Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dung môi, dụng cụ phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112379-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thực phẩm |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dung môi, dụng cụ phụ tùng, vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 12:01:00 đến ngày 2020-11-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 160,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MgSO4.7H2O (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Tiêu chuẩn PA, Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 2 | Phenolphtalein (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Lọ | 500g/lọ Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 3 | Na2CO3 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Lọ | 500g/lọ Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 4 | Chế phẩm Rohapect 10L (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 7,5 | Lít | Phần Lan hoặc tương đương | ||
| 5 | Chế phẩm Rohament Pulpex (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 11 | Kg | Phần Lan hoặc tương đương | ||
| 6 | Rohament Café (FEA 2005012) (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 12,772 | Kg | Phần Lan hoặc tương đương | ||
| 7 | HCl (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Lít | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 8 | K2HPO4 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 9 | CaCl2 (PA) (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Tiêu chuẩn PA, Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 10 | MgCl2 (PA) (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 3 | Kg | Tiêu chuẩn PA, Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 11 | NaNO3 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 3 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 12 | Chất Chuẩn Cafeine (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 1 | Lọ | 250g/lọ Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 13 | FeSO4 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 14 | CaCO3 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 15 | (NH4)2SO4 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 16 | CuSO4.5H2O (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 1 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 17 | KHPO4 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 3 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 18 | Bạc Nitrat (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Lọ | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 19 | Kali Ferixyanua (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 1 | Lít | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 20 | NaCl tinh khiết (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | JHD Chemical- Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 21 | KOH (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Sigma - Mỹ hoặc tương đương | ||
| 22 | H3PO4 (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Lít | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 23 | C2H5OH (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 9 | Lít | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 24 | Potassium Iodua (KI) (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 25 | MgSO4.7H2O (PA) (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 4 | Kg | Merck- Đức hoặc tương đương | ||
| 26 | Potassium sodium tartate (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 4 | Kg | Sigma -Mỹ hoặc tương đương | ||
| 27 | Bình tam giác 1000ml (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 20 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 28 | Bình tam giác 500ml (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 20 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 29 | Bình tam giác 100ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 20 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 30 | Bình cầu 1 lít (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 31 | Bình định mức 500ml (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 32 | Bình định mức 250ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 33 | Bình định mức 100ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 14 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 34 | Pipet tự động 1ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 2 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 35 | Pipet 1ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 15 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 36 | Pipet 2ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 37 | Pipet 5ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 38 | Pipet 10ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 39 | Buret + giá đỡ (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | Bộ | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 40 | Hộp peri (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 100 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 41 | Đầu típ có lọc (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 15 | Túi | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 42 | Ống nghiệm 20x180 mm (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 100 | Cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 43 | Phễu lọc (Giao hàng trong vòng 2 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 15 | cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 44 | Cốc đốt 100ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | cái | Duran- Đức hoặc tương đương | ||
| 45 | Cốc đốt 250ml (Giao hàng trong vòng 4 tuần kể từ khi ký hợp đồng) | 10 | cái | Duran- Đức hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi