Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các thiết bị truyền số liệu- truyền hình, vật tư dự phòng cho hệ thống chia sẻ hình ảnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các thiết bị truyền số liệu- truyền hình, vật tư dự phòng cho hệ thống chia sẻ hình ảnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119405 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 16:31:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 550,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC Ethernet Broadcom BCM5396KFBG | BCM5396KFBG | 3 | Chiếc | VLAN 4k 802.1Q hoặc port-based; Công suất thấp 0.13µm 1.2V CMOS core | |
| 2 | ALO30F48N-6 ARTESYN Isolated DC/DC Converters | ALO30F48N-6 ARTESYN | 3 | Chiếc | Công suất 120W; Điện áp vào 48V; Hiệu suất 93% 5V; Dòng điện có tải 25M; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 3 | Biến trở MSST1-CIS43-UNV | MSST1-CIS43-UNV | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 4 | Bộ chia nguồn DC RO Micro Verter | RO Micro Verter | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 5 | Bộ vi xử lý PPC405CR | PPC405CR | 3 | Chiếc | Lõi xử lý 32 bít RISC, 266Mhz, Công suất tối đa 2W; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 6 | Cầu chì gốm F25AH 250V | F25AH 250V | 3 | Chiếc | Điện áp 250V | |
| 7 | Cầu nắn KBP 3502A | KBP 3502A | 3 | Chiếc | Điện áp 250V | |
| 8 | Cisco Smart Memory Module 15-11705-01 2GB DRAM | 15-11705-01 2GB DRAM | 2 | Bộ | Dung lượng 2GB; 240-pin; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 9 | Cuộn cảm PULSE PE-96190 | PE-96190 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 10 | Đầu Mic Array Polycom chuyên dụng | MIC POLY | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 11 | DSP ADC 3101 xử lý âm thanh | DSP ADC 3101 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 12 | Embedded Flash Memory SBC JS28F640J3F75D | SBC JS28F640J3F75D | 2 | Chiếc | Bộ nhớ 64Mb, Điện áp 2.7V ~3.6V; kiểu chân 56-TFSOP; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 13 | FPGA Altera EP1C3T 130C65 | EP1C3T 130C65 | 1 | Chiếc | Điện áp 1.5V; 0.13µm; 20060 LE, 288Kbit RAM; hỗ trợ 66MHz; 32bit PCI; 100-pin TQFP; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 14 | FPGA Xilinx Spatan FGG320GQ1101 | FGG320GQ1101 | 1 | Chiếc | Tần số 512Mhz 90nm (CMOS), 1.2V 320-Pin F-BGA; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 15 | Giắc RJE1R288335403 | RJE1R288335403 | 3 | Chiếc | USOC Codes RJ45; 8 chân; 2 cổng; Điện áp 125V; Dòng điện 1.25A; Điện trở 500MOhm; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 16 | IC Altera EPM7064AE lập trình lôgic | EPM7064AE | 1 | Chiếc | Điện áp 3.3V EEPROM; 44 ÷ 256 pin TQFP; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 17 | IC chuyển mạch PCI PI7C8150BMAE | PCI PI7C8150BMAE | 2 | Chiếc | Điện áp 1.8 ÷3.5V; Công suất 0.8W, tốc độ Baud 15Mbps; 128-pin LQFP; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 18 | IC Điều khiển Bus 98DX-LKJ1 | 98DX-LKJ1 | 2 | Chiếc | Điện áp 3.7 ÷5.4V; công suất 20W; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 19 | IC AM29DL400BT-70EI | AM29DL400BT-70EI | 2 | Chiếc | Dung lượng bộ nhớ 512Kx8bit; CMOS 3.0V; 48-pin TSOP; Dòng điện 21mA; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 20 | IC BCM5220A4KPT | BCM5220A4KPT | 2 | Chiếc | Điện áp 2.5V hoặc 3.3V; Công suất | |
| 21 | IC 824-M0069RT EE 4M0069R 1500V | 824-M0069RT EE 4M0069R 1500V | 2 | Chiếc | Hỗ trợ chuẩn IEE802.3; 350uH OCL; 8mA DC; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 22 | IC Ethernet WG82567LM | WG82567LM | 2 | Chiếc | Điện áp 3.3V; chuẩn giao diện GLCI, LAN, LCI; hỗ trợ chuẩn 10/1GBASE-T. 100BASE-TX; QFN-56 EP; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 23 | IC FPGA Altera Cyclone II EP2C5F256C8N | EP2C5F256C8N | 2 | Chiếc | Điện áp 1.15V~1.25V; 158 I/O; 119808 Bit RAM; 256-FBGA; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 24 | IC nhớ CMOS MXSMIO A25 LMQ64 | MXSMIO A25 LMQ64 | 1 | Chiếc | Điện áp 3V; dung lượng 256Mbit; loại CMOS MXSMIO; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 25 | IC ổn áp nguồn 5V | REGULATOR5V | 4 | Chiếc | Điện áp 5V; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 26 | IC Switch KSZ8993ML | KSZ8993ML | 2 | Chiếc | Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3u; công suất 0.8W; điện áp Core 1.8V; I/O 3.3V; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 27 | IC xử lý trung tâm MPC8343EVRAGDB | MPC8343EVRAGDB | 3 | Chiếc | Điện áp 1.2V; tần số 400MHz; 32 bit Data;39 I/O; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 28 | Khối điều khiển làm mát Barco R7647455 cho màn hình OL721 | Barco R7647455 | 3 | Chiếc | Theo đúng datasheet của nhà sản xuất | |
| 29 | Khối nguồn Polycom 2465-82952-001 | 2465-82952-001 | 1 | Chiếc | Hỗ trợ RPCS/RMX1800; Điện áp vào 220V; dòng điện ≤2A; | |
| 30 | Mô tơ quay quét điều khiển Polycom chuyên dụng | MOTOR POLY | 1 | Chiếc | Theo đúng datasheet của nhà sản xuất | |
| 31 | Module chuyển đổi nguồn DC/DC AXA016A0X3-SRZ | AXA016A0X3-SRZ | 1 | Chiếc | Điện áp đầu vào 10Vdc÷14Vdc; Điện táp đầu ra 0.75Vdc – 5.5Vdc; dòng điện 16A; Hiệu suất 92%; đáp ứng ISO 9001 và ISO 14001 | |
| 32 | Polycom VRSS5000- RK | VRSS5000- RK | 2 | Bộ | Dung lượng ổ cứng 2T 3.5”; SATA-2 3.0Gbpps; 7200RPM, 64MB cache | |
| 33 | Ổ cứng chuyên dụng M-ASR1K-HDD-80GB | M-ASR1K-HDD-80GB | 1 | Bộ | Dung lượng 80GB, loại HDD; Driver Internal; hỗ trợ Router; Cisco ASR 1000 Series Route Process | |
| 34 | Quạt làm mát chuyên dụng Polycom | COOLING FAN POLY | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 35 | Rơ le 2HP 250V AC TV-5 | 2HP 250V AC TV-5 | 2 | Chiếc | Điện áp 250VAC | |
| 36 | Trụ cấp nguồn P20J6Q | P20J6Q | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 37 | Tụ hóa 100uF - 450V | CAPA100uF | 4 | Chiếc | Điện dung 100uF; Điện áp 450V | |
| 38 | Tụ hóa 47uF - 450V | CAPA47uF | 3 | Chiếc | Điện dung 47uF; Điện áp 450V | |
| 39 | Vi mạch ANALOG DEVICES AD9972 BCCZ | AD9972 BCCZ | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 40 | Vi mạch FPGA ALTERA EP2S15F484C5N | ALTERA EP2S15F484C5N | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 41 | Vi mạch FPGA LFEC3E 3FN256C | LFEC3E 3FN256C | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 42 | Vi mạch IBD47 D9FCR | IBD47 D9FCR | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 43 | Vi mạch JVC JCP 8076-3 | JVC JCP 8076-3 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 44 | Vi mạch JVC JCY 0210 | JVC JCY 0210 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 45 | Vi mạch LB1851-OL2 | LB1851-OL2 | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 46 | Vi mạch PM4323 BI CD1S7760A | PM4323 BI CD1S7760A | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 47 | Vi mạch RSF70855FPV | RSF70855FPV | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 48 | Vi mạch SILICON IMAGE SIL9030 CTU | IMAGE SIL9030 CTU | 3 | Chiếc | 3.3V, 5V tín hiệu PCI; 3.3V CMOS cho 180 chân µBGA hoặc 176-PQFP; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 49 | Vi mạch TAMRON GV500-0 | TAMRON GV500-0 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 50 | Vi mạch TE32 PM4332-P1 CGAF4861B | PM4332-P1 CGAF4861B | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 51 | Vi mạch xử lý đa lõi OCTEN plus CN523C0 YG | CN523C0 YG | 2 | Chiếc | 2.4 GHx, lõi kép; nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi