Gói thầu: Cung cấp lắp đặt hệ thống ĐHKK

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000626-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH TỈNH BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Cung cấp lắp đặt hệ thống ĐHKK
Số hiệu KHLCNT 20201000436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn mua sắm tài sản cố định năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 10:33:00 đến ngày 2020-11-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,237,086,045 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy lạnh 120000 BTU/h + dàn nóng đặt trên mái (tầng 2) 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi 12 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Miệng gió hồi 1200x600 + filler 2 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Quạt hút gắn tường 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Quạt hút gắn trần 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Tole tráng kẽm 1.0mm + cách nhiệt 85 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Tiêu âm 2 lớp (Tole 0.8mm + bông thủy tinh + tole soi lổ) 30 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Ống mềm D300 24 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Ống đồng D12 40 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Ống đồng D34 40 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Ống nước D27 + Cách nhiệt 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Ống nước D34 + Cách nhiệt 15 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Dàn lạnh 42000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Dàn lạnh 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Dàn lạnh 24000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Dàn lạnh 48000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 3) 1 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Quạt hút gắn tường 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Quạt hút gắn trần 4 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Tole tráng kẽm 0.6mm + cách nhiệt 54 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Giá treo dàn nóng 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi 11 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Miệng gió hồi 1200x600 + filler 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Miệng gió hồi 1200x400 + filler 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Miệng gió hồi 600x600 + filler 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Trunking 80x60 17 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Ống đồng D10mm + cách nhiệt 0,37 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Ống đồng D12mm + cách nhiệt 0,5 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Ống đồng D16mm + cách nhiệt 0,2 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Ống đồng D22mm + cách nhiệt 0,04 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Ống đồng D28mm + cách nhiệt 0,16 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Ống đồng D34mm + cách nhiệt 0,5 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Ống mềm D250mm 5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Ống mềm D300mm 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Ống mềm D350mm 12 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Ống nước D21 + cách nhiệt 49 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Ống nước D27 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Ống nước D34 + cách nhiệt 20 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Ống nước D42 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Trunking 80x40 80 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 Dàn lạnh 42000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Dàn lạnh 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Dàn lạnh 24000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Dàn lạnh 48000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 4) 1 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Quạt hút gắn tường 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Quạt hút gắn trần 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Tole tráng kẽm 0.6mm + cách nhiệt 54 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Giá treo dàn nóng 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi 11 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
51 Miệng gió hồi 1200x600 + filler 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
52 Miệng gió hồi 1200x400 + filler 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
53 Miệng gió hồi 600x600 + filler 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
54 Trungking 80x60 17 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
55 Ống đồng D10mm + cách nhiệt 0,37 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
56 Ống đồng D12mm + cách nhiệt 0,46 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
57 Ống đồng D16mm + cách nhiệt 0,2 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
58 Ống đồng D22mm + cách nhiệt 0,04 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
59 Ống đồng D28mm + cách nhiệt 0,16 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
60 Ống đồng D34mm + cách nhiệt 0,46 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
61 Ống mềm D250mm 5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
62 Ống mềm D300mm 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
63 Ống mềm D350mm 12 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
64 Ống nước D21 + cách nhiệt 49 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
65 Ống nước D27 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
66 Ống nước D34 + cách nhiệt 20 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
67 Ống nước D42 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
68 Trunking 80x40mm 50 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
69 Dàn lạnh 42000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
70 Dàn lạnh 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
71 Dàn lạnh 24000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
72 Dàn lạnh 48000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
73 Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 5) 1 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
74 Quạt hút gắn tường 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
75 Quạt hút gắn trần 4 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
76 Tole tráng kẽm 0.6mm + cách nhiệt 54 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
77 Giá treo dàn nóng 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
78 Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi 11 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
79 Miệng gió hồi 1200x600 + filler 1 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
80 Miệng gió hồi 1200x400 + filler 2 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
81 Miệng gió hồi 600x600 + filler 2 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
82 Trungking 80x60 17 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
83 Ống đồng D10mm + cách nhiệt 0,37 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
84 Ống đồng D12mm + cách nhiệt 0,42 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
85 Ống đồng D16mm + cách nhiệt 0,2 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
86 Ống đồng D22mm + cách nhiệt 0,04 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
87 Ống đồng D28mm + cách nhiệt 0,16 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
88 Ống đồng D34mm + cách nhiệt 0,42 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
89 Ống mềm D250mm 5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
90 Ống mềm D300mm 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
91 Ống mềm D350mm 12 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
92 Ống nước D21 + cách nhiệt 49 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
93 Ống nước D27 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
94 Ống nước D34 + cách nhiệt 20 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
95 Ống nước D42 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
96 Trunking 80x40mm 50 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
97 Dàn nóng 100.000 đặt trên mái (tầng 6) 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
98 Dàn lạnh Cassette 30000Btu/h + Dàn nóng đặt ban công 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
99 Quạt hút gắn tường 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
100 Quạt hút gắn trần 3 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
101 Miệng gió thổi 600x600 + VCD + box thổi 9 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
102 Miệng gió hồi 1200x600 + filler 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
103 Miệng gió tươi 300x200 + lưới chắn côn trùng 2 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
104 Tole tráng kẽm 0.8mm + cách nhiệt 30 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
105 Tiêu âm 2 lớp (Tole 0.8mm + bông thủy tinh + tole soi lổ) 20 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
106 Ống mềm D300mm 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
107 Ống mềm D350mm 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
108 Ống đồng D10mm + cách nhiệt 0,05 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
109 Ống đồng D12mm + cách nhiệt 0,25 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
110 Ống đồng D16mm + cách nhiệt 0,05 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
111 Ống đồng D34mm + cách nhiệt 0,25 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
112 Ống nước D21 + cách nhiệt 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
113 Ống nước D27 + cách nhiệt 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
114 Ống nước D60 + cách nhiệt 30 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
115 Giá đỡ dàn nóng 10 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
116 Ống điện D20 1.640 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
117 Ống điện D32 100 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
118 Lắp đặt dàn nóng VRF CS 30HP 0,48 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
119 Lắp đặt dàn nóng VRF CS 32HP 1,12 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
120 Lắp đặt dàn nóng VRF CS 34HP 0,56 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
121 Lắp đặt dàn nóng VRF CS 42HP 0,6 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
122 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 1.7HP - 4.5kW 1 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
123 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 2HP - 5.6kW 6 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
124 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 3HP - 8 kW 12 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
125 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 3HP - 7.1 kW 0 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
126 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 4HP 11.2 kW 17 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
127 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 5HP 14kW 8 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
128 Lắp đặt dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 6HP 16kW 1 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
129 Máy lạnh cục bộ loại Cassette - 4 hướng thổi CS: 6.2 kW 1 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
130 Thiết bị hồi nhiệt lưu lượng 1000m3/h-150Pa 6 máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V
131 Remote điều khiển HRV 6 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
132 Bộ chia gas dàn nóng - RBM - BT24E 6 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
133 Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY105E 15 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
134 Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY205E 12 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
135 Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY305E 12 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
136 Bộ chia gas dàn lạnh - RBM - BY55E 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
137 Remote điều khiển dàn lạnh 45 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
138 Bộ điều khiển trung tâm 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
139 Mặt nạ dàn lạnh cassette 45 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
140 Gas nạp bổ sung - R410A 150 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
141 Bệ đỡ dàn nóng bằng bê tông Kích thước:250x150mm 1,22 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
142 Ty treo M10 104 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
143 Ticke đạn M10 208 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
144 Ecru M10 624 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
145 Tán 10 624 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
146 Ticke sắt M10 500 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
147 Su lót giảm rung dày 0.8mm 30,4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
148 Ống đồng D6.4 dày 0.81mm 0,46 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
149 Ống đồng D9.5 dày 0.81mm 2,8 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
150 Ống đồng D12.7dày 0.81mm 0,87 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
151 Ống đồng D15.8 dày 1.02mm 3,75 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
152 Ống đồng D19.1 dày 1.02mm 2,35 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
153 Ống đồng D22.2 dày 1.02mm 0,58 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
154 Ống đồng D28.6 dày 1.02mm 0,97 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
155 Ống đồng D34 dày 1.22mm 2,18 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
156 Ống đồng D41 dày 1.22mm 0,17 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
157 Cách nhiệt ống đồng D6 dày 19mm 0,46 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
158 Cách nhiệt ống đồng D10dày 19mm 2,8 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
159 Cách nhiệt ống đồng D13 dày 19mm 0,87 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
160 Cách nhiệt ống đồng D16 dày 19mm 3,75 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
161 Cách nhiệt ống đồng D19 dày 19mm 2,35 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
162 Cách nhiệt ống đồng D22 dày 25mm 0,58 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
163 Cách nhiệt ống đồng D28 dày 25mm 0,97 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
164 Cách nhiệt ống đồng D35 dày 25mm 2,18 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
165 Cách nhiệt ống đồng D42 dày 25mm 0,17 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
166 Si quấn cách ẩm 352,22 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
167 Trunking ngoài trời có nắp đậy bảo vệ ống đồng bằng tôn tráng kẽm dày 0.95mm KT: 500x250 mm 6 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
168 Trunking ngoài trời có nắp đậy bảo vệ ống đồng bằng tôn tráng kẽm dày 0.95mm KT: 350x250 mm 14 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
169 Trunking ngoài trời có nắp đậy bảo vệ ống đồng bằng tôn tráng kẽm dày 0.95mm KT: 250x250 mm 7,3 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
170 Co đồng d19.1 mm 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
171 Co đồng d22.2 mm 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
172 Co đồng d28.6 mm 22 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
173 Co đồng d34 mm 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
174 Co đồng d41mm 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
175 Lơi đồng d22.2 mm 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
176 Lơi đồng d28.6 mm 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
177 Lơi đồng d34 mm 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
178 Lơi đồng d41mm 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
179 Nối đồng d22.2 mm 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
180 Nối đồng d28.6 mm 16 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
181 Nối đồng d34 mm 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
182 Nối đồng d41mm 3 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
183 Que hàn bạc 6 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
184 Nitơ thử áp và thổi hàn 30 Bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V
185 Oxi hàn 10 bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V
186 Gas hàn 10 bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V
187 Ty treo M8 141,2 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
188 Ticke đạn M8 353 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
189 Cùm treo 353 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
190 Ecru M8 1.059 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
191 Tán M8 1.059 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
192 Vít xoắn 3 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
193 Keo con chó 3 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
194 Sắt U50x5mm 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
195 Cùm Ubolt 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
196 Ecru M8 160 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
197 Tán M8 160 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
198 Ticke sắt M10 16 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
199 Giá đỡ trunking ngoài trời xây bằng gạch (KT: 500x100x300mm) 0,02 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
200 Giá đỡ trunking ngoài trời xây bằng gạch (KT: 350x100x300mm) 0,01 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
201 Giá đỡ trunking ngoài trời xây bằng gạch (KT: 250x100x300mm) 0,01 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
202 Ống nước uPVC D27mm 3,34 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
203 Ống nước Upvc D34mm 0,56 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
204 Ống nước Upvc D42mm 0,66 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
205 Ống nước Upvc D60m 0,78 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
206 Ống nước Upvc D90mm 0,3 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
207 Cách nhiệt ống nước ngưng D28 dày 13mm 4,34 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
208 Cách nhiệt ống nước ngưng D35 dày 13mm 0,56 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
209 Cách nhiệt ống nước ngưng D42 dày 13mm 0,66 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
210 Cách nhiệt ống nước ngưng D60 dày 13mm 0,78 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
211 Cách nhiệt ống nước ngưng D90 dày 13mm 0,3 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
212 Si quấn cách ẩm 165,75 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
213 Y D27mm 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
214 Y D34mm 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
215 Y D42mm 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
216 Y D60m 13 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
217 Y D90/60mm 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
218 Co 90 D27mm 138 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
219 Co 90 D34mm 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
220 Co 90 D42mm 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
221 Co 90 D60m 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
222 Co 90 D90mm 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
223 Co 45 độ D27mm 23 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
224 Co 45 D42mm 20 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
225 Co 45 D60m 25 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
226 Co 45 D90mm 4 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
227 Tê D27mm 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
228 Tê D60m 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
229 Nối D27mm 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
230 Nối D34mm 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
231 Nối D42mm 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
232 Nối D60m 5 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
233 Nối D90mm 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
234 Giảm D34/27mm 40 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
235 Giảm D42/27mm 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
236 Giảm D42/34mm 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
237 Giảm D60/27mm 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
238 Giảm D60/42mm 15 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
239 Giảm D90/60mm 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
240 Nắp bịt D27mm 46 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
241 Nắp bịt D90mm 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
242 Keo dán ống nước 4 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
243 Ty treo M8 126,4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
244 Ticke đạn M8 316 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
245 Ecru M8 948 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
246 Tán M8 948 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
247 Cùm treo 316 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
248 Sắt U50x5mm 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
249 Cùm Ubolt 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
250 Ecru M8 24 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
251 Tán M8 24 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
252 Ticke sắt M10 12 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
253 Quạt hút âm trần nối ống gió 1250 m3/h - 150Pa 5 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
254 Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 150m3/h 3 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
255 Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 300m3/h 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
256 Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 500m3/h 3 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
257 Quạt hút mùi gắn tường lưu lượng 800m3/h 3 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
258 Ticke đạn M8 20 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
259 Ty treo M8 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
260 Ecru M8 60 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
261 Tán M8 60 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
262 Miệng gió thải gắn trần loại sọt trứng + hộp gió - KTC - 200x200 25 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
263 Louver ngoài trời gắn tường + LCCT - KTC 500x250 5 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
264 Ống gió mềm không cách nhiệt D150 50 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
265 Ticke đạn M8 25 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
266 Ty treo M8 7,5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
267 Lập là bằng tôn tráng kẽm 25x0.58mm 17,5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
268 Ecru M8 75 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
269 Tán M8 75 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
270 Tole ống gió dầy 0.58 mm ( Đối với ống gió có chiều dài cạnh lớn nhất 32,89 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
271 Tiêu âm ống gió bằng cao su lưu hóa dày 25mm một mặt có keo dán 11 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
272 Ticke đạn M8 30 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
273 Ty treo M8 12 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
274 Sắt V3 6,75 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
275 Ecru M8 90 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
276 Tán M8 90 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
277 Silicon làm kín 10 Bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V
278 Vít xoắn 5 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
279 Khớp nối mềm 10 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
280 Dây thép buộc 3 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
281 Sơn đen 2 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
282 Băng keo bạc 5 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
283 Băng keo trong 3 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
284 Louver ngoài trời gắn tường + LCCT - KTC 750x350 12 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
285 Miệng gió thôi 4 hướng + OBD - KTM - 600x600 31 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
286 Miệng gió hồi nan bầu dục + LLB - KTM 600x600 31 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V
287 Van điều chỉnh lưu lượng gió VCD D150 24 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
288 Van điều chỉnh lưu lượng gió VCD D200 7 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
289 Tole ống gió dầy 0.58 mm ( Đối với ống gió có chiều dài cạnh lớn nhất = 314,68 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
290 Tole ống gió dầy 0.75 mm ( Đối với ống gió có chiều dài cạnh lớn nhất >600mm) 18,4 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
291 Tiêu âm ống gió bằng cao su lưu hóa dày 25mm một mặt có keo dán 51,75 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
292 Cách nhiệt ống gió bằng cao su lưu hóa dày 16mm, một mặt có keo dán, một mặt có lớp nhôm bạc 380 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
293 Ống gió mềm D150 kèm cách nhiệt 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 144 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
294 Ống gió mềm D200 kèm cách nhiệt 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 76,5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
295 Ống gió mềm D250 kèm cách nhiệt 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 74,6 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
296 Ticke đạn M8 900 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
297 Ty treo M8 270 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
298 Lập là bằng tôn tráng kẽm 25x0.58mm 630 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
299 Ecru M8 2.700 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
300 Tán M8 2.700 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
301 Sắt V3 69,6 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
302 Ticke đạn M8 348 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
303 Ty treo M8 139,2 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
304 Tán M8 1.044 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
305 Ecru M8 1.044 Con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
306 Silicon làm kín 50 Bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V
307 Vít xoắn 10 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
308 Dây thép buộc 15 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
309 Sơn đen 10 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V
310 Băng keo bạc 216 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
311 Băng keo trong 60 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
312 TỦ DB.AC.2 (Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 16A : Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 10 1 tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
313 TỦ DB.AC.3 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 11 1 tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
314 TỦ DB.AC.4 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 12 1 TỦ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
315 TỦ DB.AC.5 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31.: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 13 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
316 TỦ DB.AC.6 Vỏ tủ trong nhà tole 1.5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 160A: Số lượng 01 MCB 1P 6A : Số lượng 15 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
317 TỦ DB.AC.DN VRF Vỏ tủ trong nhà tole 1.5mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện màu RAL 7035 nhăn, FORM 1 IP 31: Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: Cầu chì 6A + Đế: Đèn báo pha: Đồng hồ Vol (0-500V) + VS: MCCB 3P 400A 50kA: Số lượng 01 MCCB 3P 80A 25kA: Số lượng 02 MCCB 3P 60A 15kA CHỌN 63A 25kA: Số lượng 04 1 tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
318 Dây điện cấp nguồn dàn nóng Cu/XLPE/PVC - 3x1Cx25mm2 + 1N-16mm2 171 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
319 Dây điện cấp nguồn dàn nóng Cu/PVC 1Cx16mm2 171 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
320 Dây điện cấp nguồn dàn lạnh, thiết bị trao đồi nhiệt Cu/PVC - 1Cx2.5mm2 3.066 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
321 Dây điện cấp nguồn dàn lạnh, thiết bị trao đồi nhiệt Cu/PVC - 1Cx1.5mm2 1.533 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
322 Dây cấp nguồn cho quạt hút Cu/PVC - 1Cx2.5 mm2 298 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
323 Dây cấp nguồn cho quạt hút Cu/PVC - 1Cx1.5mm2 149 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
324 Dây điều khiển chống nhiễu 2Cx1.5mm2 846 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
325 Dây remote Cu/PVC - 2Cx0.75 954 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
326 Ống luồn dây PVC D20 3.263,4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
327 Trunking mạ kẽm cấp nguồn dàn nóng 200x100 dày 1.2mm 7,2 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
328 Công tấc hạt cho quạt hút mùi tầng hầm 9 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
329 Đế âm 9 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
330 Nắp đậy 9 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
331 Đầu cos 0.75mm 208 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
332 Đầu cos 1.5mm 124 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
333 Đầu cos 2.5mm 248 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
334 Đầu cos 16mm 24 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
335 Đầu cos 25mm 36 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
336 Kẹp ống điện D20 1,087 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
337 Ticke nhựa M6 1,087 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
338 Vít xoắn M6 1,087 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
339 Sắt hộp 50x50mm 5,4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
340 Ticke M10 24 con Mô tả kỹ thuật theo Chương V
341 Băng keo điện 50 Cuộn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
342 Tô trám đường ống điện remote Kt: 0,03x0,033x130 m 3,9 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
343 Bả trít đường ống điện remote Kt: 0.03x0.033x130 m 3,9 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
344 Sơn tường hoàn trả lại tường Kt: 0.03x0.033x130 m 3,9 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
345 Dàn nóng VRF CS: 30HP 1 Cụm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
346 Dàn nóng VRF CS: 32HP 2 Cụm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
347 Dàn nóng VRF CS: 34HP 1 Cụm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
348 Dàn nóng VRF CS: 42HP 1 Cụm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
349 Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 1.7HP - 4.5kW 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
350 Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 2HP - 5.6kW 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
351 Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 3HP - 8kW 12 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
352 Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 4HP 11.2 kW 17 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
353 Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 5HP 14kW 8 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
354 Dàn lạnh Cassette - 4 hướng thổi - 6HP 16kW 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
355 Máy lạnh cục bộ loại Cassette - 4 hướng thổi CS: 6.2 kW Đã bao gồm điều khiển từ xa và mặt nạ 1 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
356 Thiết bị hồi nhiệt lưu lượng 1000m3/h-150Pa 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->