Gói thầu: Gói số 14: Vật tư tiêu hao nha
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 14: Vật tư tiêu hao nha |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2020 và năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 14:56:00 đến ngày 2020-11-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,413,474,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bít tủy | 20 | Lọ | Bít tủy | ||
| 2 | Bộ tay khoan chậm | 1 | Bộ | Gồm: Lowspeed, đầu thẳng (1 cây) Lowspeed, đầu khuỷu (1 cây) Lowspeed, đầu torque, 4 lỗ (1 cây) | ||
| 3 | Cán tuốc nơ vít | 1 | Cái | Loại Mini | ||
| 4 | Cao su nặng | 4 | Hộp | Hộp 2 lọ, mỗi lọ 250ml | ||
| 5 | Cao su nhẹ | 4 | Hộp | Hộp 2 tuýp, mỗi tuýp 90ml | ||
| 6 | Cây cạo vôi | 10 | Cây | Dùng cho máy cạo vôi | ||
| 7 | Cement gắn chốt, mão, cầu răng | 15 | Hộp | Cement gắn chốt, mão, cầu răng | ||
| 8 | Cement gắn mắc cài | 2 | Bộ | Cement gắn mắc cài | ||
| 9 | Chất lấy dấu Alginale | 30 | Gói | Chất lấy dấu Alginale | ||
| 10 | Chất trám lót | 8 | Ống | Chất trám lót | ||
| 11 | Chỉ co nướu | 4 | Lọ | dài 274cm, loại 00 | ||
| 12 | Chổi đánh bóng | 100 | Cái | Chổi đánh bóng | ||
| 13 | Chốt tủy | 600 | Cây | kim loại, trung | ||
| 14 | Cọ bông bôi keo | 2.500 | Cây | loại trung | ||
| 15 | Composite đặc A1 | 180 | Con | Con 0.25g | ||
| 16 | Composite đặc A2 | 150 | Con | Con 0.25g | ||
| 17 | Composite đặc A3 | 180 | Con | Con 0.25g | ||
| 18 | Composite đặc A3.5 | 150 | Con | Con 0.25g | ||
| 19 | Composite đặc A4 | 50 | Con | Con 0.25g | ||
| 20 | Composite đặc B2 | 150 | Con | Con 0.25g | ||
| 21 | Composite đặc B3 | 150 | Con | Con 0.25g | ||
| 22 | Composite đặc màu ngà | 6 | Cây | màu ngà | ||
| 23 | Composite lỏng A2 | 250 | Con | Con 0.25g | ||
| 24 | Cone Gutta Percha | 800 | Ống | Các số | ||
| 25 | Cung buộc hàm | 150 | Cái | Cung buộc hàm | ||
| 26 | Đá mài hình ngọn lửa | 10 | Cái | các loại | ||
| 27 | Đai nhựa | 2 | Hộp | Đai nhựa | ||
| 28 | Dầu xịt tay khoan | 12 | Chai | Chai 550ml | ||
| 29 | Dây cong ngược hàm dưới | 15 | Sợi | Chất liệu: Nitinol; Các cỡ | ||
| 30 | Dây cong ngược hàm trên | 15 | Sợi | Chất liệu: Nitinol; Các cỡ | ||
| 31 | Dây cong hàm dưới | 50 | Sợi | Chất liệu: Nitinol; Các cỡ | ||
| 32 | Dây cong hàm trên | 30 | Sợi | Chất liệu: Nitinol; Các cỡ | ||
| 33 | Dây cong thẩm mỹ hàm dưới | 40 | Sợi | Chất liệu: Nitinol; Các cỡ | ||
| 34 | Dây cong thẩm mỹ hàm trên | 40 | Sợi | Chất liệu: Nitinol; Các cỡ | ||
| 35 | Dây thép cong hàm dưới | 40 | Sợi | Các cỡ | ||
| 36 | Dây thép cong hàm trên | 20 | Sợi | Các cỡ | ||
| 37 | Giấy cắn | 15 | Hộp | Loại 80 u ( micron ) | ||
| 38 | Giấy lau miệng | 150 | Hộp | Giấy lau miệng | ||
| 39 | Giấy sát trùng tay khoan | 50 | Hộp | Giấy sát trùng tay khoan | ||
| 40 | Gòn cuộn | 10 | Gói | Gòn cuộn | ||
| 41 | Gương nha khoa kèm cán | 40 | Cái | Gương nha khoa kèm cán | ||
| 42 | Hydroxyte Calcium | 5 | Ống | Hydroxyte Calcium | ||
| 43 | Keo dán ngà | 30 | Lọ | Keo dán ngà | ||
| 44 | Lentulo | 25 | Cây | số 25, dài 21mm | ||
| 45 | Lentulo | 25 | Cây | số 25, dài 25mm | ||
| 46 | Ly nhựa súc miệng | 20.000 | Cái | Ly nhựa súc miệng | ||
| 47 | Mắc cài chỉnh nha | 20 | Bộ | Mắc cài chỉnh nha | ||
| 48 | Mũi khoan | 60 | Cây | đầu mũi dạng trụ chóp lớn phủ kim cương, màu xanh lá cây | ||
| 49 | Mũi khoan | 60 | Cây | đầu mũi dạng tròn lớn phủ kim cương, màu xanh lá cây | ||
| 50 | Mũi khoan | 50 | Cây | đầu mũi dạng tròn nhỏ phủ kim cương, màu xanh lá cây | ||
| 51 | Mũi khoan | 30 | Cây | đầu mũi dạng trụ trung phủ kim cương, màu đen | ||
| 52 | Mũi khoan | 70 | Cây | đầu mũi dạng trụ chóp trung phủ kim cương, màu xanh lá cây | ||
| 53 | Mũi khoan | 40 | Cây | đầu mũi dạng bánh xe phủ kim cương, màu xanh lá cây | ||
| 54 | Mũi khoan Mini | 8 | Cái | Mũi khoan Mini | ||
| 55 | Mũi khoan ống răng chốt | 20 | Cây | lowspeed số 1 | ||
| 56 | Mũi khoan ống răng chốt | 22 | Cây | lowspeed số 2 | ||
| 57 | Mũi khoan ống răng chốt | 22 | Cây | lowspeed số 3 | ||
| 58 | Mũi khoan vít mặt | 6 | Cái | Đk: 1.6 x 50mm | ||
| 59 | Mũi khoan xương | 120 | Cái | Lowspeed | ||
| 60 | Mũi mở tủy | 50 | Cái | Các số | ||
| 61 | Mũi mở tủy tránh thủng sàn | 40 | Mũi | 21mm | ||
| 62 | Mũi Silicon hoàn tất miếng trám | 30 | Cái | composite, màu trắng | ||
| 63 | Mũi tô vít hàm | 8 | Cái | - Ø2.3mm | ||
| 64 | Mũi tô vít mặt | 8 | Cái | - Ø2.0mm | ||
| 65 | Nạy chữ T | 2 | Bộ | Nạy chữ T | ||
| 66 | Nạy thẳng | 10 | Cái | ≥ 2mm | ||
| 67 | Nạy thẳng | 10 | Cái | ≥ 3mm | ||
| 68 | Nạy thẳng lấy chóp đầu nghiêng | 4 | Cây | 45 độ | ||
| 69 | Nẹp mặt thẳng | 50 | Cái | 18 lỗ, chất liệu: titanium | ||
| 70 | Nong ống tủy | 10 | Cây | Dạng Gel | ||
| 71 | Ống hút nha | 20.000 | Ống | Ống hút nha | ||
| 72 | Reamers | 2.000 | Cây | Các cỡ | ||
| 73 | Sát trùng ống tủy | 10 | Chai | Sát trùng ống tủy | ||
| 74 | Sò đánh bóng | 50 | Con | Sò đánh bóng | ||
| 75 | Tay khoan | 1 | Cây | Highspeed, chuck bấm, 4 lỗ Vòng bi sứ Thân bằng thép không gỉ | ||
| 76 | Tê bôi | 2 | Lọ | Dạng gel 20% | ||
| 77 | Thạch cao trắng | 10 | Gói | dùng đổ đế | ||
| 78 | Thân tuốc nơ vít mini | 1 | Cái | Thân tuốc nơ vít mini | ||
| 79 | Thép buộc | 10 | Ống | 009inch | ||
| 80 | Thép cột rời từng mắc cài | 4 | Gói | đk 010 | ||
| 81 | Thép Kobayashi cột rời từng mắc cài | 4 | Gói | đk 014 | ||
| 82 | Thun buộc mắc cài | 10.000 | Cái | 45 độ màu khói | ||
| 83 | Thun chuỗi chỉnh nha | 8 | Cuộn | màu khói khít | ||
| 84 | Thun chuỗi chỉnh nha | 4 | Cuộn | màu khói thưa | ||
| 85 | Thun cố định hàm | 6 | Gói | 3/16'' 60Z | ||
| 86 | Thun kéo liên hàm | 15 | Gói | 4OZ 1 / 4 | ||
| 87 | Thun kéo liên hàm | 15 | Gói | 4OZ 1 / 8 | ||
| 88 | Thun kéo liên hàm | 15 | Gói | 4OZ 3 / 16 | ||
| 89 | Thun tách kẽ răng | 4 | Cây | Thun tách kẽ răng | ||
| 90 | Trâm gai | 800 | Cây | màu trắng | ||
| 91 | Trâm gai | 400 | Cây | màu xanh | ||
| 92 | Vít hàm | 150 | Cái | đk 2,3x11mm, chất liệu: titanium | ||
| 93 | Vít mặt | 220 | Cái | đk 2,0x8mm, chất liệu titanium | ||
| 94 | Vít mặt | 250 | Cái | đk 2,0x10mm, chất liệu: titanium | ||
| 95 | Vít mặt | 50 | Cái | đk 2,0x11mm, chất liệu: titanium | ||
| 96 | Vít xương Maxi | 100 | Cái | đk 2.4 x 10mm | ||
| 97 | Vít xương Mini | 150 | Cái | đk 2.0 x 8mm | ||
| 98 | Vít xương Mini | 150 | Cái | đk 2.0 x 10mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi