Gói thầu: Gói số 3: Vật tư chấn thương chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Vật tư chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:50:00 đến ngày 2020-11-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,100,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 136,510,500 VNĐ ((Một trăm ba mươi sáu triệu năm trăm mười nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vít xốp rỗng bán phần ren | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 2 | Đinh kirschner đường kính các cỡ | 300 | Cái | Theo chương V | ||
| 3 | Kim cố định xương đường kính các cỡ | 100 | Cái | Theo chương V | ||
| 4 | Cuộn Chỉ thép 10m đk các cỡ | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 5 | Mũi khoan xương các cỡ | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 6 | Khung cố định ngoài Thẳng | 15 | Bộ | Theo chương V | ||
| 7 | Khung cố định ngoài Chữ T | 15 | Bộ | Theo chương V | ||
| 8 | Khung cố định ngoài Gần khớp | 10 | Bộ | Theo chương V | ||
| 9 | Khung cố định ngoài Qua gối | 10 | Bộ | Theo chương V | ||
| 10 | Khung Cố định ngoài Khung chậu | 10 | Bộ | Theo chương V | ||
| 11 | Khung cố định ngoài Cẳng chân Ilizarov | 10 | Bộ | Theo chương V | ||
| 12 | Đinh Steinmann 3.5/4.0/5.0mm | 10 | Cái | Theo chương V | ||
| 13 | Vít nén ép xương cứng 4.5mm dùng cho nẹp khóa. | 300 | Cái | Theo chương V | ||
| 14 | Vít nén ép xương cứng 3.5mm dùng cho nẹp khóa. | 600 | Cái | Theo chương V | ||
| 15 | Vít nén ép xương cứng dùng cho nẹp khóa 2.4/2.7mm | 120 | Cái | Theo chương V | ||
| 16 | Vit xương xốp Titan 4.0mm dùng cho nẹp khóa. | 50 | Cái | Theo chương V | ||
| 17 | Vít xương xốp Titan 6.5mm dùng cho nẹp khóa. | 50 | Cái | Theo chương V | ||
| 18 | Vít khóa Titan 3.5mm, đầu gài ngôi sao ,tự tạo ren | 1.800 | Cái | Theo chương V | ||
| 19 | Vít khóa Titan 2.4/2.7mm, đầu gài ngôi sao, tự tạo ren | 700 | Cái | Theo chương V | ||
| 20 | Vít khóa Titan 5.0mm, đầu gài ngôi sao, tự tạo ren | 850 | Cái | Theo chương V | ||
| 21 | Nẹp lòng máng tubular 1/3 | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 22 | Nẹp nén ép đầu dưới xương quay 3.5mm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 23 | Vít khóa rỗng Titan 7.0mm, đầu gài lục giác, tự tạo ren | 60 | Cái | Theo chương V | ||
| 24 | Nẹp tăng áp bản rộng | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 25 | Nẹp nén ép mắt xích tái cấu trúc thẳng/ cong. | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 26 | Nẹp nén ép Xương đòn 3.5mm | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 27 | Nẹp khóa Titan nén ép VA đầu dưới xương quay đa hướng mặt lưng 2.4/2.7mm | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 28 | Nẹp khóa Titan nén ép Bản Hẹp | 25 | Cái | Theo chương V | ||
| 29 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác | 25 | Cái | Theo chương V | ||
| 30 | Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm | 50 | Cái | Theo chương V | ||
| 31 | Nẹp khóa Titan nén ép Bản Rộng. | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 32 | Nẹp khóa Titan nén ép thân xương đòn 3.5mm. | 120 | Cái | Theo chương V | ||
| 33 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm. | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 34 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương trụ 3.5mm. | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 35 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương chày mặt trong 5.0mm | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 36 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương chày 3.5mm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 37 | Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày | 85 | Bộ | Theo chương V | ||
| 38 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm | 25 | Cái | Theo chương V | ||
| 39 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương đùi 5.0mm. | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 40 | Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương đùi | 70 | Bộ | Theo chương V | ||
| 41 | Nẹp khóa Titan nén đầu trên cánh tay 3.5mm. | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 42 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 43 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm | 25 | Cái | Theo chương V | ||
| 44 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu xương đòn. | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 45 | Nẹp khóa Titan LCP xương gót chân 3.5mm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 46 | Nẹp khóa Titan xương chậu 3.5mm. | 10 | Cái | Theo chương V | ||
| 47 | Nẹp khóa Titan nén ép Bản Nhỏ | 60 | Bộ | Theo chương V | ||
| 48 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm | 80 | Cái | Theo chương V | ||
| 49 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu dưới xương quay 3.5mm | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 50 | Nẹp khóa Titan nén ép đầu trên xương quay 2.7mm. | 10 | Cái | Theo chương V | ||
| 51 | Loong đền đệm vít xốp | 100 | Cái | Theo chương V | ||
| 52 | Nẹp mini 2.0mm | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 53 | Nẹp ít tiếp xúc nén ép Bản nhỏ | 40 | Cái | Theo chương V | ||
| 54 | Nẹp tăng áp bản hep | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 55 | Nẹp ít tiếp xúc nén ép Bản hẹp | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 56 | Vit mini 2.0mm | 150 | Cái | Theo chương V | ||
| 57 | Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế | 800 | Cái | Theo chương V | ||
| 58 | Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế | 500 | Cái | Theo chương V | ||
| 59 | Vít xương xốp 4.0mm thép y tế | 150 | Cái | Theo chương V | ||
| 60 | Vít xương xốp 6.5mm thép y tế | 100 | Cái | Theo chương V | ||
| 61 | Nẹp ít tiếp xúc nén ép Bản rộng | 10 | Cái | Theo chương V | ||
| 62 | Vít rỗng Titan nén ép không đầu | 15 | Cái | Theo chương V | ||
| 63 | Nẹp khóa Titan tạo hình mắt xích. | 35 | Cái | Theo chương V | ||
| 64 | Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi. | 30 | Bộ | Theo chương V | ||
| 65 | Nẹp khóa Titan nén ép Hành Xương 3.5/5.0mm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 66 | Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 67 | Nẹp khóa lồi cầu xương cánh tay | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 68 | Nẹp khóa Lồi cầu xương đùi mặt ngoài | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 69 | Nẹp khóa đầu trên cẳng chân mặt ngoài | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 70 | Nẹp khóa đầu xa xương cẳng chân | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 71 | Nẹp khóa xương cẳng tay | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 72 | Nẹp khóa tái cấu trúc | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 73 | Nẹp khóa xương mác | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 74 | Nẹp khóa xương cánh tay/ cẳng chân | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 75 | Nẹp khóa xương đùi | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 76 | Nẹp khóa nâng đỡ T/L | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 77 | Vít khóa xương cứng Titan đường kính 2.7mm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 78 | Vít khóa xương cứng Titan đường kính 3.5mm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 79 | Vít khóa xương xốp Titan đường kính 4.0mm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 80 | Vít khóa xương cứng Titan đường kính 5.0mm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 81 | Vít khóa xương xốp Titan đường kính 6.5mm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 82 | Nẹp tăng áp bản nhỏ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 83 | Nẹp tạo hình mắt xích | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 84 | Đinh/ kim kirschner đầu có ren các cỡ | 100 | Cái | Theo chương V | ||
| 85 | Kẹp kim bấm da | 200 | Cái | Theo chương V | ||
| 86 | Đinh dùng cho Nhi, Chất liệu Stainless Steel | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 87 | Đinh dùng cho Nhi,chất liệu titanium, dẻo đàn hồi | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 88 | Miếng dán cố định dẫn lưu | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 89 | Miếng dán da đóng vết mổ dài 4cm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 90 | Miếng dán da đóng vết mổ dài 10cm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 91 | Miếng dán da đóng vết mổ dài 14cm | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 92 | Đai cố định khớp vai tư thế dạng H1 ( M,L,XL) | 10 | Cái | Theo chương V | ||
| 93 | Băng cố định khớp vai H1 (các cỡ XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) | 30 | Cái | Theo chương V | ||
| 94 | Đai số 8 H1các cỡ XXS, XS,S, M, L, XL, XXL | 50 | Cái | Theo chương V | ||
| 95 | Nẹp gối H3 dài 40,50,60,70cm các cỡ S,M,L,XL | 80 | Cái | Theo chương V | ||
| 96 | Nẹp gối H5 các cỡ S,M,L,Xl | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 97 | Nẹp gối chức năng | 10 | Cái | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi