Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đak Pơ |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:20:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,198,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch pha loãng Diluent | 50 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Lyse | 40 | chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dung dịch rửa Clean | 20 | chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Control máy huyết học (thấp, trung bình,cao) | 15 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Micropipet hoặc tương đương | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | AST/GOT 330 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | ALT/GPT 330 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | GGT 110 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | BIL T 330 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | BIL D 330 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | UREA 275 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | CREA ENZ 200 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | UA 440 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | GLU 440 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | CHOL 440 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | TG 440 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | HDL C 160 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | LDL C 80 hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | HDL/LDL CAL hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | TP 440 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | ALB 440 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | AMY 110 hoặc tương đương | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | CA 120 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | CK 110 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | CK MB 110 hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Xl Mutical hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | ERBA NORM hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | CRP hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | CRP CAL SH hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | HBA1c | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | HBA1c CAL SET hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | HBA1c CON H hoặc tương đương | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | XL AUTOWASHAC/AL hoặc tương đương | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | ERBA NORM hoặc tương đương | 30 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Xl Mutical hoặc tương đương | 30 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ethanol | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Anti- A | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Anti- B | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Anti- AB | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Anti- D | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dung dịch Isotonac3 hoặc tương đương | 50 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dung Dịch HEMOLYNAC 310 hoặc tương đương | 50 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dung Dịch HEMOLYNAC 510 hoặc tương đương | 50 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dung Dịch CLEANAC 710 hoặc tương đương | 50 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dung Dịch CLEANAC 810 hoặc tương đương | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Máu chuẩn 5DL hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Máu chuẩn 5DN hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Máu chuẩn 5DH hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Máu chuẩn MEK-3DN hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Test HBsAg | 1.500 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Test máy đường huyết cầm tay | 2.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Test thử ma túy tổng hợp (MET/THC/AMP/MOP) | 3.900 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Test H.Pylory | 1.500 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Test nước tiểu 11 thông số | 3.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Test Dengue NS1Ag | 5.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Test HIV | 3.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Nước cất | 60 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ống nghiệm EDTA nắp nhựa | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ống nghiệm thủy tinh | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Sample Cup | 10.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ống Cryotube | 10.000 | cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu col vàng | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu col xanh | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy in máy huyết học (size: k55*45) | 500 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giấy in máy nước tiểu 11 thông số (size: k50) | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi