Gói thầu: Gói thầu số 70: Cung cấp thiết bị thủy lực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 70: Cung cấp thiết bị thủy lực |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900026 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 17:08:00 đến ngày 2020-11-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,770,346,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Guzong+ đai ốc + Lông đền | 800 | Bộ | Bộ Guzong + đai ốc và vòng đệm (Stud Bolt (B)/Nut (N)/Washer (W)): Kích thước: - Gudong (B): 1/2"-13UNC x 65L, - Đai ốc (N): 1/2"-13UNC; Vật liệu: - Gudong (B): A193-B88; - Đai ốc (N): A194-8; - Vòng đệm (W): 304S.S | Cung cấp CO, CQ | |
| 2 | Nút bịt inox (dùng bịt ống bình gia nhiệt) | 1.500 | Cái | Tube Flug for HP Heater Size: OD 15.875.TH'K: 2.11mm. Material: A479-304 | Cung cấp CO, CQ | |
| 3 | Vít inox 316 lục giác đầu bằng M6x6 | 100 | Con | Vít inox 316 Loại: Lục giác, đầu bằng; Kích thước: M6x6; Vật liệu: Inox 316 | ||
| 4 | Nút van phòng nổ (nút nổ an toàn) khớp nối thủy lực M18 x 1.5 | 10 | Cái | Fusible safety flug 140oC (284oF). Size: M18 x 1.5 mm with sealing ring. | ||
| 5 | Nút van phòng nổ (nút nổ an toàn) khớp nối thủy lực M24 x 1.5 | 10 | Cái | Fusible safety flug 140oC (284oF). Size: M24 x 1.5 mm with sealing ring. | ||
| 6 | Rắc co ren nối ống 1/4 inch thép mạ kẽm | 20 | Cái | Rắc co ren nối ống Kích thước: 1/4 inch Vật liệu: thép mạ kẽm | ||
| 7 | Swagelok UNION TEE 6mm | 70 | Bộ | Swagelok UNION TEE - Part No.: SS-6M0-3; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 6mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 8 | Swagelok UNION TEE 8mm | 70 | Bộ | Swagelok UNION TEE - Part No.: SS-8M0-3; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 8mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 9 | Swagelok UNION TEE 10mm | 70 | Bộ | Swagelok UNION TEE - Part No.: SS-10M0-3; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 10mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 10 | Swagelok UNION ELBOW 6mm | 70 | Bộ | Swagelok UNION ELBOW - Part No.: SS-6M0-9; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 6mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 11 | Swagelok UNION ELBOW 8mm | 70 | Bộ | Swagelok UNION ELBOW - Part No.: SS-8M0-9; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 8mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 12 | Swagelok STRAIGHT UNION 6mm | 70 | Bộ | Swagelok STRAIGHT UNION - Part No.: SS-6M0-6; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 6mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 13 | Swagelok STRAIGHT UNION 8mm | 70 | Bộ | Swagelok STRAIGHT UNION - Part No.: SS-8M0-6; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 8mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 14 | Swagelok STRAIGHT UNION 10mm | 50 | Bộ | Swagelok STRAIGHT UNION - Part No.: SS-10M0-6; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 10mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 15 | Nut and Ferrule Set 1/4 in. | 20 | Bộ | Swagelok Nut and Ferrule Set 1/4 in. - Part No.: SS-400-NFSET; - Material: Stainless Steel 316; - Nut and Ferrule Set (1 Nut/1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/4 in. - Type connection: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 16 | Nut and Ferrule Set 3/8 in. | 20 | Bộ | Swagelok Nut and Ferrule Set 3/8 in. - Part No.: SS-600-NFSET; - Material: Stainless Steel 316; - Nut and Ferrule Set (1 Nut/1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 3/8 in. - Type connection: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 17 | Nut and Ferrule Set 1/2 in. | 20 | Bộ | Swagelok Nut and Ferrule Set 1/2 in. - Part No.: SS-810-NFSET; - Material: Stainless Steel 316; - Nut and Ferrule Set (1 Nut/1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/2 in. - Type connection: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 18 | Ống mềm telfon bọc lưới inox | 80 | Cái | Ống mềm telfon bọc lưới inox: - 01 đầu hàn mặt bích: + Size: 1” + Kiểu: Slip-on flange + Vật liệu: A182 F304 + Tiêu chuẩn: ANSI/ASME B16.5 + Kích thước: OD= Ø4.88” (Ø124mm), T= 0.62”(15.7mm), R= Ø2”(Ø50.8mm), ID = Ø1.36”(34.5mm), Số lỗ bulong = 4 (Ø 0.75”(19mm). - 01 đầu là kiểu ren trong (female) để lắp vào đầu ren ngoài (male) M45 x 1.5mm. - Áp suất: 10 bar - Độ dài: 1.5 m | Cung cấp CO, CQ | |
| 19 | Ống mềm Swagelok PTFE bọc lưới inox 304. | 108 | Cái | Ống mềm Swagelok PTFE bọc lưới inox 304. - Chịu nhiệt độ 230oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài lưới SS304 - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting) - Một đầu: Female (Fitting) 3/4”-16 UNF. 37o Flare JIC. - Chiều dài: 1.2 mét | Cung cấp CO, CQ | |
| 20 | Ống mềm Swagelok inox | 48 | Cái | Ống mềm Swagelok inox: - Chịu nhiệt độ 2000C - Chất liệu: SS316L - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống ½ inch (Tube Fitting) - Một đầu ren Male NPT ½ inch (Đầu ren làm bằng SS316L) - Chiều dài: 1 mét | Cung cấp CO, CQ | |
| 21 | Ống mềm Swagelok inox | 48 | Cái | Ống mềm Swagelok inox - Chịu nhiệt độ 500 độ C - Lõi trong SS316L - Bọc ngoài SS321 - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống ½ inch (Fitting) - Một đầu ren Male ½ NPT (đầu ren làm bằng SS316L) - Chiều dài: 1 mét | Cung cấp CO, CQ | |
| 22 | Ống mềm Swagelok inox | 48 | Cái | Ống mềm Swagelok inox - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304 - Đường kính ngoài 11.7 mm - Đường kính trong 6.4 mm - Một đầu kết nối ống 3/8 inch (Tube Fitting) - Một đầu ren Male 1/4 NPT - Chiều dài: 1.5 mét | Cung cấp CO, CQ | |
| 23 | Flexible lines for chlorine extraction | 80 | Mét | Flexible lines for chlorine extraction: Type: Copper line; Reference No.: 96690366; Diameter: DN6 8 x 1mm; Standard length: 2m; Skid (DR20K): Steel painted, Color: Green; Accessories: Gasket; Pressure rating: PN16; Material: SF-Cu EN1057, tin coated; Dimension (LxWxH): 8 x 1mm, G ½”. Manufactor: Grundfos | ||
| 24 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (1 đầu nối thắng, một đầu nối 45o); - Dài 1 mét; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar). | Cung cấp CO, CQ | |
| 25 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 1.3 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 26 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 Inch. | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 1 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi(1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 27 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 1.1 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi; - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 28 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 2 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 29 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 Inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 0.5 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 30 | Ông cao su thủy lực mành thép 1/2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 0.7 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 31 | Ống cao su thủy lực mành thép1 ⁄2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (l đầu nối 90o, một đầu nối thẳng); - Dài 10.8 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 32 | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 1⁄2 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M22x1.5mm, có O-ring (hai đầu nối thẳng); - Dài 0.7 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 33 | Ông cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (hai đầu nối thẳng); - Dài 0.8 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 34 | Ông cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (1 đầu nối thẳng, 1 đầu nối 90o); - Dài 0.7 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 35 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (1 đầu nối thẳng, 1 đầu nối 90o); - Dài 0.8 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 36 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ống cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (hai đầu nối thẳng); - Dài 0.9 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 37 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ống cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (hai đầu nối thẳng); - Dài 1,3 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 38 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ống cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (hai đầu nối thẳng); - Dài 1 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 39 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (1 đầu nối thẳng, 1 đầu nối 90o); - Dài 1.3 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 40 | Ống cao su thủy lực mành thép 3⁄8 inch | 12 | Ống | Ông cao su thủy lực mành thép 3/8 inch. - Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong côn lồi M16x1.5mm, có O-ring (1 đầu nối thẳng, 1 đầu nối 90o); - Dài 1 mét ; - Áp suất làm việc : 4000 Psi (275 bar); - Áp suất nổ: 16000 Psi (1100 bar) | Cung cấp CO, CQ | |
| 41 | Ống cao su mành thép bấm sẵn 2 đầu nối xoay, ren trong | 12 | Ống | Ống thủy lực ID 1/2'', 4SP áp suất 425 Bar (42.5 Mpa), Chiều dài: 500mm; bóp sẵn 2 đầu thẳng ren trong M22x1,5 | Cung cấp CO, CQ | |
| 42 | Ống cao su mành thép bấm sẵn 2 đầu nối xoay, ren trong | 12 | Ống | Ống thủy lực ID 1/2'', 4SP áp suất 425 Bar (42.5 Mpa), Chiều dài: 1000mm; bóp sẵn 2 đầu thẳng ren trong M22x1,5 | Cung cấp CO, CQ | |
| 43 | Ống thủy lực Gates 1/2" | 12 | Ống | Ống thủy lực 2SN 1⁄2 inch, áp suất 275 bar (Áp suất làm việc: 275bar, áp suất nổ tối thiểu: 1100 bar), bấm sẵn hai đầu nối mặt bích Φ32x7.7 (1 đầu thẳng. 1 đầu cong 90 độ) | Cung cấp CO, CQ | |
| 44 | Ống thủy lực cao su mành thép 1/8" | 40 | Mét | Ống thủy lực cao su mành thép 1/8": Áp suất làm việc 210 bar OD: 10mm | Cung cấp CO, CQ | |
| 45 | Ống ruột gà lõi thép bọc lưới inox 304 | 100 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc lưới inox304 Kích thước : ID 40,6mm | Cung cấp CO, CQ | |
| 46 | Ống cao su thủy lực một lớp thép | 24 | Mét | Ống cao su thủy lực một lớp thép Thông số kỹ thuật: OD 10mm Chịu áp 21MPa | Cung cấp CO, CQ | |
| 47 | Ống cao su thủy lực mành thép bấm sẵn 2 đầu nối ren M30x1.5 | 36 | Ống | Ống thủy lực 3/4", áp suất 380 Bar, Chiều dài: 1400mm; Bấm sẵn 2 đầu nối ren trong: M30x1.5; | Cung cấp CO, CQ | |
| 48 | Khớp nối mềm: vải phủ 2 mặt silicon | 4 | Tấm | Vải phủ 2 mặt silicon - Khổ 1000x1000mm - Độ dày: T = 0.75mm - Đặc tính chịu mài món. chịu nhiệt | ||
| 49 | Đường ống nước: Hydraulic hose | 10 | Ống | Đường ống thủy lực (Hydraulic hose) - Size: ID 25±0.5 mm, OD 35.6±0.5 mm; L 3000mm. - W.P: 11.2 Mpa; O.P: -40 ÷ 100oC; - Standard: GB/T3683-92/MT/T98-2006 (China); - Bấm sẵn 2 đầu Female (kiểu xoay khi lắp): M39x2.0. | Cung cấp CO, CQ | |
| 50 | Đầu nối ống mỡ: Hose connector HFK-8 | 120 | Cái | Đầu nối ống mỡ: Hose connector HFK-8 | Cung cấp CO, CQ | |
| 51 | Đầu nối ống Ø8 Inox 304 | 120 | Cái | Đầu nối ống Ø8 Inox 304 ren nối M14x1.5 (01 bộ gồm đai ốc nối và hạt bắp) | Cung cấp CO, CQ | |
| 52 | Kép ren ngoài Inox 304 | 120 | Cái | Kép ren ngoài Inox 304 (2 đầu nối ren M14x1.5) | Cung cấp CO, CQ | |
| 53 | Kép ren ngoài Inox 304 | 120 | Cái | Kép ren ngoài Inox 304 (gồm 1 đầu ren G1/4-19, 1 đầu M22x1.5 | Cung cấp CO, CQ | |
| 54 | Kép ren ngoài Inox 304 | 120 | Cái | Kép ren ngoài Inox 304 (gồm 1 đầu ren G1/4-19. 1 đầu ren M30x1.5) | Cung cấp CO, CQ | |
| 55 | Béc phun YBSCO-GG1/8-SS3.9 | 200 | Cái | Béc phun YBSCO-GG1/8-SS3.9 | Cung cấp CO, CQ | |
| 56 | Đồng hồ áp suất 10 Bar | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật: - 2 Thang đo: 1 thang do 0 – 10bar, 1 thang đo 0-145 psi - Mặt kính: 4inch (100mm) - Chân kết nối: + Ren 1/2inch (21mm) + Kiểu chân thẳng đứng - Dầu chống rung Glycerin: Có - Vật liệu: Inox toàn bộ | Cung cấp CO, CQ, Chứng nhận kiểm định | |
| 57 | Đồng hồ áp suất 3Bar | 4 | Cái | Đồng hồ áp suất - Loại 1 thang đo: 0 ÷ 3 Bar. - Model: WIKA 233.30; - Đầu kết nối: 1/2’’NPT (M); - Ống kết nối: Bourdon Tube; - Vật liệu: Inox 316; - NSX: WIKA | Cung cấp CO, CQ, Chứng nhận kiểm định | |
| 58 | Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA 3000C | 6 | Cái | Đồng hồ đo nhiệt độ - Loại 1 thang đo: 0 ÷ 300oC; - Model: WIKA S5412; - Đầu kết nối: 1/2’’NPT (M); - Ống kết nối: Adjustable Stem and Dial (có thể điều chỉnh ống và mặt đồng hồ); - Vật liệu: inox 316; - Mặt đồng hồ: DN100mm; - NSX: WIKA | Cung cấp CO, CQ, Chứng nhận kiểm định | |
| 59 | Đồng hồ áp suất 1MPa | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật: - Thang đo max: 0 - 1MPa - Mặt kính: 4inch (100mm) - Chân kết nối: + Ren 1/2” NPT (21mm) + Kiểu chân thẳng đứng - Dầu chống rung Glycerin: Có - Vật liệu: Vỏ inox, chân đồng mạ crom Nhãn hiệu: WISE | Cung cấp CO, CQ, Chứng nhận kiểm định | |
| 60 | Đồng hồ áp suất 1-Bar | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật: - 1 Thang đo max: 0 - 1MPa, 1 thang đo 0-10kg/cm2 - Mặt kính: 4inch (100mm) - Chân kết nối: + Ren 1/2” NPT (21mm) + Kiểu chân thẳng đứng - Dầu chống rung Glycerin: Có - Vật liệu: Vỏ inox, chân đồng mạ crom Nhãn hiệu: WISE | Cung cấp CO, CQ, Chứng nhận kiểm định | |
| 61 | Ống cao su thủy lực mành thép SEA100R2AT-8 | 4 | Cái | - ống mành thủy lực mành thép, Loại: SEA100R2AT-8; - Bấm sẵn 2 đầu nối xoay, ren trong M22 x 1.5 (một đầu thẳng. một đầu 90º); - Đường kính trong ½ inch; - Dài: 700mm; - Chịu áp ≥ 4250psi) | ||
| 62 | Ống cao su thủy lực mành thép SEA100R2AT-8 | 4 | Cái | - ống mành thủy lực mành thép, Loại: SEA100R2AT-8; - Bấm sẵn 2 đầu nối xoay, ren trong M22 x 1.5 (một đầu thẳng. một đầu 90º); - Đường kính trong ½ inch; - Dài: 1400mm; - Chịu áp ≥ 4250psi) | ||
| 63 | Ống cao su thủy lực mành thép | 10 | Cái | - ống mành thủy lực mành thép, - Bấm sẵn 2 đầu nối xoay, ren trong M22 x 1.5 (2 đầu thẳng); - Đường kính trong ½ inch; - Dài: 500mm; - Chịu áp ≥ 5220psi) | ||
| 64 | Van thông hơi thùng dầu thủy lực xe đào Komatsu PC200LC-8M0 | 2 | Cái | Van thông hơi thùng dầu thủy lực xe đào Komatsu PC200LC-8M0 Part No.: 20Y-60-21470 | ||
| 65 | Ống thủy lực xe đào Komatsu PC200LC-8M0 | 10 | Cặp | Ống thủy lực xe đào Komatsu PC200LC-8M0 Part No.[1]: 20Y-62-13412; Part No.[3]: 22U-62-34611. | ||
| 66 | Ống đồng bọc nhựa đường kính 3/8 in | 7 | Ống | Ống đồng bọc nhựa đường kính (Copper Jacketed Tubing) 3/8 inch: Item: CU-JT6-032-100; Body material: Copper; Size: 3/8 in. OD x 0.032 in. Wall x 100feet; NSX: Swagelok | Cung cấp CO, CQ | |
| 67 | Đầu nối một đầu 3/8 in | 15 | Cái | Đầu nối thẳng Swagelok bằng đồng thau (Brass Swagelok Tube Fitting) 3/8 inch: Model: B-600-61; Type: Bulkhead Union. 3/8 in tube OD; NSX: Swagelok | Cung cấp CO, CQ | |
| 68 | Manifold 5 valves | 3 | Bộ | Rosemount Manifold 5 valves P/N: C30513-1124-0000 MWP: 6092 Psi at 200oF, 4000 Psi at 400oF. Body: SS 316/316L Rosemount | ||
| 69 | Ống nhựa trong suốt Acrylic | 5 | Ống | Ống nhựa trong suốt: - Chất liệu: Acrylic - Đường kính ngoài: 60 mm - Đường kính trong: 50,8 mm - Chiều dài: 1m | ||
| 70 | Swagelok UNION ELBOW 10mm | 30 | Bộ | Swagelok UNION ELBOW - Part No.: SS-10M0-9; - Body material: Stainless Steel 316; - Size connection 1 & 2: 10mm tube OD; - Type connection 1 & 2: Swagelok Tube Fitting | Cung cấp CO, CQ | |
| 71 | Ống mềm inox (Flexible Metal Hose): | 30 | Cái | Ống mềm inox (Flexible Metal Hose): - Kiểu kết nối: 02 đầu female 1/2 inch – 20 UNF (kiểu xoay khi lắp) - Chất liệu: Inox - Độ dài: 20 cm | ||
| 72 | Ống mềm inox teflon | 60 | Cái | Ống mềm inox bên trong có lớp nhựa teflon chịu nhiệt độ cao: - Đường ống Ø20mm; - Bấm sẵn 02 đầu nối (1 đầu kiểu Male 3/4’’-20 UNEF, 1 đầu kiểu Female (kiểu xoay khi lắp) 3/4’’-16 UNEF; - Nhiệt độ: 200C; - Áp suất: 5 bar; - Độ dài: 1 mét. | Cung cấp CO, CQ | |
| 73 | Ống mềm inox teflon | 30 | Cái | Ống mềm inox bên trong có lớp nhựa teflon chịu nhiệt độ cao: - Đường ống Ø21mm; - Bấm sẵn 02 đầu nối (1 đầu kiểu Male 1/2''-20 UNEF; 1 đầu kiểu Female 1/2'' - 16 UNEF(kiểu xoay khi lắp); - Vật liệu: Nhựa Teflon bọc inox 304 (3 lớp lưới); - Chiều dài: 1200mm - Nhiệt độ làm việc: 200℃ | Cung cấp CO, CQ | |
| 74 | Ống mềm inox teflon: | 30 | Cái | Ống mềm inox bên trong có lớp nhựa teflon chịu nhiệt độ cao: - Đường ống Ø12.5mm; - Bấm sẵn 02 đầu nối (1 đầu kiểu Male 1/4’’NPT; 1 đầu kiểu Female 1/4’’NPT (góc côn 1o47’, kiểu xoay khi lắp); - Vật liệu: Nhựa Teflon bọc lưới inox 304; - Áp suất: 10bar | Cung cấp CO, CQ | |
| 75 | Ống mền thủy lực 2 lớp thép | 8 | Cái | Ống thủy lực 2SN 1⁄2 inch, áp suất 275 bar (Áp suất làm việc: 275bar, áp suất nổ tối thiểu: 1100bar), dài 1,5 mét | ||
| 76 | Ống mền thủy lực 6.8 Mpa (990Psi) | 10 | Mét | Ống mền thủy lực Size: Dash No.-16 (ID 1'' (25.4mm), OD1.4'' (35.5mm)); Working Pressure: 6.8 Mpa (990Psi); | Cung cấp CO, CQ | |
| 77 | Ống mền thủy lực 5076Psi | 10 | Mét | Ống mền thủy lực Size: Dash No.-20 (ID 1-1/4" (31.8mm), OD1.79'' (45.5mm)); Length: 15m; Operating Pressure: 350 Bar (5076 Psi); | Cung cấp CO, CQ | |
| 78 | Ống mền thủy lực 3980 Psi | 10 | Mét | Ống mền thủy lực Size: Dash No.-08 (ID 1/2" (12.7mm), OD0.86'' (21.8mm)); Length : 5m; Working Pressure: 275 Bar (3980Psi); | Cung cấp CO, CQ | |
| 79 | Đầu vào kết nối 1/8gg-SS1 Ren nối M10x0.9 | 200 | Cái | Đầu vào kết nối 1/8 gg-ss1; Ren nối M10x0.9. | Cung cấp CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi