Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư, dụng cụ, hóa chất tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư, dụng cụ, hóa chất tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi cho quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:03:00 đến ngày 2020-11-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 341,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao tiện hợp kim góc 45 độ | 10 | cái | Vật liệu: hợp kim cứng M30C (BK10) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 87 HRA. Góc cắt: 45 độ | ||
| 2 | Dao tiện hợp kim góc 90 độ | 10 | cái | Vật liệu: hợp kim cứng M30C (BK10) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 87 HRA. Góc cắt: 90o | ||
| 3 | Dao hợp kim tiện ren ngoài | 10 | cái | Vật liệu: hợp kim cứng P10 (T15K6) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 90 HRA. Bước ren: 0,5 mm | ||
| 4 | Dao tiện hợp kim móc lỗ | 10 | cái | Vật liệu: hợp kim cứng M30C (BK10) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 87 HRA. Đường kính móc lỗ min: 15 mm | ||
| 5 | Mũi khoan hợp kim | 10 | cái | Vật liệu: hợp kim cứng P10 (T15K6) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 90 HRA. Đường kính Փ2,9 mm. | ||
| 6 | Dao phay hợp kim | 10 | cái | Vật liệu: hợp kim cứng M30C (BK10) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 87 HRA. Đường kính Փ3,3 mm | ||
| 7 | Thân dao tiện R166.4FG – 1616 -16 | 1 | cái | Lắp được các mảnh dao hợp kim. Chiều rộng đầu dao: 20 mm Chiều cao đầu dao: 16 mm Chiều dài thân: 100 mm | ||
| 8 | Thân dao tiện R166.4FA–1212 - 16S | 1 | cái | Lắp được các mảnh dao hợp kim. Chiều rộng đầu dao: 12 mm Chiều cao đầu dao: 12 mm Chiều dài thân: 125 mm | ||
| 9 | Mũi khoan | 20 | cái | Đường kính Փ1,4 mm. Vật liệu: hợp kim cứng P25 (TT20K9) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 91 HRA. | ||
| 10 | Ta rô ren | 50 | bộ | M1,6 x 0,35 mm. Vật liệu: hợp kim cứng P25 (TT20K9) hoặc tương đương; độ cứng ≥ 91 HRA. | ||
| 11 | Hỗn hợp xăng cồn | 4 | lit | etylic 75%, C2-80/120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi