Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị giảng dạy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị giảng dạy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu: Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp -việc làm và an toàn lao động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 16:52:00 đến ngày 2020-11-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,863,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Linh kiện thực hành điện tử công suất (Bộ thực hành điện tử công suất) | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Mô hình thực hành khí nén | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tời kéo dây + chân tó dựng cột | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tời quay tay | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kích căng dây | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy cắt tường 2 lưỡi | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Pa lăng xích kéo tay | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thang nhôm | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy bắt vít (Máy khoan vặn vít dùng pin) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy khoan cầm tay | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy khoan cầm tay (dùng pin) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kìm ép cos | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mỏ hàn xung | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn thực hành PLC (Bộ thực hành lập trình PLC S7 - 1200) hoặc tương đương | 2 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy điều hòa nhiệt độ 2 phần tử | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy điều hòa nhiệt độ 2 phần tử | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ đồ nghề điện lạnh chuyên dụng | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mô hình thực hành điện khí nén (Bộ thực hành điện khí nén cơ bản) | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Rơ le nhiệt | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Công tắc tơ | 37 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Rơ le thời gian (có chân đế) | 36 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Rơ le trung gian (có chân đế) | 36 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Rơ le trung gian (có chân đế) | 38 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cầu dao 3 pha | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cầu dao 3 pha | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cầu dao 2 cực (Aptomat 2 cực) | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Rơ le bán dẫn | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ điện | 18 | Tủ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Máy giặt | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây an toàn | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Mũ bảo hộ | 36 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Mô hình hệ thống điều hòa không khí | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy hút chân không | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Máy chiếu (Projector) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy vi tính | 25 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn giải phẫu tiểu gia súc | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bình cầu | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ dụng cụ lấy mẫu kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, vi sinh | 9 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ dụng cụ lấy mẫu kiểm tra vệ sinh thú y | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ gieo tinh nhân tạo trâu, bò | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Buồng cấy sinh học cấp 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Buồng đếm hồng - bạch cầu | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cốc chia vạch | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đèn cồn | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đĩa petri | 145 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đũa khuấy | 40 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Dụng cụ chọc dò dạ cỏ (troca) | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kim thông vú bò | 15 | Vỉ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ dụng cụ thụt rửa tử cung | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giá treo dụng cụ thí nghiệm để bàn | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Giá để dụng cụ (Tủ để dụng cụ thí nghiệm) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Giá đựng ống nghiệm | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Máy trộn thức ăn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ống đong | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Pipette | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Que cấy | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Mô hình chuồng ép trâu bò | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Mô hình chuồng nái nuôi con | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Mô hình chuồng lợn con sau cai sữa | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Máy băm nghiền đa năng cổ cao | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Máy băm chuối đa năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Máy chiếu | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Máy vi tính | 24 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi