Gói thầu: Gói số 18: Vật tư thay thế sử dụng cho hệ thống nội soi Aesculap
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 18: Vật tư thay thế sử dụng cho hệ thống nội soi Aesculap |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2020 và năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:27:00 đến ngày 2020-11-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,179,136,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Banh bụng | 2 | Cái | Uống được, lưỡi 17 mm, dài 200 mm | ||
| 2 | Banh bụng FRITSCH | 2 | Cái | Số 1, kích thước 32 x 40 mm, dài 240 mm | ||
| 3 | Banh tổ chức BABY-ROUX | 2 | Cái | Hai đầu, kích thước 17 x 16 mm / 18 x 22 mm, dài 135 mm | ||
| 4 | Banh tổ chức Farabeuf | 5 | Cặp | 20x16/24x16 mm và 23x16/28x16 mm ,dài 150 mm | ||
| 5 | Banh tổ chức LAGENBECK | 2 | Cái | Kích thước 28 x 10 mm, dài 210 mm | ||
| 6 | Banh tổ chức LAGENBECK GREEN | 2 | Cái | Kích thước 16 x 6 mm, dài 160 mm | ||
| 7 | Banh tổ chức LANGENBECK | 2 | Cái | Kích thước 40 x 10 mm, dài 210 mm | ||
| 8 | Banh tổ chức Richardson-Eastman | 5 | Bộ | bộ 2 chiếc BT471R và BT472R | ||
| 9 | Banh tổ chức ROUX | 1 | Cái | Hai đầu, kích thước 19 x 22 mm/ 23 x 30 mm, dài 165 mm | ||
| 10 | Banh tổ chức US Army | 5 | Bộ | 2 đầu, bộ 2 chiếc, 26x15/43x15 - 22x15/39x15 mm , dài 220 mm | ||
| 11 | Banh tổ chức VOLKMANN | 2 | Cái | 4 răng, hoi nhọn, kích thước 8,5 x 19 mm, dài 220 mm | ||
| 12 | Banh tự giữ ADSON BABY | 1 | Cái | Có khớp nối, hơi nhọn, 3 x 4 răng, dài 140 mm | ||
| 13 | Banh vết thương DESMARRES | 2 | Cái | Kích thước 11 x 14 mm, dài 140 mm | ||
| 14 | Banh vết thương Ragnell | 1 | Cái | 2 đầu, kích thước 5 x 3 mm và 14 x 6.3 mm, dài 150 mm | ||
| 15 | Banh vết thương và khí quản | 2 | Cái | Hai răng, cong nhẹ, nhọn, kích thước 5,0 x 4,2, dài 165 mm | ||
| 16 | Banh vết thương và khí quản | 2 | Cái | Bốn răng, cong nhẹ, nhọn, kích thước 7,5 x 14 mm, dài 165 mm | ||
| 17 | Banh xương sườn FINOCHIETTO | 1 | Cái | Dùng cho trẻ em, lưỡi 18 x 30 mm, kích thước 75 mm, dài 95 mm | ||
| 18 | Bộ banh bụng BALFOUR-BABY | 2 | Bộ | Nguyên bộ, kích thước 115 mm, 90 mm, dài 125 mm, lưỡi bên sâu 27 mm có lưỡi trung tâm | ||
| 19 | Bơm rửa nội soi | 2 | Sơi | dùng một lần | ||
| 20 | Cán dao mổ số 7 | 1 | Cái | dài 160 mm | ||
| 21 | Cán dao số 3 | 10 | Cái | dài 125 mm | ||
| 22 | Cán dao số 4 | 10 | Cái | dài 135 mm | ||
| 23 | Clip mạch máu | 120 | Cái | Bằng titan 2 thì, loại lớn, màu cam, KT 11x10,7mm | ||
| 24 | Cốc đo dung tích | 1 | Cái | Kích thước 111 x 72 x 56 mm, dung tích 0.4 lít. | ||
| 25 | Dầu bôi trơn dạng xịt | 6 | Bình | Dùng cho dụng cụ, dung tích 300ml | ||
| 26 | Dầu bôi trơn dạng xịt | 6 | Bình | Dùng cho máy khoan, dung tích 300ml | ||
| 27 | Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật | 10 | Chai | dạng nhỏ giọt, 50ml | ||
| 28 | Đầu khoan sọ não tự dừng | 1 | Cái | khớp với mũi khoan có ĐK: 12/15mm | ||
| 29 | Đầu khoan sọ não tự dừng | 1 | Cái | Khớp với mũi khoan có ĐK: 9/12 mm | ||
| 30 | Đầu ống hút FRAZIER | 2 | Cái | Đường kính 3 mm, cong 90 độ, dài 180 mm | ||
| 31 | Dây cáp lưỡng cực | 2 | Cái | dài 3,5m | ||
| 32 | Dây cáp máy khoan sọ não | 1 | Cái | dài 1,8 m | ||
| 33 | Dây cưa sọ | 350 | Sợi | dài 400mm | ||
| 34 | Đáy hộp dụng cụ phẫu thuật | 1 | Cái | hợp kim nhôm , cỡ 3/4 , KT 470 x 274 x 120 mm | ||
| 35 | Đáy kín hộp dụng cụ phẫu thuật | 2 | Cái | hợp kim nhôm, cỡ 1/2,kích thước 300x274x90mm, | ||
| 36 | Đáy kín dùng cho hộp hấp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ | 1 | Cái | Chuẩn 1/1, kích thước 592 x 274 x 187 mm. | ||
| 37 | Kềm có mấu | 20 | Cái | thẳng, dài 160mm | ||
| 38 | Kềm kẹp kim cán vàng | 20 | Cái | dài 205mm, đầu 5mm, cán vàng | ||
| 39 | Kéo phẫu thuật | 10 | Cái | Thẳng, nhọn/tù, dài 145 mm | ||
| 40 | Kéo phẫu tích | 10 | Cái | thẳng, dài 170mm | ||
| 41 | Kéo phẫu tích cán vàng | 3 | Cái | dài 180mm, cán vàng | ||
| 42 | Kéo phẫu tích BABY-MELTZENBAUM DUROTIP | 1 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, cong, tù/tù, mảnh, dài 145 mm | ||
| 43 | Kéo phẫu tích cán vàng | 10 | Cái | cong, dài 170mm | ||
| 44 | Kéo phẫu tích DUROTIP | 4 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, cong, răng cưa, mảnh, nhọn/nhọn, dài 110 mm | ||
| 45 | Kéo phẫu tích DUROTIP | 1 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, thẳng, răng cưa, mảnh, nhọn/nhọn, dài 110 mm | ||
| 46 | Kéo phẫu tích JAMESON | 1 | Cái | Cong, tù/tù, mảnh, dài 150 mm | ||
| 47 | Kéo phẫu tích mắt DUROTIP | 1 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, cong, tù/tù, mảnh, dài 115 mm | ||
| 48 | Kéo phẫu tích Mayo | 1 | Cái | cán vàng, cong, dài 170 mm | ||
| 49 | Kẹp bông băng | 1 | Cái | Cong, có ngàm khóa cài, dài 175 mm | ||
| 50 | Kẹp bông băng GROSS | 1 | Cái | Cong, không có ngàm khóa cài , dài 200 mm | ||
| 51 | Kẹp Clip | 360 | Cái | KT 6.2 x 4.9mm, chất liệu titan | ||
| 52 | Kẹp gắp chỉ MICRO-ADSON | 2 | Cái | Cong, dài 140 mm | ||
| 53 | Kẹp mạch máu | 50 | Cái | cong, dài 160mm | ||
| 54 | Kẹp mạch máu | 50 | Cái | thẳng, dài 140mm | ||
| 55 | Kẹp mạch máu | 50 | Cái | cong, dài 140mm | ||
| 56 | Kẹp mạch máu BABY CRILLE | 8 | Cái | Cong, mảnh, dài 140 mm | ||
| 57 | Kẹp mạch máu DEBAKEY ATRAUMATA | 2 | Cái | Không chấn thương, thẳng, 1.5 mm, dài 150 mm | ||
| 58 | Kẹp mạch máu DERRA ATRAUMATA | 2 | Cái | Không chấn thương, cong, răng De Bakey, dùng cho trẻ em, 20 mm, dài 170 mm | ||
| 59 | Kẹp mạch máu HALSTED-MOSQUITO | 4 | Cái | Thẳng, mảnh, dài 125mm | ||
| 60 | Kẹp mạch máu HALSTED-MOSQUITO | 8 | Cái | Cong, mảnh, dài 125mm | ||
| 61 | Kẹp mạch máu KOCHER | 4 | Cái | Thẳng, 1 x 2 răng, dài 140 mm | ||
| 62 | Kẹp mang kim BABY-CRILEWOOD DUROGRIP | 1 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, thẳng, bước răng 0.4 mm, dài 150 mm | ||
| 63 | Kẹp mang kim CONVERSE DUROGRIP | 1 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, thẳng, bước răng 0.2 mm, dài 130 mm | ||
| 64 | Kẹp mang kim HEGAR-MAYO DUROGRIP | 1 | Cái | Cán vàng, ngàm Tungsten carbide, thẳng, bước răng 0.5 mm, dài 150 mm | ||
| 65 | Kẹp mô Babcock | 1 | Cái | dài 155 mm | ||
| 66 | Kẹp phẫu tích gắp chỉ BABY-MIXTER | 2 | Cái | Cong dài 180 mm | ||
| 67 | Kẹp phẫu tích gắp chỉ BABY-MIXTERX | 2 | Cái | Cong, dài 140 mm | ||
| 68 | Kẹp phẫu tích MICRO - ADSON | 1 | Cái | Thẳng, mảnh, dài 120 mm | ||
| 69 | Kẹp phúc mạc BABY MIKULICZ | 4 | Cái | Cong, 1 x 2 răng, dài 140 mm | ||
| 70 | Kẹp ruột | 1 | Cái | 4x5 răng, dài 155mm. | ||
| 71 | Kẹp ruột Allis | 1 | Cái | 5x6 răng, đầu tù , dài 155 mm | ||
| 72 | Kẹp ruột không chấn thương ALLIS ATRAUMATA | 1 | Cái | Thẳng, răng De Bakey, 6,2 mm, dài 155 mm | ||
| 73 | Kẹp ruột không chấn thương BABY-KOCHER ATRAUMATA | 2 | Cái | Cong, răng De Bakey, mềm và đàn hồi, dài 130 mm | ||
| 74 | Kẹp ruột không chấn thương DOYEN ATRAUMATA | 2 | Cái | Cong, răng De Bakey, mềm và đàn hồi, dài 170 mm | ||
| 75 | Kẹp săng Backhaus | 1 | Cái | cong, mũi nhọn , dài 110 mm | ||
| 76 | Kẹp vi phẫu mô MICRO-ADSON | 2 | Cái | Thẳng, mảnh, 1 x 2 răng, dài 120 mm | ||
| 77 | Khay hình quả thận | 1 | Cái | Dung tích 500 ml, dài 250 mm. | ||
| 78 | Khay lưới bảo quản dụng cụ | 1 | Cái | cỡ 1/2,kích thước 243x253x56mm,tay cầm có thể gập lên | ||
| 79 | Khay lưới bảo quản và hấp tiệt trùng dụng cụ | 1 | Cái | Chuẩn 1/1, kích thước 540 x 253 x 76 mm, có đế. | ||
| 80 | Khay lưới dụng cụ phẫu thuật | 1 | Cái | cỡ 3/4, KT 406x253x76 mm | ||
| 81 | Màng lọc dùng cho hộp hấp tiệt trùng | 2 | Gói | Sử dụng nhiều lần, đường kính 190 mm. | ||
| 82 | Màng lọc khí CO2 đã tiệt trùng | 100 | Cái | Màng lọc khí CO2 đã tiệt trùng | ||
| 83 | Mũi khoan xoắn | 30 | Cái | ĐK: 2,8mm, thân tròn, kích thước 100/50mm | ||
| 84 | Nắp hộp có nẹp giữ | 1 | Cái | Chuẩn 1/1, màu xanh lá cây, kích thước 582 x 291 x 36 mm | ||
| 85 | Nắp hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật Primeline Pro | 1 | Cái | cỡ 3/4, màu vàng | ||
| 86 | Nắp hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật Primeline Pro | 1 | Cái | cỡ 3/4, màu xanh lá cây | ||
| 87 | Nắp hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật Primeline Pro | 1 | Cái | cỡ 1/2 màu xanh dương | ||
| 88 | Nhíp mô, loại chuẩn | 2 | Cái | thẳng, ngàm có răng 1x2, dài 180mm | ||
| 89 | Nhíp phẫu tích | 2 | Cái | ngàm răng cưa,dài 160 mm | ||
| 90 | Nhíp phẫu tích mô | 2 | Cái | Thẳng, trung bình, 1 x 2 răng, dài 145 mm | ||
| 91 | Nhíp phẫu tích, loại chuẩn | 2 | Cái | thẳng, ngàm có khía, dài 180 mm | ||
| 92 | Que thăm BOWMANN | 1 | Cái | Số 00/0, hai đầu, đường kính 0,7/0,8 mm, dài 130 mm | ||
| 93 | Que thăm hai đầu | 1 | Cái | Thẳng, đường kính 1 mm, dài 145 mm | ||
| 94 | Ruột đốt Bipolar | 3 | Cái | Ruột đốt Bipolar | ||
| 95 | Tấm lót dụng cụ | 1 | Cái | Bằng silicone, chống trượt, chuẩn 1/1, kích thước 536 x 250 mm. | ||
| 96 | Thìa nạo xương VOLKMANN | 1 | Cái | Số 000, lưỡi 3.6 mm, dài 170 mm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi