Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO BẠC NHÀ NƯỚC BÀ RỊA VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502863 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:51:00 đến ngày 2020-11-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 600,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống chữa cháy bằng khí CO2 45kg | 10 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bình kích hoạt xi lanh 2.20 kg | 3 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đầu báo khói quang | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Tủ điện điều khiển 2 máy bơm | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Van hút DN50 | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Van hút DN100 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Van khóa DN80 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Van khóa DN100 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Van 1 chiều DN100 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Khớp nối mềm DN100 | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Ống STK DN100 | 85 | M | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Vật tư phụ lắp đặt | 1 | HT | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Nhân công lắp đặt và vận chuyển | 1 | HT | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Công tắc áp suất | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Tủ điện điều khiển 1 máy bơm | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tủ chữa cháy trong nhà | 8 | Tủ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Lăng phun chữa cháy | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cuộn vòi chữa cháy | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đầu báo hồng ngoại | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đầu báo khói quang | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bình chữa cháy CO2 4.6kg | 10 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bình bột chữa cháy ABC 8kg | 10 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Van 1 chiều DN80 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Khớp nối mềm DN100 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ống STK DN100 | 150 | M | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ống STK DN50 | 35 | M | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Vật tư phụ lắp đặt | 1 | HT | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Nhân công lắp đặt và vận chuyển | 1 | HT | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Tủ chữa cháy trong nhà | 5 | Tủ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Lăng phun chữa cháy | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cuộn vòi chữa cháy | 8 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Tủ điện điều khiển 1 máy bơm | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Trung tâm báo cháy 4 zone | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Nút nhấn khẩn | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đầu báo khói quang | 17 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chuông báo cháy | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bình chữa cháy CO2 4.6kg | 9 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bình bột chữa cháy ABC 8kg | 9 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Nẹp vuông | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Dây cáp tín hiệu, cấp nguồn | 450 | M | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ống STK DN100 | 30 | M | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Vật tư phụ lắp đặt | 1 | HT | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Nhân công lắp đặt và vận chuyển | 1 | HT | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi