Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phòng học bộ môn lý - hóa - sinh cho các trường THCS đạt chuẩn quốc gia trên địa bàn huyện Long Thành năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phòng học bộ môn lý - hóa - sinh cho các trường THCS đạt chuẩn quốc gia trên địa bàn huyện Long Thành năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112592 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục huyện Long Thành năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 09:48:00 đến ngày 2020-11-19 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,235,557,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng (Rộng 1.200 x Dài 3.600) | 9 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bảng (Rộng 1.200 x Dài 1.200) | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hệ thống bảng trượt trên thanh ray chuyên dụng | 9 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn thí nghiệm bộ môn vật lý (Giáo viên) | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế gỗ (Giáo viên) | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn thí nghiệm bộ môn vật lý (12 học sinh/ bàn) | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Module 02 và 03: Kích thước (Dài 600 x Rộng 1.200 x Cao 750)mm | 72 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hệ thống điện cho học sinh | 432 | Học sinh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh | 150 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bảng chủ điểm | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bồn rửa đơn bằng Inox | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ thuốc y tế | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ điều khiển trung tâm | 9 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Công tắc chống rò, chống giật | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bình chữa cháy CO2 | 18 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh | 9 | Phòng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bơm tăng áp lực nước chuyên dụng trong P.TN | 9 | HT | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn thủ kho | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn chuẩn bị mặt gỗ cao su ghép, chân sắt sơn tĩnh điện | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế sắt xếp, lưng tựa nhựa | 90 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ phòng bộ môn | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ đựng dụng cụ | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kệ để thiết bị chuyên dùng trong phòng thiết bị (các khay nhựa) | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giá để thiết bị có bánh xe chuyên dụng trong PTN (Các khay nhựa) | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tranh nhà Bác học vật lý + khung treo bằng nhôm + mica | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Máy chiếu gần 3LCD công nghệ Halogen | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Màn chiếu 120" | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Khung treo máy chiếu (loại dài 1.800mm), dây HDMI dài 20m, vật tư lắp đặt | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Máy tính xách tay Core i3 | 9 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ âm thanh chuyên dụng dùng cho phòng học | 9 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ thí nghiệm vật lý (dùng cho GV- HS lớp 6,7,8,9) | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chân đế | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kẹp đa năng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Thanh trụ 1 | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Thanh trụ 2 | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khớp nối chữ thập | 36 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bình tràn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bình chia độ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tấm lưới | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ lực kế | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cốc đốt | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đèn cồn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ thanh nam châm | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Biến trở con chạy | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ampe kế một chiều | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Biến thế nguồn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bảng lắp ráp mạch điện | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Vôn kế một chiều | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ dây dẫn | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đinh ghim | 3 | vỉ/24 ghim | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Nguồn sáng dùng pin | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Pin | 36 | Viên | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đèn pin | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bút thử điện thông mạch | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Nhiệt kế rượu | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Mảnh phim nhựa | 18 | mảnh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bình cầu | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bình tam giác | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Cân Rôbecvan | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ gia trọng | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Mặt phẳng nghiêng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Thước cuộn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Xe lăn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Lò xo lá uốn tròn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Lò xo xoắn | 18 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Khối gỗ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Thước thẳng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đòn bẩy + Trục | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ròng rọc cố định | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Máng nghiêng 2 đoạn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bánh xe Mác-xoen | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Máy A-tút | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Khối nhôm | 18 | Khối | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Máy gõ nhịp | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Khối ma sát | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Ống nhựa cứng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nhựa mềm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Giá nhựa | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ống thủy tinh | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tấm nhựa cứng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Ròng rọc động | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Thước + Giá đỡ | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bi sắt | 18 | Viên | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Nhiệt kế dầu | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ống thủy tinh thành dày | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Chậu | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Phễu | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Băng kép | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Nhiệt kế y tế | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đĩa nhôm phẳng có gờ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ống nghiệm + Nút cao su | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bình trụ | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bình cầu | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ nút cao su | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Màn ảnh | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin | 18 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Ống nhựa cong | 18 | Ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Ống nhựa thẳng | 18 | Ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Gương phẳng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Thước chia độ đo góc | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Tấm kính không màu | 18 | Tấm | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Gương tròn phẳng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Gương cầu lồi | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Gương cầu lõm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 18 | Miếng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bình nhựa trong suốt | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bảng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Đũa nhựa | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Tấm nhựa chia độ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Vòng tròn chia độ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Tấm bán nguyệt | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Thấu kính hội tụ | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Thấu kính phân kì | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Tấm kính phẳng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Giá quang học | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Khe sáng chữ F | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bộ kính lúp | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Đĩa CD | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | 9 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Trống, dùi | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Quả cầu nhựa có dây treo | 18 | Quả | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Âm thoa, búa cao su | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bi thép | 36 | Viên | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Thép lá | 18 | Tấm | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Đĩa phát âm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Mô tơ 1 chiều | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Ống nhựa | 36 | Ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Thước nhựa dẹt | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Mảnh nhôm mỏng | 18 | Mảnh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Công tắc | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Chốt | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Dây điện trở | 3 | Dây | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Điôt quang (LED) | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bóng đèn kèm đui | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bóng điện | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bộ cầu chì ống | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Cầu chì dây | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Nam châm điện | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Ampe kế chứng minh | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Kim nam châm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Chuông điện | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bình điện phân | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Vôn kế 3 V – 15 V | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bộ bảng có đục lỗ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Giá lắp pin | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Ống dây | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Thanh sắt non | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ bóng đèn | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Động cơ điện – Máy phát điện | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Điện trở mẫu | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Thanh đồng + Đế | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Dây cônstăngtan loại lớn | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Dây Nicrôm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Dây thép | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Biến trở than | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Điện trở ghi số | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Điện trở có vòng màu | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Nam châm chữ U | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | La bàn loại to | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | La bàn loại nhỏ | 54 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Quạt điện | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Biến thế thực hành | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ampe kế xoay chiều | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Vôn kế xoay chiều | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Chuông điện xoay chiều | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bảng mica tên phòng | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | CuSO4 (500gr / Chai) | 6 | Chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bàn thí nghiệm bộ môn Hóa học (Giáo viên) | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | - Bồn rửa bằng nhựa PP có vòi rửa cong 02 nhánh lõi đồng bọc nhựa | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | - Kệ 01 tầng bằng inox 304 | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bàn thí nhiệm bộ môn Hóa học (12 học sinh/ bàn) | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Tấm nhựa PP zin để phơi ống nghiệm | 48 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh (D300 - Inox) | 300 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bình chữa cháy Bột ABC 4kg | 12 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bồn rửa mắt khẩn cấp | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Tủ đựng hóa chất | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Tủ hotte | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bình định mức 100ml | 30 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bình Kipp 250ml | 30 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | pH kế | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Bình hút ẩm | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Cân kỹ thuật số | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bộ khoan nút chai | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Tranh nhà Bác học Hóa học | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ hóa chất thí nghiệm Hóa (Lớp 8-9) | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Lưu huỳnh bột (S)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Iốt (I2)-1ml | 9 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Dung dịch nước Brom (Br2) | 9 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Đồng bột (Cu)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Đồng phôi bào (Cu)-100gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Nhôm bột (Al)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Nhôm lá hoặc phôi bào (Al)-100gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Magie (băng, dây) (Mg)-50gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Sắt bột (Fe)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Kẽm viên (Zn)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Canxi oxit (CaO)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Đồng (II) oxit (CuO)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Mangan đioxit (MnO2)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Natri hidroxit (NaOH)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Axit clohidric 37% (HCl)-500ml | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Axit sunfuric 98% (H2SO4)-500ml | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4,5H2O) -500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Kali pemanganat (KMnO4)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Natri cacbonat (Na2CO3, 10H2O)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Kali cacbonat (K2CO3)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3) -500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Natri clorua (NaCl)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bari clorua (BaCl2)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Sắt (III) clorua (FeCl3,6H2O)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Canxi clorua (CaCl2,6H2O)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Bạc nitrat (AgNO3)-20gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Natri sunfat (Na2SO4,10H2O)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Benzen (C6H6)-500ml | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6)-500gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Parafin-250gr | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Giấy phenolphtalein | 3 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Giấy quỳ tím | 3 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Giấy pH | 3 | Tập | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Nước cất | 6 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 3 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Axit axetic 65% (CH3COOH)-500ml | 3 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Bao bì đựng các lọ hóa chất | 6 | thùng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bộ dụng cụ thủy tinh Hóa (Lớp 8-9) (không cân điện tử) | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Ống nghiệm | 90 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Ống nghiệm có nhánh | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Ống hút nhỏ giọt | 36 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Ống đong hình trụ 100ml | 18 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Ống hình trụ loe một đầu | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Ống dẫn bằng cao su | 18 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Bình cầu có nhánh | 6 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Bình tam giác 250ml | 18 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Bình tam giác 100ml | 18 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Bình kíp tiêu chuẩn | 3 | chiếc | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Phễu chiết hình quả lê | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Chậu thủy tinh | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Đũa thủy tinh | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Đèn cồn thí nghiệm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Bát sứ nung | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Nhiệt kế rượu | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Kiềng 3 chân | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Nút cao su không có lỗ các loại | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Nút cao su có lỗ các loại | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Giá để ống nghiệm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Lưới thép | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Miếng kính mỏng | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Giấy lọc | 6 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Găng tay cao su | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Áo choàng | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Kính bảo vệ mắt không màu | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Kính bảo vệ mắt có màu | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Chổi rửa ống nghiệm | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Thìa xúc hoá chất | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Panh gắp hóa chất | 18 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Bộ giá thí nghiệm | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Thiết bị điện phân nước | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Thiết bị chưng cất | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Bảng mica tên phòng Hóa | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Bàn thí nghiệm bộ môn Sinh học (Giáo viên) | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Bàn thí nhiệm bộ môn Sinh học (12 học sinh/ bàn) | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Tủ sấy chống ẩm đựng kính hiển vi | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Tranh nhà Bác học Sinh vật | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Bộ hóa chất thí nghiệm Sinh | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | DD Iod-1ml/ống | 30 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Carmin-0,5ml/ống | 60 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Xanh Methylen-25gr | 3 | Lọ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Parafin lỏng-500ml | 6 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Formol (andehit formic)-500ml | 3 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Cồn đốt 90 độ (1 lít) | 3 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Tanin-1gr | 15 | Lọ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bao bì đựng các lọ hóa chất | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh (Lớp 6-7-8) (không Mô hình). | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 18 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Kính lúp | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Lam kính | 3 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | La men | 3 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Cốc thuỷ tinh | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Đĩa kính đồng hồ | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Đĩa lồng (Pêtri) | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Chậu lồng thuỷ tinh (Bôcan) | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Phễu thuỷ tinh loại to | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Ống nghiệm | 30 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Ống thí nghiệm sinh học | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Nút cao su | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Nút cao su không lỗ | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 30 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Dầm đào đất | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Kẹp ống nghiệm | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Kéo cắt cành | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Cặp ép thực vật | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Dao ghép cây | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Đèn cồn | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Giá ống nghiệm | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Chổi rửa ống nghiệm | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Ống hút | 18 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Vợt bắt sâu bọ | 9 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 9 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 3 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Lọ nhựa có nút kín | 48 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Hộp nuôi sâu bọ | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Bể kính | 3 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Túi đinh ghim | 6 | vỉ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Khẩu trang, gang tay | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Ống đong | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Ống hút có quả bóp cao su | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Móc thủy tinh | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Đũa thủy tinh | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện) | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Hệ thống đòn ghi | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Kẹp tim | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Máy ghi công cơ | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Ống chữ T | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Ống cao su | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Ống nhựa thẳng | 6 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Miếng cao su mỏng | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Nhiệt kế | 12 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Máy đo huyết áp | 3 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Hộp tiêu bản chuyên đề nâng cao ( Lớp 6-7-9) | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Kính hiển vi | 60 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Bảng mica tên phòng | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | CuSO4 | 12 | Chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Bộ hóa chất thí nghiệm Hóa (Lớp 8-9). Số lượng cho 1 bộ | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Lưu huỳnh bột (S)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Iốt (I2)-1ml | 3 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Dung dịch nước Brom (Br2) | 3 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Đồng bột (Cu)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Đồng phoi bào (Cu)-100gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Nhôm bột (Al)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Nhôm lá hoặc phoi bào (Al)-100gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Magie (băng, dây) (Mg)-50gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Sắt bột (Fe)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Kẽm viên (Zn)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Canxi oxit (CaO)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Đồng (II) oxit (CuO)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Mangan đioxit (MnO2)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Natri hidroxit (NaOH)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Axit clohidric 37% (HCl)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Axit sunfuric 98% (H2SO4)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4,5H2O) -500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Kali pemanganat (KMnO4)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Natri cacbonat (Na2CO3 ,10H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Kali cacbonat (K2CO3)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3) -500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Natri clorua (NaCl)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Bari clorua (BaCl2)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Sắt (III) clorua (FeCl3,6H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Canxi clorua (CaCl2,6H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Bạc nitrat (AgNO3)-20gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Natri sunfat (Na2SO4,10H2O)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Benzen (C6H6)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6)-500gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Parafin-250gr | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Giấy phenolphtalein | 1 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Giấy quỳ tím | 1 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Giấy pH | 1 | Tập | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Nước cất | 2 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Axit axetic 65% (CH3COOH)-500ml | 1 | chai | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Bao bì đựng các lọ hóa chất | 2 | thùng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Bộ hóa chất thí nghiệm Sinh. Số lượng cho 1 bộ | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | DD Iod-1ml/ống | 10 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Carmin-0,5ml/ống | 20 | ống | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Xanh Methylen-25gr | 1 | Lọ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Parafin lỏng-500ml | 2 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Formol (andehit formic)-500ml | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Cồn đốt 90o (1 lít) | 1 | Lít | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Tanin-1gr | 5 | Lọ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Bao bì đựng các lọ hóa chất | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Hộp tiêu bản chuyên đề nâng cao ( Lớp 6-7-9) | 12 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi