Gói thầu: Gói số 12: Chỉ phẫu thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 12: Chỉ phẫu thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 08:12:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,337,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,060,000 VNĐ ((Năm mươi triệu sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 10/0 | 180 | Tép | Theo chương V | ||
| 2 | Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 8/0 | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 3 | Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 3/0 | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 4 | Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon màu xanh dương 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 18 | 120 | Tép | Theo chương V | ||
| 5 | Chỉ không tiêu Polyamide 6.6 số 1, kim tam giác, 40mm, 3/8C chỉ dài 75cm | 240 | Tép | Theo chương V | ||
| 6 | Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon màu xanh dương 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26mm | 12.000 | Tép | Theo chương V | ||
| 7 | Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon màu xanh dương 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 20mm | 7.000 | Tép | Theo chương V | ||
| 8 | Chỉ không tiêu polyamid 6.6 số 3/0 kim tam giác , 24cm 3/8C chiều dài chỉ 75cm. | 1.200 | Tép | Theo chương V | ||
| 9 | Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0, kim tròn 1/2 | 30 | Tép | Theo chương V | ||
| 10 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0 dài 45cm, kim tam giác ngược 11mm 3/8C | 24 | Tép | Theo chương V | ||
| 11 | Chỉ không tiêu Polypropylene 2/0 2 kim tròn 30mm | 300 | Tép | Theo chương V | ||
| 12 | Chỉ không tiêu Polypropylene 3/0 2 kim tròn 25mm | 480 | Tép | Theo chương V | ||
| 13 | Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0 2 kim tròn 13mm | 120 | Tép | Theo chương V | ||
| 14 | Chỉ không tiêu Polypropylene 5/0, 2 kim tròn 16mm | 24 | Tép | Theo chương V | ||
| 15 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 8mm | 60 | Tép | Theo chương V | ||
| 16 | Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 2 kim tròn 8mm | 48 | Tép | Theo chương V | ||
| 17 | Chỉ không tiêu Polypropylene 7/0 2 kim tròn 10mm | 102 | Tép | Theo chương V | ||
| 18 | Chỉ không tiêu thiên đa sợi 1/0 không kim chiều dài chỉ 75cm ( 10 sợi). | 120 | Tép | Theo chương V | ||
| 19 | Chỉ không tiêu Silk 1/0 kim tam giác, 3/8C chỉ dài 75cm. | 36 | Tép | Theo chương V | ||
| 20 | Chỉ không tiêu Silk số 1 kim tròn 26mm, 1/2C chỉ dài 75cm | 1.200 | Tép | Theo chương V | ||
| 21 | Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tam giác 24mm, 3/8C chỉ dài 75cm | 3.000 | Tép | Theo chương V | ||
| 22 | Chỉ không tiêu Silk số 2/0 kim tròn 26mm, 1/2C chỉ dài 75cm | 2.400 | Tép | Theo chương V | ||
| 23 | Chỉ không tiêu Silk số 3/0 Kim tam giác | 1.440 | Tép | Theo chương V | ||
| 24 | Chỉ không tiêu Silk số 3/0, kim tròn | 4.800 | Tép | Theo chương V | ||
| 25 | Chỉ không tiêu Silk số 4/0 kim tam giác | 3.500 | Tép | Theo chương V | ||
| 26 | Chỉ không tiêu Silk số 4/0 kim tròn | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 27 | Chỉ không tiêu Silk số 6/0 kim tam giác | 900 | Tép | Theo chương V | ||
| 28 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 0, dài 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm | 24 | Tép | Theo chương V | ||
| 29 | Chỉ tan nhanh đa sợi polyglycolic acid bao ngoài bằng epsilon-caprolactone số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2, 36mm. | 3.960 | Tép | Theo chương V | ||
| 30 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu tam giác 16mm, 3/8C | 3.240 | Tép | Theo chương V | ||
| 31 | Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 2/0 | 4.000 | Tép | Theo chương V | ||
| 32 | Chỉ tiêu tư nhiên Catgut Plain số 3/0 | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 33 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn CT 40 mm 1/2C | 1.260 | Tép | Theo chương V | ||
| 34 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26 mm 1/2C | 360 | Tép | Theo chương V | ||
| 35 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 26 mm 1/2C | 1.000 | Tép | Theo chương V | ||
| 36 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 6/0 | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 37 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 3/0 dài 70cm, kim tròn dài 17mm 1/2C. | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 38 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 4/0 dài 70cm, 1 kim tròn dài 17mm 1/2C | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 39 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác dài 16mm 3/8C | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 40 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 0 | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 41 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 1, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2 C | 2.000 | Tép | Theo chương V | ||
| 42 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 3.960 | Tép | Theo chương V | ||
| 43 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, được bao phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate | 2.400 | Tép | Theo chương V | ||
| 44 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 4/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. được bao phủ Polycaprolactone and Calcium Stearate | 960 | Tép | Theo chương V | ||
| 45 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 5/0 | 12 | Tép | Theo chương V | ||
| 46 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin số 6/0, dài 45cm,2 kim hình thang dài 8mm,1/4C | 24 | Tép | Theo chương V | ||
| 47 | Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 2/0 | 4.560 | Tép | Theo chương V | ||
| 48 | Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 3/0 | 600 | Tép | Theo chương V | ||
| 49 | Chỉ tan tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác | 90 | Tép | Theo chương V | ||
| 50 | Chỉ tiêu tư nhiên Catgut chromic số 4/0 | 600 | Tép | Theo chương V | ||
| 51 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 1 dài 90cm,kim tròn 1/2C,40mm. | 9.780 | Tép | Theo chương V | ||
| 52 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 dài 100cm, 1 đầu tù khâu gan dài 65mm 3/8C | 60 | Tép | Theo chương V | ||
| 53 | Chỉ polypropylen, 10/0, kim thẳng, 20cm | 48 | Sợi | Theo chương V | ||
| 54 | Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ bằng epsilon-caprolactone số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 360 | Tép | Theo chương V | ||
| 55 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 31mm 1/2C | 24 | Tép | Theo chương V | ||
| 56 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 10/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8C | 24 | Tép | Theo chương V | ||
| 57 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm, kim tròn, dài 17 mm 1/2C | 180 | Tép | Theo chương V | ||
| 58 | Chỉ không tiêu Polypropylene 4/0 | 48 | Tép | Theo chương V | ||
| 59 | Chỉ không tiêu thiên đa sợi 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm | 240 | Tép | Theo chương V | ||
| 60 | Chỉ chromic catgut 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C | 240 | Tép | Theo chương V | ||
| 61 | Polypropylen số 1 | 1.200 | Tép | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi