Gói thầu: Gói số 12: Vật tư y tế dùng trong xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 12: Vật tư y tế dùng trong xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2020 và năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 14:34:00 đến ngày 2020-12-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,036,080,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ẩm Kế | 6 | Cái | - Đo nhiệt độ từ - 20 ~ 1000C - Độ ẩm 0~100 Rel.% | ||
| 2 | Bộ đo tải lượng HIV (RT-qPCR HIV Kits) | 8 | Bộ | Bộ đo tải lượng HIV (RT-qPCR HIV Kits) | ||
| 3 | Bộ đo tải lượng viêm gan B (HBV TQ PCR PLUS KIT ) | 50 | Bộ | Bộ đo tải lượng viêm gan B (HBV TQ PCR PLUS KIT) | ||
| 4 | Bộ đo tải lượng viêm gan B (HBV TQ PCR PLUS MIX) | 50 | Bộ | Bộ đo tải lượng viêm gan B (HBV TQ PCR PLUS MIX) | ||
| 5 | Bộ đo tải lượng viêm gan C (HCV TQ PCR PLUS KIT) | 8 | Bộ | Bộ đo tải lượng viêm gan C (HCV TQ PCR PLUS KIT) | ||
| 6 | Bộ đo tải lượng viên gam C (HCV TQ PCR PLUS MIX ) | 8 | Bộ | Bộ đo tải lượng viên gam C (HCV TQ PCR PLUS MIX ) | ||
| 7 | Bộ kít định danh vi khuẩn Gam âm | 8 | Bộ | Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR là một hệ thống gồm 14 thử nghiệm sinh hoá dùng để định danh trực khuẩn Gram âm, dễ mọc | ||
| 8 | Bộ tách chiết DNA & RNA | 50 | Bộ | bao gồm hạt nhựa | ||
| 9 | Bộ tách chiết DNA & RNA | 2 | Bộ | không bao gồm hạt nhựa | ||
| 10 | Cán + Vòng Cấy | 40 | Bộ | Vòng cấy bằng kim loại | ||
| 11 | Đầu côn vàng | 130.000 | Cái | Có khía | ||
| 12 | Đầu côn vô trùng | 100 | Hộp | 2-20 Microlit | ||
| 13 | Đầu côn vô trùng | 100 | Hộp | 1000 Microlit | ||
| 14 | Đầu côn vô trùng | 100 | Hộp | 10- 100 Microlit | ||
| 15 | Đầu côn xanh | 110.000 | Cái | Có khía | ||
| 16 | Dầu soi | 4 | Chai | Dầu soi | ||
| 17 | Đĩa kháng sinh | 600 | Lọ | Các loại | ||
| 18 | Đĩa Petri | 9.000 | Đĩa | Ф 90mm | ||
| 19 | Đĩa Yếu Tố V, X, XV | 2 | Lọ | Gồm 3 tube (1 tube chứa que giấy X, 1 tube chứa que giấy V, 1 tube chứa que giấy XV) | ||
| 20 | Dung dịch Metanol | 30 | Chai | Dung dịch Metanol | ||
| 21 | Dung dịch thử ASO | 6 | Hộp | Dung dịch thử ASO | ||
| 22 | Dây cáp máy cắt đốt điện | 10 | Cái | Dây cáp máy cắt đốt điện | ||
| 23 | Giá đựng ống nghiệm | 3 | Cái | bằng Inox | ||
| 24 | Giấy Lọc | 100 | Hộp | Đường kính: 125 mm | ||
| 25 | Giấy Thấm | 20 | Hộp | Đường kính: 125 mm | ||
| 26 | Hóa chất nhuộm Giem sa | 27 | Chai | Hóa chất nhuộm Giem sa | ||
| 27 | Hóa chất nhuộm Gram | 20 | Bộ | 4x100ml | ||
| 28 | Hóa chất nhuộm Pap's | 6 | Bộ | 3x350ml | ||
| 29 | Hộp trữ lam | 3 | Hộp | Bằng nhựa | ||
| 30 | Keo dán lam | 7 | Chai | 100g | ||
| 31 | Keo xịt cố định mẫu | 6 | Chai | 250g | ||
| 32 | Lam kính | 30.000 | Cái | 75 x 25mm | ||
| 33 | Lammen | 26.000 | Cái | 18 x 18mm | ||
| 34 | Lọ đựng bệnh phẩm | 80.000 | Lọ | 55ml | ||
| 35 | Máu cừu | 40 | Tube | 10ml | ||
| 36 | MIC cho 1 loại kháng sinh | 30 | Bộ | MIC cho 1 loại kháng sinh | ||
| 37 | Micro Sampler | 80 | Hộp | Micro Sampler | ||
| 38 | Môi trường Chromagar | 12 | Hộp | Dạng bột, 33g/L | ||
| 39 | Môi trường Magar Super carba | 4 | Chai | 42,5g/L | ||
| 40 | Môi trường BHI Broth | 5 | Chai | 500g | ||
| 41 | Môi trường EMB | 7 | Chai | 500g | ||
| 42 | Môi trường Mueler Hilton | 13 | Chai | 500g | ||
| 43 | Nhiệt kế lạnh | 20 | Cái | Nhiệt kế lạnh | ||
| 44 | Nhiệt kế nóng | 2 | Cái | 0-1000C | ||
| 45 | Ống Eppendorf | 9.000 | Ống | 1,5ml | ||
| 46 | Ống Biopure | 20 | Ống | 1,5ml | ||
| 47 | Ống Bóp Nhựa (Pipette) | 2.000 | Ống | 3ml | ||
| 48 | Ống đong | 12 | Ống | 100ml | ||
| 49 | Ống lấy máu có nắp | 68.000 | Ống | 5ml | ||
| 50 | Ống lấy máu không nắp | 68.000 | Ống | 5ml | ||
| 51 | Ống nghiệm Citrat | 35.000 | Ống | 5ml (có 1ml Citrat hoặc 2ml Citrat) | ||
| 52 | Ống nghiệm có bi | 200.000 | Ống | 5ml | ||
| 53 | Ống nghiệm có chất chống đông máu Edta | 200.000 | Ống | 5ml | ||
| 54 | Ống nghiệm có chất chống đông máu Edta | 9.000 | Ống | 0,5ml | ||
| 55 | Ống nghiệm thủy tinh | 18.000 | Ống | 75mm | ||
| 56 | Ống thông JJ | 500 | Cái | Size 7Fr, dài 26 cm, đầu mờ | ||
| 57 | Que gỗ | 10.000 | Que | không vô trùng | ||
| 58 | Que thử đường huyết | 45.000 | Que | 25 que/ lọ | ||
| 59 | Sample Cup | 16.000 | Cái | Sample Cup | ||
| 60 | Staphylococcus Latex | 10 | Hộp | 5ml | ||
| 61 | Tâm bông vô khuẩn | 13.000 | Cái | Hàn kín vô trùng từng que. | ||
| 62 | Test thử RF | 500 | Test | Test thử RF | ||
| 63 | Test chẩn đoán sốt mò | 500 | Test | Test chẩn đoán sốt mò | ||
| 64 | Test H.Pylori qua hơi thở | 1.000 | Bộ | Test H.Pylori qua hơi thở | ||
| 65 | Test H.Pylori qua máu (Ag) | 500 | Test | Sử dụng trên phân tươi | ||
| 66 | Test lao (Tuberculin) | 1.100 | Test | Test lao (Tuberculin) | ||
| 67 | Test thử AFP | 300 | Test | Test thử AFP | ||
| 68 | Test thử Amphetamine | 8.000 | Test | Test thử Amphetamine | ||
| 69 | Test thử áp suất (Dùng cho lò hấp Autoclave) | 6.000 | Miếng | 25mm | ||
| 70 | Test thử CEA | 100 | Test | Test thử CEA | ||
| 71 | Test thử dạ dày (Pylori) | 4.000 | Test | Test thử dạ dày (Pylori) | ||
| 72 | Test thử giang mai (Syphylis) | 10.000 | Test | Test thử giang mai (Syphylis) | ||
| 73 | Test thử HBcAb | 200 | Test | Test thử HBcAb | ||
| 74 | Test thử HBeAb | 4.000 | Test | Test thử HBeAb | ||
| 75 | Test thử HBeAg | 200 | Test | Test thử HBeAg | ||
| 76 | Test thử HBsAb | 3.500 | Test | Test thử HBsAb | ||
| 77 | Test thử HBsAg | 5.000 | Test | Test thử HBsAg | ||
| 78 | Test thử HCG | 200 | Test | Test thử HCG | ||
| 79 | Test thử HCV | 2.000 | Test | Test thử HCV | ||
| 80 | Test thử HIV | 3.000 | Test | Test thử HIV | ||
| 81 | Test thử Malaria | 1.500 | Test | Test thử Malaria | ||
| 82 | Test thử Marujuana | 5.000 | Test | Test thử Marujuana | ||
| 83 | Test thử Morphine | 7.000 | Test | Test thử Morphine | ||
| 84 | Test thử nhiệt độ (Dùng cho lò hấp Autoclave) | 5.000 | Miếng | 110 x 17mm | ||
| 85 | Test thử phát hiện giun đầu gai | 960 | Test | Test thử phát hiện giun đầu gai | ||
| 86 | Test thử phát hiện giun đũa chó | 2.000 | Test | Test thử phát hiện giun đũa chó | ||
| 87 | Test thử phát hiện giun lươn | 600 | Test | Test thử phát hiện giun lươn | ||
| 88 | Test thử phát hiện sán lá gan | 600 | Test | Test thử phát hiện sán lá gan | ||
| 89 | Test thử PSA | 100 | Test | Test thử PSA | ||
| 90 | Test thử sinh học (dùng cho lò hấp Autoclave) | 600 | Lọ | 3.0 x 106 CFU | ||
| 91 | Test thử sốt xuất huyết (IgG/IgM) | 4.000 | Test | Test thử sốt xuất huyết (IgG/IgM) | ||
| 92 | Test thử sốt xuất huyết NS1 Ag | 13.000 | Test | Test thử sốt xuất huyết NS1 Ag | ||
| 93 | Test thử Troponin I | 4.000 | Test | Test thử Troponin I | ||
| 94 | Test Thử Viêm Gan A (HAV IgM ) | 100 | Test | Test Thử Viêm Gan A (HAV IgM ) | ||
| 95 | Thạch máu | 1.500 | Đĩa | 90mm | ||
| 96 | Thạch nâu | 1.500 | Đĩa | 90mm | ||
| 97 | Thuốc thử nhóm máu Anti A | 500 | Lọ | 10ml | ||
| 98 | Thuốc thử nhóm máu Anti AB | 50 | Lọ | 10ml | ||
| 99 | Thuốc thử nhóm máu Anti B | 500 | Lọ | 10ml | ||
| 100 | Thuốc thử nhóm máu Anti D | 500 | Lọ | 10ml | ||
| 101 | Vòng cao su thắt trĩ | 6 | Hộp | Làm bằng cao su có độ bền cao | ||
| 102 | Widal | 12 | Bộ | Widal |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi