Gói thầu: Mua sắm 01 bộ âm thanh trong hội trường trung tâm và 01 bộ âm thanh phục vụ lưu động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Kon Plông |
| Tên gói thầu | Mua sắm 01 bộ âm thanh trong hội trường trung tâm và 01 bộ âm thanh phục vụ lưu động |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127607 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa trang thiết bị (Giao tại Quyết định số 572/QĐ-UBND, ngày 08/05/2020 của UBND huyện) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 18:52:00 đến ngày 2020-11-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,069,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Column Speaker Turbosound iP3000 (hoặc tương đương) Column Speaker Turbosound iP3000 (hoặc tương đương) Column Speaker Turbosound iP3000 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Column Speaker Turbosound iP3000 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 2 | Power Amply Behringer NX6000 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Power Amply Behringer NX6000 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 3 | Loa PSD Comple S4.2 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Loa PSD Comple S4.2 (hoặc tương đương) | ||
| 4 | Mixer Dinacord CMS 1600 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Mixer Dinacord CMS 1600 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 5 | Micro Hội Thảo có dây | 8 | Cái | Micro Hội Thảo có dây | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 6 | Micro Đôi 2 Anten Baomic BM-88 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Micro Đôi 2 Anten Baomic BM-88 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 7 | Tủ rack 16U (có bàn MIXER) | 1 | Cái | Tủ rack 16U (có bàn MIXER) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 8 | Dây Loa jack | 1 | Bộ | Dây Loa jack | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 9 | Chân Microphone Cao | 10 | Cái | Chân Microphone Cao | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 10 | Laptop Dell Inspiron 3576 70182245 Grey/FHD (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Laptop Dell Inspiron 3576 70182245 Grey/FHD (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 11 | Tivi Sony 75 inch 75X8000G (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Tivi Sony 75 inch 75X8000G (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 12 | Dây mạng đồng nguyên chất | 70 | M | Dây mạng đồng nguyên chất | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 13 | Khung treo tivi bằng sắt, sơn tĩnh điện Hàng gia công | 2 | Cái | Khung treo tivi bằng sắt, sơn tĩnh điện Hàng gia công | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 14 | Dây HDMI 20m Kích thước : 20 mét | 2 | Dây | Dây HDMI 20m Kích thước : 20 mét | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 15 | Dây HDMI 5m Kich thước : 5 mét | 1 | Dây | Dây HDMI 5m Kich thước : 5 mét | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 16 | Bộ chia HDMI 1-4 | 1 | Bộ | Bộ chia HDMI 1-4 | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 17 | Bộ chia HDMI to LAN 150m Unitek V101A (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Bộ chia HDMI to LAN 150m Unitek V101A (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 18 | Loa Liverpool Turbosound TLX84 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Loa Liverpool Turbosound TLX84 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 19 | Loa Sub Turbosound TLX215L (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Loa Sub Turbosound TLX215L (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 20 | Case Mixer | 1 | Cái | Case Mixer | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 21 | Loa Sub Turbosound TMS218B (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Loa Sub Turbosound TMS218B (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 22 | Power Amply Behringer EP4000 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Power Amply Behringer EP4000 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 23 | Power Amply Behringer NX6000 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Power Amply Behringer NX6000 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 24 | Signal Processors Behringer DCX2496 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Signal Processors Behringer DCX2496 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 25 | Digital Mixer Behringer X32 COMPACT (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Digital Mixer Behringer X32 COMPACT (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 26 | Micro Đôi 2 Anten Baomic BM-88 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Micro Đôi 2 Anten Baomic BM-88 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 27 | Tủ rack 16U | 1 | Cái | Tủ rack 16U | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 28 | Bộ Chia Nguồn DMX-802 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Bộ Chia Nguồn DMX-802 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 29 | Lighting Systems DMX Controllers Behringer LC2412 V2 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Lighting Systems DMX Controllers Behringer LC2412 V2 (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 30 | Đèn kỹ xảo trên sân khấu Đèn Beam 260 | 6 | Cái | Đèn kỹ xảo trên sân khấu Đèn Beam 260 | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 31 | Đèn kỹ xảo trên sân khấu Part Led 54x9W | 12 | Cái | Đèn kỹ xảo trên sân khấu Part Led 54x9W | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 32 | Truss Treo Loa Linearray (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Truss Treo Loa Linearray (hoặc tương đương) | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 33 | PaLang Tời loa dùng để treo loa 2 xích 3 mét. Tải trọng 2 tấn. | 2 | Cái | PaLang Tời loa dùng để treo loa 2 xích 3 mét. Tải trọng 2 tấn. | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 34 | Giá treo loa | 2 | Cái | Giá treo loa | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 35 | Dây jack phụ kiện trọn bộ | 1 | Bộ | Dây jack phụ kiện trọn bộ | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 36 | Dây nguồn 4 x 4.0 | 50 | Met | Dây nguồn 4 x 4.0 | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. | |
| 37 | Đèn Blinder 4 Mắt | 4 | Cái | Đèn Blinder 4 Mắt | Chi tiết tại Chương V. yêu cầu ký thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi