Gói thầu: Cung cấp vật tư, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Kiến trúc Gia Lộc Phú |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:07:00 đến ngày 2020-12-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 744,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màng phủ nông nghiệp | 27 | cuộn | Thông số kỹ thuật: Có 2 màu đen - xám, độ dày màng 30 micron, khổ 400 x 1 m; Quy cách sản phẩm: cuộn | ||
| 2 | Bao PE | 625 | kg | Thông số kỹ thuật: Đường kính: 30 cm. Chiều cao: 40 cm. Chất liệu: nhựa PE. Màu sắc: mặt ngoài trắng, mặt trong đen. Quy cách sản phẩm: kg | ||
| 3 | Khay ươm cây giống | 250 | cái | Thông số kỹ thuật: Chất liệu xốp, 50 lỗ, Kích thước khay : 50x35x4.5cm; Quy cách sản phẩm: cái | ||
| 4 | Mụn dừa | 3.125 | bao | Thông số kỹ thuật: Chất liệu: được chế biến từ vỏ của trái dừa bao gồm cả phần bụi xơ dừa và sợi xơ dừa. Tỷ lệ chỉ thấp: 10%. Giá thể phải sạch, tơi, xốp. Không lẫn tạp chất và côn trùng gây hại. ; Quy cách sản phẩm: bao | ||
| 5 | Dây treo | 27 | cuộn | Thông số kỹ thuật: Dây treo là dạng sợi được se lại từng sợi chỉ thành sợi , bên trong có từng lớp lưới mỏng. Dây treo có màu trắng, chịu lực và nhiệt tốt; Quy cách sản phẩm: cuộn | ||
| 6 | Kéo | 60 | cái | Thông số kỹ thuật: kéo tỉa cành bằng thép cứng, Dài 18,5cm; Quy cách sản phẩm: cái | ||
| 7 | Phân trùn quế | 38.000 | kg | Thông số kỹ thuật: Nguyên chất 100% trùn quế. Dạng mịn và cục nhỏ. Màu sắc: nâu đen. Độ ẩm: 30 - 35%. ; Quy cách sản phẩm: kg | ||
| 8 | Timer | 6 | cái | Thông số kỹ thuật: Timer hẹn giờ được 20 lần/ ngày. Chọn được lịch làm việc cả tuần hoặc các ngày riêng lẻ trong tuần; Quy cách sản phẩm : cái | ||
| 9 | Van từ | 6 | cái | Thông số kỹ thuật: Kích thước: Phi 21mm, sử dụng điện 220V, trạng thái thường đóng, dùng cho nước ; Quy cách sản phẩm : cái | ||
| 10 | Khẩu trang 3 lớp | 18 | hộp/100 cái | Thông số kỹ thuật: Khẩu trang y tế 3 lớp kháng khuẩn; Quy cách sản phẩm :hộp≥100 cái | ||
| 11 | Găng tay | 18 | hộp/100 cái | Thông số kỹ thuật: Găng làm bằng chất liệu Nitrile; Quy cách sản phẩm: hộp≥100 cái | ||
| 12 | KH2PO4 | 1.250 | kg | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 23% P và 28% K; Quy cách hàng hóa:Bao 25kg (hoặc theo quy định của hãng sản xuất, nhưng phải “tương đương” theo yêu cầu của E-HSMT) | ||
| 13 | Ca(NO3)2.4H2O | 2.875 | kg | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 16% N và 20% Ca; Quy cách sản phẩm: Bao 25kg (hoặc theo quy định của hãng sản xuất, nhưng phải “tương đương” theo yêu cầu của E-HSMT) | ||
| 14 | Mg(NO3)2 | 975 | kg | Thông số kỹ thuật: Thành phần: N: 11% ; MgO: 16%; Quy cách sản phẩm: Bao 25kg (hoặc theo quy định của hãng sản xuất, nhưng phải “tương đương” theo yêu cầu của E-HSMT) | ||
| 15 | MgSO4 | 1.700 | kg | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 11% Mg; Quy cách sản phẩm:Bao 25kg (hoặc theo quy định của hãng sản xuất, nhưng phải “tương đương” theo yêu cầu của E-HSMT) | ||
| 16 | K2SO4 | 1.175 | kg | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 43,3% K; Quy cách sản phẩm: Bao 25kg (hoặc theo quy định của hãng sản xuất, nhưng phải “tương đương” theo yêu cầu của E-HSMT) | ||
| 17 | Ure | 250 | kg | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 46% N; Quy cách sản phẩm: Bao 50kg (hoặc theo quy định của hãng sản xuất, nhưng phải “tương đương” theo yêu cầu của E-HSMT) | ||
| 18 | H3BO3 | 26 | chai/500g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 20,5% B; Quy cách sản phẩm: chai≥500g | ||
| 19 | Fe-EDTA | 68 | chai/100g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 11% Fe; Quy cách sản phẩm: chai≥100g | ||
| 20 | MnSO4 | 9 | Chai/500g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 28% Mn; Quy cách sản phẩm:Chai≥500g | ||
| 21 | ZnSO4 | 28 | chai/500g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 36% Zn; Quy cách sản phẩm: chai≥500g | ||
| 22 | MoO3 | 3 | chai/250g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 39,6% Mo; Quy cách sản phẩm: chai≥250g | ||
| 23 | CuSO4 | 30 | chai/500g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: 25% Cu; Quy cách sản phẩm: chai≥500g | ||
| 24 | Canxi Bo | 18 | Chai/100g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Ca: 20%, Bo: 30ppm; Quy cách sản phẩm: Chai≥100g | ||
| 25 | Kasumin | 9 | chai | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Kasugamycin 2%; Quy cách sản phẩm : Chai | ||
| 26 | Dipomate 500gr | 18 | gói | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Mancozeb 80% ; Quy cách sản phẩm; gói | ||
| 27 | Physan 20 (500ml) | 9 | chai | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Quaternary Ammonium Salts 20%; Quy cách sản phẩm: Chai | ||
| 28 | Aliette | 27 | gói | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Fosetyl aluminium 80%; quy cách sản phẩm : gói | ||
| 29 | Trái cà | 36 | gói/25 mL | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Emamectin benzoace 7.9% w/w; Solvent: 460g/l; Additive: 460g/l; Viscosity:800cps; Quy cách sản phẩm: gói ≥25 mL | ||
| 30 | Silsau | 9 | chai | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Abamectin: 36g/lít ; Quy cách sản phẩm: chai | ||
| 31 | Sherpa | 9 | chai | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Cypermethrin 250gr/l; Quy cách sản phẩm: chai | ||
| 32 | Ortus | 9 | gói | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Fenpyroximate 5%; Quy cách sản phẩm: gói | ||
| 33 | Score | 18 | Chai/250g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Difenoconazole 250g/L; Quy cách sản phẩm: Chai ≥250g | ||
| 34 | Secsaigon | 9 | chai/500ml | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Cypermethrin 10%; Quy cách sản phẩm: chai ≥500ml | ||
| 35 | Amara 55 EC | 45 | chai/100ml | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l; Quy cách sản phẩm: Chai≥100ml | ||
| 36 | Radiant | 35 | Gói/15ml | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Spinetoram 60g/l; Quy cách sản phẩm: Gói≥15ml | ||
| 37 | Ascend 20 SP | 18 | Gói/100g | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Acetamiprid 20%; Quy cách sản phẩm: Gói≥100g | ||
| 38 | Alfatin 6.5 EC | 9 | Chai/500ml | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Abamectin 1.8% ; Quy cách sản phẩm:Chai≥500ml | ||
| 39 | Secure | 54 | Gói/10ml | Thông số kỹ thuật: Thành phần: Chlorfenapyr 10%; Quy cách sản phẩm: Gói≥10ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi