Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101493 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 12:05:00 đến ngày 2020-11-17 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,976,759,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cống hộp 1x1m M300# tải trọng HL93 | 78 | cái | Chương V | ||
| 2 | Cát đen | 227,834 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 114,667 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cát vàng | 630,8852 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cấp phối đá dăm | 834,15 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Dây thép | 159,5751 | kg | Chương V | ||
| 7 | Đá 1x2 | 153,0601 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đá 2x4 | 873,0334 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đá cấp phối D | 13,104 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Đinh | 235,6426 | kg | Chương V | ||
| 11 | Gạch bê tông (10,5x6x22)cm | 153.546,12 | viên | Chương V | ||
| 12 | Gỗ chèn | 5,862 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ chống | 3,4237 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ đà nẹp | 1,7853 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ làm khe co dãn | 11,9498 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ nẹp, chống | 1,873 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Gỗ ván | 10,3935 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,5666 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Giấy dầu | 5.868,225 | m2 | Chương V | ||
| 20 | Gioăng cao su | 81,9 | m | Chương V | ||
| 21 | Nhựa đường | 2.987,46 | kg | Chương V | ||
| 22 | Que hàn | 844,128 | kg | Chương V | ||
| 23 | Thép tròn D | 9.979,65 | kg | Chương V | ||
| 24 | Xi măng PCB30 | 435.301,0312 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi