Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX LĐHT huyện Ý Yên, Trực Ninh, Nghĩa Hưng, Giao Thủy, Hải Hậu và lưới điện trung áp huyện Vụ Bản, Hải Hậu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SCTX LĐHT huyện Ý Yên, Trực Ninh, Nghĩa Hưng, Giao Thủy, Hải Hậu và lưới điện trung áp huyện Vụ Bản, Hải Hậu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 13:25:00 đến ngày 2020-11-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,697,175,838 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính cách điện | 486 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 501 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 15.701 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 15.296 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 17.093 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 23.794 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (1 pha /1 bộ) | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 6 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 6 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Đai thép không rỉ | 673,4 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 16 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 176 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Dây nhôm bọc AV-70 | 300 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Dây nhôm bọc AV-95 | 900 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 5.896 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 3.984 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 1.143 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 934 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 1.787 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Khóa đai thép | 5.218 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Ống nối chịu lực cho dây 95 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 50mm2 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 95 mm2 | 44 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Tấm móc đk 16 | 1.264 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Tấm móc đk 20 | 1.313 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Xà XK -41-2Vk | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Xà XĐ-41-1V | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Xà XK-41-1V | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi