Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất thực hiện đề tài năm 2020 và 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119036-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỘI KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT THÚ Y VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất thực hiện đề tài năm 2020 và 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 15:11:00 đến ngày 2020-11-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 159,821,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nutrient agar | 1 | Lọ | Hóa chất và nguyên vật liệu | ||
| 2 | MacConkey agarr | 1 | lọ | Hóa chất | ||
| 3 | EMB agar | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 4 | Buffered pepton water (500g) | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 5 | RambaQuick Salmonella | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 6 | Muller hilton agar | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 7 | ChromAgar salmonella plus (môi trường và chất bổ sung) | 1 | Bộ | Hóa chất | ||
| 8 | TSI agar | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 9 | Urea Indole medium | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 10 | Kovacs reagent | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 11 | Blood Agar | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 12 | Brain Heart Infusion broth | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 13 | Glycerol | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 14 | Túi dập mẫu vi sinh | 60 | Chiếc | Nguyên liệu | ||
| 15 | Máu cừu (lọ 100ml) | 2 | Lọ | Hóa chất | ||
| 16 | Đầu tip 1000ul (1000c/túi) | 2 | Túi | Hóa chất | ||
| 17 | Đầu tip 200ul (1000c/túi) | 2 | Túi | Hóa chất | ||
| 18 | Ống nghiệm có nắp vặn 16x100mm | 1 | Hộp | Hóa chất | ||
| 19 | Nước cất 2 lần | 15 | Lít | Hóa chất | ||
| 20 | Cồn tuyệt đối | 6 | Lít | Hóa chất | ||
| 21 | Que cấy 1㎕ , PP, tiệt trùng | 40 | Túi | Hóa chất | ||
| 22 | Que cấy 10㎕ , PP, tiệt trùng | 30 | túi | Hóa chất | ||
| 23 | Đĩa lồng nhựa | 500 | Chiếc | Hóa chất | ||
| 24 | Ống eppendorf 2ml ( 1000c/túi) | 1 | Túi | Hóa chất | ||
| 25 | Khẩu trang dùng 1 lần | 14 | Hộp | Nguyên liệu | ||
| 26 | Ống Cryovial | 4 | Túi | Hóa chất | ||
| 27 | Tăm bông lấy mẫu | 1 | Hộp | Nguyên liệu | ||
| 28 | Đồ dụng cụ rẻ tiền (giấy lau, túi bóng, bông, chất sát trùng …) | 1 | Việt nam | Nguyên liệu | ||
| 29 | Primers | 7 | Cặp | Hóa chất | ||
| 30 | DreamTaq pcr master mix (2X) | 1 | Bộ | Hóa chất | ||
| 31 | Ethanol absolute | 1 | Chai 1L | Hóa chất | ||
| 32 | DNA gel loading dye | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 33 | Redsafe | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 34 | TBE buffer 10X | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 35 | Agarose | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 36 | Gene ruler 100bp DNA ladder | 1 | 50ug | Hóa chất | ||
| 37 | Đầu tip có lọc 200ul | 8 | Hộp | Hóa chất | ||
| 38 | Đầu tip có lọc 10ul | 8 | Hộp | Hóa chất | ||
| 39 | Đầu tip có lọc 1000ul | 7 | Hộp | Hóa chất | ||
| 40 | PCR tube 0.2ul | 1 | Túi | Hóa chất | ||
| 41 | Găng tay cao su dùng 1 lần. không bột | 5 | Hộp | Hóa chất | ||
| 42 | Găng tay cao su dùng 1 lần. có bột | 18 | Hộp | Nguyên liệu | ||
| 43 | Bộ dao kéo mổ | 1 | Hộp | Nguyên liệu | ||
| 44 | Khoanh giấy kháng sinh (chưa tẩm kháng sinh) | 1 | Hộp | Nguyên liệu | ||
| 45 | Methanol | 30 | Lít | Hóa chất | ||
| 46 | Ethanol | 22 | Lít | Hóa chất | ||
| 47 | 25Hexane | 20 | Lít | Hóa chất | ||
| 48 | Ethyl acetate | 20 | Lít | Hóa chất | ||
| 49 | Acetone | 20 | Lít | Hóa chất | ||
| 50 | Methylenechloride | 5 | Lít | Hóa chất | ||
| 51 | Formic acid | 5 | Lít | Hóa chất | ||
| 52 | HCl (37%) | 5 | Lít | Hóa chất | ||
| 53 | H2SO4 | 2 | Lít | Hóa chất | ||
| 54 | Bản mỏng silica gel phân tích pha thường | 1 | Hộp | Nguyên liệu | ||
| 55 | Bản mỏng silicagel phân tích pha đảo | 1 | kg | Hóa chất | ||
| 56 | Silica gel cột pha thường (Merck) | 1 | Kg | hóa chất | ||
| 57 | Silica gel cột pha đảo (Merck) (lọ100 g) | 1 | Lọ | Hóa chất | ||
| 58 | Bình cô quay quả lê (Duran): | 1 | Bình | dụng cụ thủy tinh lớn | ||
| 59 | Bình cô quay quả lê (Duran) | 1 | Bình | dụng cụ bình thủy tinh loại nhỡ | ||
| 60 | Lọ đựng mẫu thủy tinh 50 mL, có nắp (1 thùng 50 lọ) | 1 | Thùng | Hóa chất | ||
| 61 | Tryptone (Lọ 500ml) | 1 | lọ | Hóa chất | ||
| 62 | Yeast extract (lọ 500G) | 1 | Lọ | hóa chất | ||
| 63 | NaCl | 1 | Kg | Hóa chất | ||
| 64 | Agar | 1 | kg | háo chất | ||
| 65 | Ethanol (Sigma) | 1 | Lít | Hóa chất | ||
| 66 | DMSO, anhydrous | 1 | Lít | Hóa chất | ||
| 67 | Pipet 10 ml, sterilized, 200 items/box | 1 | cái | Hóa chất | ||
| 68 | Pipet 25 ml, sterilized, 200 items/box | 1 | Cái | Hóa chât | ||
| 69 | Test tubes 16x150mm, 20ml (50c/thùng) | 1 | Thùng | Hóa chất | ||
| 70 | Falcon 15 ml, sterilized (500c) | 1 | Thùng | Hóa chất | ||
| 71 | Falcon 50 ml, sterilized (500c) | 1 | Thùng | Hóa chất | ||
| 72 | 96 well-plates, 50 items/box (50c) | 1 | Thùng | hóa chất | ||
| 73 | Bình cô quay quả lê | 1 | Bình | Dụng cụ thủy tinh loại nhỏ | ||
| 74 | Cột sắc ký thủy tinh hở loại to | 1 | Cột | dụng cụ | ||
| 75 | Cột sắc ký thủy tinh hở loại nhỡ | 1 | cột | Dụng cụ | ||
| 76 | Cột sắc ký thủy tinh hở loại nhỏ | 1 | Cột | dụng cụ | ||
| 77 | Bình chiết quả lê có khóa | 1 | Cái | dụng cụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi