Gói thầu: Gói 30: Trang bị thay thế Hệ thống truyền dẫn SDH, PCM, VTDR và Kênh truyền Nhà máy Thuỷ điện Sông Ba Hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 30: Trang bị thay thế Hệ thống truyền dẫn SDH, PCM, VTDR và Kênh truyền Nhà máy Thuỷ điện Sông Ba Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 11:15:00 đến ngày 2020-11-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,493,144,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị truyền dẫn quang SDH STM16 | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 2 | Thiết bị truyền dẫn quang SDH STM4 | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 3 | Thiết bị PCM: kênh Hotline, Scada | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 4 | Thiết bị PCM: kênh G703 64k | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 5 | Tổng đài IP | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 6 | Switch Access (layer 2) 24 cổng | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Switch Access (layer 2) 8 cổng | 9 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy tính Laptop giám sát vận hành hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị chuyển đổi quang điện | 8 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ nguồn 220VAC/48VDC-60A | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ chuyển nguồn Converter DC 19inch 2U 220VDC to 48VDC 10A, 20A, 30A | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ắc quy kín khí 12V-200Ah, loại không cần bảo dưỡng AGM VLRA kín khí | 8 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ cắt lọc sét nguồn AC 1 pha - 40A | 2 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Điện thoại IP HFA/SIP Phone | 1 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Điện thoại IP SIP Phone | 50 | Bộ | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Aptomat 2 cực 63A | 9 | cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Aptomat 2 cực 10A | 18 | cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giá gắn phiến Krone | 10 | Cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Phiến Krone | 150 | cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Phiến chống sét | 150 | cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây cáp điện 2x10mm2-300/500V | 90 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây cáp điện 2x2.5mm2-300/500V | 150 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp mạng chống nhiễu Cat6 hoặc Cat6A | 4 | Cuộn | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hạt mạng RJ45 | 2 | Hộp | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây cáp quang 4 sợi | 1.000 | mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp chứa điện thoại ngoài trời 40x40x60cm, kèm phụ kiện | 8 | Hộp | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ổ cắm điện 6 ổ (3 chấu) 16A | 12 | cái | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nhựa ruột gà D20 và phụ kiện | 1.000 | Mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nhảy quang LC-FC | 48 | Sợi | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp đồng tiếp địa M6 | 135 | Mét | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Vật liệu phụ lắp đặt tại Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ | 1 | lô | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Vật liệu phụ lắp đặt tại Đập tràn Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ | 1 | lô | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Vật liệu phụ lắp đặt tại Cửa lấy nước Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ | 1 | lô | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vật liệu phụ lắp đặt tại TBA 220kV Tuy Hòa | 1 | lô | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Vật liệu phụ lắp đặt tại TTĐ HTĐ Miền Trung A3 TP Đà Nẵng | 1 | lô | Chi tiết Tại điểm 2, Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi