Gói thầu: Gói thầu 05 VTTB-SCL SXKD 2020: Mua sắm tập trung VTTB các loại phục vụ lắp đặt các công trình SCL và SXKD năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05 VTTB-SCL SXKD 2020: Mua sắm tập trung VTTB các loại phục vụ lắp đặt các công trình SCL và SXKD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất và sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 08:29:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,614,416,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,200,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ đứng SĐG -24kV | 602 | quả | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Chuỗi néo đơn CNB-24kV-Phụ kiện dây trần | 441 | chuỗi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Chuỗi néo kép CNBK-24kV-Phụ kiện dây trần | 48 | chuỗi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Ghíp nhôm 3BL-A240 | 146 | bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 30 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Đầu cốt AM95 1lỗ | 368 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M16 | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Kẹp siết cáp 4*95 | 100 | Bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 9 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 1600A | 1 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Dây chì chảy trung thế 25A | 15 | Sợi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Dây chì chảy trung thế 30A | 3 | Sợi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | 50 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Dây thép mạ ĐK 2.5mm | 150 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 150 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Sứ quả bàng | 300 | Quả | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cốt AM50 1lỗ | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Biển tên số cột, tên lộ bao gồm đai thép, khóa đa | 586 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Lu lăn sơn | 15 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Sơn trắng | 28 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp PVC M2*16 mm2 | 200 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 50 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | 300 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | aptomat 3 pha 63A | 50 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp IPC 35-120/6-120) 2bu lông | 430 | Bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Ghíp xử lý đồng nhôm M10-95/A25-150-3BL | 150 | bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Tụ bù 3 pha 10kAR- 415V | 12 | Bình | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Tụ bù 3 pha 20kAR- 415V | 161 | Bình | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 322 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Ti 2000/5A | 16 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | TU 22/0,23kV-100VA | 2 | quả | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi