Gói thầu: gói thầu số 03: In ấn mẫu biểu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VỐN THỊNH VƯỢNG |
| Tên gói thầu | gói thầu số 03: In ấn mẫu biểu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 13:37:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 356,982,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng thực hiện các kỹ thuật chuyên môn | 3.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsmKhổ giấy: A4, in 02 mặtXuất xứ: Việt Nam | ||
| 2 | Bao phim XQ giấy | 20.000 | Cái | Loại giấy: Bãi Bằng Khổ giấy: 47,5 x 37,5 (mm) Kiểu sơ mi thường Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 3 | Bệnh án các loại | 40.000 | Cái | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam Dùng cho các khoa: Nội, Nhi, Nhiễm, Ngoại, sản | ||
| 4 | Bệnh án Mắt | 300 | Cái | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 5 | Bệnh án y học cổ truyền ngoại trú | 800 | CÁI | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 6 | Bệnh án y học cổ truyền nội trú | 1.200 | Cái | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 7 | Bảng ghi thuốc | 58.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 02 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 8 | Biểu đồ chuyển dạ | 2.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 9 | Bệnh án ngoại trú | 1.000 | Cái | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 10 | Bảng công khai thuốc | 75.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 02 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 11 | Bảng theo dõi | 8.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 02 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 12 | Bảng thực hiện các phương án phục hồi chức năng | 5.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 02 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 13 | Bao đựng phim CT– Scanner | 4.000 | Cái | Loại giấy: Giấy Duplex màu xanh Khổ giấy: 50 x 40 (mm) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 14 | Bao thư lớn (18 x 24) | 3.000 | Cái | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: 18 x 24 (mm) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 15 | Bao thư nhỏ (14 x 20) | 3.000 | Cái | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: 14 x 20 (mm) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 16 | Đơn thuốc thường | 500 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A5/200 trang/cuốn Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 17 | Đơn thuốc vật tư y tế (PKKV) | 100 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A5/200 trang/cuốn, bìa vàng Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 18 | Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật, thủ thuật và GMHS | 5.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A5, 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 19 | Giấy giới thiệu | 30 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: 30 x 21 (mm) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 20 | Giấy chứng nhận sức khỏe TT14 (Mẫu A3) | 12.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 21 | Giấy khám sức khỏe dành cho người dưới 18 tuổi | 6.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3, 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 22 | Sổ theo dõi cấp giấy chứng sinh | 50 | Cuốn | Loại giấy: For, định lượng 180gsm Khổ giấy: 30 x 21 (mm) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 23 | Giấy chuyển tuyến (Bệnh viện) | 7.500 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, 02 mặt in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 24 | Giấy đi đường | 70 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: 30 x 21 (mm) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 25 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV ghi tên | 2.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 26 | Phiếu khám bệnh vào viện | 1.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 27 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 3.750 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 28 | Phiếu theo dõi chăm sóc 02 giờ sau đẻ | 3.750 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 29 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 50.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 30 | Phiếu truyền máu | 2.500 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt, in màu đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 31 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu | 5.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt (in màu đen) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 32 | Phiếu đăng ký đưa rước bệnh bảo hiểm y tế | 30 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 33 | Phiếu yêu cầu chụp CT – Scanner | 10.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm. Loại giấy nhuộm vàng Khổ giấy: A4, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 34 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 53.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt, in màu xanh, đỏ, đen Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 35 | Phiếu kiểm tra bệnh án | 5.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt (in màu đen) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 36 | Phiếu thông tin tạm thu trước chi phí | 120 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A5/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 37 | Phiếu nhận thuốc | 400 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 38 | Phiếu đăng ký đưa rước bệnh thu phí | 30 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 39 | Phiếu điện tim | 55.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 40 | Sổ bàn giao bệnh nhân chuyển viện | 60 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 41 | Sổ đi buồng bệnh của Điều dưỡng Trưởng khoa | 40 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/52 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 42 | Sổ họp giao ban Bác sĩ | 100 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/60 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 43 | Sổ giao ban Điều dưỡng | 120 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/60 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 44 | Sổ giao ban đọc báo | 120 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/56 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 45 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 80 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 46 | Sổ giao ban viện | 60 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 47 | Sổ bàn giao bệnh phẩm | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 48 | Sổ khám sức khỏe định kì cho người lao động | 210 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 49 | Sổ lưu trữ bệnh án ngoại trú | 10 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 50 | Phiếu phẩu thuật, thủ thuật | 200 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 51 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 50 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/84 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 52 | Sổ sai sót chuyên môn | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/52 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 53 | Sổ theo dõi tai nạn thương tích (Cuốn lớn) | 10 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 54 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện (cuốn lớn) | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/80 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 55 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 60 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/52 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 56 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, bìa sơ mi Khổ giấy: A4/120 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 57 | Sổ biên bản hội chuẩn | 50 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/52 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 58 | Tờ điều trị | 150.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 59 | Trích biên bản hội chẩn | 12.500 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, in màu đen Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 60 | Phiếu chăm sóc | 130.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 61 | Sổ tiêm ngừa vắc xin | 15 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 62 | Phiếu phát thuốc | 250 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, in màu đen Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 63 | Sổ quản lý sức khỏe người tàn tật | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 64 | Sổ quản lý sức khỏe người cao tuổi | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 65 | Sổ theo dõi chương trình vệ sinh môi trường và nước sạch hộ gia đình | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 66 | Sổ quản lý sức khỏe bệnh mãn tính không lây nhiễm | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 67 | Sổ theo dõi tại nạn thương tích tuyến xã | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 68 | Sổ truyền thông (Giáo dục sức khỏe người tàn tật) | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 69 | Sổ truyền thông (Giáo dục sức khỏe người cao tuổi) | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 70 | Sổ quản lý bệnh nhân đái tháo đường | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 71 | Sổ khám thai | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 72 | Sổ đẻ | 52 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 73 | Sổ tư vấn dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho khách hàng | 21 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 74 | Sổ khám bệnh | 100 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 75 | Sổ thực hiện biện pháp kế hoạch hóa gia đình | 21 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A3/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 76 | Sổ theo dõi tử vong | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 77 | Biên bản vi phạm hành chính | 150 | Cuốn | Loại giấy: Carbon Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 78 | Phiếu xét nghiệm vi khuẩn lao | 1.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 79 | Nội quy an toàn vệ sinh lao động và phòng chống cháy nổ | 70 | Tờ | Loại giấy: For, định lượng 120gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 80 | Phiếu bệnh lý điều trị | 1.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A5, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 81 | Sổ truyền thông giáo dục sức khỏe người mãn tính, không lây nhiễm | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 82 | Sổ họp giao ban viện | 60 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 83 | Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế | 5.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 84 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 1.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 85 | Lệnh điều xe | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 86 | Thẻ dị ứng | 500 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 87 | Sổ biên bản họp giao ban viện | 60 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 88 | Phiếu thực hiện cận lâm sàng | 1.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 89 | Phiếu nhận thuốc bảo hiểm y tế | 1.000 | Tờ | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 90 | Sổ họp y tế | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, bìa sơ mi Khổ giấy: A4/100 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 91 | Sổ họp tuần | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, bìa sơ mi Khổ giấy: A4/100 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 92 | Sổ họp tháng | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, bìa sơ mi Khổ giấy: A4/100 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 93 | Sổ tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, bìa sơ mi Khổ giấy: A4/24 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 94 | Báo cáo thống kê y tế ấp | 3.100 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm, bìa sơ mi Khổ giấy: A4/8 trang, in 02 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 95 | Sổ học tập tư tưởng Hồ Chí Minh | 20 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 96 | Sổ đi buồng và báo cáo của điều dưỡng trưởng khoa | 50 | Cuốn | Loại giấy: Bãi Bằng, định lượng 60gsm Khổ giấy: A4/100 trang, in 01 mặt Xuất xứ: Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi