Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220315972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2022 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220312452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-03-07 23:33:00 đến ngày 2022-03-18 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.29E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3 tỷ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6 tỷ Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.000.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022) Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022) tại Nhà máy A34 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | - Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác. |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 43.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0988598791. FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0394371741 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aptomat 10A | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Aptomat 20A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Át tô mát A3C-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Át tô mát A3C-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Át tô mát A3C-5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bạc cam phanh RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bạc chặn tay quay NĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bạc định hướng x l con đổi thế P57 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc đỡ đĩa liên kết NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc đỡ thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc khởi động CT-103 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc nhôm chắn dầu У1Д6 | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bản gá (300x200) mm Pđ57 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bản hoạt động hình quạt Pđ57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bảng cầu chì RĐ | 3 | Bảng | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bảng cầu chì tủ 931 RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bảng đấu dây máy phát ДГС-92-4 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bảng điện trở A nốt đèn điều chế RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bánh răng nón điều chỉnh thu tin Pđ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bánh răng nón trung gian cụm thu tin Pđ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bánh răng thẳng truyền động cụm thu tin Pđ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bánh răng trung gian động cơ МИ -32Ta | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bánh tỳ 670x160 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bánh vít 104-2 cụm thu tin Pđ57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bạt che CĐ P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bạt che hộp chỉ huy TT-CĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bạt che máy phát MCH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bạt hộp cáp + bạt bản lề RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bát phanh 12 lỗ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bát phanh 16 lỗ RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Bạt phủ anten RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Bạt phủ toàn đài RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Bạt phủ toàn máy MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Bạt phủ toàn xe A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Bầu lọc dầu nhờn АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Bầu phanh bánh xe toàn bộ RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Bệ đỡ đui đèn chiếu sáng thu tin Pđ57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bệ khóa cửa RĐ + ổ khóa | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Bệ phíp lắp bóng đèn chiếu sáng A89 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bệ tỳ tiếp xúc biến trở R44 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bi viên Φ8 | 50 | Viên | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bi viên Ф6,3 | 180 | Viên | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bi viên Ф9,5 | 40 | Viên | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Biến áp 220/12VAC-2A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Biến áp 3 pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Biến áp hạ áp 220/10VAC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Biến áp hạ áp 220VAC/6VAC) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Biến áp hạ áp 220VAC/7VAC, 12VAC, 35VAC, 40ACV | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Biển chỉ dẫn các loại (4 cái/bộ) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biển chỉ dẫn hòm chia điện trung tâm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biển mác, bảng sơ đồ mạch điện của hệ thống truyền động điện P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biển phản quang tam giác АД50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biển sửa chữa, biển an toàn đổi thế, biển chuyển đổi tốc độ hướng P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến thế 220V/115V-400Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Biến thế cao thế B22 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Biến thế JR4.709.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Biến thế JR4.709.014 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Biến thế JR4.709.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Biến thế JR4.709.020 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Biến thế JR4.709.023 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Biến thế JR4.709.025 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Biến thế JR4.710.039 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Biến thế JR4.710.045 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Biến thế JR4.710.046 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Biến thế JR4.710.047 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Biến thế JR4.712.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Biến thế JR4.712.021 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Biến thế JR4.712.026 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Biến thế JR4.714.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Biến thế JR4.717.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Biến thế JR4.717.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Biến thế JR4.720.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Biến thế JR4.720.004 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Biến thế JR4.720.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Biến thế JR4.737.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Biến thế JR4.771.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Biến thế JR4.771.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Biến thế JR4.771.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Biến thế JR4.771.009 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Biến thế JR4.771.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Biến thế MMTC- 11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Biến thế MMTC- 8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Biến thế MW4.737.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Biến thế TAH- 33- 115- 400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Biến thế TAH-50-115-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Biến thế TP1 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Biến thế TP2 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Biến thế TP3 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Biến thế TP4 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Biến thế TP5 1Ж1-76 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Biến thế TP5 1Ж1-8M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Biến thế TP8-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Biến thế TP8-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Biến thế TP8-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Biến thế TПП12-40-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Biến thế БA4.719.000 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Biến thế БM4.739.010 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Biến thế БА4.719.001 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Biến thế БИ4.709.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Biến thế БИ4.723.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Biến thế БК4.739.424 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Biến thế БР4.719.059 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Biến thế ГX.720.041 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Biến thế ГX4.720.420 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Biến thế ГХ4.720.026Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Biến thế ГХ4.720.031Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Biến thế И74 ПКО.473.001 TY | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Biến thế ОЛ 20/32-12,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Biến thế ОЛ 25/40-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Biến thế ОЛ10/16-6,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Biến thế ОЛ16/26-6,5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Biến thế ОЛ32/50-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Biến thế ОЛ32/50-26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Biến trở công suất 1kΩ-3W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Biến trở công suất 30Ω-25W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Biến trở CΠ5-2B-1Bt 4,7 KOm ±10% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Biến trở CΠ5-2B-1Bt 470 Om ±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Biến trở CП5-2-1Вт 1ком±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Biến trở CП5-3-1BT 680 ом ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Biến trở CП5-3-1Вт 470 ом ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Biến trở quy không (200Ω) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Biến trở quy không (500Ω) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Biến trở R44 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Biến trở WTH -150kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Biến trở WTH- 8kΩ-100Ω | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Biến trở WTH1- 2a- 10kΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Biến trở WTH-100kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Biến trở WTH-1-2A-100K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Biến trở WTH-1-2A-22K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Biến trở WTH-1-2a-330 kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Biến trở WTH-150kΩ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Biến trở WTH-1MΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Biến trở WTH-220kΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Biến trở WTH-2-2a-1MΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Biến trở WTH-22kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Biến trở WTH-3,3kΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Biến trở WTH-330 Ω | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Biến trở WTH-470 KΩ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Biến trở WTH-47kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Biến trở WTH-68kΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Biến trở СП5-2-1Вт 15 ком ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Biến trở СП5-2-1Вт 150 ом ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Biến trở СП5-2-1Вт 22 ком ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Bình ắc quy 12V - 150Ah (Đồng Nai) | 2 | Bình | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Bình ắc quy 12V- 20 AH | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Bình ắc quy ĐN N200S 12v-180Ah | 2 | Bình | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Bình ắc quy ĐN N200S 12v-200Ah | 2 | Bình | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Bình cứu hỏa cầm tay MFZ4 (4Kg) | 1 | Bình | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Bình cứu hỏa cầm tay RĐ | 1 | Bình | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Bình tích khí (1,6 lít; 5at) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Bl +êcu+đệm bằng, vênh M10x1,5x20 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Bl +êcu+đệm bằng, vênh M8x1,5x20 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Bl+êcu+đệm bằng, vênh M6x1,5x20 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Bộ CĐ P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Bộ chọn tần số ổn định A89 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Bộ đầu cắm 2 chân (đầu DIN2) | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Bộ đầu cắm 3 chân (đầu DIN3) | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Bộ đầu cắm 4 chân (đầu DIN4) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Bộ đầu cắm 5 chân (đầu DIN5) | 21 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Bộ đầu giắc nhựa 4 chân | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Bộ đầu giắc nhựa 5 chân | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Bộ đầu giắc nhựa 6 chân | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Bộ đề can Việt hóa АД50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Bộ đề can, biến mác MCH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Bộ đệm bơm cao áp ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Bộ điều chỉnh điện áp RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Bộ đôi píston p lông giơ ЯMЗ-238 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Bộ đôi piston -xy lanh bơm cao áp АД50 | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Bộ gá cơ khí hòm chia điện P57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Bộ gioăng đệm của các khối cụm P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Bộ gioăng đệm làm kín động cơ ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Bộ khởi động mềm inverter 220-830 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Bộ làm kín bơm nước АД50 (Có lò xo) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Bộ làm kín bơm nước ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Bộ lọc khí nén NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Bộ lọc YIIY-I | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Bộ lọc YIIY-III | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Bộ ly hợp dẫn động cánh quạt gió АД50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Bo mạch bảo vệ RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Bo mạch cải tiến +120V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Bo mạch cải tiến +150V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Bo mạch cải tiến +300V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Bo mạch cải tiến +4,8KV | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Bo mạch cải tiến +490V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Bo mạch cải tiến -1,7KV | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Bo mạch cải tiến -105V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Bo mạch cải tiến -210V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Bo mạch cải tiến -250V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Bo mạch cải tiến -270V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Bo mạch cải tiến -300V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Bo mạch cải tiến -600V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Bộ nguồn chỉnh lưu cung cấp các mức điện áp 7VAC, 9VDC, 35VDC, 60VDC | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Bộ nhíp sau RĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Bộ nhíp trước RĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Bộ van an toàn đổi thế P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Bơm dầu БHK-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Bơm kích thủy lực RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Bơm nước rửa kính +bình chứa A89 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Bóng đèn 10W-12V | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Bóng đèn 12V-21W | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Bóng đèn 24v-8w | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Bóng đèn 6,3 V | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Bóng đèn chiếu sáng 28V A89 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Bọt nước chân kích và tủ máy tính MCH | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Bu lông + êcu các loại АД50 | 90 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Bu lông + êcu cố định tay lắc bơm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Bu lông + êcu điều chỉnh kính ngắm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Bu lông cố định cáp hòm chia điện và ở các khối cụm P57 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Bu lông cố định mâm P57 (có lỗ Bảo hiểm) | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Bu lông đen M6x20 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Bu lông INOX M6x20 | 180 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Bu lông INOX M8x20 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Bu lông INOX M8x35 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Bu lông INOX Mo M4x12 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Bu lông INOX Pake M5x10 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Bu lông INOX Pake M5x15 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Bu lông INOX Pake M6x45 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Bu lông INOX Pake M8x25 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Bu lông INOX Pake M8x45 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Bu lông M10 + đệm | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Bu lông M12x90+ê Cu | 42 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Bu lông M3x10 đầu bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Bu lông M4x12 đầu bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Bu lông M4x16 đầu bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Bu lông M4x35 đầu bằng | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Bu lông M5x10 đầu bằng | 90 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Bu lông M5x12 đầu bằng | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Bu lông M5x15 đầu bằng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Bu lông M5x25 đầu bằng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Bu lông M5x30 đầu bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Bu lông M6x20 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Bu lông M6x25 đầu bằng | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Bu lông M8x35 đầu bằng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Bu lông M8x40 đầu bằng | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Bu lông M8x45 đầu bằng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Bu lông mặt máy M6x25 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Bu lông nắp che đầu trục RĐ | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Bu lông ren 2 đầu nối hơi P57 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Bulông loại M5x15, M6x10, M6x20, M8x20, M10x15, M10x20 | 180 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cá hãm bu lông cố định máy A89 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Cá hãm xen xin P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cá hãm СЛ-221 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Các đăng truyền động ЯMЗ-238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Cảm biến từ HP-K57T | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Căn dịch dọc trục cơ ЯMЗ-238 | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Cao su + lò xo đầu vòi phun với nắp máy ЯMЗ-238 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Cao su giảm chấn bảng điều khiển АД50 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Cao su giảm chấn điều tốc ЯMЗ-238 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Cao su giảm va giá CN P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Cao su giảm va vành răng tầm P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Cao su gít xu páp АД50 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Cao su gits xu páp ЯMЗ-238 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Cao su hạn chế hành trình nhíp RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Cao su làm kín vòi phun ЯMЗ-238 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Cáp 12 lõi | 66 | m | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Cáp 16 lõi | 35 | m | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Cáp 2 lõi (Cáp chiếu sáng) | 18 | m | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Cáp 5 lõi | 24 | m | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Cáp 7 lõi | 168 | m | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Cặp bánh răng cam cơ xe МТ-ЛБ | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Cáp cân bằng chuyển trạng thái A89 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Cáp cao áp Φ12 RĐ | 38 | m | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Cáp đấu ắc quy A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Cáp điện 2 lõi (2x1) | 117 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Cáp điện 3 lõi (3x1) | 300 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Cáp điện 3x25+1x16 | 75 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Cáp điện ắc qui S70 | 5 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Cáp điều khiển xa 16 lõi MCH | 50 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Cáp liên động 24 lõi MCH | 75 | m | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Cáp liên động có cả đầu sa (24 lõi) | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Cáp PK-7-16T | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Cáp tín hiệu 2 lõi (2x0,75) | 235 | m | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Cáp БК4.644.647 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Cáp БК6.644.542 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Cáp БК6.644.656 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Cáp БК6.644.657 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Cáp БК6.644.661 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Cáp БК6.644.663 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Cáp БК6.644.664 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Cáp БК6.644.665 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Cáp БК6.645.091 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Cáp Шr.853.320-01 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Cáp Шr4.853.324-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Cáp Шr4.853.327-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Cáp Шr4.853.330 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Cáp Шr4.853.635 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Cầu chì 2A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Cầu chì 3A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Cầu chì 50A | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Cầu chì 6A | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Cầu đấu dây (6 cọc đấu-inox) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Cầu đấu dây 10 cặp đấu + phíp lót cụm thu tin | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Cầu đấu dây 12 chân MCH | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Cầu đấu dây 3 pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Cầu đấu dây 4 cặp cầu đấu + phíp lót của cụm đồng hồ ИФ-2 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Cầu đấu dây 4 cặp đấu + phíp lót cụm ПАН | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực động cơ МИ -32Ta | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực СЛ 221 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Cầu đấu dây KDĐT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Cầu đấu dây tín hiệu + phíp lót cách điện HCGB | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Chạc 2 (1đầu Φ12,Φ20) | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Chải quét MCH | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Chải than + nắp chải than СЛ-221 (Mỗi loại 4 cái) | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Chải than + nắp động cơ MИ (mỗi loại 8 cái) | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Chặn kim ИФ-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Chìa vặn thu tin P57 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Chổi gạt mưa chuyên dùng xe МТ-ЛБ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Chổi than động cơ điện CT-721 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Chổi than máy khởi động CT-103 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Chổi than máy phát chính ДГС-92-4 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Chổi than máy phát kích từ АД50 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Chổi than máy phát Г-290 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Chổi than máy phát Г-6.5 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Chóp ma sát truyền động cụm thu tin P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Chốt + xích móc cứu kéo sau АД50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Chốt chẻ đế chân kích RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Chốt chẻ Ф2 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Chốt đầu thanh truyền АД50 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Chốt định vị chốt xích xe МТ-ЛБ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Chốt ghế P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Chốt hành quân АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Chốt khay đỡ Đ P57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Chốt liên kết ống định hướng P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Chốt trục khối cơ khí D MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Chốt xích МТ-ЛБ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Chụp bảo vệ CĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Chụp biến trở K907 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Chụp cố định van xả khí RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Chụp đèn chiếu sáng АД50 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Chụp khoang biến tần АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Chụp mêca đèn hiện sóng RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Chuyển mạch 25A-3 pha MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Chuyển mạch HX1-10 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Chuyển mạch MП11 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Chuyển mạch T3-C BPO.360.007TУ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Chuyển mạch БК6.618.154 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Chuyển mạch П2T-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Chuyển mạch П2Γ-17-3.5П2H | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Chuyển mạch ПΓ2-17-3П4HTK | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Chuyển mạch Ц3.600.258 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Cơ cấu điều khiển phanh tay RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện từ xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Cọc + dây đất | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Cọc đất + dây (10m Ф6) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Cọc đất + dây tiếp mát АД50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Côn + tẩu đồng Φ12 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Côn + tẩu Ф12mm | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Con đội con lăn xe МТ-ЛБ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Công tắc 2B-45 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Công tắc 36 chân 1 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Công tắc 36 chân 4 tầng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Công tắc B2, B3 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Công tắc hạn chế góc B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Công tắc hạt đậu của cụm công tắc chiếu sáng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Công tắc hạt đậu cụm đồng hồ ИФ-2 + nắp + vít + xích | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Công tắc KM2-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Công tắc KN-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Công tắc SJ121-65 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Công tắc tơ TKC-202 Д0Д | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Công tắc vi hành MП10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Cụm cảm biến quang HP-K57Q | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Cụm chốt + lò xo khoá nắp hộp khối đèn | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Cụm đường ống hơi nối АД50 với xe kéo | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Cuộn cảm БK5.764.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Cuộn chặn 85MHz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Cuộn chặn (ZL1) Jr4.750.021MX | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Cuộn chặn Jr4.750.001 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Cuộn chặn Jr4.750.023 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Cuộn chặn Jr4.750.024 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Cuộn chặn Jr4.750.025 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Cuộn chặn Jr4.750.027 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Cuộn chặn Jr4.750.028 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Cuộn chặn Jr4.755.029 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Cuộn chặn Jr4.759.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Cuộn chặn Jr4.759.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Cuộn chặn Jr4.759.002 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Cuộn chặn Jr4.759.004 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Cuộn chặn Jr4.759.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Cuộn chặn Jr4.775.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Cuộn chặn Jr4.778.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Cuộn chặn Jr4.778.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Cuộn chặn Jr4.779.048 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Cuộn chặn БM4.750.003 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Cuộn chặn БА4.750.002 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Cuộn chặn БА4.750.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Cuộn chặn БА4.751.000 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Cuộn chặn БА4.751.001 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Cuộn chặn БК4.759.241 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Cuộn chặn БК4.759.316Сп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Cuộn chặn Д28HB | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Cuộn chặn ДM-0,2-25 MKГH ± 5% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Cuộn chặn ДM-0,4-16 MKГH ± 5% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Cuộn chặn ДM-3-10 MKГH ±5% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Cuộn chặn ДМ- 0,1- 60 мкгн ± 5% | 12 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Cuộn chặn ДМ- 0,6- 12 мкгн ± 5% | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Cuộn chặn ДМ- 1,2- 25 мкгн ± 5% | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Cuộn chặn ДМ- 1,2- 8 мкгн ± 5% | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Cuộn chặn ДМ- 2,6- 6,0 мкгн ± 10% | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Cuộn chặn ДМ- 3- 2 мкгн | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Cuộn chặn ШЛ(32x32)1/2 | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Cuộn chặn ШЛ16X20 БK4.759.179-1Cn | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Cuộn dây tĩnh ИФ-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Cuộn dây trung tần БK4.777.034 Cп | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Cuộn dây trung tần БK5.755.029 Cп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Cuộn dây trung tần БК4.777.030 Сп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Cuộn dây trung tần БК4.777.032 Сп | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Cuộn dây trung tần БК4.777.036 Сп | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Cút đồng ren trong 1/4 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Cút nối chữ L Ф42 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Cút nối chữ T Ф42 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Cút ống Ф8 ren 1/4 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Cút sắt T ren 1/4 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Đai bắt bình khí | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Đai đường nước No12÷No72 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Đai đường ống các loại АД50 | 118 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Đai xiết Ф20 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Đai xiết Ф30 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Dầm kéo АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Đầu bi ống Ф8 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Đầu bi ren ngoài 1/4 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Đầu bi ren ngoài 3/4 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Đầu bịt cổ biên trục cơ xe МТ-ЛБ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Đầu bọp ắc quy A89 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Đầu bọp ắc quy Ф12 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Đầu cắm điện với xe kéo PC 300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Đầu cắm JR3.640.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Đầu cắm JR3.653.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Đầu cắm nhanh ống Ф8 đực | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Đầu cắm nhanh ren ngoài 1/4 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Đầu cắm nhanh ren trong 1/4 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Đầu cắm ống Ф8 ren 1/4 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Đầu Din3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Đầu khuyết Ф10 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Đầu khuyết Ф12 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Đầu khuyết Ф4 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Đầu khuyết Ф5 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Đầu khuyết Ф6 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Đầu khuyết Ф8 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Đầu kim phun ЯMЗ-238 | 8 | Cạp | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Đầu sa Ш-ПС-300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Đầu T chia khí (1 đầu Ф6, 2 đầu Ф8) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Đầu Ш 16 chân cái (cáp điều khiển xa MCH) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Đầu Ш 16 chân đực (thành máy MCH) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Đầu Ш 25 chân cái (cáp nguồn MCH) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Đầu Ш 25 chân đực (thành máy MCH) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Đầu Ш 2PM22Б10Г1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Đầu Ш 2PM33Б20Г1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Đầu Ш 2PM39Б45Ш2В1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Đầu Ш 2PMT14Б4Г1B1-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Đầu Ш 2PMT14Б4Ш2B1-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Đầu Ш 2PMT22Б10Г1B1-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Đầu Ш 2PMT27Б24Г1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Đầu Ш 2PMT27Б24Ш1B1-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Đầu Ш 2PMT27Б7Г2B1-B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Đầu Ш 2PMT27Б7Ш2B1-B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Đầu Ш 2PMГ18Б7Ш1E2Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Đầu Ш 2PMГ22Б10Ш1E2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Đầu Ш 2PMГД30Б8Ш7E2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Đầu Ш 2РМ14 Б4 Г1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Đầu Ш 2РМ14 КУН4 Ш1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Đầu Ш 2РМ18 Б7 Ш1В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Đầu Ш 2РМ27 Б24 Ш1B1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Đầu Ш 2РМ27 Б24Г1B2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Đầu Ш 2РМГ24 Б19 Ш1Е2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Đầu Ш 4 chân cáp lực tròn АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Đầu Ш 6 chân bộ ổn tần MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Đầu Ш 8 chân cáp lực tròn АД50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Đầu Ш cáp liên động 16 chân RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Đầu Ш CP-50-267ФB | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Đầu Ш CP-50-281ФВ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Đầu Ш CP-75-280Ф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Đầu Ш CP-75-291Ф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Đầu Ш CPГ-75-274Ф | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Đầu Ш dẹt 10 chân | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Đầu Ш dẹt 22 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Đầu Ш điện phanh P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Đầu Ш đực 25 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Đầu Ш đực 25 chân P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Đầu Ш MPH32-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Đầu Ш nguồn điện phanh MCH + lò xo giữ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Đầu Ш PП10-42 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Đầu Ш tròn 12 chân | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Đầu Ш tròn 14 chân | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Đầu Ш tròn 26 chân | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Đầu Ш ГPΠM1-31ШY2B | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Đầu Ш ГPΠMШ1-31ГO2-B | 23 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Đầu Ш РП14-30Л | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Đầu Ш РШ2Н-1-17T | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Đầu Ш СРГ-75- 270Ф | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Đầu Ш СШР32П10ЭШ4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Đầu Ш СШР60П50ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Đầu Ш ШР36 П5 ЭШ11 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Dây cảm biến quang dưới 3x0.5 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Dây cảm biến quang trên 3x0.5 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Dây cảm biến tổng 5x0.5 | 7,5 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Dây cảm biến từ 3x0.5 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Dây cảm biến từ giữa 2 hộp chia 3x0.75 | 12 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Dây cáp bọc kim truyền tín hiệu số P57 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Dây cáp bọc kim Ф4 | 40 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Dây cáp điện 7 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Dây chải quét mạ bạc RĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Dây công tơ mét xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Dây cu doa 17x1030 | 3 | Sợi | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Dây cu roa dự phòng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Dây cu roa kéo bơm nước xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Dây cu roa kéo máy bơm hơi xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Dây cu roa kéo máy phát Γ-290 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Dây cu roa kéo máy phát Γ-6,5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Dây cu roa kéo quạt mát két nước xe МТ-ЛБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Dây điện 3x1,5 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Dây điện chống nhiễu Φ3 | 200 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Dây điện đôi SQMM 2 x 10 | 75 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Dây điện đơn Ф3 (1x1) | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Dây điện đơn Ф3 (1x1,5) | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Dây điện đơn SQMM 1,5 | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Dây điện đơn SQMM 10 | 50 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Dây điện đơn SQMM 3 | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Dây điện đơn SQMM 4 | 50 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Dây điện đơn SQMM 6 | 100 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Dây điện đơn SQMM 70 | 7 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Dây điện đơn Φ1,5 | 102 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Dây điện đơn Ф1 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Dây điện đơn Ф2 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 180 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Dây điện đơn Ф3 | 135 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Dây điện đơn Ф3 loại chịu nhiệt | 28 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Dây điện đơn Ф4 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Dây điện đơn Ф6 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Dây điện phanh (4 lõi x 0,6) | 48 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Dây điện SQMM3 | 110 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Dây đo K939 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Dây giữ chậm ЛЗT 0,2-1200 ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Dây giữ chậm МЛ3- 0,5- 600 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Dây giữ chậm МЛ3- 1,0- 600 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Dây kiểm tra phân tần RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Dây lò xo bọc dây hơi Ф12 | 33 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Dây nguồn 2x0.75 | 60 | m | Mục 2 Chương V trang 35 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Dây van 3x0.75 | 13,5 | m | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Dây xích mạ niken Ф2 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Dây xích mạ niken Ф3 | 4 | m | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Dây xích mạ niken Ф5 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Đề can mặt khối + mặt máy RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Đế đèn cắt sóng đuôi RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Đế đồng hồ P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Đế dưới thu tin hướng P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Đế gá cụm chia hơi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Đế lắp đầu dây cáp hòm chia điện (109-73) | 78 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Đệm Amiăng hãm lùi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Đệm amiăng làm kín cổ xả động cơ ЯMЗ-238 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Đệm bằng Ф10, | 90 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Đệm bằng Ф6 | 500 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Đệm bịt chốt xích xe МТ-ЛБ | 25 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Đệm cao su bịt kín cáp qua các khối P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Đệm cao su bịt kín cáp qua giường P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Đệm cao su giảm chấn đồng hồ P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Đệm cao su trục cần gạt P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Đệm đồng (Ф10, Ф12, Ф14, Ф16, Ф20, Ф22, Ф24) | 205 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Đệm ghế ca bin xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Đệm giá chống nòng P57 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Đệm nhôm bơm cao áp ЯMЗ-238 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Đệm phíp đuôi máy khởi động A89 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Đệm phíp khớp lai bơm cao áp A89 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Đệm tay quay kích P57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Đệm tay quay tầm, hướng P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Đệm trục cân bằng P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Đệm trục giảm xóc P57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Đệm tỳ trán kính 9Ш127 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Đệm tỳ trán kính ngách | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Đệm vênh M10 INOX | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Đệm vênh M4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Đệm vênh M5 INOX | 240 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Đệm vênh M6 INOX | 84 | Cái | Mục 2 Chương V trang 36 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Đệm vênh M8 INOX | 132 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Đệm vênh Ф10, | 90 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Đèn chiếu sáng khoang АД50 + bóng toàn bộ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Đèn CM-28-4,8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Đèn dao động KF- 27 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Đèn điện tử 1Ж24Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Đèn điện tử 1Ж29Б | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Đèn điện tử 6H6P | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Đèn điện tử 6J1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Đèn điện tử 6J8P | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Đèn điện tử 6J9P | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Đèn điện tử 6K3P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Đèn điện tử 6N1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Đèn điện tử 6N8P | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 37 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Đèn điện tử 6N9P | 17 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Đèn điện tử 6P3P | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Đèn điện tử 6P9P | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Đèn điện tử 6Ж45Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Đèn điện tử 6Ж5Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Đèn điện tử WY-4P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Đèn điều chế ГMИ-90 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Đèn hậu + bóng 12V-21W+12V-10W | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Đèn hậu P57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Đèn hiện sóng cự ly 8SJ30J | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Đèn hiện sóng nhìn vòng 18SS35D | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Đèn kích thước ГСТ-64-КЛ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Đèn kích thước ПФ101Т | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Đèn nhả điện RX - 90 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Đèn nhả điện RX- 5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Đèn pha ФГ-125 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Đèn pha ФГ-126 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Đèn pha ФГ-127 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Đèn phóng điện PP- 229- I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Đèn tín hiệu CГ24-1,2 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Đèn trần ПМB-71 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Đèn xin nhan ПФ101Б | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Đèn ТГИ 1-270/12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Đi ốt B200 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Đĩa vạch số chính xác của phát tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 38 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Đĩa vạch số chính xác thu tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Đĩa vạch số sơ lược của thu tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Đĩa vạch số sơ lược của phát tin MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Đĩa vạch số thu tin P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Đĩa vạch số Ty chính xác MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Đĩa vạch số Ty sơ lược MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Điện trở RT-0,25-a-75Ω | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Điện trở RT-0,5-a-1000Ω | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Điện trở RT-0,5-a-150Ω | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Điện trở RT-0,5-a-240kΩ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Điện trở 10K-1W | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Điện trở 1K | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Điện trở 3K-10W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Điện trở 4,7K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Điện trở 51K-1W | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Điện trở 7K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Điện trở C2-23-0,25- 200Ω±5% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Điện trở công suất 10Ω-5W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 629 | Điện trở công suất 10Ω-8W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 630 | Điện trở dây quấn 160 Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 631 | Điện trở dây quấn 7KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 39 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 632 | Điện trở RXJ.02 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 633 | Điốt 03Z10 1000V/0,3A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 634 | Điốt 2AP 25 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 635 | Điốt 2CP44 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 636 | Điốt 2CP46 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 637 | Điốt 2CP6C | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 638 | Điốt 2DL00510 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 639 | Điốt 2H102И | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 640 | Điốt 2T827A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 641 | Điốt 2Y101Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 642 | Điốt 2Д102A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 40 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 643 | Điốt 2Д201Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 644 | Điốt 2Д504A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 645 | Điốt 2Д510А | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 646 | Điốt 2Ц202E | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 647 | Điốt cao áp 2DL 002/004 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 648 | Điốt cầu 35A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 649 | Điốt tách sóng 2A107A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 650 | Điốt tách sóng 2DV.22B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 651 | Điốt tinh thể ДΚС-7M | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 652 | Điốt Д1005А | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 653 | Điốt Д1007 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 41 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 654 | Điốt Д1С1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 655 | Điốt Д212 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 656 | Điốt Д237Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 657 | Điốt Д311A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 658 | Điốt Д815Ж | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 659 | Doăng cao su đổi thế P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 660 | Động cơ 3 pha JL.32-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 661 | Động cơ chấp hành МИ -32Ta hướng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 42 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 662 | Động cơ chấp hành МИ -32Ta tầm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 663 | Động cơ CHБM T2-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 664 | Động cơ Jz.021.2TE-400W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 665 | Động cơ quạt YS.75-1.75W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 666 | Động cơ TД5/6-85V-50Hz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 667 | Động cơ Д-135 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 668 | Động cơ ДАPM 15/2. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 669 | Động cơ ДГ-0,1TA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 670 | Động cơ ДПр32- Ф1- 13 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 671 | Đồng hồ (0-600V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 672 | Đồng hồ áp suất 0-15 kG/cm2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 673 | Đồng hồ báo dòng nạp 40-0-120A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 674 | Đồng hồ báo dòng nạp 60-0-180A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 675 | Đồng hồ chỉ thị nhiệt độ (0÷120) 0C + truyền cảm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 676 | Đồng hồ chỉ thị thời gian (09999,9)h | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 677 | Đồng hồ đo áp suất bình khí chính NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 678 | Đồng hồ đo áp suất van điều áp NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 679 | Đồng hồ xoay chiều (0-250V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 680 | Đũa đẩy ЯMЗ-238 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 681 | Đui đèn chiếu sáng thu tin + đồng hồ P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 682 | Đường dẫn hơi bánh xe АД50 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 683 | Đường dẫn, nối ống nhiên liệu thấp áp cao su A89 | 1,5 | m | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 684 | Đường dầu hồi kim phun A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 43 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 685 | Đường dầu hồi mặt máy A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 686 | Đường ống cao áp АД50 | 6 | đoạn | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 687 | Đường ống cao su 3m+lò xo+tẩu dẫn hơi từ xe kéo xuống P57 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 688 | Đường ống cao su các loại АД50 | 16,5 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 689 | Đường ống cao su dẫn nước làm mát A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 690 | Đường ống cao su Ф10 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 691 | Đường ống cao su Ф18 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 692 | Đường ống cao su Ф22 | 3 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 693 | Đường ống cao su Ф25 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 694 | Đường ống cao su Ф28 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 695 | Đường ống cao su Ф30 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 696 | Đường ống cao su Ф36 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 697 | Đường ống cao su+lò xo+tẩu dẫn hơi bánh xe | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 698 | Đường ống dẫn dầu bôi trơn bơm cao áp A89 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 699 | Đường ống dẫn nhiên liệu cao áp A89 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 700 | Đường ống dầu thủy lực RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 701 | Đường ống thông áp A89 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 702 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M12x1,5x30 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 703 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M4x1x25 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 704 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M5x1x25 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 705 | Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M6x1x25 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 706 | Êcu 10x1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 707 | Êcu 4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 708 | Êcu 5 chống trôi | 240 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 709 | Êcu 6 chống trôi INOX | 84 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 710 | Êcu 8 chống trôi INOX | 66 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 711 | Êcu M14 | 72 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 712 | Gá cảm biến từ NĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 713 | Gá xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.39) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 714 | Giá bắt đèn hậu P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 715 | Giá bắt đèn hậu RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 716 | Giá cố định móng đẩy NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 44 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 717 | Giá đặt bình chữa cháy RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 718 | Giá để thiết bị chỉ huy B P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 719 | Giá điốt cụm phối ghép ống sóng BI RĐ | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 720 | Giá đỡ CБ-05.01.09 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 721 | Giá hạn chế cánh cửa RĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 722 | Giá két mát nước A89 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 723 | Giá khóa móng chặn (Cб-05.07.06) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 724 | Giảm âm ren 3/8 NĐ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 725 | Giảm va xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu, đuôi Đ | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 726 | Giàn cò mổ ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 727 | Gioăng cao su chân anten 5.000x45x15mm | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 728 | Gioăng cao su chắn nước XL A89 (loại dẹt) | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 729 | Gioăng cao su chắn nước XL A89 (loại tròn) | 16 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 730 | Gioăng cao su giảm tốc góc tà RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 731 | Gioăng cao su giảm va P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 732 | Gioăng cao su hãm lùi P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 733 | Gioăng cao su làm kín dầu buồng xu páp A89 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 734 | Gioăng chỉ cao su hộp điều khiển trung tâm NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 735 | Gioăng xi lanh đổi thế MCH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 736 | Goăng cao su chắn nước mặt máy АД50 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 737 | Goăng chắn nước xi lanh loại tròn АД50 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 738 | Goăng chắn nước xi lanh loại vuông АД50 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 739 | Goăng đệm cao su mặt máy АД50 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 740 | Gối đỡ cao su chân động cơ A89 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 741 | Guốc má phanh RĐ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 742 | Gương chiếu hậu xe МТ-ЛБ + giá lắp | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 743 | Hàm số chính MCH | 19 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 744 | Hàm số phụ MCH | 16 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 745 | Hàng kẹp 15A-6 mắt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 746 | Hệ thống điện phanh RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 747 | Hộp chia dây cảm biến quang NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 748 | Hộp chia dây cảm biến từ NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 749 | Hộp chia dây tổng NĐ | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 750 | Hộp cộng hưởng BII | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 45 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 751 | Hộp công tắc chiếu sáng P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 752 | Hộp cực cầu đấu dây động cơ MИ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 753 | Hộp cực cầu đấu dây СЛ-221 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 754 | Hộp điện trở БA3.686.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 755 | Hộp điện trở БA3.686.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 756 | Hộp điện trở БA3.686.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 757 | Hộp điện trở БA3.686.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 758 | Hộp điện trở БА3.686.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 759 | Kẹp đèn nhả điện R90 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 760 | Khoá ba ngả RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 761 | Khóa chốt giảm va P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 762 | Khoá đảo pha cốt xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 763 | Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.02) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 764 | Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.10) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 765 | Khóa dầu P57 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 766 | Khóa dầu thủy lực RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 767 | Khoá đường hơi RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 768 | Khoá số 8+phanh hãm má phanh RĐ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 769 | Khoá tay gạt xi nhan xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 770 | Khóa xả nước bình chữa hơi A89 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 771 | Khóa xả nước két mát A89 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 772 | Khởi động từ 3 pha 6,3A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 773 | Khởi động từ CQ-20A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 774 | Khởi động từ CQ-40A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 775 | Khối rơ le điều chỉnh tự đông P10TMY-1C | 1 | Khối | Mục 2 Chương V trang 46 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 776 | Khớp nối đầu xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.44) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 47 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 777 | Khớp nối điều chỉnh vị trí CБ-05.02.23 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 47 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 778 | Khớp nối h/chỉnh + đai ốc nối với cần nâng hạ A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 47 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 779 | Khớp nối hơi rơ moóc + Van nối P57 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 48 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 780 | Khuếch đại công suất hướng P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 48 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 781 | Khuếch đại công suất tầm P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 782 | Khuếch đại khối đèn điện tử hướng P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 783 | Khuếch đại khối đèn điện tử tầm P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 784 | Khung dây động ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 785 | Khung đỡ trục ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 786 | Khung vỏ hộp điều khiển trung tâm NĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 787 | Khuy đấu các loại (Ф2, Ф3, Ф5, Ф6 ) | 210 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 788 | Khuyết đấu dây Ф3, Ф4, Ф5, Ф6 | 900 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 789 | Khuyết điện Ф10 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 790 | Khuyết điện Ф12 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 791 | Khuyết điện Ф8 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 792 | Kim chỉ tiêu vạch số thu tin P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 793 | Kim đồng hồ ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 794 | Kim phun nhiên liệu АД50 | 6 | Cặp | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 795 | Lá chắn phụ P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 796 | Lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.25) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 49 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 797 | Lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.22) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 798 | Lẫy mở khóa (Cб-05.01.13) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 799 | Lẫy mở khóa (Cб-05.02.12) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 800 | Lỗ cắm JR3.647.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 801 | Lò xo + súp páp van điều tiết P57 | 48 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 802 | Lò xo + xi lanh + pít tông phanh hơi P57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 803 | Lò xo 104 - 21 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 804 | Lò xo bảo vệ đường điện Ф16 | 15 | m | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 805 | Lò xo bảo vệ ống hơi Ф27 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 806 | Lò xo đàn hồi P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 807 | Lò xo giảm chấn bộ điều áp tự động АД50 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 808 | Lò xo khoá đầu Đ dưới | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 809 | Lò xo khoá đầu Đ trên | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 810 | Lò xo ly hợp cán định HĐB P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 811 | Lò xo móng chặn Đ (Cб-05.07.03) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 812 | Lò xo móng đẩy Đ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 813 | Lò xo móng kéo Đ (Cб-05.05.11) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 814 | Lò xo trục chính P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 815 | Lò xo Ф16 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 816 | Loa nén và hộp điều chỉnh loa P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 817 | Long đen M4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 818 | Long đen M5 INOX | 114 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 819 | Long đen M6 INOX | 108 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 820 | Long đen M8 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 821 | Lốp + săm + yếm 9.00-20 (12¸14)PR | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 822 | Ly hợp chính xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 823 | Ly hợp puly đầu trục khuỷu АД50 SC | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 824 | Mạch điều khiển HCGB | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 825 | Mạch điều khiển trung tâm BM1 KĐCS | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 826 | Mạch ferit khớp quay chậm β RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 827 | Mạch khuếch đại chính KDĐT | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 828 | Mạch khuếch đại phụ KDĐT | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 829 | Mạch vòng ferit khớp quay chậm góc phương vị BII RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 830 | Màng cao su bát phanh RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 831 | Mặt số đồng hồ MCH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 50 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 832 | Mặt số đồng hồ ИФ-2 P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 833 | Mắt xích xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 834 | Máy điều chỉnh điện áp 85V: V25-156 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 835 | Máy phát 115 V Z-5-TH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 836 | Máy phát tốc độ ZCF-221 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 837 | Máy phát tốc độ ZCF-33 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 838 | Máy phát Г-290 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 839 | Máy phát Г-6,5C | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 840 | Máy phát СЛ 221 hướng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 51 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 841 | Máy phát СЛ 221 tầm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 842 | Máy vi sai MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 843 | Miếng chặn đầu Đ (Cб-05.01.11) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 844 | Miếng đệm thanh giằng giá đỡ đầu Đ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 845 | Miếng gá DIN, gá mạch (Cб-05.04.05.5) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 846 | Mỡ chì БП | 9 | Kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 847 | Mỡ đầu láp 1-13 | 9 | Kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 848 | Mỡ graphit | 3 | kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 849 | Mỡ MGX | 2,1 | Kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 850 | Mỡ YC-2 | 37,5 | Kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 851 | Mỡ ΓΟЙ54 | 17 | Kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 852 | Mỡ ЦИАТИМ 201 | 31,2 | Kg | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 853 | Móc giữ nắp rơ le JR4.523.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 854 | Móc lồng bảo hiểm RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 855 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-01 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 52 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 856 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-02 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 53 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 857 | Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-03 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 53 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 858 | Modul điều khiển trung tâm đã nạp phần mềm NĐ57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 53 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 859 | Móng chặn Đ (Cб-05.07.04) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 53 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 860 | Móng đẩy Đ (CБ-05.05.09) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 53 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 861 | Móng kéo Đ (Cб-05.05.10) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 862 | Mũ thông tin + công tắc ngưc | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 863 | Nam châm sinh từ P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 864 | Nắp bảo vệ cánh tủ RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 865 | Nắp bảo vệ đèn điện tử ГY 50 RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 866 | Nắp bộ Jun điều áp tự động 115V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 867 | Nắp cầu chì A89 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 868 | Nắp che chìa vặn thu tin P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 869 | Nắp che cụm chia hơi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 870 | Nắp che đèn chiếu sáng MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 871 | Nắp chụp rơ le K923 RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 872 | Nắp đầu Ш cái 25 chân P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 873 | Nắp đầu Ш điện thoại MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 874 | Nắp đầu Ш đực 25 chân P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 875 | Nắp đầu Ш máy tập MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 876 | Nắp đáy tiếp xúc quay P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 877 | Nắp đậy+nhíp đầu Ш điện phanh P57 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 878 | Nắp đèn điện tử 6P9P | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 879 | Nắp mi ca che đèn hậu P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 880 | Nắp mi ca che vạch số K906 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 881 | Nắp mi ca cụm thu tin P57 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 882 | Nắp mi ca phản quang P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 883 | Nắp phản quang RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 884 | Nắp rơ le JR4.523.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 885 | Nắp thùng dầu diezel xe МТ-ЛБ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 886 | Nắp tín hiệu hộp cộng hưởng băng II RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 887 | Nắp trên cụm bán tự động P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 888 | Nắp trên cụm đồng hồ ИФ-2 P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 889 | Nắp trước cụm bán tự động P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 890 | Nắp+ cầu chì của biến thế cao thế RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 891 | Nẹp cáp P57 + vít | 90 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 892 | Nhíp cố định điều chỉnh dây chải quét RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 893 | Nhíp cố định khung treo A89 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 894 | Nhíp giữ chìa vặn thu tin P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 895 | Núm cao su bảo vệ công tắc A89 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 54 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 896 | Núm công tắc B2, B3 P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 897 | Núm quy không ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 898 | Nút ấn Jr3-604-001 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 899 | Nút ĐG P57 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 900 | Nút đường dầu trục khuỷu A89 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 901 | Ổ cắm cáp lực dẹt АД50 (Loại 4 chân) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 902 | Ổ cắm cáp lực dẹt АД50 (Loại 8 chân) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 903 | Ổ cắm đôi HCĐTT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 904 | Ổ cắm HCĐ P57 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 905 | Ống cao su +khớp nối hơi + lò xo RĐ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 906 | Ống cao su nối MCH với xe kéo bọc lò xo | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 907 | Ống dẫn sóng hộp cộng hưởng băng II RĐ | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 908 | Ống dẫn sóng БК5.060.169 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 909 | Ống dẫn sóng БК5.060.191 | 1 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 910 | Ống ghen lụa chống cháy (Ф3: 30m; Ф4: 20m; Ф6: 20m; Ф8: 10m) | 84 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 911 | Ống ghen xoăn bảo vệ dây điện Ф18 | 18 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 912 | Ống ghen Ф10 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 913 | Ống ghen Ф4, Ф6, Ф8 | 36 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 914 | Ống ghen Ф4,5,6 | 6 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 915 | Ống hơi + lò xo vào bát phanh RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 916 | Ống hơi nối bộ chia MCH | 2 | Đoạn | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 917 | Ống hơi PU-Ф8 NĐ | 65 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 918 | Ống hơi Ф10 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 919 | Ống lót lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.25) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 920 | Ống lót lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.29) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 921 | Ống ly hợp MCH | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 922 | Ống nhựa mềm Ф42 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 923 | Ống nhựa PE Ф42 | 4 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 924 | Ống ty ô đồng Φ10 P57 | 5 | m | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 925 | Ống xy lanh Ф150 | 6 | Ống | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 926 | Ốp bảo vệ cáp lên bệ phóng Ф45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 927 | Ốp đế ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 928 | Ốp giữ cụm chia hơi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 929 | Ốp giữ cụm lọc hơi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 55 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 930 | Ốp ty ô đường dẫn khí P57 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 931 | Panh hãm xi lanh con P57 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 932 | Phân vạch hạn chế GB P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 933 | Phanh trục 4 NĐ | 36 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 934 | Phanh trục 5 NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 935 | Phanh trục 6 NĐ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 936 | Phanh trục 8 NĐ | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 937 | Phát tốc ТГП-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 938 | Phíp bơm nước xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 939 | Phíp bơm nước АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 940 | Phớt 20x42x10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 941 | Phớt 245 x 42 x 10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 942 | Phớt 24x46x10x1132 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 943 | Phớt 63 x 95 x 11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 944 | Phớt 80x105x10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 945 | Phớt bơm nước xe МТ-ЛБ 17x32 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 946 | Phớt hộp số A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 947 | Phớt hộp trích công suất A89 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 948 | Phớt làm kín bơm nước 22-38-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 949 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KĐCS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 950 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KDĐT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 951 | Pít tông ЯMЗ-238 | 8 | Quả | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 952 | Quả đấm cài bơm nước thoát sàn xe МТ-ЛБ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 953 | Quạt điện 24v-12w | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 954 | Quạt gió 75W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 955 | Quạt treo tường RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 956 | Que hàn Φ3,2 TQ | 17 | Kg | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 957 | Rèm cửa + rèm cửa sổ RĐ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 958 | Rơ le bán dẫn 25A P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 959 | Rơ le CJ10-20 TH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 960 | Rơ le JR2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 56 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 961 | Rơ le JX-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 962 | Rơ le RG4.500.061 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 963 | Rơ le RG4.506.011 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 964 | Rơ le RG4.523.023 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 965 | Rơ le RG4.523.052 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 966 | Rơ le SV4.523.042 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 967 | Rơ le vi phân ДМР-400T | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 968 | Rô tuyn hệ thống lái АД50 | 6 | quả | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 969 | Rơle KHE 220, 24B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 970 | Rơle PC.13 SL4.500.111 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 971 | Rơle PC4.522.000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 972 | Rơle PC4.522.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 973 | Rơle PHE 22,24B | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 57 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 974 | Rơle PHE66 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 975 | Rơle PПC-32Б PC4.520.208 П2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 976 | Rơle PПC-5 (PC4.522.315) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 977 | Rơle PЭC15 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 978 | Rơle PЭC42 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 979 | Rơle PЭC47 PФ4.500.407-02.01 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 980 | Rơle PЭC49 PC4.469.321-00.01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 981 | Rơle PЭC49 PC4.569.421 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 982 | Rơle PЭC8 PC4.590.052 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 983 | Rơle RG4.520.112 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 984 | Rơle thời gian 7.5 c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 985 | Rơle thời gian 9B385-Сб01-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 986 | Rơle thời gian 9B385-Сб01-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 987 | Rơle thời gian 9B385-Сб01-17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 988 | Rơle thời gian PB 1.1 c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 989 | Rơle thời gian PB 1.5 c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 990 | Rơle thời gian PB 5,9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 991 | Rơle thời gian YBIIM1-121,70-107,5c | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 992 | Rơle thời gian Сб14-11 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 993 | Rơle TKE-54 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 994 | Rơle РЭН 33 PФ4.510.021 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 995 | Rơle РЭН 34 XП4.500.000 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 996 | Rơle РЭП 24 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 997 | Rơle УВМ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 998 | Ru lô cáp liên động MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 999 | Rulô cuốn cáp liên động P57(có chân) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1000 | Ruột lọc dầu thô A89 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1001 | Ruột lọc không khí АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1002 | Ruột lọc nhiên liệu thô ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1003 | Ruột lọc nhiên liệu tinh ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1004 | Ruột lọc tinh + thô nhiên liệu АД50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1005 | Sàn G nóc đài RĐ 2.000x40x30mm | 25 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1006 | Sàn G trong máy RĐ 50x200x3800 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1007 | Sơ đồ mạch điện hòm chia điện trung tâm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 58 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1008 | Tai gá dây NĐ | 48 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1009 | Tai nghe và micro TT-CĐ | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1010 | Tấm gá CБ-05.02.03 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1011 | Tấm lót đáy (cao su trải sàn A89) | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1012 | Tay gạt trục lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.33) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1013 | Tay gạt trục lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.28) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1014 | Tay gạt vạch số GB P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1015 | Tay nắm tay quay tầm P57 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1016 | Tay quay (Cб-05.01.08) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1017 | Tay quay (Cб-05.02.11) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1018 | Tay quay mở khóa (Cб-05.01.12) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1019 | Thanh đỡ đầu Đ (Cб-05.01.04) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1020 | Thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.34) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1021 | Then trục hạn chế GB (6x22) P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1022 | Thiết bị điều khiển CĐ P57 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1023 | Thùng dầu bôi trơn АД50 SC | 1 | Thùng | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1024 | Thùng nhiên liệu A89 (SC) | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1025 | Thước đo dầu P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1026 | Thước đo mức nhiên liệu Ф10 A89 | 2 | m | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1027 | Tiếp xúc quay P57 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 59 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1028 | Tiết chế PP-390-61 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1029 | Tinh thể 18v | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1030 | Tranzistor 1T308Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1031 | Tranzistor 1T311K | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1032 | Tranzistor 1T403Д | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1033 | Tranzistor 2T201Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1034 | Tranzistor 2T203Г | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1035 | Tranzistor 2T208И | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1036 | Tranzistor 2T362Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1037 | Tranzistor 2T602A | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1038 | Tranzistor 2T602Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1039 | Tranzistor 2T603A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1040 | Tranzistor 2T603Б | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1041 | Tranzistor 2T608A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1042 | Tranzistor 2T608Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 60 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1043 | Tranzistor 2T630Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1044 | Tranzistor 2T803A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1045 | Tranzistor 2T908A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1046 | Tranzistor MП101 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1047 | Tranzistor МП21A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1048 | Tranzistor МП26Б | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1049 | Tranzistor П210A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1050 | Tranzistor П215 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1051 | Tranzistor П217A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1052 | Tranzistor П307B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1053 | Tranzistor П701A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1054 | Trục + lỗ then hoa tay lắc bơm đổi thế MCH | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1055 | Trục cần gạt bơm đổi thế P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1056 | Trục con đội ЯMЗ-238 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1057 | Trục gá vòng bi 6200 (Cб-05.02.20G) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1058 | Trục gá vòng bi 6301 (Cб-05.02.08) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1059 | Trục hạn chế (205-52) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1060 | Trục khóa móng chặn Đ (Cб-05.07.07) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1061 | Trục khối cơ khí D | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 61 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1062 | Trục lắp móng kéo Đ (Cб-05.05.09) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1063 | Trục lẫy đỡ đầu Đ (Ф10) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1064 | Trục lẫy đỡ đuôi Đ (Ф10) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1065 | Trục tay quay (Cб-05.01.06) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1066 | Tụ cao áp 30KV- 0,047μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1067 | Tụ cao áp 30KV- 0,1μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1068 | Tụ CCD-G- 2- 51pF | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1069 | Tụ CCD-G-1b-H-13pF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1070 | Tụ CCD-G-1b-H-5,1pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1071 | Tụ CCD-G-1b-H-6,8pF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1072 | Tụ CCD-G-1b-Q-10pF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1073 | Tụ CCD-G-1b-Q-27pF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1074 | Tụ CCD-G-2b-H-100pF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1075 | Tụ CH-2- 250-10μF | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1076 | Tụ CY-1-250-d-100pF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1077 | Tụ CY-1-250-d-51pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1078 | Tụ CY-2-500-1000pF | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1079 | Tụ CY-3- 500-2700μf | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1080 | Tụ CY-3-250-d-0,01μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1081 | Tụ CY-3-500-d-4700pF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1082 | Tụ điện CZM-1μF-400V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1083 | Tụ điện CZM-2μF-250V | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 62 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1084 | Tụ điện CZM-2μF-400V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1085 | Tụ điện K50 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1086 | Tụ điện K53 | 19 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1087 | Tụ điện KM-5a | 19 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1088 | Tụ điện loại 2μF-400V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1089 | Tụ hóa 2200M/400V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1090 | Tuy ô cao su đường nhiên liệu АД50 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1091 | Tuy ô đường nhiên liệu АД50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1092 | Ty + tay nắm tay lắc bơm P57 | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1093 | Van khí NĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1094 | Van 24V NĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1095 | Van điều áp + gá NĐ | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1096 | Van định áp đầu bơm ЯMЗ-238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1097 | Van định áp dầu nhờn АД50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1098 | Van hơi nối RĐ với xe kéo | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1099 | Van xả nước bình hơi P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1100 | Vành bánh xích chủ động xe МТ-ЛБ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1101 | Vành bảo vệ hàm số MCH | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1102 | Vấu cao su giảm chấn xe МТ-ЛБ | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1103 | Vi mạch 101KT 1A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1104 | Vi mạch 133PY5 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1105 | Vi mạch 133TB1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1106 | Vi mạch 133TM2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 63 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1107 | Vi mạch 133ИE5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1108 | Vi mạch 133ИP1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1109 | Vi mạch 133ЛA2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1110 | Vi mạch 133ЛA3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1111 | Vi mạch 133ЛA8 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1112 | Vi mạch 133ЛА7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1113 | Vi mạch 140 УД 1A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1114 | Vi mạch 140УД1Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1115 | Vi mạch 140УД2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1116 | Vi mạch 142EH1Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1117 | Vi mạch 142EH2Б | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 64 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1118 | Vi mạch 153УД1 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1119 | Vi mạch 159HT1B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1120 | Vi mạch 198HT3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1121 | Vi mạch 1TC609Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1122 | Vi mạch 204HK1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1123 | Vi mạch 204TK1 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1124 | Vi mạch 204ЛБ1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1125 | Vi mạch 217ЛБ1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1126 | Vi mạch 217ЛБ2A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1127 | Vi mạch 217ЛБ3A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 65 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1128 | Vi mạch 218AГ1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1129 | Vi mạch 218YE1 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1130 | Vi mạch 218YE2 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1131 | Vi mạch 228YH2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1132 | Vi mạch 2HД021 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1133 | Vi mạch 2TC613A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1134 | Vi mạch 2Д906A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1135 | Vít bậc M4 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1136 | Vít chìm + đệm M5x10 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1137 | Vít gắn xích gắn nắp che công tắc hạt đậu, núm vặn bịt lỗ thu tin P57 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1138 | Vít M3x0,5 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1139 | Vít M6x25 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1140 | Vít mũ bằng loại M4x12, M4x6 | 240 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1141 | Vít mũ cầu loại M5x10, M5x20, M4x10, M4x15, M4x20, M4x40 | 360 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1142 | Vít+ êcu+đệm bằng, vênh M5x1,5x25 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1143 | Vỏ đồng hồ ИФ-2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1144 | Vòi phun ЯMЗ-238 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1145 | Vòng bi 1000900 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1146 | Vòng bi 1000902Z | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 66 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1147 | Vòng bi 1000903 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1148 | Vòng bi 104K | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1149 | Vòng bi 180205 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1150 | Vòng bi 180501E14ГП3 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1151 | Vòng bi 200 | 20 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1152 | Vòng bi 201 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1153 | Vòng bi 202 | 22 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1154 | Vòng bi 203 | 18 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1155 | Vòng bi 204 | 24 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1156 | Vòng bi 205 | 55 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1157 | Vòng bi 206 | 32 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1158 | Vòng bi 207 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1159 | Vòng bi 208 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1160 | Vòng bi 209 | 12 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1161 | Vòng bi 211 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1162 | Vòng bi 27 của СЛ 221 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1163 | Vòng bi 307 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1164 | Vòng bi 36206N3ГП3 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1165 | Vòng bi 402410Б11ГП3 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 67 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1166 | Vòng bi 402710311ГП3 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1167 | Vòng bi 60306 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1168 | Vòng bi 604 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1169 | Vòng bi 6200 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1170 | Vòng bi 6205 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1171 | Vòng bi 6301 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1172 | Vòng bi 6303 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1173 | Vòng bi 6304 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1174 | Vòng bi 70001034ГП3 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1175 | Vòng bi 800184ГП3 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1176 | Vòng bi 80201ZГП3 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1177 | Vòng bi 8101 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1178 | Vòng bi 941115 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1179 | Vòng bi bơm nước 304K АД50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1180 | Vòng bi tỳ 986714AEC17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1181 | Vòng bi tỳ kích 8306 | 24 | Vòng | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1182 | Vòng cách- cao su vòng cách xe МТ-ЛБ | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1183 | Vòng dạ đầu nối СЛ- 221 với động cơ MИ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 68 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1184 | Vòng đệm hãm cố định lò xo NĐ P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1185 | Vòng găng khí Ф150 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1186 | Vòng hãm vòng lăn P57 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1187 | Vòng ôm then hoa bộ đổi thế MCH | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1188 | Vòng ôm then hoa tay lắc bơm đổi thế P57 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1189 | Vòng xiết Piston đổi thế MCH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1190 | Vú mỡ Φ10 | 199 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1191 | Xen xin CC 404 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1192 | Xen xin CC 405 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1193 | Xi lanh con (thân+áo) bộ phận đổi thế P57 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1194 | Xi lanh con đổi thế MCH + đệm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1195 | Xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ 16x75 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1196 | Xi lanh khí nén 25x100 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 69 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1197 | Xi lanh khí nén 40x125 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 70 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1198 | Xích inox (Ф2: 1m; Ф3: 2m) | 9 | m | Mục 2 Chương V trang 70 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1199 | Xu páp hút + vành điều chỉnh АД50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 70 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1200 | Xu páp xả + vành điều chỉnh АД50 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 70 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 1201 | Xy lanh ЯMЗ-238 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 70 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.29E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3 tỷ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6 tỷ Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.000.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi