Gói thầu: Mua sắm thiết bị truyền thanh cơ sở ứng dụng công nghệ thông tin-viễn thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện Nậm Nhùn |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị truyền thanh cơ sở ứng dụng công nghệ thông tin-viễn thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054066 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 11:24:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,965,176,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị Truyền thanh IP huyện Nậm Nhùn | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 2 | Thiết bị đặt tại Đài Truyền Thanh Huyện Nậm Nhùn | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 3 | Thiết bị số hóa đặt tại đài huyện | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 4 | Máy tính xách tay cho huyện phục vụ biên tập bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 5 | Micro thu âm bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 6 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 7 | Thiết bị Truyền thanh IP xã Nậm Manh | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bộ thiết bị phần cứng thu phát truyền thanh IP | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh IP | 8 | Bộ | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 10 | Loa nén (Công suất 30W, Bao gồm 02 giá treo loa). | 16 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 11 | Dịch vụ vận hành và hỗ trợ kỹ thuật phần mềm truyền thông cơ sở trên nền tảng điện toán đám mây (không giới hạn thời gian sử dụng) | 8 | Gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 12 | SIM di động 3G/4G (2 năm) | 8 | cái | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 13 | Phần mềm Truyền thông cơ sở (không giới hạn thời gian sử dụng) (Bản quyền) | 8 | phần mềm | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 14 | Thiết bị lắp đặt tại xã | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 15 | Máy tính xách tay cho xã phục vụ biên tập bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 16 | Micro thu âm bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 17 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 18 | Dây nguồn | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 19 | Dây loa | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 20 | Thiết bị Truyền thanh IP xã Nậm Hàng | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 21 | Bộ thiết bị phần cứng thu phát truyền thanh IP | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 22 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh IP | 8 | Bộ | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 23 | Loa nén (Công suất 30W, Bao gồm 02 giá treo loa). | 16 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 24 | Dịch vụ vận hành và hỗ trợ kỹ thuật phần mềm truyền thông cơ sở trên nền tảng điện toán đám mây (không giới hạn thời gian sử dụng) | 8 | Gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 25 | SIM di động 3G/4G (2 năm) | 8 | cái | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 26 | Phần mềm Truyền thông cơ sở (không giới hạn thời gian sử dụng) (Bản quyền) | 8 | phần mềm | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 27 | Thiết bị lắp đặt tại xã | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 28 | Máy tính xách tay cho xã phục vụ biên tập bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 29 | Micro thu âm bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 30 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 31 | Dây nguồn | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 32 | Dây loa | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 33 | Thiết bị truyền thanh IP xã Trung Chải | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 34 | Bộ thiết bị phần cứng thu phát truyền thanh IP | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 35 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh IP | 10 | Bộ | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 36 | Loa nén (Công suất 30W, Bao gồm 02 giá treo loa). | 20 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 37 | Dịch vụ vận hành và hỗ trợ kỹ thuật phần mềm truyền thông cơ sở trên nền tảng điện toán đám mây (không giới hạn thời gian sử dụng) | 10 | Gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 38 | SIM di động 3G/4G (2 năm) | 10 | cái | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 39 | Phần mềm Truyền thông cơ sở (không giới hạn thời gian sử dụng) (Bản quyền) | 10 | phần mềm | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 40 | Thiết bị lắp đặt tại xã | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 41 | Máy tính xách tay cho xã phục vụ biên tập bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 42 | Micro thu âm bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 43 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 44 | Dây nguồn | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 45 | Dây loa | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 46 | Thiết bị truyền thanh IP xã Nậm Ban | 1 | HT | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 47 | Bộ thiết bị phần cứng thu phát truyền thanh IP | 1 | HT | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 48 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh IP | 7 | Bộ | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 49 | Loa nén (Công suất 30W, Bao gồm 02 giá treo loa). | 14 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 50 | Dịch vụ vận hành và hỗ trợ kỹ thuật phần mềm truyền thông cơ sở trên nền tảng điện toán đám mây (không giới hạn thời gian sử dụng) | 7 | Gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 51 | SIM di động 3G/4G (2 năm) | 7 | cái | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 52 | Phần mềm Truyền thông cơ sở (không giới hạn thời gian sử dụng) (Bản quyền) | 7 | phần mềm | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 53 | Thiết bị lắp đặt tại xã | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 54 | Thiết bị chuyển đổi tại đài xã để tích hợp với hệ thống truyền thanh cũ | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 55 | Máy tính xách tay cho xã phục vụ biên tập bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 56 | Micro thu âm bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 57 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 58 | Dây nguồn | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 59 | Dây loa | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 60 | Thiết bị truyền thanh IP xã Hua Bum | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 61 | Bộ thiết bị phần cứng thu phát truyền thanh IP | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 62 | Bộ thiết bị thu phát truyền thanh IP | 7 | Bộ | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 63 | Loa nén (Công suất 30W, Bao gồm 02 giá treo loa). | 14 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 64 | Dịch vụ vận hành và hỗ trợ kỹ thuật phần mềm truyền thông cơ sở trên nền tảng điện toán đám mây(không giới hạn thời gian sử dụng) | 7 | Gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 65 | SIM di động 3G/4G (2 năm) | 7 | cái | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 66 | Phần mềm Truyền thông cơ sở (không giới hạn thời gian sử dụng) (Bản quyền) | 7 | phần mềm | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 67 | Thiết bị lắp đặt tại xã | 1 | Hệ thống | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 68 | Thiết bị chuyển đổi tại đài xã để tích hợp với hệ thống truyền thanh cũ | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 69 | Máy tính xách tay cho xã phục vụ biên tập bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 70 | Micro thu âm bản tin | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 71 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 72 | Dây nguồn | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 73 | Dây loa | 1 | gói | Yêu cầu chi tiết quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi