Gói thầu: Cải tạo nâng cấp nhà khách khu trung tâm - Trại giam Huy Khiêm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Huy Khiêm |
| Tên gói thầu | Cải tạo nâng cấp nhà khách khu trung tâm - Trại giam Huy Khiêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126286 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:23:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 708,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,086,650 VNĐ ((Bảy triệu tám mươi sáu nghìn sáu trăm năm mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bản lề | 0 | cái | Bản lề | ||
| 2 | Bột bả | 0 | kg | Bột bả | ||
| 3 | Cát | 0 | m3 | Cát | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 0 | m3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | ||
| 5 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 0 | m3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | ||
| 6 | Cát vàng | 0 | m3 | Cát vàng | ||
| 7 | Côn nhựa miệng bát d=100mm | 0 | cái | Côn nhựa miệng bát d=100mm | ||
| 8 | Côn nhựa miệng bát d=32mm | 0 | cái | Côn nhựa miệng bát d=32mm | ||
| 9 | Côn nhựa miệng bát d=40mm | 0 | cái | Côn nhựa miệng bát d=40mm | ||
| 10 | Cồn rửa | 0 | kg | Cồn rửa | ||
| 11 | Công tắc | 0 | cái | Công tắc | ||
| 12 | Cút | 0 | cái | Cút | ||
| 13 | Cút nhựa miệng bát d=32mm | 0 | cái | Cút nhựa miệng bát d=32mm | ||
| 14 | Cút nhựa miệng bát d=40mm | 0 | cái | Cút nhựa miệng bát d=40mm | ||
| 15 | Chậu xí bệt | 0 | bộ | Chậu xí bệt | ||
| 16 | Dây dẫn điện | 0 | m | Dây dẫn điện | ||
| 17 | Dây dẫn điện | 0 | m | Dây dẫn điện | ||
| 18 | Dây dẫn điện | 0 | m | Dây dẫn điện | ||
| 19 | Dây thép | 0 | kg | Dây thép | ||
| 20 | Dung dịch chống thấm | 0 | kg | Dung dịch chống thấm | ||
| 21 | Đá 1x2 | 0 | m3 | Đá 1x2 | ||
| 22 | Đá 4x6 | 0 | m3 | Đá 4x6 | ||
| 23 | Đinh | 0 | kg | Đinh | ||
| 24 | Đinh 6cm | 0 | kg | Đinh 6cm | ||
| 25 | Đinh, đinh vít | 0 | cái | Đinh, đinh vít | ||
| 26 | Gạch 300x300 | 0 | m2 | Gạch 300x300 | ||
| 27 | Gạch 600x600 | 0 | m2 | Gạch 600x600 | ||
| 28 | Gạch chỉ | 0 | viên | Gạch chỉ | ||
| 29 | Gạch đất sét nung 4x8x18 | 0 | viên | Gạch đất sét nung 4x8x18 | ||
| 30 | Gạch ống 8x8x18 | 0 | viên | Gạch ống 8x8x18 | ||
| 31 | Gạch ốp tường 400x400mm | 0 | m2 | Gạch ốp tường 400x400mm | ||
| 32 | Gỗ chống | 0 | m3 | Gỗ chống | ||
| 33 | Gỗ đà nẹp | 0 | m3 | Gỗ đà nẹp | ||
| 34 | Gỗ ván | 0 | m3 | Gỗ ván | ||
| 35 | Gương soi | 0 | cái | Gương soi | ||
| 36 | Giấy ráp | 0 | m2 | Giấy ráp | ||
| 37 | Hộp đựng | 0 | cái | Hộp đựng | ||
| 38 | Hộp và bóng đèn 0,6m (1 bóng) | 0 | bộ | Hộp và bóng đèn 0,6m (1 bóng) | ||
| 39 | Hộp và bóng đèn 1,2m (1 bóng) | 0 | bộ | Hộp và bóng đèn 1,2m (1 bóng) | ||
| 40 | Keo dán | 0 | kg | Keo dán | ||
| 41 | Kệ kính | 0 | cái | Kệ kính | ||
| 42 | Litô 3x3 | 0 | m3 | Litô 3x3 | ||
| 43 | Lưới thép B40 | 0 | m2 | Lưới thép B40 | ||
| 44 | Ngói 22v/m2 | 0 | viên | Ngói 22v/m2 | ||
| 45 | Ngói bò | 0 | viên | Ngói bò | ||
| 46 | Ổ cắm | 0 | cái | Ổ cắm | ||
| 47 | Ổ cắm đôi | 0 | cái | Ổ cắm đôi | ||
| 48 | Ống nhựa D | 0 | m | Ống nhựa D | ||
| 49 | ống nhựa miệng bát d=100mm, L=6m | 0 | m | ống nhựa miệng bát d=100mm, L=6m | ||
| 50 | ống nhựa miệng bát d=25mm, L=6m | 0 | m | ống nhựa miệng bát d=25mm, L=6m | ||
| 51 | ống nhựa miệng bát d=32mm, L=6m | 0 | m | ống nhựa miệng bát d=32mm, L=6m | ||
| 52 | ống nhựa miệng bát d=89mm, L=6m | 0 | m | ống nhựa miệng bát d=89mm, L=6m | ||
| 53 | Ống sứ hạ thế - loại 2 sứ | 0 | bộ | Ống sứ hạ thế - loại 2 sứ | ||
| 54 | Phễu thu D100mm | 0 | cái | Phễu thu D100mm | ||
| 55 | Quạt treo tường | 0 | cái | Quạt treo tường | ||
| 56 | Que hàn | 0 | kg | Que hàn | ||
| 57 | Sơn ngoài nhà | 0 | kg | Sơn ngoài nhà | ||
| 58 | Sơn trong nhà | 0 | kg | Sơn trong nhà | ||
| 59 | Sơn lót chống kiềm | 0 | kg | Sơn lót chống kiềm | ||
| 60 | Tấm thạch cao 9mm | 0 | m2 | Tấm thạch cao 9mm | ||
| 61 | Ti ren + Ecu 6 | 0 | bộ | Ti ren + Ecu 6 | ||
| 62 | Tôn múi chiều dài bất kỳ | 0 | m2 | Tôn múi chiều dài bất kỳ | ||
| 63 | Thép hình | 0 | kg | Thép hình | ||
| 64 | Thép mạ kẽm C14 | 0 | m | Thép mạ kẽm C14 | ||
| 65 | Thép mạ kẽm U25 | 0 | m | Thép mạ kẽm U25 | ||
| 66 | Thép mạ kẽm V20x22 | 0 | m | Thép mạ kẽm V20x22 | ||
| 67 | Thép tròn | 0 | kg | Thép tròn | ||
| 68 | Thép tròn D | 0 | kg | Thép tròn D | ||
| 69 | Thép tròn D | 0 | kg | Thép tròn D | ||
| 70 | Vòi rửa 2 vòi | 0 | bộ | Vòi rửa 2 vòi | ||
| 71 | Vòi rửa vệ sinh | 0 | cái | Vòi rửa vệ sinh | ||
| 72 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 0 | bộ | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | ||
| 73 | Xi măng PC40 | 0 | kg | Xi măng PC40 | ||
| 74 | Xi măng trắng | 0 | kg | Xi măng trắng | ||
| 75 | Gia công, lắp dựng cửa gỗ | 0 | M2 | Gia công, lắp dựng cửa gỗ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi