Gói thầu: Trang thiết bị phục vụ dạy học, làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Kiến Tân |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị phục vụ dạy học, làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200909567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, kế hoạch vốn XDCB năm 2020 bố trí 5 tỷ đồng ch hạng muc thiết bị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 08:01:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,749,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn dành cho giáo viên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 2 | Máy tính để bàn dành cho học sinh | 42 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 3 | Bàn vi tính dùng cho 01 học viên | 42 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 4 | Ghế dùng cho học viên | 42 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 5 | Bàn vi tính dùng cho giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 6 | Ghế dùng cho giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 7 | Switch 24 ports | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 8 | Máy chiếu đa năng | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 9 | Màn chiếu chân đứng | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 10 | Máy tính để bàn | 20 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 11 | Máy in | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 12 | Máy chiếu đa năng | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 13 | Màn chiếu chân đứng | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 14 | Máy scan | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 15 | Bảng điều khiển xử lý dữ liệu của giáo viên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 16 | Máy học sinh | 44 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 17 | Tai nghe đồng bộ cho giáo viên và học sinh | 45 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 18 | Cáp đồng bộ kết nối từ bảng điều khiển xử lý dữ liệu của giáo viên tới máy học sinh | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 19 | Bàn Lab dùng cho giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 20 | Bàn Lab học sinh 2 chỗ | 22 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 21 | Ghế giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 22 | Ghế học sinh | 44 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 23 | Máy tính để bàn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 24 | Máy chiếu đa năng | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 25 | Màn chiếu treo tường | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 26 | Giá treo máy chiếu | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 27 | Bộ chia, dây cáp tín hiệu VGA và dây USB | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 28 | Camera vật thể | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 29 | Đài Cassette | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 30 | Ổn áp | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 31 | Ổ cắm điện đa năng | 3 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 32 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 33 | Tủ đựng thiết bị 1 | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 34 | Tủ đựng thiết bị 2 | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 35 | Bàn, ghế học sinh | 84 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 36 | Bàn, ghế giáo viên | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 37 | Bảng từ chống lóa viết phấn | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 38 | Giá trưng bày | 3 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 39 | Bàn đọc thư viện | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 40 | Ghế đọc thư viện | 30 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 41 | Bàn quầy thư viện hình L | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 42 | Ghế quầy thư viện | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 43 | Tủ sắt | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 44 | Kho sách: Giá lưu sách | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 45 | Bàn, ghế học sinh | 88 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 46 | Bàn, ghế giáo viên | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 47 | Bảng từ chống lóa viết phấn | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 48 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 49 | Tủ đựng thiết bị 1 | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 50 | Tủ đựng thiết bị 2 | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 51 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 52 | Tủ đựng thiết bị 1 | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 53 | Tủ đựng thiết bị 2 | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 54 | Chân đế hình sao, 150 mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 55 | Thanh trụ 750 mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 56 | Thanh trụ 250 mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 57 | Kẹp vuông góc, ba lỗ | 16 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 58 | Thanh ray 1.000 mm | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 59 | Dây dẫn đỏ 100 cm | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 60 | Dây dẫn xanh 100 cm | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 61 | Dây dẫn đỏ 500 mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 62 | Dây dẫn xanh 500 mm | 12 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 63 | Bảng cắm linh kiện | 12 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 64 | Đồng hồ đo điện đa năng hiện số | 12 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 65 | Thiết bị ghi dữ liệu | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 66 | Cổng quang điện | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 67 | Nguồn điện AC, DC (2 - 12) V, 3A | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 68 | Máy phát tín hiệu (0,001 - 100.000) Hz | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 69 | Bài thí nghiệm xác định hệ số ma sát | 4 | bài | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 70 | Bài thí nghiệm xác định tốc độ truyền âm | 4 | bài | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 71 | Bài thí nghiệm đo suất điện động và điện trở trong của nguồn điện | 4 | bài | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 72 | Bộ thí nghiệm điện học 3 | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 73 | Khảo sát đặc tính chỉnh lưu của điôt bán dẫn và đặc tính khuếch đại của tranzito | 4 | bài | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 74 | Bộ chậu thí nghiệm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 75 | Bộ chất chỉ thị axit- bazơ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 76 | Bộ dây dẫn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 77 | Bộ dụng cụ thủy tinh các loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 78 | Bộ giá, kẹp ống nghiệm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 79 | Bộ lọ đựng hóa chất | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 80 | Bộ ống nghiệm các loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 81 | Bộ pipet và giá để pipet | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 82 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 83 | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 84 | Chén sứ | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 85 | Đèn cồn kim loại và phụ kiện | 10 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 86 | Găng tay cao su latex | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 87 | Máy cất nước 1 lần | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 88 | Nguồn điện 12V/5A | 3 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 89 | Ống dây silicon, 1 m | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 90 | Tủ sấy | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 91 | Bài thí nghiệm điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | 3 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 92 | Bài thí nghiệm điện phân nước | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 93 | Bộ dụng cụ xác định pH | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 94 | Bộ thí nghiệm ăn mòn kim loại | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 95 | Bộ thí nghiệm chưng cất | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 96 | Hóa chất thực hành | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 97 | Kính hiển vi kỹ thuật số với màn hình hiển thị LCD | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 98 | Kính hiển vi kỹ thuật số ghép nối máy tính độ phóng đại 1.000 lần | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 99 | Bộ thí nghiệm hô hấp ở thực vật | 3 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 100 | Dụng cụ đo huyết áp cơ học | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 101 | Dụng cụ đo huyết áp điện tử | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 102 | Cân điện tử, 200g, 0,01g | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 103 | Bếp điện và nồi đun | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 104 | Bình cách nhiệt 1.000 ml | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 105 | Bộ đồ làm tiêu bản thực vật | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 106 | Máy cất nước 1 lần, 4h/lít | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 107 | Bộ giá thí nghiệm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 108 | Bộ giá và khay đựng thiết bị phòng thí nghiệm: Khay đựng và nắp đậy, 75 mm | 10 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 109 | Bộ giá và khay đựng thiết bị phòng thí nghiệm: Khay đựng và nắp đậy, 150 mm | 10 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 110 | Bộ giá và khay đựng thiết bị phòng thí nghiệm: Bộ chia ngăn cho khay đựng | 5 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 111 | Bình tam giác 100 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 112 | Bình tam giác 250 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 113 | Cốc thuỷ tinh 100 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 114 | Cốc thuỷ tinh 250 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 115 | Cối, chày sứ, 80 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 116 | Găng tay cao su Latex 100 chiếc | 1 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 117 | Giấy lọc 90 mm | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 118 | Giấy lọc 110 mm | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 119 | Khẩu trang than hoạt tính | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 120 | Lọ thủy tinh gắn công-tơ hút 100 ml | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 121 | Nhiệt kế rượu (-10 - 110)°C | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 122 | Nút cao su không lỗ, 18/14 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 123 | Nút cao su không lỗ, 23/17 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 124 | Nút cao su không lỗ, 27/22 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 125 | Nút cao su không lỗ, 34/28 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 126 | Nút cao su 1 lỗ, 18/14 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 127 | Nút cao su 1 lỗ, 23/17 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 128 | Nút cao su 1 lỗ, 24/19 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 129 | Nút cao su 1 lỗ, 31/25 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 130 | Nút cao su 1 lỗ, 34/28 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 131 | Nút cao su 2 lỗ, 24/19 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 132 | Nút cao su 2 lỗ, 31/25 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 133 | Nút cao su 2 lỗ, 34/28 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 134 | Ống silicon | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 135 | Ống hút nhỏ giọt | 30 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 136 | Ống nghiệm thủy tinh (18 x 180) mm | 1 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 137 | Ống thủy tinh chữ L (50 x 50) mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 138 | Ống thủy tinh chữ L (50 x 150) mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 139 | Ống thủy tinh thẳng vuốt nhọn 100 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 140 | Phễu thủy tinh 80 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 141 | Hóa chất thí nghiệm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 142 | Thiết bị hỗ trợ giảng dạy: Bộ âm thanh học đường | 1 | HT | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 143 | Khung cầu môn bóng đá | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 144 | Quả bóng | 50 | quả | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 145 | Lưới bóng đá | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 146 | Cột bóng chuyền (bộ/2cột) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 147 | Lưới bóng chuyền | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 148 | Ghế trọng tài bóng chuyền | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 149 | Bàn chơi bóng bàn | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 150 | Vợt bóng bàn | 18 | cặp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 151 | Lưới bóng bàn | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 152 | Ghế trọng tài bóng bàn | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 153 | Bộ môn Bóng ném: Lưới chắn ném bóng | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 154 | Bộ môn Bóng rổ: Cột bóng rổ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 155 | Ghế trọng tài cầu lông | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 156 | Lưới cầu lông | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 157 | Bộ cột cầu lông | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 158 | Lưới cầu đá | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 159 | Quả cầu đá | 20 | quả | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 160 | Ghế trọng tài | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 161 | Bàn đạp xuất phát | 8 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 162 | Đệm mút (dùng để nhảy cao) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 163 | Bục giậm nhảy | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 164 | Cột đa năng | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 165 | Còi TDTT | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 166 | Thước dây | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 167 | Ghế băng thể dục | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 168 | Xà nhảy cao | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 169 | Dây nhảy ngắn | 14 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 170 | Dây nhảy dài | 14 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 171 | Cờ nhỏ đồng màu | 14 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi