Gói thầu: Cung cấp lắp đặt hệ thống ĐHKK
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH TỈNH BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt hệ thống ĐHKK |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000436 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mua sắm tài sản cố định năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 10:33:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,237,086,045 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh 120000 BTU/h + dàn nóng đặt trên mái (tầng 2) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Miệng gió hồi 1200x600 + filler | 2 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Quạt hút gắn tường | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Quạt hút gắn trần | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Tole tráng kẽm 1.0mm + cách nhiệt | 85 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Tiêu âm 2 lớp (Tole 0.8mm + bông thủy tinh + tole soi lổ) | 30 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Ống mềm D300 | 24 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Ống đồng D12 | 40 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Ống đồng D34 | 40 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Ống nước D27 + Cách nhiệt | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Ống nước D34 + Cách nhiệt | 15 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Dàn lạnh 42000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Dàn lạnh 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Dàn lạnh 24000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 16 | Dàn lạnh 48000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 17 | Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 3) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 18 | Quạt hút gắn tường | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 19 | Quạt hút gắn trần | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 20 | Tole tráng kẽm 0.6mm + cách nhiệt | 54 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 21 | Giá treo dàn nóng | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 22 | Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi | 11 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 23 | Miệng gió hồi 1200x600 + filler | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Miệng gió hồi 1200x400 + filler | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Miệng gió hồi 600x600 + filler | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Trunking 80x60 | 17 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Ống đồng D10mm + cách nhiệt | 0,37 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Ống đồng D12mm + cách nhiệt | 0,5 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 29 | Ống đồng D16mm + cách nhiệt | 0,2 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 30 | Ống đồng D22mm + cách nhiệt | 0,04 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 31 | Ống đồng D28mm + cách nhiệt | 0,16 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 32 | Ống đồng D34mm + cách nhiệt | 0,5 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | Ống mềm D250mm | 5 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 34 | Ống mềm D300mm | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 35 | Ống mềm D350mm | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 36 | Ống nước D21 + cách nhiệt | 49 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 37 | Ống nước D27 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 38 | Ống nước D34 + cách nhiệt | 20 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 39 | Ống nước D42 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 40 | Trunking 80x40 | 80 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 41 | Dàn lạnh 42000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 42 | Dàn lạnh 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 43 | Dàn lạnh 24000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 44 | Dàn lạnh 48000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 45 | Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 4) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 46 | Quạt hút gắn tường | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 47 | Quạt hút gắn trần | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 48 | Tole tráng kẽm 0.6mm + cách nhiệt | 54 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 49 | Giá treo dàn nóng | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 50 | Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi | 11 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 51 | Miệng gió hồi 1200x600 + filler | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 52 | Miệng gió hồi 1200x400 + filler | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 53 | Miệng gió hồi 600x600 + filler | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 54 | Trungking 80x60 | 17 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 55 | Ống đồng D10mm + cách nhiệt | 0,37 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 56 | Ống đồng D12mm + cách nhiệt | 0,46 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 57 | Ống đồng D16mm + cách nhiệt | 0,2 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 58 | Ống đồng D22mm + cách nhiệt | 0,04 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 59 | Ống đồng D28mm + cách nhiệt | 0,16 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 60 | Ống đồng D34mm + cách nhiệt | 0,46 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 61 | Ống mềm D250mm | 5 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 62 | Ống mềm D300mm | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 63 | Ống mềm D350mm | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 64 | Ống nước D21 + cách nhiệt | 49 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 65 | Ống nước D27 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 66 | Ống nước D34 + cách nhiệt | 20 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 67 | Ống nước D42 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 68 | Trunking 80x40mm | 50 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 69 | Dàn lạnh 42000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 70 | Dàn lạnh 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 71 | Dàn lạnh 24000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 72 | Dàn lạnh 48000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 73 | Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 5) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 74 | Quạt hút gắn tường | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 75 | Quạt hút gắn trần | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 76 | Tole tráng kẽm 0.6mm + cách nhiệt | 54 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 77 | Giá treo dàn nóng | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 78 | Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi | 11 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 79 | Miệng gió hồi 1200x600 + filler | 1 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 80 | Miệng gió hồi 1200x400 + filler | 2 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 81 | Miệng gió hồi 600x600 + filler | 2 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 82 | Trungking 80x60 | 17 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 83 | Ống đồng D10mm + cách nhiệt | 0,37 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 84 | Ống đồng D12mm + cách nhiệt | 0,42 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 85 | Ống đồng D16mm + cách nhiệt | 0,2 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 86 | Ống đồng D22mm + cách nhiệt | 0,04 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 87 | Ống đồng D28mm + cách nhiệt | 0,16 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 88 | Ống đồng D34mm + cách nhiệt | 0,42 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 89 | Ống mềm D250mm | 5 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 90 | Ống mềm D300mm | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 91 | Ống mềm D350mm | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 92 | Ống nước D21 + cách nhiệt | 49 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 93 | Ống nước D27 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 94 | Ống nước D34 + cách nhiệt | 20 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 95 | Ống nước D42 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 96 | Trunking 80x40mm | 50 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 97 | Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 6) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 98 | Dàn lạnh Cassette 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 99 | Quạt hút gắn tường | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 100 | Quạt hút gắn trần | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 101 | Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 102 | Miệng gió hồi 1200x600 + filler | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 103 | Miệng gió tươi 300x200 + lưới chắn côn trùng | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 104 | Tole tráng kẽm 0.8mm + cách nhiệt | 30 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 105 | Tiêu âm 2 lớp (Tole 0.8mm + bông thủy tinh + tole soi lổ) | 20 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 106 | Ống mềm D300mm | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 107 | Ống mềm D350mm | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 108 | Ống đồng D10mm + cách nhiệt | 0,05 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 109 | Ống đồng D12mm + cách nhiệt | 0,25 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 110 | Ống đồng D16mm + cách nhiệt | 0,05 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 111 | Ống đồng D34mm + cách nhiệt | 0,25 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 112 | Ống nước D21 + cách nhiệt | 16 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 113 | Ống nước D27 + cách nhiệt | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 114 | Ống nước D60 + cách nhiệt | 30 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 115 | Giá đỡ dàn nóng | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 116 | Ống điện D20 | 1.640 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 117 | Ống điện D32 | 100 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 118 | Lắp đặt dàn nóng VRF CS 30HP | 0,48 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 119 | Lắp đặt dàn nóng VRF CS 32HP | 1,12 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 120 | Lắp đặt dàn nóng VRF CS 34HP | 0,56 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 121 | Lắp đặt dàn nóng VRF CS 42HP | 0,6 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 122 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 1.7HP - 4.5kW | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 123 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 2HP - 5.6kW | 6 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 124 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 3HP - 8 kW | 12 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 125 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 3HP - 7.1 kW | 0 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 126 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 4HP 11.2 kW | 17 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 127 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 5HP 14kW | 8 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 128 | Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 6HP 16kW | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 129 | Máy lạnh cục bộ loại Cassette - 4 hướng thổi CS: 6.2 kW | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 130 | Thiết bị hồi nhiệt lưu lượng 1000m3/h-150Pa | 6 | máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 131 | Remote điều khiển HRV | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 132 | Bộ chia gas dàn nóng - RBM - BT24E | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 133 | Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY105E | 15 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 134 | Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY205E | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 135 | Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY305E | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 136 | Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY55E | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 137 | Remote điều khiển dàn lạnh | 45 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 138 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 139 | Mặt nạ dàn lạnh cassette | 45 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 140 | Gas nạp bổ sung - R410A | 150 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 141 | Bệ đỡ dàn nóng bằng bê tông Kích thước:250x150mm | 1,22 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 142 | Ty treo M10 | 104 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 143 | Ticke đạn M10 | 208 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 144 | Ecru M10 | 624 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 145 | Tán 10 | 624 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 146 | Ticke sắt M10 | 500 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 147 | Su lót giảm rung dày 0.8mm | 30,4 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 148 | Ống đồng D6.4 dày 0.81mm | 0,46 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 149 | Ống đồng D9.5 dày 0.81mm | 2,8 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 150 | Ống đồng D12.7dày 0.81mm | 0,87 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 151 | Ống đồng D15.8 dày 1.02mm | 3,75 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 152 | Ống đồng D19.1 dày 1.02mm | 2,35 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 153 | Ống đồng D22.2 dày 1.02mm | 0,58 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 154 | Ống đồng D28.6 dày 1.02mm | 0,97 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 155 | Ống đồng D34 dày 1.22mm | 2,18 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 156 | Ống đồng D41 dày 1.22mm | 0,17 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 157 | Cách nhiệt ống đồng D6 dày 19mm | 0,46 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 158 | Cách nhiệt ống đồng D10dày 19mm | 2,8 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 159 | Cách nhiệt ống đồng D13 dày 19mm | 0,87 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 160 | Cách nhiệt ống đồng D16 dày 19mm | 3,75 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 161 | Cách nhiệt ống đồng D19 dày 19mm | 2,35 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 162 | Cách nhiệt ống đồng D22 dày 25mm | 0,58 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 163 | Cách nhiệt ống đồng D28 dày 25mm | 0,97 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 164 | Cách nhiệt ống đồng D35 dày 25mm | 2,18 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 165 | Cách nhiệt ống đồng D42 dày 25mm | 0,17 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 166 | Si quấn cách ẩm | 352,22 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 167 | Trunking ngoài trời có nắp đậy bảo vệ ống đồng bằng tôn tráng kẽm dày 0.95mm KT: 500x250 mm | 6 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 168 | Trunking ngoài trời có nắp đậy bảo vệ ống đồng bằng tôn tráng kẽm dày 0.95mm KT: 350x250 mm | 14 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 169 | Trunking ngoài trời có nắp đậy bảo vệ ống đồng bằng tôn tráng kẽm dày 0.95mm KT: 250x250 mm | 7,3 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 170 | Co đồng d19.1 mm | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 171 | Co đồng d22.2 mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 172 | Co đồng d28.6 mm | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 173 | Co đồng d34 mm | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 174 | Co đồng d41mm | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 175 | Lơi đồng d22.2 mm | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 176 | Lơi đồng d28.6 mm | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 177 | Lơi đồng d34 mm | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 178 | Lơi đồng d41mm | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 179 | Nối đồng d22.2 mm | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 180 | Nối đồng d28.6 mm | 16 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 181 | Nối đồng d34 mm | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 182 | Nối đồng d41mm | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 183 | Que hàn bạc | 6 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 184 | Nitơ thử áp và thổi hàn | 30 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 185 | Oxi hàn | 10 | bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 186 | Gas hàn | 10 | bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 187 | Ty treo M8 | 141,2 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 188 | Ticke đạn M8 | 353 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 189 | Cùm treo | 353 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 190 | Ecru M8 | 1.059 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 191 | Tán M8 | 1.059 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 192 | Vít xoắn | 3 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 193 | Keo con chó | 3 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 194 | Sắt U50x5mm | 4 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 195 | Cùm Ubolt | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 196 | Ecru M8 | 160 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 197 | Tán M8 | 160 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 198 | Ticke sắt M10 | 16 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 199 | Giá đỡ trunking ngoài trời xây bằng gạch (KT: 500x100x300mm) | 0,02 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 200 | Giá đỡ trunking ngoài trời xây bằng gạch (KT: 350x100x300mm) | 0,01 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 201 | Giá đỡ trunking ngoài trời xây bằng gạch (KT: 250x100x300mm) | 0,01 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 202 | Ống nước uPVC D27mm | 3,34 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 203 | Ống nước Upvc D34mm | 0,56 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 204 | Ống nước Upvc D42mm | 0,66 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 205 | Ống nước Upvc D60m | 0,78 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 206 | Ống nước Upvc D90mm | 0,3 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 207 | Cách nhiệt ống nước ngưng D28 dày 13mm | 4,34 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 208 | Cách nhiệt ống nước ngưng D35 dày 13mm | 0,56 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 209 | Cách nhiệt ống nước ngưng D42 dày 13mm | 0,66 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 210 | Cách nhiệt ống nước ngưng D60 dày 13mm | 0,78 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 211 | Cách nhiệt ống nước ngưng D90 dày 13mm | 0,3 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 212 | Si quấn cách ẩm | 165,75 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 213 | Y D27mm | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 214 | Y D34mm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 215 | Y D42mm | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 216 | Y D60m | 13 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 217 | Y D90/60mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 218 | Co 90 D27mm | 138 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 219 | Co 90 D34mm | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 220 | Co 90 D42mm | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 221 | Co 90 D60m | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 222 | Co 90 D90mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 223 | Co 45 độ D27mm | 23 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 224 | Co 45 D42mm | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 225 | Co 45 D60m | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 226 | Co 45 D90mm | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 227 | Tê D27mm | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 228 | Tê D60m | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 229 | Nối D27mm | 50 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 230 | Nối D34mm | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 231 | Nối D42mm | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 232 | Nối D60m | 5 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 233 | Nối D90mm | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 234 | Giảm D34/27mm | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 235 | Giảm D42/27mm | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 236 | Giảm D42/34mm | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 237 | Giảm D60/27mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 238 | Giảm D60/42mm | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 239 | Giảm D90/60mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 240 | Nắp bịt D27mm | 46 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 241 | Nắp bịt D90mm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 242 | Keo dán ống nước | 4 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 243 | Ty treo M8 | 126,4 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 244 | Ticke đạn M8 | 316 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 245 | Ecru M8 | 948 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 246 | Tán M8 | 948 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 247 | Cùm treo | 316 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 248 | Sắt U50x5mm | 1,2 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 249 | Cùm Ubolt | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 250 | Ecru M8 | 24 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 251 | Tán M8 | 24 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 252 | Ticke sắt M10 | 12 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 253 | Quạt hút âm trần nối ống gió 1250 m3/h - 150Pa | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 254 | Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 150m3/h | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 255 | Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 300m3/h | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 256 | Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 500m3/h | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 257 | Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 800m3/h | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 258 | Ticke đạn M8 | 20 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 259 | Ty treo M8 | 8 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 260 | Ecru M8 | 60 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 261 | Tán M8 | 60 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 262 | Miệng gió thải gắn trần loại sọt trứng + hộp gió - KTC - 200x200 | 25 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 263 | Louver ngoài trời gắn tường + LCCT - KTC 500x250 | 5 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 264 | Ống gió mềm không cách nhiệt D150 | 50 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 265 | Ticke đạn M8 | 25 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 266 | Ty treo M8 | 7,5 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 267 | Lập là bằng tôn tráng kẽm 25x0.58mm | 17,5 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 268 | Ecru M8 | 75 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 269 | Tán M8 | 75 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 270 | Tole ống gió dầy 0.58 mm ( Đối với ống gió có chiều dài cạnh lớn nhất | 32,89 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 271 | Tiêu âm ống gió bằng cao su lưu hóa dày 25mm một mặt có keo dán | 11 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 272 | Ticke đạn M8 | 30 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 273 | Ty treo M8 | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 274 | Sắt V3 | 6,75 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 275 | Ecru M8 | 90 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 276 | Tán M8 | 90 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 277 | Silicon làm kín | 10 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 278 | Vít xoắn | 5 | Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 279 | Khớp nối mềm | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 280 | Dây thép buộc | 3 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 281 | Sơn đen | 2 | kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 282 | Băng keo bạc | 5 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 283 | Băng keo trong | 3 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 284 | Louver ngoài trời gắn tường + LCCT - KTC 750x350 | 12 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 285 | Miệng gió thôi 4 hướng + OBD - KTM - 600x600 | 31 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 286 | Miệng gió hồi nan bầu dục + LLB - KTM 600x600 | 31 | cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 287 | Van điều chỉnh lưu lượng gió VCD D150 | 24 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 288 | Van điều chỉnh lưu lượng gió VCD D200 | 7 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 289 | Tole ống gió dầy 0.58 mm ( Đối với ống gió có chiều dài cạnh lớn nhất = | 314,68 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 290 | Tole ống gió dầy 0.75 mm ( Đối với ống gió có chiều dài cạnh lớn nhất >600mm) | 18,4 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 291 | Tiêu âm ống gió bằng cao su lưu hóa dày 25mm một mặt có keo dán | 51,75 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 292 | Cách nhiệt ống gió bằng cao su lưu hóa dày 16mm, một mặt có keo dán, một mặt có lớp nhôm bạc | 380 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 293 | Ống gió mềm D150 kèm cách nhiệt 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 | 144 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 294 | Ống gió mềm D200 kèm cách nhiệt 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 | 76,5 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 295 | Ống gió mềm D250 kèm cách nhiệt 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 | 74,6 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 296 | Ticke đạn M8 | 900 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 297 | Ty treo M8 | 270 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 298 | Lập là bằng tôn tráng kẽm 25x0.58mm | 630 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 299 | Ecru M8 | 2.700 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 300 | Tán M8 | 2.700 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 301 | Sắt V3 | 69,6 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 302 | Ticke đạn M8 | 348 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 303 | Ty treo M8 | 139,2 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 304 | Tán M8 | 1.044 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 305 | Ecru M8 | 1.044 | Con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 306 | Silicon làm kín | 50 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 307 | Vít xoắn | 10 | Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 308 | Dây thép buộc | 15 | Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 309 | Sơn đen | 10 | Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 310 | Băng keo bạc | 216 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 311 | Băng keo trong | 60 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 312 | TỦ DB.AC.2 (Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 16A : Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 10 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 313 | TỦ DB.AC.3 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 11 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 314 | TỦ DB.AC.4 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 12 | 1 | TỦ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 315 | TỦ DB.AC.5 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 13 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 316 | TỦ DB.AC.6 Vỏ tủ trong nhà tole 1.5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 15 | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 317 | TỦ DB.AC.DN VRF Vỏ tủ trong nhà tole 1.5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 400A 50kA: Số lượng 01 MCCB 3P 80A 25kA: Số lượng 02 MCCB 3P 60A 15kA CHỌN 63A 25kA: Số lượng 04 | 1 | tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 318 | Dây điện cấp nguồn dàn nóng Cu/XLPE/PVC - 3x1Cx25mm2 + 1N-16mm2 | 171 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 319 | Dây điện cấp nguồn dàn nóng Cu/PVC 1Cx16mm2 | 171 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 320 | Dây điện cấp nguồn dàn lạnh, thiết bị trao đồi nhiệt Cu/PVC - 1Cx2.5mm2 | 3.066 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 321 | Dây điện cấp nguồn dàn lạnh, thiết bị trao đồi nhiệt Cu/PVC - 1Cx1.5mm2 | 1.533 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 322 | Dây cấp nguồn cho quạt hút Cu/PVC - 1Cx2.5 mm2 | 298 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 323 | Dây cấp nguồn cho quạt hút Cu/PVC - 1Cx1.5mm2 | 149 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 324 | Dây điều khiển chống nhiễu 2Cx1.5mm2 | 846 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 325 | Dây remote Cu/PVC - 2Cx0.75 | 954 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 326 | Ống luồn dây PVC D20 | 3.263,4 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 327 | Trunking mạ kẽm cấp nguồn dàn nóng 200x100 dày 1.2mm | 7,2 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 328 | Công tấc hạt cho quạt hút mùi tầng hầm | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 329 | Đế âm | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 330 | Nắp đậy | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 331 | Đầu cos 0.75mm | 208 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 332 | Đầu cos 1.5mm | 124 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 333 | Đầu cos 2.5mm | 248 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 334 | Đầu cos 16mm | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 335 | Đầu cos 25mm | 36 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 336 | Kẹp ống điện D20 | 1,087 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 337 | Ticke nhựa M6 | 1,087 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 338 | Vít xoắn M6 | 1,087 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 339 | Sắt hộp 50x50mm | 5,4 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 340 | Ticke M10 | 24 | con | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 341 | Băng keo điện | 50 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 342 | Tô trám đường ống điện remote Kt: 0,03x0,033x130 m | 3,9 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 343 | Bả trít đường ống điện remote Kt: 0.03x0.033x130 m | 3,9 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 344 | Sơn tường hoàn trả lại tường Kt: 0.03x0.033x130 m | 3,9 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 345 | Dàn nóng VRF CS: 30HP | 1 | Cụm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 346 | Dàn nóng VRF CS: 32HP | 2 | Cụm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 347 | Dàn nóng VRF CS: 34HP | 1 | Cụm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 348 | Dàn nóng VRF CS: 42HP | 1 | Cụm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 349 | Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 1.7HP - 4.5kW | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 350 | Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 2HP - 5.6kW | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 351 | Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 3HP - 8kW | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 352 | Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 4HP 11.2 kW | 17 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 353 | Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 5HP 14kW | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 354 | Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 6HP 16kW | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 355 | Máy lạnh cục bộ loại Cassette - 4 hướng thổi CS: 6.2 kW Đã bao gồm điều khiển từ xa và mặt nạ | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 356 | Thiết bị hồi nhiệt lưu lượng 1000m3/h-150Pa | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi