Gói thầu: Cung cấp thiết bị dạy học lớp 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị dạy học lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124162 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 08:52:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,962,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô hình đồng hồ | 1.125 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 1.125 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 1.125 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 1.125 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 6.161 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 6.161 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 6.161 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 6.161 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 6.161 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Thanh phách | 8.925 | Cặp | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Song loan | 8.925 | Cặp | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Trống nhỏ | 2.550 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bảng vẽ cá nhân | 8.925 | Cái | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bảng vẽ học nhóm | 1.530 | Cái | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bục đặt mẫu | 1.020 | Cái | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Các hình khối cơ bản | 255 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 1.530 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 1.530 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 1.530 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Đồng hồ bấm giây | 1.530 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Còi | 1.530 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cờ đuôi nheo | 3.060 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Thước dây | 1.530 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 510 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Đệm nhảy | 1.530 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Dây nhảy tập thể | 1.530 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Dây nhảy cá nhân | 5.100 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Quả cầu đá | 18.487 | Qủa | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cột và lưới đá cầu | 510 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bóng ném | 1.530 | Qủa | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Các bài nhạc dân vũ | 510 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 1.688 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ tranh: Thật thà | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 7.849 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 1.688 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 6.161 | Bộ | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bảng nhóm | 6.161 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bảng phụ | 1.125 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Nam châm | 22.500 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Nẹp treo tranh | 5.100 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Giá treo tranh | 765 | Chiếc | Chi tiết Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi