Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220315972-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2022 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu KQ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022)
Số hiệu KHLCNT 20220312452
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-03-07 23:33:00 đến ngày 2022-03-18 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,300,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.29E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3 tỷ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6 tỷ
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.000.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022)
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1 năm 2022) tại Nhà máy A34
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ , địa chỉ: Phường Phú Diễn - quận Bắc Từ Liêm - Hà Nội
- Chủ đầu tư: Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân


E-CDNT 10.1(g)
- Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu
E-CDNT 10.2(c)
- Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác.
E-CDNT 12.2
Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV
E-CDNT 14.3 ≥ 06 tháng
E-CDNT 15.2
Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương.
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 43.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A34/QC Phòng không - Không quân
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0988598791. FAX: 02437644946
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0394371741
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Aptomat 10A14CáiMục 2 Chương V trang 1Hàng mới, chưa qua sử dụng
2Aptomat 20A2CáiMục 2 Chương V trang 1Hàng mới, chưa qua sử dụng
3Át tô mát A3C-101CáiMục 2 Chương V trang 1Hàng mới, chưa qua sử dụng
4Át tô mát A3C-23CáiMục 2 Chương V trang 1Hàng mới, chưa qua sử dụng
5Át tô mát A3C-53CáiMục 2 Chương V trang 1Hàng mới, chưa qua sử dụng
6Bạc cam phanh RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
7Bạc chặn tay quay NĐ3CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
8Bạc định hướng x l con đổi thế P5722CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
9Bạc đỡ đĩa liên kết NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
10Bạc đỡ thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ3CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
11Bạc khởi động CT-1033CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
12Bạc nhôm chắn dầu У1Д61CặpMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
13Bản gá (300x200) mm Pđ571BộMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
14Bản hoạt động hình quạt Pđ571CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
15Bảng cầu chì RĐ3BảngMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
16Bảng cầu chì tủ 931 RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
17Bảng đấu dây máy phát ДГС-92-41BộMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
18Bảng điện trở A nốt đèn điều chế RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
19Bánh răng nón điều chỉnh thu tin Pđ576CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
20Bánh răng nón trung gian cụm thu tin Pđ576CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
21Bánh răng thẳng truyền động cụm thu tin Pđ573CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
22Bánh răng trung gian động cơ МИ -32Ta3CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
23Bánh tỳ 670x1603CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
24Bánh vít 104-2 cụm thu tin Pđ576CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
25Bạt che CĐ P576CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
26Bạt che hộp chỉ huy TT-CĐ4CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
27Bạt che máy phát MCH2CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
28Bạt hộp cáp + bạt bản lề RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
29Bát phanh 12 lỗ8CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
30Bát phanh 16 lỗ RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
31Bạt phủ anten RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
32Bạt phủ toàn đài RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
33Bạt phủ toàn máy MCH1CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
34Bạt phủ toàn xe A891BộMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
35Bầu lọc dầu nhờn АД501CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
36Bầu phanh bánh xe toàn bộ RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
37Bệ đỡ đui đèn chiếu sáng thu tin Pđ573CáiMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
38Bệ khóa cửa RĐ + ổ khóa2BộMục 2 Chương V trang 2Hàng mới, chưa qua sử dụng
39Bệ phíp lắp bóng đèn chiếu sáng A891CáiMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
40Bệ tỳ tiếp xúc biến trở R446CáiMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
41Bi viên Φ850ViênMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
42Bi viên Ф6,3180ViênMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
43Bi viên Ф9,540ViênMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
44Biến áp 220/12VAC-2A2CáiMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
45Biến áp 3 pha1CáiMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
46Biến áp hạ áp 220/10VAC1CáiMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
47Biến áp hạ áp 220VAC/6VAC)6CáiMục 2 Chương V trang 3Hàng mới, chưa qua sử dụng
48Biến áp hạ áp 220VAC/7VAC, 12VAC, 35VAC, 40ACV6CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
49Biển chỉ dẫn các loại (4 cái/bộ)6BộMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
50Biển chỉ dẫn hòm chia điện trung tâm1CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
51Biển mác, bảng sơ đồ mạch điện của hệ thống truyền động điện P576BộMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
52Biển phản quang tam giác АД502CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
53Biển sửa chữa, biển an toàn đổi thế, biển chuyển đổi tốc độ hướng P576BộMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
54Biến thế 220V/115V-400Hz1CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
55Biến thế cao thế B221CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
56Biến thế JR4.709.0131CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
57Biến thế JR4.709.0141CáiMục 2 Chương V trang 4Hàng mới, chưa qua sử dụng
58Biến thế JR4.709.0181CáiMục 2 Chương V trang 5Hàng mới, chưa qua sử dụng
59Biến thế JR4.709.0202CáiMục 2 Chương V trang 5Hàng mới, chưa qua sử dụng
60Biến thế JR4.709.0231CáiMục 2 Chương V trang 5Hàng mới, chưa qua sử dụng
61Biến thế JR4.709.0252CáiMục 2 Chương V trang 6Hàng mới, chưa qua sử dụng
62Biến thế JR4.710.0391CáiMục 2 Chương V trang 6Hàng mới, chưa qua sử dụng
63Biến thế JR4.710.0451CáiMục 2 Chương V trang 6Hàng mới, chưa qua sử dụng
64Biến thế JR4.710.0462CáiMục 2 Chương V trang 6Hàng mới, chưa qua sử dụng
65Biến thế JR4.710.0472CáiMục 2 Chương V trang 7Hàng mới, chưa qua sử dụng
66Biến thế JR4.712.0142CáiMục 2 Chương V trang 7Hàng mới, chưa qua sử dụng
67Biến thế JR4.712.0211CáiMục 2 Chương V trang 7Hàng mới, chưa qua sử dụng
68Biến thế JR4.712.0261CáiMục 2 Chương V trang 7Hàng mới, chưa qua sử dụng
69Biến thế JR4.714.0101CáiMục 2 Chương V trang 8Hàng mới, chưa qua sử dụng
70Biến thế JR4.717.0042CáiMục 2 Chương V trang 8Hàng mới, chưa qua sử dụng
71Biến thế JR4.717.0051CáiMục 2 Chương V trang 8Hàng mới, chưa qua sử dụng
72Biến thế JR4.720.0022CáiMục 2 Chương V trang 8Hàng mới, chưa qua sử dụng
73Biến thế JR4.720.0042CáiMục 2 Chương V trang 9Hàng mới, chưa qua sử dụng
74Biến thế JR4.720.0051CáiMục 2 Chương V trang 9Hàng mới, chưa qua sử dụng
75Biến thế JR4.737.0012CáiMục 2 Chương V trang 9Hàng mới, chưa qua sử dụng
76Biến thế JR4.771.0002CáiMục 2 Chương V trang 9Hàng mới, chưa qua sử dụng
77Biến thế JR4.771.0011CáiMục 2 Chương V trang 9Hàng mới, chưa qua sử dụng
78Biến thế JR4.771.0022CáiMục 2 Chương V trang 10Hàng mới, chưa qua sử dụng
79Biến thế JR4.771.0091CáiMục 2 Chương V trang 10Hàng mới, chưa qua sử dụng
80Biến thế JR4.771.0102CáiMục 2 Chương V trang 10Hàng mới, chưa qua sử dụng
81Biến thế MMTC- 111CáiMục 2 Chương V trang 10Hàng mới, chưa qua sử dụng
82Biến thế MMTC- 81CáiMục 2 Chương V trang 10Hàng mới, chưa qua sử dụng
83Biến thế MW4.737.0031CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
84Biến thế TAH- 33- 115- 4002CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
85Biến thế TAH-50-115-4001CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
86Biến thế TP1 1Ж1-8M1CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
87Biến thế TP2 1Ж1-8M1CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
88Biến thế TP3 1Ж1-8M1CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
89Biến thế TP4 1Ж1-8M1CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
90Biến thế TP5 1Ж1-761CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
91Biến thế TP5 1Ж1-8M1CáiMục 2 Chương V trang 11Hàng mới, chưa qua sử dụng
92Biến thế TP8-13CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
93Biến thế TP8-23CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
94Biến thế TP8-32CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
95Biến thế TПП12-40-4001CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
96Biến thế БA4.719.0006CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
97Biến thế БM4.739.0104CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
98Biến thế БА4.719.0013CáiMục 2 Chương V trang 12Hàng mới, chưa qua sử dụng
99Biến thế БИ4.709.0011CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
100Biến thế БИ4.723.0001CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
101Biến thế БК4.739.4241CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
102Biến thế БР4.719.0592CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
103Biến thế ГX.720.0411CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
104Biến thế ГX4.720.420 Cп1CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
105Biến thế ГХ4.720.026Сп1CáiMục 2 Chương V trang 13Hàng mới, chưa qua sử dụng
106Biến thế ГХ4.720.031Сп1CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
107Biến thế И74 ПКО.473.001 TY3CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
108Biến thế ОЛ 20/32-12,51CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
109Biến thế ОЛ 25/40-101CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
110Biến thế ОЛ10/16-6,51CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
111Biến thế ОЛ16/26-6,51CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
112Biến thế ОЛ32/50-161CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
113Biến thế ОЛ32/50-262CáiMục 2 Chương V trang 14Hàng mới, chưa qua sử dụng
114Biến trở công suất 1kΩ-3W5CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
115Biến trở công suất 30Ω-25W4CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
116Biến trở CΠ5-2B-1Bt 4,7 KOm ±10%9CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
117Biến trở CΠ5-2B-1Bt 470 Om ±10%6CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
118Biến trở CП5-2-1Вт 1ком±10%4CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
119Biến trở CП5-3-1BT 680 ом ± 5%2CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
120Biến trở CП5-3-1Вт 470 ом ± 5%2CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
121Biến trở quy không (200Ω)2CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
122Biến trở quy không (500Ω)2CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
123Biến trở R443CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
124Biến trở WTH -150kΩ3CáiMục 2 Chương V trang 15Hàng mới, chưa qua sử dụng
125Biến trở WTH- 8kΩ-100Ω4CáiMục 2 Chương V trang 16Hàng mới, chưa qua sử dụng
126Biến trở WTH1- 2a- 10kΩ5CáiMục 2 Chương V trang 16Hàng mới, chưa qua sử dụng
127Biến trở WTH-100kΩ2CáiMục 2 Chương V trang 16Hàng mới, chưa qua sử dụng
128Biến trở WTH-1-2A-100K2CáiMục 2 Chương V trang 16Hàng mới, chưa qua sử dụng
129Biến trở WTH-1-2A-22K2CáiMục 2 Chương V trang 16Hàng mới, chưa qua sử dụng
130Biến trở WTH-1-2a-330 kΩ2CáiMục 2 Chương V trang 16Hàng mới, chưa qua sử dụng
131Biến trở WTH-150kΩ8CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
132Biến trở WTH-1MΩ4CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
133Biến trở WTH-220kΩ7CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
134Biến trở WTH-2-2a-1MΩ3CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
135Biến trở WTH-22kΩ3CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
136Biến trở WTH-3,3kΩ4CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
137Biến trở WTH-330 Ω5CáiMục 2 Chương V trang 17Hàng mới, chưa qua sử dụng
138Biến trở WTH-470 KΩ7CáiMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
139Biến trở WTH-47kΩ3CáiMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
140Biến trở WTH-68kΩ6CáiMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
141Biến trở СП5-2-1Вт 15 ком ± 5%2CáiMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
142Biến trở СП5-2-1Вт 150 ом ± 5%1CáiMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
143Biến trở СП5-2-1Вт 22 ком ± 10%2CáiMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
144Bình ắc quy 12V - 150Ah (Đồng Nai)2BìnhMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
145Bình ắc quy 12V- 20 AH2BộMục 2 Chương V trang 18Hàng mới, chưa qua sử dụng
146Bình ắc quy ĐN N200S 12v-180Ah2BìnhMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
147Bình ắc quy ĐN N200S 12v-200Ah2BìnhMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
148Bình cứu hỏa cầm tay MFZ4 (4Kg)1BìnhMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
149Bình cứu hỏa cầm tay RĐ1BìnhMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
150Bình tích khí (1,6 lít; 5at)6CáiMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
151Bl +êcu+đệm bằng, vênh M10x1,5x2030CáiMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
152Bl +êcu+đệm bằng, vênh M8x1,5x2030CáiMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
153Bl+êcu+đệm bằng, vênh M6x1,5x2030CáiMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
154Bộ CĐ P575BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
155Bộ chọn tần số ổn định A892BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
156Bộ đầu cắm 2 chân (đầu DIN2)18BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
157Bộ đầu cắm 3 chân (đầu DIN3)15BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
158Bộ đầu cắm 4 chân (đầu DIN4)6BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
159Bộ đầu cắm 5 chân (đầu DIN5)21BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
160Bộ đầu giắc nhựa 4 chân6BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
161Bộ đầu giắc nhựa 5 chân6BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
162Bộ đầu giắc nhựa 6 chân6BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
163Bộ đề can Việt hóa АД501BộMục 2 Chương V trang 19Hàng mới, chưa qua sử dụng
164Bộ đề can, biến mác MCH1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
165Bộ đệm bơm cao áp ЯMЗ-2381BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
166Bộ điều chỉnh điện áp RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
167Bộ đôi píston p lông giơ ЯMЗ-2388BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
168Bộ đôi piston -xy lanh bơm cao áp АД506CặpMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
169Bộ gá cơ khí hòm chia điện P573BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
170Bộ gioăng đệm của các khối cụm P576BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
171Bộ gioăng đệm làm kín động cơ ЯMЗ-2381BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
172Bộ khởi động mềm inverter 220-8301BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
173Bộ làm kín bơm nước АД50 (Có lò xo)1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
174Bộ làm kín bơm nước ЯMЗ-2381BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
175Bộ lọc khí nén NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
176Bộ lọc YIIY-I1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
177Bộ lọc YIIY-III1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
178Bộ ly hợp dẫn động cánh quạt gió АД501BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
179Bo mạch bảo vệ RĐ1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
180Bo mạch cải tiến +120V2BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
181Bo mạch cải tiến +150V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
182Bo mạch cải tiến +300V2BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
183Bo mạch cải tiến +4,8KV1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
184Bo mạch cải tiến +490V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
185Bo mạch cải tiến -1,7KV1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
186Bo mạch cải tiến -105V2BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
187Bo mạch cải tiến -210V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
188Bo mạch cải tiến -250V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
189Bo mạch cải tiến -270V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
190Bo mạch cải tiến -300V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
191Bo mạch cải tiến -600V1BộMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
192Bộ nguồn chỉnh lưu cung cấp các mức điện áp 7VAC, 9VDC, 35VDC, 60VDC4CáiMục 2 Chương V trang 20Hàng mới, chưa qua sử dụng
193Bộ nhíp sau RĐ2BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
194Bộ nhíp trước RĐ2BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
195Bộ van an toàn đổi thế P575BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
196Bơm dầu БHK-121CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
197Bơm kích thủy lực RĐ1BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
198Bơm nước rửa kính +bình chứa A891CụmMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
199Bóng đèn 10W-12V16CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
200Bóng đèn 12V-21W8CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
201Bóng đèn 24v-8w4CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
202Bóng đèn 6,3 V24CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
203Bóng đèn chiếu sáng 28V A893CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
204Bọt nước chân kích và tủ máy tính MCH5CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
205Bu lông + êcu các loại АД5090BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
206Bu lông + êcu cố định tay lắc bơm P5712BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
207Bu lông + êcu điều chỉnh kính ngắm P5712BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
208Bu lông cố định cáp hòm chia điện và ở các khối cụm P5760CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
209Bu lông cố định mâm P57 (có lỗ Bảo hiểm)13CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
210Bu lông đen M6x2036CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
211Bu lông INOX M6x20180CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
212Bu lông INOX M8x2048CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
213Bu lông INOX M8x3536CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
214Bu lông INOX Mo M4x1224CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
215Bu lông INOX Pake M5x1036CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
216Bu lông INOX Pake M5x1524CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
217Bu lông INOX Pake M6x4518CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
218Bu lông INOX Pake M8x2512CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
219Bu lông INOX Pake M8x4512CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
220Bu lông M10 + đệm50BộMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
221Bu lông M12x90+ê Cu42CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
222Bu lông M3x10 đầu bằng12CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
223Bu lông M4x12 đầu bằng12CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
224Bu lông M4x16 đầu bằng12CáiMục 2 Chương V trang 21Hàng mới, chưa qua sử dụng
225Bu lông M4x35 đầu bằng18CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
226Bu lông M5x10 đầu bằng90CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
227Bu lông M5x12 đầu bằng30CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
228Bu lông M5x15 đầu bằng24CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
229Bu lông M5x25 đầu bằng6CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
230Bu lông M5x30 đầu bằng12CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
231Bu lông M6x2080CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
232Bu lông M6x25 đầu bằng60CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
233Bu lông M8x35 đầu bằng3CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
234Bu lông M8x40 đầu bằng18CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
235Bu lông M8x45 đầu bằng24CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
236Bu lông mặt máy M6x2520CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
237Bu lông nắp che đầu trục RĐ24CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
238Bu lông ren 2 đầu nối hơi P5736CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
239Bulông loại M5x15, M6x10, M6x20, M8x20, M10x15, M10x20180CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
240Cá hãm bu lông cố định máy A893CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
241Cá hãm xen xin P5724CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
242Cá hãm СЛ-22112CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
243Các đăng truyền động ЯMЗ-2381BộMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
244Cảm biến từ HP-K57T5CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
245Căn dịch dọc trục cơ ЯMЗ-2381CặpMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
246Cao su + lò xo đầu vòi phun với nắp máy ЯMЗ-2388CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
247Cao su giảm chấn bảng điều khiển АД506CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
248Cao su giảm chấn điều tốc ЯMЗ-2384CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
249Cao su giảm va giá CN P576CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
250Cao su giảm va vành răng tầm P5712CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
251Cao su gít xu páp АД5020CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
252Cao su gits xu páp ЯMЗ-23816CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
253Cao su hạn chế hành trình nhíp RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 22Hàng mới, chưa qua sử dụng
254Cao su làm kín vòi phun ЯMЗ-2388CáiMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
255Cáp 12 lõi66mMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
256Cáp 16 lõi35mMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
257Cáp 2 lõi (Cáp chiếu sáng)18mMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
258Cáp 5 lõi24mMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
259Cáp 7 lõi168mMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
260Cặp bánh răng cam cơ xe МТ-ЛБ1CặpMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
261Cáp cân bằng chuyển trạng thái A892BộMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
262Cáp cao áp Φ12 RĐ38mMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
263Cáp đấu ắc quy A891BộMục 2 Chương V trang 23Hàng mới, chưa qua sử dụng
264Cáp điện 2 lõi (2x1)117mMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
265Cáp điện 3 lõi (3x1)300mMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
266Cáp điện 3x25+1x1675mMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
267Cáp điện ắc qui S705mMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
268Cáp điều khiển xa 16 lõi MCH50mMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
269Cáp liên động 24 lõi MCH75mMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
270Cáp liên động có cả đầu sa (24 lõi)6CuộnMục 2 Chương V trang 24Hàng mới, chưa qua sử dụng
271Cáp PK-7-16T1BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
272Cáp tín hiệu 2 lõi (2x0,75)235mMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
273Cáp БК4.644.6472BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
274Cáp БК6.644.5421BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
275Cáp БК6.644.6561BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
276Cáp БК6.644.6571BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
277Cáp БК6.644.6611BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
278Cáp БК6.644.6631BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
279Cáp БК6.644.6641BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
280Cáp БК6.644.6651BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
281Cáp БК6.645.0911BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
282Cáp Шr.853.320-015BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
283Cáp Шr4.853.324-011BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
284Cáp Шr4.853.327-011BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
285Cáp Шr4.853.3301BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
286Cáp Шr4.853.6351BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
287Cầu chì 2A5CáiMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
288Cầu chì 3A6CáiMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
289Cầu chì 50A1ChiếcMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
290Cầu chì 6A5ChiếcMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
291Cầu đấu dây (6 cọc đấu-inox)3CáiMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
292Cầu đấu dây 10 cặp đấu + phíp lót cụm thu tin2BộMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
293Cầu đấu dây 12 chân MCH3CáiMục 2 Chương V trang 25Hàng mới, chưa qua sử dụng
294Cầu đấu dây 3 pha1CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
295Cầu đấu dây 4 cặp cầu đấu + phíp lót của cụm đồng hồ ИФ-22BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
296Cầu đấu dây 4 cặp đấu + phíp lót cụm ПАН4BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
297Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực động cơ МИ -32Ta3CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
298Cầu đấu dây 4 cọc đấu của hộp cực СЛ 2213CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
299Cầu đấu dây KDĐT1BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
300Cầu đấu dây tín hiệu + phíp lót cách điện HCGB6BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
301Chạc 2 (1đầu Φ12,Φ20)48CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
302Chải quét MCH16CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
303Chải than + nắp chải than СЛ-221 (Mỗi loại 4 cái)4BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
304Chải than + nắp động cơ MИ (mỗi loại 8 cái)6BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
305Chặn kim ИФ-26CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
306Chìa vặn thu tin P5710CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
307Chổi gạt mưa chuyên dùng xe МТ-ЛБ4CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
308Chổi than động cơ điện CT-7218CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
309Chổi than máy khởi động CT-1038CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
310Chổi than máy phát chính ДГС-92-44CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
311Chổi than máy phát kích từ АД508CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
312Chổi than máy phát Г-2908CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
313Chổi than máy phát Г-6.58CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
314Chóp ma sát truyền động cụm thu tin P576CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
315Chốt + xích móc cứu kéo sau АД501BộMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
316Chốt chẻ đế chân kích RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
317Chốt chẻ Ф224CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
318Chốt đầu thanh truyền АД506CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
319Chốt định vị chốt xích xe МТ-ЛБ30CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
320Chốt ghế P571CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
321Chốt hành quân АД501CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
322Chốt khay đỡ Đ P575CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
323Chốt liên kết ống định hướng P571CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
324Chốt trục khối cơ khí D MCH1CáiMục 2 Chương V trang 26Hàng mới, chưa qua sử dụng
325Chốt xích МТ-ЛБ5CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
326Chụp bảo vệ CĐ6CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
327Chụp biến trở K9071CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
328Chụp cố định van xả khí RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
329Chụp đèn chiếu sáng АД503BộMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
330Chụp khoang biến tần АД501CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
331Chụp mêca đèn hiện sóng RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
332Chuyển mạch 25A-3 pha MCH1CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
333Chuyển mạch HX1-105CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
334Chuyển mạch MП117CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
335Chuyển mạch T3-C BPO.360.007TУ3CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
336Chuyển mạch БК6.618.1541CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
337Chuyển mạch П2T-12CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
338Chuyển mạch П2Γ-17-3.5П2H4CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
339Chuyển mạch ПΓ2-17-3П4HTK4CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
340Chuyển mạch Ц3.600.2584CáiMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
341Cơ cấu điều khiển phanh tay RĐ1BộMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
342Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện từ xe МТ-ЛБ1BộMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
343Cọc + dây đất1BộMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
344Cọc đất + dây (10m Ф6)1BộMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
345Cọc đất + dây tiếp mát АД501BộMục 2 Chương V trang 27Hàng mới, chưa qua sử dụng
346Côn + tẩu đồng Φ1230BộMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
347Côn + tẩu Ф12mm16BộMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
348Con đội con lăn xe МТ-ЛБ3CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
349Công tắc 2B-451BộMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
350Công tắc 36 chân 1 tầng1CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
351Công tắc 36 chân 4 tầng1CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
352Công tắc B2, B316CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
353Công tắc hạn chế góc B3CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
354Công tắc hạt đậu của cụm công tắc chiếu sáng6CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
355Công tắc hạt đậu cụm đồng hồ ИФ-2 + nắp + vít + xích12BộMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
356Công tắc KM2-11CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
357Công tắc KN-23CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
358Công tắc SJ121-653CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
359Công tắc tơ TKC-202 Д0Д1ChiếcMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
360Công tắc vi hành MП101CáiMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
361Cụm cảm biến quang HP-K57Q12BộMục 2 Chương V trang 28Hàng mới, chưa qua sử dụng
362Cụm chốt + lò xo khoá nắp hộp khối đèn6CụmMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
363Cụm đường ống hơi nối АД50 với xe kéo1BộMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
364Cuộn cảm БK5.764.0002CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
365Cuộn chặn 85MHz3CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
366Cuộn chặn (ZL1) Jr4.750.021MX3CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
367Cuộn chặn Jr4.750.0013CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
368Cuộn chặn Jr4.750.0234CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
369Cuộn chặn Jr4.750.0241CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
370Cuộn chặn Jr4.750.0253CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
371Cuộn chặn Jr4.750.0274CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
372Cuộn chặn Jr4.750.0281CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
373Cuộn chặn Jr4.755.0292CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
374Cuộn chặn Jr4.759.0001CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
375Cuộn chặn Jr4.759.0012CáiMục 2 Chương V trang 29Hàng mới, chưa qua sử dụng
376Cuộn chặn Jr4.759.0023CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
377Cuộn chặn Jr4.759.0044CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
378Cuộn chặn Jr4.759.0152CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
379Cuộn chặn Jr4.775.0021CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
380Cuộn chặn Jr4.778.0012CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
381Cuộn chặn Jr4.778.0022CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
382Cuộn chặn Jr4.779.0482CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
383Cuộn chặn БM4.750.0035CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
384Cuộn chặn БА4.750.0024CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
385Cuộn chặn БА4.750.0131CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
386Cuộn chặn БА4.751.0007CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
387Cuộn chặn БА4.751.0016CáiMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
388Cuộn chặn БК4.759.2411CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
389Cuộn chặn БК4.759.316Сп1CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
390Cuộn chặn Д28HB1CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
391Cuộn chặn ДM-0,2-25 MKГH ± 5%2CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
392Cuộn chặn ДM-0,4-16 MKГH ± 5%2CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
393Cuộn chặn ДM-3-10 MKГH ±5%2CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
394Cuộn chặn ДМ- 0,1- 60 мкгн ± 5%12CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
395Cuộn chặn ДМ- 0,6- 12 мкгн ± 5%4CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
396Cuộn chặn ДМ- 1,2- 25 мкгн ± 5%4CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
397Cuộn chặn ДМ- 1,2- 8 мкгн ± 5%4CuộnMục 2 Chương V trang 30Hàng mới, chưa qua sử dụng
398Cuộn chặn ДМ- 2,6- 6,0 мкгн ± 10%2CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
399Cuộn chặn ДМ- 3- 2 мкгн4CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
400Cuộn chặn ШЛ(32x32)1/22CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
401Cuộn chặn ШЛ16X20 БK4.759.179-1Cn2CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
402Cuộn dây tĩnh ИФ-26CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
403Cuộn dây trung tần БK4.777.034 Cп2CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
404Cuộn dây trung tần БK5.755.029 Cп1CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
405Cuộn dây trung tần БК4.777.030 Сп1CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
406Cuộn dây trung tần БК4.777.032 Сп3CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
407Cuộn dây trung tần БК4.777.036 Сп1CuộnMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
408Cút đồng ren trong 1/49CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
409Cút nối chữ L Ф426CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
410Cút nối chữ T Ф423CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
411Cút ống Ф8 ren 1/49CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
412Cút sắt T ren 1/46CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
413Đai bắt bình khí6CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
414Đai đường nước No12÷No72120CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
415Đai đường ống các loại АД50118CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
416Đai xiết Ф2020CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
417Đai xiết Ф3010CáiMục 2 Chương V trang 31Hàng mới, chưa qua sử dụng
418Dầm kéo АД501CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
419Đầu bi ống Ф86CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
420Đầu bi ren ngoài 1/430CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
421Đầu bi ren ngoài 3/49CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
422Đầu bịt cổ biên trục cơ xe МТ-ЛБ8CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
423Đầu bọp ắc quy A894CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
424Đầu bọp ắc quy Ф1210CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
425Đầu cắm điện với xe kéo PC 3001CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
426Đầu cắm JR3.640.0002CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
427Đầu cắm JR3.653.0021CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
428Đầu cắm nhanh ống Ф8 đực36CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
429Đầu cắm nhanh ren ngoài 1/49CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
430Đầu cắm nhanh ren trong 1/46CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
431Đầu cắm ống Ф8 ren 1/421CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
432Đầu Din31CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
433Đầu khuyết Ф1010CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
434Đầu khuyết Ф1210CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
435Đầu khuyết Ф450CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
436Đầu khuyết Ф550CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
437Đầu khuyết Ф650CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
438Đầu khuyết Ф810CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
439Đầu kim phun ЯMЗ-2388CạpMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
440Đầu sa Ш-ПС-3001CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
441Đầu T chia khí (1 đầu Ф6, 2 đầu Ф8)6CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
442Đầu Ш 16 chân cái (cáp điều khiển xa MCH)1CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
443Đầu Ш 16 chân đực (thành máy MCH)1CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
444Đầu Ш 25 chân cái (cáp nguồn MCH)1CáiMục 2 Chương V trang 32Hàng mới, chưa qua sử dụng
445Đầu Ш 25 chân đực (thành máy MCH)1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
446Đầu Ш 2PM22Б10Г1B11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
447Đầu Ш 2PM33Б20Г1В11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
448Đầu Ш 2PM39Б45Ш2В12CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
449Đầu Ш 2PMT14Б4Г1B1-B2CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
450Đầu Ш 2PMT14Б4Ш2B1-B1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
451Đầu Ш 2PMT22Б10Г1B1-B2CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
452Đầu Ш 2PMT27Б24Г1B11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
453Đầu Ш 2PMT27Б24Ш1B1-B2CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
454Đầu Ш 2PMT27Б7Г2B1-B1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
455Đầu Ш 2PMT27Б7Ш2B1-B3CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
456Đầu Ш 2PMГ18Б7Ш1E2Б2CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
457Đầu Ш 2PMГ22Б10Ш1E21CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
458Đầu Ш 2PMГД30Б8Ш7E21CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
459Đầu Ш 2РМ14 Б4 Г1В11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
460Đầu Ш 2РМ14 КУН4 Ш1В11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
461Đầu Ш 2РМ18 Б7 Ш1В11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
462Đầu Ш 2РМ27 Б24 Ш1B11CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
463Đầu Ш 2РМ27 Б24Г1B21CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
464Đầu Ш 2РМГ24 Б19 Ш1Е22CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
465Đầu Ш 4 chân cáp lực tròn АД501CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
466Đầu Ш 6 chân bộ ổn tần MCH1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
467Đầu Ш 8 chân cáp lực tròn АД502CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
468Đầu Ш cáp liên động 16 chân RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
469Đầu Ш CP-50-267ФB12CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
470Đầu Ш CP-50-281ФВ1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
471Đầu Ш CP-75-280Ф1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
472Đầu Ш CP-75-291Ф1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
473Đầu Ш CPГ-75-274Ф1CáiMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
474Đầu Ш dẹt 10 chân5BộMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
475Đầu Ш dẹt 22 chân2BộMục 2 Chương V trang 33Hàng mới, chưa qua sử dụng
476Đầu Ш điện phanh P576CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
477Đầu Ш đực 25 chân3CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
478Đầu Ш đực 25 chân P573CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
479Đầu Ш MPH32-11CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
480Đầu Ш nguồn điện phanh MCH + lò xo giữ1CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
481Đầu Ш PП10-421CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
482Đầu Ш tròn 12 chân3BộMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
483Đầu Ш tròn 14 chân5BộMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
484Đầu Ш tròn 26 chân2BộMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
485Đầu Ш ГPΠM1-31ШY2B15CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
486Đầu Ш ГPΠMШ1-31ГO2-B23CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
487Đầu Ш РП14-30Л1CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
488Đầu Ш РШ2Н-1-17T4CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
489Đầu Ш СРГ-75- 270Ф3CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
490Đầu Ш СШР32П10ЭШ41CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
491Đầu Ш СШР60П50ЭШ31CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
492Đầu Ш ШР36 П5 ЭШ114CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
493Dây cảm biến quang dưới 3x0.53mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
494Dây cảm biến quang trên 3x0.53mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
495Dây cảm biến tổng 5x0.57,5mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
496Dây cảm biến từ 3x0.56mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
497Dây cảm biến từ giữa 2 hộp chia 3x0.7512mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
498Dây cáp bọc kim truyền tín hiệu số P573mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
499Dây cáp bọc kim Ф440mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
500Dây cáp điện 7 lõi10mMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
501Dây chải quét mạ bạc RĐ3CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
502Dây công tơ mét xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
503Dây cu doa 17x10303SợiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
504Dây cu roa dự phòng6CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
505Dây cu roa kéo bơm nước xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 34Hàng mới, chưa qua sử dụng
506Dây cu roa kéo máy bơm hơi xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
507Dây cu roa kéo máy phát Γ-2902CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
508Dây cu roa kéo máy phát Γ-6,52CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
509Dây cu roa kéo quạt mát két nước xe МТ-ЛБ2CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
510Dây điện 3x1,510mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
511Dây điện chống nhiễu Φ3200mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
512Dây điện đôi SQMM 2 x 1075mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
513Dây điện đơn Ф3 (1x1)15mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
514Dây điện đơn Ф3 (1x1,5)15mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
515Dây điện đơn SQMM 1,5100mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
516Dây điện đơn SQMM 1050mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
517Dây điện đơn SQMM 320mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
518Dây điện đơn SQMM 450mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
519Dây điện đơn SQMM 6100mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
520Dây điện đơn SQMM 707mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
521Dây điện đơn Φ1,5102mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
522Dây điện đơn Ф160mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
523Dây điện đơn Ф2 nhiều sợi bọc lụa chống cháy180mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
524Dây điện đơn Ф3135mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
525Dây điện đơn Ф3 loại chịu nhiệt28mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
526Dây điện đơn Ф4 nhiều sợi bọc lụa chống cháy6mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
527Dây điện đơn Ф6 nhiều sợi bọc lụa chống cháy2mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
528Dây điện phanh (4 lõi x 0,6)48mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
529Dây điện SQMM3110mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
530Dây đo K9391CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
531Dây giữ chậm ЛЗT 0,2-1200 ± 10%2CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
532Dây giữ chậm МЛ3- 0,5- 6001CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
533Dây giữ chậm МЛ3- 1,0- 6002CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
534Dây kiểm tra phân tần RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
535Dây lò xo bọc dây hơi Ф1233mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
536Dây nguồn 2x0.7560mMục 2 Chương V trang 35Hàng mới, chưa qua sử dụng
537Dây van 3x0.7513,5mMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
538Dây xích mạ niken Ф22mMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
539Dây xích mạ niken Ф34mMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
540Dây xích mạ niken Ф52mMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
541Đề can mặt khối + mặt máy RĐ1BộMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
542Đế đèn cắt sóng đuôi RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
543Đế đồng hồ P573CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
544Đế dưới thu tin hướng P573CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
545Đế gá cụm chia hơi P576CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
546Đế lắp đầu dây cáp hòm chia điện (109-73)78CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
547Đệm Amiăng hãm lùi P576CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
548Đệm amiăng làm kín cổ xả động cơ ЯMЗ-2383CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
549Đệm bằng Ф10,90CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
550Đệm bằng Ф6500CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
551Đệm bịt chốt xích xe МТ-ЛБ25CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
552Đệm cao su bịt kín cáp qua các khối P5712CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
553Đệm cao su bịt kín cáp qua giường P5712CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
554Đệm cao su giảm chấn đồng hồ P5712BộMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
555Đệm cao su trục cần gạt P5712CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
556Đệm đồng (Ф10, Ф12, Ф14, Ф16, Ф20, Ф22, Ф24)205CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
557Đệm ghế ca bin xe МТ-ЛБ1BộMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
558Đệm giá chống nòng P575CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
559Đệm nhôm bơm cao áp ЯMЗ-23816CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
560Đệm phíp đuôi máy khởi động A891CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
561Đệm phíp khớp lai bơm cao áp A891ChiếcMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
562Đệm tay quay kích P5718CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
563Đệm tay quay tầm, hướng P5724CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
564Đệm trục cân bằng P5712CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
565Đệm trục giảm xóc P5748CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
566Đệm tỳ trán kính 9Ш1271BộMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
567Đệm tỳ trán kính ngách1CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
568Đệm vênh M10 INOX12CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
569Đệm vênh M4 INOX60CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
570Đệm vênh M5 INOX240CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
571Đệm vênh M6 INOX84CáiMục 2 Chương V trang 36Hàng mới, chưa qua sử dụng
572Đệm vênh M8 INOX132CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
573Đệm vênh Ф10,90CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
574Đèn chiếu sáng khoang АД50 + bóng toàn bộ3BộMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
575Đèn CM-28-4,82CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
576Đèn dao động KF- 271CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
577Đèn điện tử 1Ж24Б3CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
578Đèn điện tử 1Ж29Б12CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
579Đèn điện tử 6H6P5CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
580Đèn điện tử 6J110CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
581Đèn điện tử 6J8P6CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
582Đèn điện tử 6J9P7CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
583Đèn điện tử 6K3P1CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
584Đèn điện tử 6N13CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
585Đèn điện tử 6N8P10CáiMục 2 Chương V trang 37Hàng mới, chưa qua sử dụng
586Đèn điện tử 6N9P17CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
587Đèn điện tử 6P3P14CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
588Đèn điện tử 6P9P13CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
589Đèn điện tử 6Ж45Б2CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
590Đèn điện tử 6Ж5Б3CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
591Đèn điện tử WY-4P1CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
592Đèn điều chế ГMИ-901CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
593Đèn hậu + bóng 12V-21W+12V-10W2BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
594Đèn hậu P573BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
595Đèn hiện sóng cự ly 8SJ30J2CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
596Đèn hiện sóng nhìn vòng 18SS35D1CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
597Đèn kích thước ГСТ-64-КЛ3BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
598Đèn kích thước ПФ101Т2BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
599Đèn nhả điện RX - 901CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
600Đèn nhả điện RX- 51CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
601Đèn pha ФГ-1252BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
602Đèn pha ФГ-1261BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
603Đèn pha ФГ-1271BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
604Đèn phóng điện PP- 229- I1CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
605Đèn tín hiệu CГ24-1,29CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
606Đèn trần ПМB-713BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
607Đèn xin nhan ПФ101Б2BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
608Đèn ТГИ 1-270/121CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
609Đi ốt B2002BộMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
610Đĩa vạch số chính xác của phát tin MCH1CáiMục 2 Chương V trang 38Hàng mới, chưa qua sử dụng
611Đĩa vạch số chính xác thu tin MCH1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
612Đĩa vạch số sơ lược của thu tin MCH1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
613Đĩa vạch số sơ lược của phát tin MCH1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
614Đĩa vạch số thu tin P576CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
615Đĩa vạch số Ty chính xác MCH1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
616Đĩa vạch số Ty sơ lược MCH1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
617Điện trở RT-0,25-a-75Ω3CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
618Điện trở RT-0,5-a-1000Ω13CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
619Điện trở RT-0,5-a-150Ω13CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
620Điện trở RT-0,5-a-240kΩ5CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
621Điện trở 10K-1W12CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
622Điện trở 1K5CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
623Điện trở 3K-10W1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
624Điện trở 4,7K1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
625Điện trở 51K-1W12CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
626Điện trở 7K1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
627Điện trở C2-23-0,25- 200Ω±5%3CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
628Điện trở công suất 10Ω-5W4CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
629Điện trở công suất 10Ω-8W4CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
630Điện trở dây quấn 160 Ω2CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
631Điện trở dây quấn 7KΩ1CáiMục 2 Chương V trang 39Hàng mới, chưa qua sử dụng
632Điện trở RXJ.023CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
633Điốt 03Z10 1000V/0,3A9CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
634Điốt 2AP 258CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
635Điốt 2CP4411CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
636Điốt 2CP4650CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
637Điốt 2CP6C21CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
638Điốt 2DL005102CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
639Điốt 2H102И4CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
640Điốt 2T827A1CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
641Điốt 2Y101Д1CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
642Điốt 2Д102A4CáiMục 2 Chương V trang 40Hàng mới, chưa qua sử dụng
643Điốt 2Д201Б1CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
644Điốt 2Д504A6CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
645Điốt 2Д510А2CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
646Điốt 2Ц202E2CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
647Điốt cao áp 2DL 002/0048CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
648Điốt cầu 35A2CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
649Điốt tách sóng 2A107A10CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
650Điốt tách sóng 2DV.22B2CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
651Điốt tinh thể ДΚС-7M8CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
652Điốt Д1005А1CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
653Điốt Д10074CáiMục 2 Chương V trang 41Hàng mới, chưa qua sử dụng
654Điốt Д1С18CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
655Điốt Д2128CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
656Điốt Д237Б3CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
657Điốt Д311A2CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
658Điốt Д815Ж2CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
659Doăng cao su đổi thế P5712CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
660Động cơ 3 pha JL.32-21CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
661Động cơ chấp hành МИ -32Ta hướng4CáiMục 2 Chương V trang 42Hàng mới, chưa qua sử dụng
662Động cơ chấp hành МИ -32Ta tầm3CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
663Động cơ CHБM T2-21CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
664Động cơ Jz.021.2TE-400W3CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
665Động cơ quạt YS.75-1.75W1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
666Động cơ TД5/6-85V-50Hz1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
667Động cơ Д-1352CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
668Động cơ ДАPM 15/2.3CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
669Động cơ ДГ-0,1TA1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
670Động cơ ДПр32- Ф1- 131CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
671Đồng hồ (0-600V)1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
672Đồng hồ áp suất 0-15 kG/cm22CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
673Đồng hồ báo dòng nạp 40-0-120A1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
674Đồng hồ báo dòng nạp 60-0-180A1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
675Đồng hồ chỉ thị nhiệt độ (0÷120) 0C + truyền cảm1BộMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
676Đồng hồ chỉ thị thời gian (09999,9)h1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
677Đồng hồ đo áp suất bình khí chính NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
678Đồng hồ đo áp suất van điều áp NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
679Đồng hồ xoay chiều (0-250V)1CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
680Đũa đẩy ЯMЗ-2384CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
681Đui đèn chiếu sáng thu tin + đồng hồ P5724CáiMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
682Đường dẫn hơi bánh xe АД504ỐngMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
683Đường dẫn, nối ống nhiên liệu thấp áp cao su A891,5mMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
684Đường dầu hồi kim phun A891BộMục 2 Chương V trang 43Hàng mới, chưa qua sử dụng
685Đường dầu hồi mặt máy A891BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
686Đường ống cao áp АД506đoạnMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
687Đường ống cao su 3m+lò xo+tẩu dẫn hơi từ xe kéo xuống P575BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
688Đường ống cao su các loại АД5016,5mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
689Đường ống cao su dẫn nước làm mát A891BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
690Đường ống cao su Ф101mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
691Đường ống cao su Ф183mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
692Đường ống cao su Ф223mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
693Đường ống cao su Ф251mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
694Đường ống cao su Ф281mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
695Đường ống cao su Ф301mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
696Đường ống cao su Ф361mMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
697Đường ống cao su+lò xo+tẩu dẫn hơi bánh xe6CụmMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
698Đường ống dẫn dầu bôi trơn bơm cao áp A893CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
699Đường ống dẫn nhiên liệu cao áp A894ỐngMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
700Đường ống dầu thủy lực RĐ1BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
701Đường ống thông áp A891ChiếcMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
702Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M12x1,5x3012BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
703Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M4x1x2520BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
704Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M5x1x2520BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
705Êcu + bu lông + đệm bằng + đệm vênh M6x1x2520BộMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
706Êcu 10x16CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
707Êcu 4 INOX60CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
708Êcu 5 chống trôi240CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
709Êcu 6 chống trôi INOX84CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
710Êcu 8 chống trôi INOX66CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
711Êcu M1472CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
712Gá cảm biến từ NĐ3CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
713Gá xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.39)3CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
714Giá bắt đèn hậu P576CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
715Giá bắt đèn hậu RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
716Giá cố định móng đẩy NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 44Hàng mới, chưa qua sử dụng
717Giá đặt bình chữa cháy RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
718Giá để thiết bị chỉ huy B P571CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
719Giá điốt cụm phối ghép ống sóng BI RĐ1ĐoạnMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
720Giá đỡ CБ-05.01.096CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
721Giá hạn chế cánh cửa RĐ2BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
722Giá két mát nước A891CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
723Giá khóa móng chặn (Cб-05.07.06)3CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
724Giảm âm ren 3/8 NĐ12CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
725Giảm va xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu, đuôi Đ6BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
726Giàn cò mổ ЯMЗ-2381CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
727Gioăng cao su chân anten 5.000x45x15mm2CuộnMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
728Gioăng cao su chắn nước XL A89 (loại dẹt)8VòngMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
729Gioăng cao su chắn nước XL A89 (loại tròn)16VòngMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
730Gioăng cao su giảm tốc góc tà RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
731Gioăng cao su giảm va P576BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
732Gioăng cao su hãm lùi P576BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
733Gioăng cao su làm kín dầu buồng xu páp A892CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
734Gioăng chỉ cao su hộp điều khiển trung tâm NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
735Gioăng xi lanh đổi thế MCH2CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
736Goăng cao su chắn nước mặt máy АД5024CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
737Goăng chắn nước xi lanh loại tròn АД506CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
738Goăng chắn nước xi lanh loại vuông АД5012CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
739Goăng đệm cao su mặt máy АД5014CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
740Gối đỡ cao su chân động cơ A892BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
741Guốc má phanh RĐ8CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
742Gương chiếu hậu xe МТ-ЛБ + giá lắp1BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
743Hàm số chính MCH19CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
744Hàm số phụ MCH16CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
745Hàng kẹp 15A-6 mắt1CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
746Hệ thống điện phanh RĐ1BộMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
747Hộp chia dây cảm biến quang NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
748Hộp chia dây cảm biến từ NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
749Hộp chia dây tổng NĐ6HộpMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
750Hộp cộng hưởng BII1HộpMục 2 Chương V trang 45Hàng mới, chưa qua sử dụng
751Hộp công tắc chiếu sáng P573CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
752Hộp cực cầu đấu dây động cơ MИ3CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
753Hộp cực cầu đấu dây СЛ-2213CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
754Hộp điện trở БA3.686.0012CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
755Hộp điện trở БA3.686.0021CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
756Hộp điện trở БA3.686.0031CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
757Hộp điện trở БA3.686.0051CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
758Hộp điện trở БА3.686.0041CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
759Kẹp đèn nhả điện R901CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
760Khoá ba ngả RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
761Khóa chốt giảm va P576CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
762Khoá đảo pha cốt xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
763Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.02)3CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
764Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.10)3CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
765Khóa dầu P574BộMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
766Khóa dầu thủy lực RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
767Khoá đường hơi RĐ1BộMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
768Khoá số 8+phanh hãm má phanh RĐ4BộMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
769Khoá tay gạt xi nhan xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
770Khóa xả nước bình chữa hơi A891ChiếcMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
771Khóa xả nước két mát A891ChiếcMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
772Khởi động từ 3 pha 6,3A1CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
773Khởi động từ CQ-20A2CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
774Khởi động từ CQ-40A2CáiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
775Khối rơ le điều chỉnh tự đông P10TMY-1C1KhốiMục 2 Chương V trang 46Hàng mới, chưa qua sử dụng
776Khớp nối đầu xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.44)3CáiMục 2 Chương V trang 47Hàng mới, chưa qua sử dụng
777Khớp nối điều chỉnh vị trí CБ-05.02.236CáiMục 2 Chương V trang 47Hàng mới, chưa qua sử dụng
778Khớp nối h/chỉnh + đai ốc nối với cần nâng hạ A891BộMục 2 Chương V trang 47Hàng mới, chưa qua sử dụng
779Khớp nối hơi rơ moóc + Van nối P571CụmMục 2 Chương V trang 48Hàng mới, chưa qua sử dụng
780Khuếch đại công suất hướng P572CáiMục 2 Chương V trang 48Hàng mới, chưa qua sử dụng
781Khuếch đại công suất tầm P572CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
782Khuếch đại khối đèn điện tử hướng P572CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
783Khuếch đại khối đèn điện tử tầm P571CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
784Khung dây động ИФ-23CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
785Khung đỡ trục ИФ-23CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
786Khung vỏ hộp điều khiển trung tâm NĐ2CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
787Khuy đấu các loại (Ф2, Ф3, Ф5, Ф6 )210CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
788Khuyết đấu dây Ф3, Ф4, Ф5, Ф6900CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
789Khuyết điện Ф1030CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
790Khuyết điện Ф1210CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
791Khuyết điện Ф850CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
792Kim chỉ tiêu vạch số thu tin P576CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
793Kim đồng hồ ИФ-23CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
794Kim phun nhiên liệu АД506CặpMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
795Lá chắn phụ P571CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
796Lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.25)3CáiMục 2 Chương V trang 49Hàng mới, chưa qua sử dụng
797Lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.22)9CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
798Lẫy mở khóa (Cб-05.01.13)3CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
799Lẫy mở khóa (Cб-05.02.12)6CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
800Lỗ cắm JR3.647.0001CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
801Lò xo + súp páp van điều tiết P5748BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
802Lò xo + xi lanh + pít tông phanh hơi P573BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
803Lò xo 104 - 216CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
804Lò xo bảo vệ đường điện Ф1615mMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
805Lò xo bảo vệ ống hơi Ф2710mMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
806Lò xo đàn hồi P573CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
807Lò xo giảm chấn bộ điều áp tự động АД501BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
808Lò xo khoá đầu Đ dưới6CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
809Lò xo khoá đầu Đ trên6CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
810Lò xo ly hợp cán định HĐB P572CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
811Lò xo móng chặn Đ (Cб-05.07.03)6CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
812Lò xo móng đẩy Đ6CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
813Lò xo móng kéo Đ (Cб-05.05.11)3CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
814Lò xo trục chính P576CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
815Lò xo Ф1610mMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
816Loa nén và hộp điều chỉnh loa P576BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
817Long đen M4 INOX60CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
818Long đen M5 INOX114CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
819Long đen M6 INOX108CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
820Long đen M8 INOX60CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
821Lốp + săm + yếm 9.00-20 (12¸14)PR5BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
822Ly hợp chính xe МТ-ЛБ1BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
823Ly hợp puly đầu trục khuỷu АД50 SC1BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
824Mạch điều khiển HCGB4BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
825Mạch điều khiển trung tâm BM1 KĐCS5BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
826Mạch ferit khớp quay chậm β RĐ1BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
827Mạch khuếch đại chính KDĐT4BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
828Mạch khuếch đại phụ KDĐT4BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
829Mạch vòng ferit khớp quay chậm góc phương vị BII RĐ1BộMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
830Màng cao su bát phanh RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
831Mặt số đồng hồ MCH4CáiMục 2 Chương V trang 50Hàng mới, chưa qua sử dụng
832Mặt số đồng hồ ИФ-2 P5712CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
833Mắt xích xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
834Máy điều chỉnh điện áp 85V: V25-1561CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
835Máy phát 115 V Z-5-TH1CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
836Máy phát tốc độ ZCF-2214CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
837Máy phát tốc độ ZCF-332CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
838Máy phát Г-2901BộMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
839Máy phát Г-6,5C1BộMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
840Máy phát СЛ 221 hướng3CáiMục 2 Chương V trang 51Hàng mới, chưa qua sử dụng
841Máy phát СЛ 221 tầm6CáiMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
842Máy vi sai MCH1CáiMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
843Miếng chặn đầu Đ (Cб-05.01.11)6CáiMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
844Miếng đệm thanh giằng giá đỡ đầu Đ6CáiMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
845Miếng gá DIN, gá mạch (Cб-05.04.05.5)6CáiMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
846Mỡ chì БП9KgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
847Mỡ đầu láp 1-139KgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
848Mỡ graphit3kgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
849Mỡ MGX2,1KgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
850Mỡ YC-237,5KgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
851Mỡ ΓΟЙ5417KgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
852Mỡ ЦИАТИМ 20131,2KgMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
853Móc giữ nắp rơ le JR4.523.0022CáiMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
854Móc lồng bảo hiểm RĐ1BộMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
855Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-011BộMục 2 Chương V trang 52Hàng mới, chưa qua sử dụng
856Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-021BộMục 2 Chương V trang 53Hàng mới, chưa qua sử dụng
857Modul điều khiển của thiết bị điều khiển trung tâm ĐK- BCD/12-032BộMục 2 Chương V trang 53Hàng mới, chưa qua sử dụng
858Modul điều khiển trung tâm đã nạp phần mềm NĐ576BộMục 2 Chương V trang 53Hàng mới, chưa qua sử dụng
859Móng chặn Đ (Cб-05.07.04)6CáiMục 2 Chương V trang 53Hàng mới, chưa qua sử dụng
860Móng đẩy Đ (CБ-05.05.09)12CáiMục 2 Chương V trang 53Hàng mới, chưa qua sử dụng
861Móng kéo Đ (Cб-05.05.10)3CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
862Mũ thông tin + công tắc ngưc3BộMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
863Nam châm sinh từ P573CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
864Nắp bảo vệ cánh tủ RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
865Nắp bảo vệ đèn điện tử ГY 50 RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
866Nắp bộ Jun điều áp tự động 115V1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
867Nắp cầu chì A892CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
868Nắp che chìa vặn thu tin P576BộMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
869Nắp che cụm chia hơi P576CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
870Nắp che đèn chiếu sáng MCH1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
871Nắp chụp rơ le K923 RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
872Nắp đầu Ш cái 25 chân P571CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
873Nắp đầu Ш điện thoại MCH1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
874Nắp đầu Ш đực 25 chân P573CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
875Nắp đầu Ш máy tập MCH1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
876Nắp đáy tiếp xúc quay P573CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
877Nắp đậy+nhíp đầu Ш điện phanh P572BộMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
878Nắp đèn điện tử 6P9P1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
879Nắp mi ca che đèn hậu P576CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
880Nắp mi ca che vạch số K9061CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
881Nắp mi ca cụm thu tin P5712CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
882Nắp mi ca phản quang P571CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
883Nắp phản quang RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
884Nắp rơ le JR4.523.0022CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
885Nắp thùng dầu diezel xe МТ-ЛБ2CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
886Nắp tín hiệu hộp cộng hưởng băng II RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
887Nắp trên cụm bán tự động P571CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
888Nắp trên cụm đồng hồ ИФ-2 P576CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
889Nắp trước cụm bán tự động P573CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
890Nắp+ cầu chì của biến thế cao thế RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
891Nẹp cáp P57 + vít90BộMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
892Nhíp cố định điều chỉnh dây chải quét RĐ2CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
893Nhíp cố định khung treo A893CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
894Nhíp giữ chìa vặn thu tin P573CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
895Núm cao su bảo vệ công tắc A891CáiMục 2 Chương V trang 54Hàng mới, chưa qua sử dụng
896Núm công tắc B2, B3 P5724CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
897Núm quy không ИФ-23CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
898Nút ấn Jr3-604-0016CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
899Nút ĐG P5718CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
900Nút đường dầu trục khuỷu A898CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
901Ổ cắm cáp lực dẹt АД50 (Loại 4 chân)1BộMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
902Ổ cắm cáp lực dẹt АД50 (Loại 8 chân)1BộMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
903Ổ cắm đôi HCĐTT2CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
904Ổ cắm HCĐ P572CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
905Ống cao su +khớp nối hơi + lò xo RĐ1BộMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
906Ống cao su nối MCH với xe kéo bọc lò xo1BộMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
907Ống dẫn sóng hộp cộng hưởng băng II RĐ1ĐoạnMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
908Ống dẫn sóng БК5.060.1691ĐoạnMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
909Ống dẫn sóng БК5.060.1911ĐoạnMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
910Ống ghen lụa chống cháy (Ф3: 30m; Ф4: 20m; Ф6: 20m; Ф8: 10m)84mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
911Ống ghen xoăn bảo vệ dây điện Ф1818mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
912Ống ghen Ф101mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
913Ống ghen Ф4, Ф6, Ф836mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
914Ống ghen Ф4,5,66mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
915Ống hơi + lò xo vào bát phanh RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
916Ống hơi nối bộ chia MCH2ĐoạnMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
917Ống hơi PU-Ф8 NĐ65mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
918Ống hơi Ф1010mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
919Ống lót lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.25)6CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
920Ống lót lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.29)6CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
921Ống ly hợp MCH3CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
922Ống nhựa mềm Ф425CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
923Ống nhựa PE Ф424mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
924Ống ty ô đồng Φ10 P575mMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
925Ống xy lanh Ф1506ỐngMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
926Ốp bảo vệ cáp lên bệ phóng Ф451CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
927Ốp đế ИФ-23CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
928Ốp giữ cụm chia hơi P576CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
929Ốp giữ cụm lọc hơi P576CáiMục 2 Chương V trang 55Hàng mới, chưa qua sử dụng
930Ốp ty ô đường dẫn khí P573BộMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
931Panh hãm xi lanh con P5748CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
932Phân vạch hạn chế GB P576CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
933Phanh trục 4 NĐ36CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
934Phanh trục 5 NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
935Phanh trục 6 NĐ6CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
936Phanh trục 8 NĐ15CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
937Phát tốc ТГП-32CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
938Phíp bơm nước xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
939Phíp bơm nước АД501CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
940Phớt 20x42x101CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
941Phớt 245 x 42 x 101CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
942Phớt 24x46x10x11321CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
943Phớt 63 x 95 x 111CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
944Phớt 80x105x101CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
945Phớt bơm nước xe МТ-ЛБ 17x321CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
946Phớt hộp số A891BộMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
947Phớt hộp trích công suất A891BộMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
948Phớt làm kín bơm nước 22-38-101CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
949Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KĐCS1BộMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
950Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo KDĐT1BộMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
951Pít tông ЯMЗ-2388QuảMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
952Quả đấm cài bơm nước thoát sàn xe МТ-ЛБ1CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
953Quạt điện 24v-12w1CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
954Quạt gió 75W3CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
955Quạt treo tường RĐ1CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
956Que hàn Φ3,2 TQ17KgMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
957Rèm cửa + rèm cửa sổ RĐ4CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
958Rơ le bán dẫn 25A P571CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
959Rơ le CJ10-20 TH1CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
960Rơ le JR22CáiMục 2 Chương V trang 56Hàng mới, chưa qua sử dụng
961Rơ le JX-13CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
962Rơ le RG4.500.0613CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
963Rơ le RG4.506.0114CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
964Rơ le RG4.523.0235CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
965Rơ le RG4.523.0528CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
966Rơ le SV4.523.0423CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
967Rơ le vi phân ДМР-400T1CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
968Rô tuyn hệ thống lái АД506quảMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
969Rơle KHE 220, 24B1CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
970Rơle PC.13 SL4.500.1112CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
971Rơle PC4.522.0002CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
972Rơle PC4.522.0061CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
973Rơle PHE 22,24B4CáiMục 2 Chương V trang 57Hàng mới, chưa qua sử dụng
974Rơle PHE661CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
975Rơle PПC-32Б PC4.520.208 П22CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
976Rơle PПC-5 (PC4.522.315)1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
977Rơle PЭC155CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
978Rơle PЭC424CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
979Rơle PЭC47 PФ4.500.407-02.019CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
980Rơle PЭC49 PC4.469.321-00.011CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
981Rơle PЭC49 PC4.569.42114CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
982Rơle PЭC8 PC4.590.0528CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
983Rơle RG4.520.1123CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
984Rơle thời gian 7.5 c1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
985Rơle thời gian 9B385-Сб01-151CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
986Rơle thời gian 9B385-Сб01-161CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
987Rơle thời gian 9B385-Сб01-171CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
988Rơle thời gian PB 1.1 c1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
989Rơle thời gian PB 1.5 c1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
990Rơle thời gian PB 5,91CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
991Rơle thời gian YBIIM1-121,70-107,5c1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
992Rơle thời gian Сб14-113CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
993Rơle TKE-541CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
994Rơle РЭН 33 PФ4.510.0212CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
995Rơle РЭН 34 XП4.500.0003CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
996Rơle РЭП 242CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
997Rơle УВМ11CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
998Ru lô cáp liên động MCH1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
999Rulô cuốn cáp liên động P57(có chân)2CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1000Ruột lọc dầu thô A891ChiếcMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1001Ruột lọc không khí АД501CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1002Ruột lọc nhiên liệu thô ЯMЗ-2381CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1003Ruột lọc nhiên liệu tinh ЯMЗ-2381CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1004Ruột lọc tinh + thô nhiên liệu АД502CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1005Sàn G nóc đài RĐ 2.000x40x30mm25CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1006Sàn G trong máy RĐ 50x200x380015CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1007Sơ đồ mạch điện hòm chia điện trung tâm1CáiMục 2 Chương V trang 58Hàng mới, chưa qua sử dụng
1008Tai gá dây NĐ48CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1009Tai nghe và micro TT-CĐ5BộMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1010Tấm gá CБ-05.02.035CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1011Tấm lót đáy (cao su trải sàn A89)2ChiếcMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1012Tay gạt trục lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.33)6CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1013Tay gạt trục lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.28)6CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1014Tay gạt vạch số GB P576CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1015Tay nắm tay quay tầm P571CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1016Tay quay (Cб-05.01.08)6CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1017Tay quay (Cб-05.02.11)3CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1018Tay quay mở khóa (Cб-05.01.12)3CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1019Thanh đỡ đầu Đ (Cб-05.01.04)6CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1020Thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.34)6CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1021Then trục hạn chế GB (6x22) P576CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1022Thiết bị điều khiển CĐ P574BộMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1023Thùng dầu bôi trơn АД50 SC1ThùngMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1024Thùng nhiên liệu A89 (SC)4ChiếcMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1025Thước đo dầu P574CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1026Thước đo mức nhiên liệu Ф10 A892mMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1027Tiếp xúc quay P574CáiMục 2 Chương V trang 59Hàng mới, chưa qua sử dụng
1028Tiết chế PP-390-611BộMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1029Tinh thể 18v6CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1030Tranzistor 1T308Б3CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1031Tranzistor 1T311K4CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1032Tranzistor 1T403Д4CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1033Tranzistor 2T201Б6CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1034Tranzistor 2T203Г5CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1035Tranzistor 2T208И5CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1036Tranzistor 2T362Б2CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1037Tranzistor 2T602A7CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1038Tranzistor 2T602Б6CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1039Tranzistor 2T603A4CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1040Tranzistor 2T603Б9CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1041Tranzistor 2T608A1CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1042Tranzistor 2T608Б6CáiMục 2 Chương V trang 60Hàng mới, chưa qua sử dụng
1043Tranzistor 2T630Б1CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1044Tranzistor 2T803A8CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1045Tranzistor 2T908A6CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1046Tranzistor MП1011CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1047Tranzistor МП21A2CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1048Tranzistor МП26Б10CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1049Tranzistor П210A10CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1050Tranzistor П2153CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1051Tranzistor П217A1CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1052Tranzistor П307B7CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1053Tranzistor П701A5CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1054Trục + lỗ then hoa tay lắc bơm đổi thế MCH2CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1055Trục cần gạt bơm đổi thế P576CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1056Trục con đội ЯMЗ-2382CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1057Trục gá vòng bi 6200 (Cб-05.02.20G)9CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1058Trục gá vòng bi 6301 (Cб-05.02.08)6CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1059Trục hạn chế (205-52)3CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1060Trục khóa móng chặn Đ (Cб-05.07.07)3CáiMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1061Trục khối cơ khí D1BộMục 2 Chương V trang 61Hàng mới, chưa qua sử dụng
1062Trục lắp móng kéo Đ (Cб-05.05.09)6CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1063Trục lẫy đỡ đầu Đ (Ф10)3CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1064Trục lẫy đỡ đuôi Đ (Ф10)3CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1065Trục tay quay (Cб-05.01.06)6CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1066Tụ cao áp 30KV- 0,047μF1CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1067Tụ cao áp 30KV- 0,1μF1CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1068Tụ CCD-G- 2- 51pF10CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1069Tụ CCD-G-1b-H-13pF8CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1070Tụ CCD-G-1b-H-5,1pF2CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1071Tụ CCD-G-1b-H-6,8pF4CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1072Tụ CCD-G-1b-Q-10pF5CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1073Tụ CCD-G-1b-Q-27pF5CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1074Tụ CCD-G-2b-H-100pF3CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1075Tụ CH-2- 250-10μF12CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1076Tụ CY-1-250-d-100pF3CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1077Tụ CY-1-250-d-51pF2CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1078Tụ CY-2-500-1000pF14CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1079Tụ CY-3- 500-2700μf6CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1080Tụ CY-3-250-d-0,01μF5CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1081Tụ CY-3-500-d-4700pF6CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1082Tụ điện CZM-1μF-400V2CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1083Tụ điện CZM-2μF-250V8CáiMục 2 Chương V trang 62Hàng mới, chưa qua sử dụng
1084Tụ điện CZM-2μF-400V3CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1085Tụ điện K5018CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1086Tụ điện K5319CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1087Tụ điện KM-5a19CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1088Tụ điện loại 2μF-400V6CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1089Tụ hóa 2200M/400V4CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1090Tuy ô cao su đường nhiên liệu АД503CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1091Tuy ô đường nhiên liệu АД502BộMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1092Ty + tay nắm tay lắc bơm P5712BộMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1093Van khí NĐ3CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1094Van 24V NĐ3CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1095Van điều áp + gá NĐ6BộMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1096Van định áp đầu bơm ЯMЗ-2381CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1097Van định áp dầu nhờn АД501CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1098Van hơi nối RĐ với xe kéo1CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1099Van xả nước bình hơi P576CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1100Vành bánh xích chủ động xe МТ-ЛБ1BộMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1101Vành bảo vệ hàm số MCH9CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1102Vấu cao su giảm chấn xe МТ-ЛБ4BộMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1103Vi mạch 101KT 1A1CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1104Vi mạch 133PY56CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1105Vi mạch 133TB18CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1106Vi mạch 133TM22CáiMục 2 Chương V trang 63Hàng mới, chưa qua sử dụng
1107Vi mạch 133ИE52CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1108Vi mạch 133ИP13CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1109Vi mạch 133ЛA23CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1110Vi mạch 133ЛA36CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1111Vi mạch 133ЛA86CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1112Vi mạch 133ЛА72CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1113Vi mạch 140 УД 1A3CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1114Vi mạch 140УД1Б3CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1115Vi mạch 140УД22CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1116Vi mạch 142EH1Б4CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1117Vi mạch 142EH2Б3CáiMục 2 Chương V trang 64Hàng mới, chưa qua sử dụng
1118Vi mạch 153УД18CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1119Vi mạch 159HT1B6CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1120Vi mạch 198HT33CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1121Vi mạch 1TC609Б2CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1122Vi mạch 204HK12CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1123Vi mạch 204TK113CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1124Vi mạch 204ЛБ14CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1125Vi mạch 217ЛБ1A2CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1126Vi mạch 217ЛБ2A2CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1127Vi mạch 217ЛБ3A8CáiMục 2 Chương V trang 65Hàng mới, chưa qua sử dụng
1128Vi mạch 218AГ15CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1129Vi mạch 218YE111CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1130Vi mạch 218YE211CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1131Vi mạch 228YH23CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1132Vi mạch 2HД0214CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1133Vi mạch 2TC613A4CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1134Vi mạch 2Д906A8CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1135Vít bậc M410CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1136Vít chìm + đệm M5x1050CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1137Vít gắn xích gắn nắp che công tắc hạt đậu, núm vặn bịt lỗ thu tin P5724CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1138Vít M3x0,5300CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1139Vít M6x2550CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1140Vít mũ bằng loại M4x12, M4x6240CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1141Vít mũ cầu loại M5x10, M5x20, M4x10, M4x15, M4x20, M4x40360CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1142Vít+ êcu+đệm bằng, vênh M5x1,5x2530BộMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1143Vỏ đồng hồ ИФ-23CáiMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1144Vòi phun ЯMЗ-2388BộMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1145Vòng bi 10009001VòngMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1146Vòng bi 1000902Z2VòngMục 2 Chương V trang 66Hàng mới, chưa qua sử dụng
1147Vòng bi 10009032VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1148Vòng bi 104K2VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1149Vòng bi 1802052VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1150Vòng bi 180501E14ГП36VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1151Vòng bi 20020VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1152Vòng bi 2013CáiMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1153Vòng bi 20222VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1154Vòng bi 20318VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1155Vòng bi 20424VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1156Vòng bi 20555VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1157Vòng bi 20632VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1158Vòng bi 2072VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1159Vòng bi 2084VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1160Vòng bi 20912VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1161Vòng bi 2116VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1162Vòng bi 27 của СЛ 2216CáiMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1163Vòng bi 3072VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1164Vòng bi 36206N3ГП34VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1165Vòng bi 402410Б11ГП31VòngMục 2 Chương V trang 67Hàng mới, chưa qua sử dụng
1166Vòng bi 402710311ГП32VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1167Vòng bi 603063VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1168Vòng bi 6041VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1169Vòng bi 620024CáiMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1170Vòng bi 62054VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1171Vòng bi 63016CáiMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1172Vòng bi 63032VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1173Vòng bi 63042VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1174Vòng bi 70001034ГП33VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1175Vòng bi 800184ГП32VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1176Vòng bi 80201ZГП34VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1177Vòng bi 81011VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1178Vòng bi 9411151VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1179Vòng bi bơm nước 304K АД502CáiMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1180Vòng bi tỳ 986714AEC171CáiMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1181Vòng bi tỳ kích 830624VòngMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1182Vòng cách- cao su vòng cách xe МТ-ЛБ30BộMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1183Vòng dạ đầu nối СЛ- 221 với động cơ MИ3CáiMục 2 Chương V trang 68Hàng mới, chưa qua sử dụng
1184Vòng đệm hãm cố định lò xo NĐ P576CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1185Vòng găng khí Ф15018CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1186Vòng hãm vòng lăn P576CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1187Vòng ôm then hoa bộ đổi thế MCH1BộMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1188Vòng ôm then hoa tay lắc bơm đổi thế P573CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1189Vòng xiết Piston đổi thế MCH1CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1190Vú mỡ Φ10199CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1191Xen xin CC 4046CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1192Xen xin CC 40512CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1193Xi lanh con (thân+áo) bộ phận đổi thế P576BộMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1194Xi lanh con đổi thế MCH + đệm2BộMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1195Xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ 16x755CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1196Xi lanh khí nén 25x1005CáiMục 2 Chương V trang 69Hàng mới, chưa qua sử dụng
1197Xi lanh khí nén 40x1256CáiMục 2 Chương V trang 70Hàng mới, chưa qua sử dụng
1198Xích inox (Ф2: 1m; Ф3: 2m)9mMục 2 Chương V trang 70Hàng mới, chưa qua sử dụng
1199Xu páp hút + vành điều chỉnh АД502BộMục 2 Chương V trang 70Hàng mới, chưa qua sử dụng
1200Xu páp xả + vành điều chỉnh АД502BộMục 2 Chương V trang 70Hàng mới, chưa qua sử dụng
1201Xy lanh ЯMЗ-2381ỐngMục 2 Chương V trang 70Hàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.29E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3 tỷ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6 tỷ
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.000.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)21
2 Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa 1 Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)21
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->