọng lượng: 100gram; - Tính năng: Kết dính tốt, không khói, không mùi.
75 Gioăng cao su (Ф3, Ф4, Ф6) 300 Chiếc - Chất liệu: cao su NBR; - Tiết diện tròn; - Độ dày (tiết diện): d = 1,5 ± 0,15 mm; - Đường kính trong: + Φ3 ± 0,1mm (100 chiếc); + Φ4 ± 0,1mm (100 chiếc); + Φ6 ± 0,1mm (100 chiếc).
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->