Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT788 - Cục Kỹ thuật binh chủng - Tổng cục kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp hành chính (NVKT) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 22:02:00 đến ngày 2020-11-19 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,393,461,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ tạo xung | 310 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bóng bán dẫn | 372 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bóng bán dẫn trường | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Chiết áp | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Chiết áp | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Chiết áp | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Chiết áp | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Chiết áp | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Chiết áp | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Chiết áp | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cuộn chặn | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Đầu giắc cổng Com 25 chân (đực+cái) | 124 | Bộ | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đầu giắc cổng Com 37 chân (đực+cái) | 62 | Bộ | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đầu giắc cổng Com 9 chân (đực+cái) | 62 | Bộ | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Dây điện mềm chống nhiễu | 310 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây điện mềm chống nhiễu | 372 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Đi ốt | 1.116 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Đi ốt | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Đi ốt | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Đi ốt Genner ổn áp | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Điện trở | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Điện trở | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Điện trở | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Điện trở | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Điện trở | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Điện trở | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Điện trở | 496 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Điện trở | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Điện trở | 558 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Điện trở | 806 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Điện trở | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Điện trở | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Điện trở | 372 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Điện trở | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Diode cầu | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Biến áp đầu vào | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Biến áp nguồn | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 77 | IC cách ly quang | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 78 | IC Flip-flop cao tần | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 79 | IC khuếch đại BiMOS | 310 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 80 | IC khuếch đại đảo | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 81 | IC khuếch đại thuật toán | 558 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 82 | IC khuếch đại thuật toán OpAmp | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 83 | IC logic | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 84 | IC số cổng | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 85 | IC số cổng | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 86 | IC so sánh | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 87 | IC số tạo xung | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 88 | IC tạo xung | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Rơ le | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Tạo trễ | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Tranzistor | 310 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Tranzistor | 620 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Tranzistor công suất | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Tranzistor công suất | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Tranzistor | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Tranzistor | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Tranzistor | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Tranzistor | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Tụ điện mica | 18 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Tụ | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Tụ | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Tụ cao áp | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Tụ cao áp | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Tụ cao áp | 310 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Tụ cao áp | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Tụ gốm | 682 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Tụ gốm | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Tụ gốm | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Tụ gốm | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Tụ gốm | 372 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Tụ gốm | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Tụ gốm | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Tụ gốm | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Tụ hóa | 186 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Tụ hóa | 310 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Tụ hóa | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Tụ hóa | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Tụ Tantalum | 310 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Tụ Tantalum | 124 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Tụ Tantalum | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Tụ Tantalum | 248 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Cầu chì | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Cầu chì | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Rơ le | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Rơ le | 36 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Cáp điện vỏ nhựa bọc kim | 24 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Cáp điện vỏ nhựa bọc kim | 60 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Cáp điện vỏ nhựa bọc kim | 12 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Cáp điện vỏ nhựa bọc kim | 24 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Cáp điện vỏ nhựa bọc kim | 12 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Chổi than máy phát điện | 60 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Còi điện | 5 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Dây điện bọc kim | 36 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Dây điện bọc kim | 35 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Dây điện bọc kim | 33 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Dây điện bọc kim | 41 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Dây điện bọc kim | 32 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Dây điện chịu nhiệt | 260 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Dây điện chịu nhiệt | 260 | m | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Bảng mạch 2 mặt GIK1 | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Bảng mạch 2 mặt GIK2 | 62 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Panh Pro'skit | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Chốt | 24 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Núm vặn | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Nút ấn | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Công tắc | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Công tắc | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Công tắc chân thẳng | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Công tắc chuyển mạch | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Công tắc liên động ép | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Cữ chặn | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Cuộn chặn | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Tấm nhựa cứng ốp thân con quay | 1.500 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Tấm thép bù chống trôi khung con quay | 3.500 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Đai hãm vòng bi khung các đăng | 650 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Đèn báo LED | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Đồng hồ so chân gập Mitutoyo | 2 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Giắc cái 10 chân | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Giắc cái 15 chân | 18 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Giắc cái 19 chân | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Giắc cái 4 chân | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Giắc cái 7 chân | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Cọc đồng giữ chổi điện | 2.000 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Vòng đệm dưới vành góp | 500 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Nắp bộ chia điện con quay | 500 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Nắp ốp vòng bi khung các đăng | 600 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi