Gói thầu: Mua sắm trang phục, dụng cụ tập luyện và thi đấu 04 môn võ (Taekwondo, Judo, Vovinam và Karate)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Thiết bị Đồng Thắng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang phục, dụng cụ tập luyện và thi đấu 04 môn võ (Taekwondo, Judo, Vovinam và Karate) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118527 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp đào tạo đã giao năm 2020 cho Trung tâm Hấn luyện và Thi đấu thể dục thể thao Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 11:23:00 đến ngày 2020-11-14 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 610,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Võ phục tập luyện và thi đấu | 36 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bảo hộ tay + chân | 18 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giáp hai mặt | 18 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Mũ bảo hộ | 10 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Găng tay | 15 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bảo hộ răng | 15 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Dây thun bảng dẹp | 15 | Sợi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Giày tập thể lực | 36 | Đôi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Đích đá kép | 17 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đích gối 39 x 68,5 (Temper 40 x 60) | 12 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Kuki nữ | 5 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây nhảy | 15 | Sợi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Giày bata tập thể lực | 104 | Đôi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Võ phục tập luyện 2 màu trắng và xanh | 42 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Trang phục tập luyện | 104 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Con nộm | 5 | Con | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây thun vào đòn | 61 | Sợi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đồ ép cân vải dày | 3 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Võ phục tập luyện | 22 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Găng tập luyện, thi đấu | 22 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bảo hộ răng | 11 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bảo hộ chân | 11 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bảo hộ tay | 11 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kuki | 11 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Võ phục thi đấu | 11 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Nón bảo hộ | 11 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Lampa 20 x 40 | 11 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Giày bata | 11 | Đôi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Lampa tay đấm 5 ngón | 11 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Tạ tay 2kg | 6 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Tạ miếng, đòn gánh tạ ( 3kg, 5kg) | 100 | Kg | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Thảm tập luyện | 144 | Tấm | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Võ phục thi đấu | 54 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Võ phục tập luyện | 54 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Găng thi đấu chất lượng cao, xi mềm không tróc | 54 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bảo hộ chân | 54 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đồ ép cân | 4 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây thun bảng lớn | 34 | Sợi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dây thun bảng nhỏ | 34 | Sợi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đòn tạ 1m2 | 2 | Cây | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Tạ miếng 10kg/miếng/65,000/kg | 4 | Kg | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tạ tay 0,5kg/65,000/kg | 20 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tạ tay 1kg | 20 | Cặp | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cân điện tử | 2 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đồng hồ bấm giờ có dây đeo cổ | 3 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đồ tập thể lực | 54 | Bộ | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Giày tập thể lực | 54 | Đôi | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Mắc cơ loại vừa | 20 | Cái | Theo khoản 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi